Chương 9: Bản đồ Dưới Sàn

Tiếng bước chân của Vàng A Sình nện lên nền đá xa dần rồi chìm hẳn vào tiếng gió rít ngoài thềm. Cánh cổng gỗ lim của gian thánh đường khép lại khô khốc, để lại một khoảng trống đặc quánh hơi lạnh.

Kỳ đứng bất động bên bàn đá gian phụ. Hơi sương sớm lùa qua ô cửa sổ vòm Romanesque hẹp dài, phả vào cổ áo dã chiến buốt như dao cạo. Lòng bàn tay phải nhói buốt; vệt rách cọ vào lớp gạc mỏng rớm máu, nhưng cô không bận tâm. Ánh mắt cô găm chặt vào cuộn da hoẵng nằm chỏng chơ cạnh chiếc kẹp kim loại.

“Cái này thuộc về món nợ của đá và một người khách cũ từng ngồi chỗ này.”

Câu nói trầm đục của người trưởng thôn như nhát búa nện vào màng nhĩ. Không cần nhắc tên hay gọi họ, từng âm tiết đều hướng về cùng một phương, khoét sâu vào vết thương mà cô mang theo suốt hai mươi năm.

Kỳ hít sâu, nén luồng khí buốt vào ngực. Cô vươn tay nhấc cuộn da thú. Lớp lông khô cọ ráp vào đầu ngón tay, bên ngoài buộc chặt bằng sợi gân thú nâu xỉn. Đồ vật không nặng, nhưng sức nặng vô hình từ nguồn gốc của nó khiến khớp ngón tay cô cứng đờ.

Không thể để lộ thứ này ở đây. Gian thánh đường quá trống trải, và chỉ ít phút nữa Văn hoặc tổ kỹ thuật của Quang có thể quay lại. Kỳ giấu cuộn da hoẵng vào ngực áo, cầm ngọn đèn huỳnh quang rồi bước nhanh về phía chái đông nhà xứ.

Căn phòng nhỏ ở chái đông vốn là nơi cất đồ thờ cũ, nay được Kỳ dùng làm phòng tối dã chiến. Ô cửa sổ trông ra vách núi đã được phủ kín bằng hai lớp bạt đen dày, ngăn tuyệt đối ánh sáng ban ngày.

Kỳ khép chốt then sắt. Trong không gian nồng mùi đá vôi ẩm và sáp nến cũ, cô đặt cuộn da thú lên mặt bàn gỗ thông. Cô bật ngọn đèn bàn ánh sáng vàng dịu, tháo đôi găng dã chiến rồi xỏ vào đôi găng cao su mỏng.

Những ngón tay khẽ tách mối buộc sợi gân thú. Tấm da hoẵng mở ra, để lộ tấm vải lanh dệt tay màu vàng ngà, vuông vức chừng hai gang tay. Mùi thảo mộc khô quyện với mùi bồ hóng và sáp ong sực lên ngai ngái. Đây chính là vải lanh cổ của người Mông Đen, sợi thô dày, mép viền chỉ chàm tỉ mỉ.

Kỳ kéo chiếc kính lúp soi nổi có độ phóng đại cao đặt vào giữa bàn. Cô tắt đèn vàng, bật công tắc thanh đèn cực tím gắn trên giá đỡ. Ánh sáng tím sẫm lạnh lẽo lập tức phủ trùm lên mặt bàn.

Dưới luồng sáng cực tím và thấu kính soi nổi, bề mặt thô ráp của tấm vải lanh cổ hiện rõ những đường nét vẽ bằng bột chu sa đỏ thẫm pha muội than.

Đó là một đồ hình bát giác chuẩn xác, mang cấu trúc tương đồng với căn hầm ngầm bên dưới bục giảng kinh. Ở trung tâm đồ hình, một vòng tròn khuyết biểu thị miệng khe nứt địa tầng. Tỏa ra từ đó là tám trục hướng tâm, nhưng chỉ có đúng bảy vị trí được đánh dấu bằng biểu tượng ghế đá. Mỗi chiếc ghế tạo hình bằng hoa văn kỷ hà của thổ cẩm Mông Đen, lồng ghép tinh vi vào cấu trúc chữ thập Latinh mang dấu ấn hình học thánh của dòng Đa Minh.

Kỳ ghé mắt vào thị kính, xoay nhẹ núm vi chỉnh. Những nét mực mảnh chạy dọc chu vi hình bát giác, nối liền hai cánh tay của từng hình nhân trên ghế thành mạch vòng khép kín. Dưới mỗi vị trí là chuỗi ký hiệu cổ lai tạp: chữ tượng hình bản địa xen lẫn các chữ viết tắt tiếng Latinh: Mens, Spiritus, Nexus...

Bản vẽ này không hề mang tính chất mê tín dị đoan. Từng đường nét đều mô tả cơ chế vận hành có hệ thống: bảy vị trí ghế đá tạo thành mạng lưới đè nặng lên tâm chấn của khe nứt, dùng chính mạch ý thức liên tục và sự tập trung tinh thần của những người tự nguyện hiến sinh để khóa chặt luồng khí lạnh cùng những rung chấn từ lòng đất.

Sáu vị trí đầu tiên đều có ký hiệu ngọn lửa nhỏ bên cạnh — dấu hiệu cho thấy các vị trí đó đã an vị từ đầu thế kỷ trước. Riêng vị trí thứ bảy quay về hướng bắc chỉ có vòng tròn nét đứt trống rỗng kèm dòng chữ Latinh rất mảnh Septimus custodiet portam — Kẻ thứ bảy sẽ canh giữ cửa ngõ.Kỳ nín thở. Bức đồ hình này chính là bản vẽ gốc của giao ước năm 1912 do Linh mục Étienne Moreau và cụ Giàng A Páo lập ra. Sáu người đã bước vào cõi vĩnh hằng, để lại chiếc ghế thứ bảy đợi chờ suốt gần một thế kỷ.

Bản tính thận trọng và phương pháp thực nghiệm không cho phép Kỳ dừng lại ở cái nhìn tổng thể. Cô biết những tấm vải cổ qua tay nhiều thế hệ thường chứa đựng những lớp dấu vết chồng lấn mà mắt thường không thể nhận ra.

Kỳ cúi thấp người, rà soát từng góc mép tấm vải lanh. Cô chỉnh dải bước sóng của đèn cực tím, rồi hạ góc chiếu nghiêng đúng bốn mươi lăm độ so với bề mặt sợi vải để tạo độ tương phản tối đa.

Khi vệt sáng tím quét qua góc rìa mép vải phía dưới bên phải — nơi lớp viền chỉ chàm đã sờn rách — một dải phát quang màu xanh lơ bất ngờ bừng sáng.

Đồng tử của Kỳ co rút mạnh.

Đó không phải ánh đỏ cam của chu sa, cũng không phải sắc vàng nhờ của nấm mốc. Sắc xanh lơ phát quang sắc nét này chỉ có thể xuất phát từ một nguồn duy nhất: loại mực chống ẩm chuyên dụng của giới khảo sát địa tầng, thứ vật tư chuyên ngành dùng để ghi chép tiêu bản ngoài trời trong điều kiện mưa ẩm.

Kỳ ghé mắt sát vào tròng kính phóng đại, ngón tay run lên khi xoay núm lấy nét. Dưới góc chiếu nghiêng của tia cực tím, lớp chữ huỳnh quang ẩn sâu trong kẽ sợi lanh hiện lên rõ rệt từng nét.

Đó là những ký hiệu tọa độ vẽ tay cực kỳ chuẩn xác: kinh độ, vĩ độ, độ cao tuyệt đối và các tầng đứt gãy địa chất thung lũng Mã Tâu. Chen giữa các đường biểu diễn cấu trúc đá vôi là những dòng chú giải giải phẫu học thu nhỏ: sơ đồ dẫn truyền xung thần kinh ngoại biên, các điểm tựa sinh học chịu lực của khung xương khi ngồi cố định, cùng những tính toán tỉ mỉ về tác động của hạ âm đối với nhịp tim.

Nét vẽ mảnh, đanh, mang phong cách phác thảo của một chuyên gia giải phẫu hình thể. Và ngay dưới góc tọa độ, một dòng chữ ghi chú bằng thứ mực huỳnh quang ấy hiện ra sắc gọn “Khảo sát thực địa Mã Tâu — Tháng 9 năm 2000.”

Toàn thân Kỳ chết lặng. Không gian tĩnh mịch trong căn phòng tối dường như đông cứng lại, chỉ còn tiếng thở dồn nghẹn lại nơi lồng ngực cô.

Tháng 9 năm 2000.

Thời điểm cha cô rời khỏi căn nhà ở Hà Nội với chiếc ba lô bạt bạc màu, để lại cô bé mười tuổi ngơ ngác đứng bên bậu cửa rồi vĩnh viễn không quay trở lại. Bao nhiêu năm qua, những trang báo cáo lạnh lùng của cơ quan luôn khẳng định ông đã gặp nạn do sảy chân ngã vực ở vùng núi xa xôi khác. Nhưng sự thật đang phơi bày ngay trước mắt cô. Ông chưa từng bỏ trốn. Ông đã tìm đến tận mảnh đất này, tự tay bổ sung những dòng tính toán sinh mệnh lên tấm vải lanh của người canh giữ.

Qua lớp cao su mỏng, đầu ngón tay Kỳ run rẩy miết lên bề mặt sợi vải thô ráp. Ngay phía dưới dòng ghi chú tháng 9 năm 2000, dưới ánh sáng cực tím lạnh buốt, hiện lên một nét gạch chân kép nằm ngang và một cụm ký hiệu viết tắt đặc thù H.M.T — 18/09/2000.

Nét gạch chân kép dứt khoát, hơi chếch lên ở phần đuôi — bút tích không thể nhầm lẫn của Tiến sĩ Hà Minh Thành.

Bạn thích truyện này?

Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!

Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá cho tác phẩm này.