Chương 12: Mười Hai Lượng Vàng Dưới đáy Hòm
Ánh đèn chai chập chờn hắt quầng sáng vàng vọt lên vách đá ong thẫm đỏ. Trước mắt Vệ Thường An, cảnh tượng nơi chân đống sụt khiến lồng ngực anh thắt lại. Dưới ngách hầm ẩm lạnh, hai đoạn xương bắp tay xám tro—dẫu khuyết phần cẳng tay thất lạc ngoài đáy giếng—vẫn giữ nguyên thế vòng ôm siết chặt chiếc hòm lim bọc kẽm. Suốt hai mươi lăm năm chôn vùi trong bóng tối, cái ôm ấy như một chiếc khóa ngàn cân của lòng trung trinh.
An nghe rõ tiếng thở nghẹn ngào của ông nội bên cạnh. Cụ Vệ Thường Sơn chống tay lên gờ đá mẹ, bàn tay to bè chai sạn khẽ run run. Anh vội đỡ lấy cánh tay ông, rồi lặng lẽ quỳ một chân xuống lớp bùn đỏ nhão nhoẹt, rút chiếc nạo sắt ngắn giắt bên hông ra.
“Ông nội, để cháu gạt bùn trước,” An khẽ thì thầm.
Cụ Sơn gật đầu, hạ thấp ngọn đèn chai để gom vệt sáng mắt cua vào chân hòm: “Phải hết sức nhẹ tay, cháu nhé. Đừng để kinh động đến người nằm dưới đất.”
Hai ông cháu bắt đầu cẩn trọng gạt bỏ từng lớp bùn đất. An dùng mũi nạo sắt cào nhẹ lớp sỏi ngoài, rồi dùng mười đầu ngón tay trần bới từng vốc bùn quặng đỏ dính quánh. Từng mảng bùn đỏ trôi tuột đi, để lộ trọn vẹn bộ hài cốt người lính năm xưa. Đội trưởng Đỗ Trọng Lương nằm co quắp nghiêng mình, lồng ngực và tấm lưng ôm bọc lấy thân hòm. Trong khoảnh khắc vòm hầm sập đổ năm một chín năm ba, tâm niệm duy nhất của người đội trưởng du kích không phải là thoát thân, mà là lấy chính thân xác mình làm tấm khiên che chở cho tài sản của nhân dân.
Khi lớp bùn quanh phần đầu được gạt sạch, cụ Sơn quỳ hẳn xuống, áp ngọn đèn sát lại gần. Bàn tay cụ run rẩy gạt lớp màng rêu xám bám trên hộp sọ, rồi bất thần sững lại “An, cháu nhìn chỗ này xem!”
An cúi rạp người, dõi theo ngón tay trỏ của ông nội. Dưới ánh lửa, phía sau gáy hộp sọ lộ rõ một vết nứt sâu hoắm dài chừng ba đốt ngón tay. Mép xương vỡ sắc lẹm hình rãnh chém thẳng vào khớp cổ, tuyệt nhiên không phải do đá sụt hay bom đạn vùi lấp. Đó là vết thương chí mạng của một nhát dao chém lén từ sau lưng với lực tàn độc khôn cùng.
“Đúng là bị đánh lén từ sau gáy rồi...” Cụ Sơn nghiến răng căm phẫn. “Kẻ thủ ác đã ra tay hạ độc thủ khi anh Lương không hề phòng bị. Vết nứt này hoàn toàn khớp với mẩu dao gãy đang găm ngập trên thớ gỗ nắp hòm!”
Lồng ngực An dâng trào nỗi căm hờn. Mọi nghi vấn bấy lâu nay đã có lời giải đáp đanh thép: người đội trưởng du kích năm xưa bị mưu sát đê hèn ngay trong lòng địa đạo, chứ tuyệt nhiên không hề ôm vàng phản bội đào ngũ như lời đồn độc ác suốt hai mươi lăm năm qua.
An nuốt khan ngụm nước bọt, gạt nốt lớp bùn rêu phủ trên lồng ngực di cốt. Dưới những dẻ sườn xám xịt, mảnh áo trấn thủ bông thô năm nào đã mục nát gần hết, chỉ còn vài sợi xơ xác bám trên xương ngực. Nhưng ngay chính giữa ngực áo, một vật kim loại nhỏ bỗng lóe lên sắc vàng đồng trầm mặc.
An khẽ khàng dùng hai ngón tay gỡ vật ấy ra. Đó là chiếc huy hiệu Sao Vàng du kích bằng đồng đỏ, chốt gài phía sau đã hoen rỉ. Dù vùi chôn dưới bùn lầy suốt một phần tư thế kỷ, hình ngôi sao năm cánh chạm nổi vẫn sắc nét, trang nghiêm.
“Huy hiệu Sao Vàng du kích của Huyện đội...” An nâng kỷ vật trong lòng bàn tay, mắt cay xè. “Cô Mai từng kể, anh Lương được trao chiếc huy hiệu này sau trận phục kích bốt Cầu Quán năm năm mươi hai. Anh ấy luôn cài nó bên ngực trái...”
Cụ Sơn đón lấy chiếc huy hiệu từ tay An, áp vào lòng bàn tay chai cứng rồi nhắm nghiền mắt lại khấn thầm. Một lúc sau, cụ mở mắt ra, nhìn sang chiếc hòm gỗ lim “Bây giờ, hai ông cháu mình phải mở chiếc hòm này ra. Cháu lấy chiếc đục dẹp lại đây.”Chiếc khóa đồng đúc bản lớn bên mép hòm đã đóng ten rỉ xanh rì, ngậm chặt lấy quai sắt. An cẩn thận kê lưỡi đục dẹp chuốt nhẵn vào khe móc khóa, còn cụ Sơn cầm búa búp sen, gõ nhẹ từng nhịp chuẩn xác.
“Cắc... Cắc!”
Tiếng đồng mục giòn tan vỡ ra. Chiếc then khóa rỉ sét rơi xuống lớp bùn nhão. Hai ông cháu hợp lực ghé tay, từ từ nhấc nắp chiếc hòm lim nặng trịch lên.
Một tiếng “khục” khô khốc vang lên giữa lòng hang tối. Nắp hòm bật mở, phả ra mùi dầu trẩu chống ẩm cùng mùi ngai ngái của vải bạt ngâm sáp nồng đượm, lấn át hơi tanh bùn quặng. Bên trong lớp kẽm lót kín đáy hòm, nhiều tầng vải bạt màu nâu sẫm vẫn nguyên nếp gấp vuông vức như thuở ban đầu.
An nín thở lật giở từng lớp bạt chống ẩm. Dưới đáy hòm hiện ra tập tài liệu bọc giấy bản dày buộc dây gai cẩn mật. Cụ Sơn run rẩy mở mối buộc, trải tập giấy ra trước ánh đèn chai. Đó chính là bản danh sách quyên góp “Tuần lễ Vàng” năm một chín năm ba của quân dân xã Đoài Bình. Từng dòng mực Tàu đỏ son ghi rõ tên tuổi bà con xóm Đình, xóm Trại, cùng chữ ký xác nhận của Đội trưởng Đỗ Trọng Lương và con dấu vuông vức của Huyện đội.
Và nằm ngay bên dưới tập danh sách thiêng liêng ấy là chiếc hộp gỗ trắc nhỏ nhắn bọc vải điều. Khi An nhấc nắp hộp, ánh đèn chai quét qua lập tức làm bừng lên một luồng ánh kim rực rỡ, lấp lánh lạ thường.
Mười hai lượng vàng lá kháng chiến!
Mười hai lá vàng ròng dập nổi hình búa liềm cùng con dấu ngân khố kháng chiến nằm ngay ngắn thành hai hàng, phẳng phiu, sáng ngời, không hề hao hụt hay sứt mẻ dù chỉ một phân. Mồ hôi, nước mắt và cả những bát gạo nhịn ăn nhịn mặc của nhân dân làng Đồi Ong suốt thời kỳ kháng chiến gian khổ vẫn còn vẹn nguyên nơi đây, tỏa sáng lấp lánh giữa lòng đất mẹ.
Đỗ Trọng Lương chưa từng chạm vào một mẩu vàng của nhân dân! Người đội trưởng du kích ấy đã ôm ghì lấy số vàng quyên góp, lấy chính xương thịt mình che chắn cho hòm tài liệu cho đến hơi thở cuối cùng.
Nước mắt An trào ra, lăn dài trên đôi gò má lấm lem bùn đất. Bao nhiêu uất ức, bao nhiêu cay đắng mà cô giáo Mai và gia đình phải âm thầm gánh chịu suốt hai mươi lăm năm qua như cùng vỡ òa trong khoảnh khắc này. Anh quay sang nhìn cụ Sơn. Người thợ giếng già quắc thước đang quỳ gối giữa bùn lạnh, hai dòng lệ ứa ra từ khóe mắt lấm tấm đồi mồi, từng giọt rơi xuống nắp hòm lim đen nhánh.
An hít một hơi thật sâu để trấn tĩnh lại, cẩn thận bọc mười hai lượng vàng cùng bản danh sách vào trong tấm vải bạt tẩm dầu, rồi ôm trọn vào sát ngực áo mình.
Đúng lúc anh vừa đứng dậy toan bàn tính với ông nội việc đưa di cốt lên mặt đất, thì từ phía vòm đá tối đen nơi ngách sụt thông ra đáy Giếng Cả bỗng dội về một chuỗi âm thanh bất thường.
“Lạo xạo... cộc!”
Tiếng sỏi đá rơi lẹt xẹt va vào thành đá ong giếng cổ, kéo theo tiếng ai đó đang dợm bước rình mò, lén lút dò xét ngay trên miệng giếng mười lăm mét phía trên cao.
Bạn thích truyện này?
Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!
