Chương 10: Lương Tri Người Lính
Gió đêm rít qua khe liếp, thổi ngọn lửa đèn dầu lạc đà lay lắt, hắt bóng Ba Đồ đổ dài lên vách đất nung. Anh đứng như trời trồng nơi ngưỡng cửa. Dưới ánh sáng vàng vọt, mắt anh chạm ngay vào tấm da cừu lớn trải rộng giữa nền đất. Từng nét mực than sắc sảo, uốn lượn nối dài suốt hai mươi dặm, ba mươi sáu vòng tròn thẳng tắp tượng trưng cho các miệng giếng thông khí hiện lên rõ mồn một. Cạnh đó, chiếc thước thủy bằng đồng sáng lấp loáng cùng quả dọi chì hồ lô vẫn còn vương bụi đá.
Nhưng điều khiến tim Ba Đồ thắt lại không phải là những nét vẽ kỳ tài ấy, mà là ánh mắt của người ngồi sau tấm da cừu. Cụ Quý vẫn quỳ ngay ngắn trên nền cát, lưng hơi còng nhưng đôi mắt nâu đôn hậu ngước nhìn anh, không một chút hoảng hốt, không một tia gợn sợ hãi.
“Khốn kiếp! Chó săn của Cáp Đồ Nhĩ!”
Tiếng gầm trầm đục của Thiết Bá xé tan bầu không khí ngột ngạt. Người thợ đá dày dạn sương gió lập tức chồm lên, hai bàn tay thô ráp siết chặt cán búa đục đá, gân xanh nổi cuồn cuộn trên cánh tay trần. Anh dang rộng bờ vai vạm vỡ, đứng chắn ngang tầm nhìn của Ba Đồ. Cạnh bên, A Lãng cũng nghiến răng trèo trẹo, bàn tay nắm chặt cây thước gỗ học trò, cả người căng ra như dây cung, che chắn ngay trước mặt cụ Quý. Vết thương bả vai vừa khô mày của cậu bé khẽ run lên theo từng nhịp thở dồn dập, đôi mắt sáng quắc trừng trừng nhìn lưỡi đao tuần tra nơi tay Ba Đồ.
Chỉ cần một tiếng hô, chỉ cần lưỡi đao kia nhích thêm một phân, căn lều đất này sẽ nhuộm máu. Ba Đồ biết rõ Thiết Bá và lũ thợ đá thung lũng Hạc Cốt một khi đã cùng đường thì chẳng tiếc mạng sống.
“Khoan đã nào, chú Thiết Bá, cháu nhỏ.”
Tiếng nói trầm ấm, khoan thai vang lên sau lưng hai người. Cụ Quý vươn bàn tay gầy guộc nhưng ấm áp, khẽ vỗ nhẹ vào cánh tay Thiết Bá rồi gạt nhẹ bả vai A Lãng sang bên. Cụ từ tốn đứng dậy, phủi nhẹ lớp cát mịn bám nơi gấu áo chàm sờn vai, bước vòng qua tấm bản đồ.
“Bỏ búa đục xuống đi. Đội trưởng Ba Đồ lặn lội trong đêm lạnh đến đây, không phải để lấy mạng già này đâu.”
Thiết Bá thở hổn hển, ngực phập phồng nhưng trước cái khoát tay điềm đạm của cụ già trăm tuổi, anh đành gằn từng tiếng trong cổ họng, hạ mũi búa xuống nửa tấc.
Cụ Quý bước đến bên chiếc chõ đất nung đang âm ỉ than hồng nơi góc lều, chậm rãi rót một bát nước ấm bốc khói nhẹ. Mùi thảo dược thanh khiết thoang thoảng lan tỏa trong không gian chật chội. Cụ bưng bát nước bằng cả hai tay, bước tới trước mặt Ba Đồ “Đêm hoang mạc lạnh thấu xương, chú em uống ngụm nước ấm cho giãn gân cốt. Mẹ già của chú ở xóm lều phía đông, chiều nay già này ghé qua thấy bà cụ vẫn ngồi tựa cửa ngóng ra đường cái. Bà cụ đau khớp chân, thiếu nước ngọt nên da dẻ khô cằn, nhưng lúc nào cũng nhắc đến thằng con trai làm lính gác, dặn dò nó phải giữ lấy cái tâm người hiền.”
Hai chữ “mẹ già” rơi vào tai Ba Đồ như một nhát búa nện thẳng vào màng nhĩ.
Bàn tay đang nắm chặt chuôi đao của anh run lên bần bật. Ngón tay anh cứng đờ, những khớp xương trắng bệch dần nới lỏng. Mùi thảo dược ấm nồng từ bát sành bốc lên cay xè sống mũi. Đôi mắt Ba Đồ nhòa đi.
Làm sao anh có thể quên được? Chiều nay, sau khi thoát khỏi trận bão cát kinh hoàng ở Hẻm Quỷ Khóc, chính cụ già trăm tuổi này đã không quản thù hằn, nhỏ từng giọt nước thảo dược quý như vàng ròng cứu sống anh và hai người thuộc hạ. Rồi vừa rồi, khi rảo bước qua khu lều nát của tộc Cát Trắng, anh đã đứng chết lặng bên ngoài túp lều rách của mẹ mình. Mẹ anh nằm co ro trên tấm đệm cỏ khô xơ xác, môi nứt nẻ rỉ máu vì khát, run rẩy bẻ nửa mẩu bánh kê khô nhường cho đứa cháu nhỏ hàng xóm. Quanh lều mẹ anh, hàng trăm con người đang thoi thóp chờ chết khát dưới ách tô dịch tàn khốc của Cáp Đồ Nhĩ.
Bên trong lớp giáp sắt đính đinh lạnh ngắt, trái tim Ba Đồ giằng xé dữ dội như hai dòng thác lũ cuộn xiết va vào nhau.
Một bên là quân lệnh thép của lãnh chúa. Cáp Đồ Nhĩ đã ban mật lệnh cho anh tuần tra lùng sục mọi dấu vết thám hiểm dãy Hắc Nham. Nếu phát hiện dân thợ đá tự ý đo đạc hay đục phá mạch ngầm, kẻ báo tin sẽ được thưởng mười bầu nước ngọt và thăng chức đội trưởng cấm vệ; kẻ bao che sẽ bị lột da phơi trên cọc rào ốc đảo Bích Lăng. Mười bầu nước ấy đủ nuôi mẹ anh sống sung túc suốt cả mùa đại hạn.
Nhưng còn bên kia?
Ba Đồ ngước nhìn cụ Huỳnh Tấn Quý. Ông lão đã một trăm ba mươi chín tuổi, lưng đã còng, tóc bạc phơ như tuyết núi, vậy mà bàn tay vẫn chai sần vì cầm thước đo từng tấc đất, đôi mắt vẫn ngời sáng niềm tin yêu muôn loài. Trên tấm da cừu kia không phải là mưu đồ phản loạn hay vũ khí giết người, mà là một con đường sống. Ba mươi sáu miệng giếng Kharez, hai mươi dặm kênh ngầm tự chảy, dòng cổ mạch Hoàng Tuyền Thủy Ngụy sâu năm mươi trượng… Đó là mồ hôi, là mạng sống, là hy vọng hồi sinh duy nhất cho vạn sinh linh thung lũng Hạc Cốt, trong đó có chính mẹ ruột và dòng máu ruột thịt của anh.Nếu nộp tấm bản đồ này cho Cáp Đồ Nhĩ, lãnh chúa sẽ lập tức điều ba trăm lính giáo sắt đến chôn sống cụ Quý, giết sạch thợ đá và vĩnh viễn phong tỏa mạch ngầm. Lúc ấy, dẫu anh có đổi được mười bầu nước ngọt, liệu mẹ anh có nuốt nổi ngụm nước nhuộm đầy máu đồng bào hay không?
“Tôi… tôi…”
Ba Đồ nghẹn ngào, cuống họng khô khốc thốt ra những âm thanh đứt quãng. Anh nhìn bát nước thảo dược trên tay cụ Quý, rồi nhìn sang ánh mắt rực lửa nhưng đầy căm hận của Thiết Bá và A Lãng. Sự căm hận ấy không phải dành cho một tên cướp đường, mà dành cho một kẻ mang giáp sắt đang tâm quay lưng lại với chính cội nguồn sinh ra mình.
“Uống đi chú em,” cụ Quý dịu dàng nói, ánh mắt bao dung như người cha già nhìn đứa con lầm lạc. “Nước là nguồn sống của đất trời, không phải của riêng kẻ cậy quyền. Lòng người cũng như mạch nước ngầm, dẫu bị vùi sâu dưới ngàn tầng đất đá khô khốc, chỉ cần khơi đúng chỗ, nước lành khắc lại tuôn trào.”
Một giọt nước mắt nóng hổi lăn dài trên gương mặt xương xẩu sạm đen của người đội trưởng cảnh vệ.
“Rắc!”
Ba Đồ dứt khoát đẩy mạnh thanh đao vào bao. Tiếng thép va vào vỏ đồng vang lên một thanh âm khô khốc, đanh gọn. Anh buông tay khỏi chuôi đao, đón lấy bát nước bằng cả hai bàn tay thô ráp, uống một hơi cạn sạch. Vị ngọt thảo dược và hơi ấm lan tỏa khắp lồng ngực, thiêu rụi chút do dự cuối cùng trong tâm can.
Anh thò tay vào trong lớp giáp sắt trước ngực, rút ra một cuộn giấy da nhỏ quấn chỉ đỏ. Đó chính là bản báo cáo trinh sát bí mật ghi rõ mốc cao trình và dấu vết đo đạc mà thuộc hạ của anh vừa vẽ lại chiều nay ở Hẻm Quỷ Khóc, chuẩn bị dâng lên cho Cáp Đồ Nhĩ trước giờ đổi gác nửa đêm.
Trước ánh mắt sững sờ của Thiết Bá và A Lãng, Ba Đồ đưa cuộn giấy vào sát ngọn đèn dầu lạc đà. Lửa bén vào mép da, bùng lên đỏ rực rồi cháy lụi tàn thành tro đen rơi lả tả xuống nền cát.
“Lão trượng…” Ba Đồ quỳ một gối xuống đất, giọng khàn đặc nhưng kiên định khôn cùng. “Tôi sinh ra ở bãi cát này, lớn lên nhờ củ mài và ngụm nước đục của thung lũng Hạc Cốt. Tôi khoác giáp sắt để nuôi mẹ, chứ không phải để b*p ch*t đồng bào mình. Bản báo cáo trinh sát ở Hẻm Quỷ Khóc đã bị thiêu rụi trong bão cát, Ba Đồ này chưa từng thấy bản đồ nào cả.”
Anh ngẩng đầu, nhìn thẳng vào mắt cụ Quý “Ba ngày tới, Cáp Đồ Nhĩ sẽ mở tiệc rượu thâu đêm đón sứ giả sa mạc tại lầu hoa cương ốc đảo Bích Lăng. Doanh trại lính cấm vệ sẽ lơ là phòng bị. Cụ và anh em thợ đá… hãy nhân lúc này mà khởi sự đào giếng. Ba Đồ tôi sẽ tự mình xin nhận ca tuần tra đêm dọc tuyến đường vành đai phía bắc để che mắt quân do thám!”
Thiết Bá đứng chết lặng, chiếc búa đục đá buông thõng bên sườn. Anh bước vội tới, hai bàn tay run run đỡ lấy bả vai Ba Đồ “Ba Đồ… chú mày…”
“Đừng nói gì nữa, Thiết Bá. Hãy đào cho bằng được dòng nước về cho mẹ tôi, cho bà con thung lũng.”
Ba Đồ gạt tay Thiết Bá, đứng phắt dậy. Anh cúi đầu thật sâu trước cụ Quý, ánh mắt sáng lên một tia quyết tử của kẻ vừa tìm lại được lương tri đã đánh mất bấy lâu. Không nán lại thêm nửa khắc, người đội trưởng cảnh vệ xoay người, đẩy cửa bước nhanh vào bóng tối mịt mùng.
Gió cát đêm hoang mạc vẫn hun hút thổi. Từ phía xa, tiếng bước chân rầm rập của toán lính thiết giáp cùng tiếng lạc đà tuần tra lộc cộc khuất dần trong đêm cát, mở ra cơ hội khởi công cho đại công trình ngầm.
Bạn thích truyện này?
Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!
