Chương 12: Không Biết Giận Ai

Thảo Nguyên ngồi lại bên máng trấu thêm một lúc lâu, nghe hơi nóng từ lỗ quan sát táp rát gò má. Buồng đốt vẫn sôi réo tiếng lách tách quen thuộc, nhưng khoảng trống bên cạnh chiếc ghế đòn gỗ của ông Phương thì lạnh ngắt. Khi luồng tro mịn bay lên làm cay xè khóe mắt, cô bé mới chầm chậm đứng dậy. Cô không bước vào nhà lớn để gặng hỏi thêm, cũng không với tay lấy thanh que sắt cời tro vừa rơi dưới chân. Cô xoay người, vòng qua con đường đất hẹp chất đầy những thanh củi tràm khô khốc, đi thẳng ra bậc thềm sau nhà.

Cả buổi sáng hôm đó, Thảo Nguyên không quay lại lán nung.

Cô ngồi bó gối trên bậc thềm xi măng đã ngả màu xám xịt, hai mắt nhìn đăm đắm ra ngã ba sông Vàm Cỏ Đông. Nước sông đang độ ròng sát đáy, để lộ những bãi bùn đen nhẫy loang loáng ánh mặt trời và mấy chùm rễ bần chìa ra nhọn hoắt. Một chiếc ghe chở dừa trôi xuôi dòng, tiếng máy đuôi tôm nổ bành bạch nghe xa xăm rồi chìm lỉm sau rặng dừa nước rậm rạp.

Gió sông thốc lên từng cơn, không cuốn đi được mùi khói trấu khét lẹt bám trên vạt áo cô bé. Trong đầu Thảo Nguyên, hình ảnh thanh que sắt khựng lại giữa không trung và bước chân kéo lê của ông nội cứ lặp đi lặp lại. Câu hỏi cô cất lên lúc rạng sáng vẫn lơ lửng giữa trời, không có lời đáp nào rơi xuống để lấp đầy khoảng trống nghẽn lại trong lồng ngực. Cô cúi nhìn hai bàn tay lem tro trấu và vệt đất sét khô bám kẽ móng. Năm năm trước, khi cô mới bảy tuổi, một cơn sốt co giật giữa đêm mưa đã cướp mất người cha lúc tường lò sụp đổ vào hai giờ sáng. Những dòng nhật ký của ba dội về, nhắc cô rằng vết thương ấy chưa từng khép miệng.

Tiếng dép nhựa lẹt xẹt trên nền gạch tàu kéo cô bé ra khỏi dòng suy nghĩ.

Trần Thị Hoa bước ra thềm, trên tay bưng chiếc ca nhôm đựng nước mát nấu từ rễ tranh và mía lau. Thấy con gái ngồi thu lu ở góc thềm, lưng tựa vào vách ván ép bạc màu, Hoa khẽ nhíu mày. Bình thường giờ này, Thảo Nguyên đã lăng xăng ngoài lán lò, nếu không phụ xúc trấu thì cũng chạy gom củi vụn hoặc đứng nhìn thao tác của ông Phương. Sự tĩnh lặng khác thường của con bé khiến khoảng sân sau nhà càng thêm trống trải.

Hoa đặt ca nhôm xuống mặt thềm xi măng, phát ra một tiếng cạch khô nhỏ rồi ngồi xuống bên cạnh con, vạt áo bà ba màu tro lay nhẹ theo ngọn gió sông thổi thốc từ bến nước.

“Uống miếng nước cho mát đi con,” Hoa nói, đưa bàn tay gầy gò vén lọn tóc mai dính bụi trấu trên trán Thảo Nguyên.

Thảo Nguyên đón lấy ca nhôm, nhấp một ngụm nhỏ. Vị ngọt mát của rễ tranh làm dịu đi cái rát bỏng nơi cuống họng, nhưng lồng ngực cô vẫn trĩu nặng. Cô đặt ca nước xuống giữa hai mẹ con, hai bàn tay lại đan vào nhau, ngón cái miết tròn trên vệt bùn khô nơi đầu gối.

Hai mẹ con ngồi lặng thinh bên nhau. Tiếng lá dừa nước va vào nhau ràn rạt ngoài mé rạch, hòa cùng tiếng nước sông vỗ ì oạp vào mấy cọc gỗ mục cắm bên bến lở.

Hoa nghiêng đầu nhìn sườn mặt gầy guộc của con gái, cất tiếng hỏi “Có chuyện gì ngoài lò hả con? Hồi sớm má thấy nội đi vô nhà lớn, mặt mày đanh lại rồi đóng cửa phòng tới giờ.”

Thảo Nguyên không quay sang nhìn má. Đôi mắt nâu của cô vẫn dán vào những đám lục bình trôi dạt vô định trên dòng nước ròng. Sau một khoảng lặng kéo dài, cô mới cất giọng phẳng lặng “Hồi sớm... con hỏi ông nội một chuyện.”

“Chuyện gì vậy con?” Hoa hỏi, ánh mắt thoáng vẻ âu lo.

“Con hỏi... đêm đó có phải ông giữ ba ở lại lò không.”

Bàn tay Hoa đang đặt trên đùi bỗng siết chặt lại, vạt vải bà ba nhăn nhúm dưới những đầu ngón tay khẳng khiu. Tiếng gió xào xạc qua rặng dừa nước như ngưng bặt trong tích tắc, chỉ còn tiếng thở hắt ra nghẹn lại của người mẹ bên cạnh.

Hoa lặng đi hồi lâu. Gương mặt người mẹ ba mươi lăm tuổi hằn lên những nét mỏi mệt sau năm năm góa bụa, một mình gồng gánh nuôi con và trông coi bếp núc cho gia đình họ Điền. Chầm chậm, cô vươn tay ra, nắm lấy bàn tay nhỏ bé còn vương vệt đất sét của Thảo Nguyên. Bàn tay má ram ráp những vết chai sạn vì giặt giũ và cắt cỏ dại, nhưng truyền sang một hơi ấm thân thuộc.

“Sao con lại hỏi nội câu đó?” Hoa hỏi, giọng chùng xuống rất thấp.

“Trong cuốn sổ của ba... ba ghi là thương con, biết con sốt,” Thảo Nguyên đáp, mắt vẫn nhìn dải bùn đen nhẫy dưới chân bến. “Ba biết má một mình lo không xuể. Nếu ba thương con như vậy, sao ba không chạy về trạm xá với má con mình? Con muốn biết vì sao ba ở lại.”Hoa thở hắt ra một hơi dài, hai bờ vai buông thõng xuống. Cô nhìn ra khoảng sông mênh mông trước mặt, nơi ánh nắng trưa bắt đầu rọi chói chang lên từng gợn sóng lấp loáng “Chuyện đó... má thiệt tình không hay biết gì hết trơn,” Hoa nói, giọng chậm rãi như tiếng nước chảy dưới chân cầu ván. “Đêm đó mưa gió mịt mùng, con lên cơn sốt co giật, má ôm con chạy bộ ra trạm xá xã, sình lầy ngập tới đầu gối. Má vừa chạy vừa khóc, cứ đinh ninh ba mày chạy xe máy theo sau để đỡ đần. Chờ hoài không thấy đâu, đến hai giờ sáng thì người ta chạy vô báo vòm lò sụp... Má cứ tưởng ba mày ráng ở lại dọn máng trấu, canh lửa cho trọn mẻ nung rồi gặp nạn, chớ má đâu có ngờ có chuyện nội giữ ba lại...”

Hoa ngưng lại, bàn tay nắm lấy tay Thảo Nguyên siết chặt hơn một chút. Ký ức về đêm mưa năm ấy dường như chưa từng phai nhạt, nó chỉ lắng xuống đáy lòng như lớp phù sa dưới đáy sông Vàm Cỏ, đợi một câu hỏi khơi lên là cuộn trào trở lại.

Thảo Nguyên xoay người, nhìn sâu vào đôi mắt đã có nếp chân chim của mẹ “Má có giận ông nội không?”

Câu hỏi rơi vào khoảng không tĩnh lặng của buổi trưa. Gió sông lại thổi thốc lên bờ, làm bay những sợi tóc mai lòa xòa trước trán Hoa.

Hoa ngước nhìn nắng trưa chói chang đang đổ lửa trên mặt sông Vàm Cỏ Đông. Mặt nước hắt lên những luồng sáng rực rỡ, chói gắt đến cay mắt. Tiếng ve sầu râm ran trên những ngọn tràm xa xa nghe buồn tênh. Khoảng lặng kéo dài như vô tận giữa hai mẹ con.

Một lúc lâu sau, Hoa mới chầm chậm quay sang nhìn con gái, khẽ đáp “Má không biết phải giận ai.”

Thảo Nguyên nhìn mẹ, im lặng chờ đợi.

Hoa đưa bàn tay còn lại lên xoa nhẹ mu bàn tay con, giọng nói mộc mạc và trầm buồn “Ba mày mê cái lò gạch đó hơn cả bản thân mình. Từ hồi mười tám tuổi, ba mày đã theo nội học nghề, nếm bụi trấu, ngửi mùi khói nung quen hơn cơm bữa. Nếu đêm đó nội có giữ lại, thì cũng tại cái tánh ba mày thương nghề, tiếc mẻ gạch giống y như nội, chớ nội đâu có muốn hại con mình. Giờ ba mày nằm dưới đất lạnh năm năm rồi, nếu má giận nội, nếu con hờn trách nội, thì ba mày có sống lại được không?”

Hoa dừng lại một nhịp, khóe môi khẽ run lên nhưng ánh mắt vẫn nhìn thẳng vào con gái “Oán giận chỉ làm cho cái nhà này thêm lạnh tanh, rồi tan nát hết trơn. Người chết thì đã yên phần người chết, còn người sống thì phải nhìn mặt nhau mà sống tiếp chớ con.”

Từng lời nói của má thấm sâu vào tâm trí Thảo Nguyên như dòng phù sa đọng lại trên bãi bồi sau mùa lũ. Cô bé nhìn những ngón tay gầy guộc của mẹ đang bao bọc lấy tay mình. Nỗi ngổn ngang và cảm giác bức bối đè nặng trong lòng cô suốt buổi sáng bỗng chốc dịu bớt. Cô hiểu ra rằng, câu hỏi sáng nay của mình không phải để tìm ra một người chịu tội, mà đã vô tình chạm vào vết thương sâu nhất mà cả gia đình đã câm lặng che giấu suốt năm năm. Ba cô đã chọn ở lại với lò lửa, và nỗi dằn vặt khôn nguôi ấy đã biến ông nội thành một cái bóng lầm lũi suốt bao năm qua. Oán hờn không mang ba trở về, mà chỉ làm gia đình thêm rạn vỡ.

Tiếng chuông đồng hồ trong nhà lớn vọng ra mười hai tiếng điểm trưa khô khốc.

Nắng trưa đã đứng bóng, rọi thẳng xuống khoảng sân gạch và mái lán nung phía trước. Khói trấu từ ống khói lò số một vẫn cuồn cuộn bốc lên trời cao, tỏa ra một vệt xám mờ trên nền trời trong vắt. Hơi nóng hầm hập phả ra từ vách lò, mang theo mùi trấu cháy nồng đượm, nhắc nhở rằng mẻ gạch hai mươi lăm ngàn viên vẫn đang cuộn mình trong lửa đỏ và cần người trông coi.

Đầu giờ chiều, Thảo Nguyên buông tay má. Cô đứng dậy trên bậc thềm xi măng, đưa hai bàn tay nhỏ nhắn phủi sạch những vụn bụi đất bám trên ống quần vải thô.

Hoa ngẩng đầu nhìn con gái, không cất lời ngăn cản.

Thảo Nguyên không nói thêm lời nào, xoay người cất bước đi thẳng về phía lán lò nung đang phả hơi nóng hầm hập.

Bạn thích truyện này?

Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!

Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá cho tác phẩm này.