Chương 8: Ký ức Của đá
Luồng hàn khí thốc lên từ kẽ nứt dưới bục giảng kinh lúc hơn hai giờ sáng truyền theo mạch đá ngầm về tận gian nhà gỗ của Vàng A Sình. Mặt sàn dưới chân ông khẽ rung lên. Trên kiềng sắt, tàn tro bay lả tả rơi xuống lòng than đỏ.
Sình ngồi xếp bằng trên chiếc ghế đòn gỗ nghiến, hai bàn tay thô ráp xòe trước ngọn lửa bập bùng. Gió ngoài trời quất từng hồi dữ dội vào vách ván, rít qua những kẽ đá tai mèo quanh thung lũng Mã Tâu như tiếng rên của đá cọ vào đá. Đôi mắt hẹp với những vết sẹo nhỏ quanh khóe mắt nheo lại nhìn ánh than hồng. Nhịp thở của đá đã đổi khác. Chiều hôm trước, người con gái dưới xuôi mang mẩu vải lanh tẩm dầu pơmu đến đứng trước bậc cửa đòi một câu trả lời. Giờ đây, giữa đêm buốt giá, chấn động dưới hầm ngầm lại dội lên. Có kẻ đã chạm vào lớp đá niêm phong nơi bệ tượng thánh.
Sình châm mồi đóm vào tẩu thuốc, rít một hơi dài. Mùi khói khét lẹt quyện vào bồ hóng trần nhà đưa tâm trí ông ngược về lời răn dạy của cha ông bên chính bếp lửa này. Bốn đời người họ Giàng sống tựa lưng vào vách núi, giữ kín một giao ước chưa từng được khắc lên bia đá.
Mùa đông năm 1912, khi thợ đá hoàn tất ngôi thánh đường trên mỏm núi Mã Tâu, lòng đất bỗng nhiên nổi giận. Khe nứt dưới gian thánh toác ra, sâu hoắm không đáy, phả lên luồng khí buốt giá cùng những âm vang trầm đục khiến sườn núi rung chuyển. Đó là “hơi thở của đá” — thứ tâm thức cổ sơ của tầng địa chất tích tụ qua ngàn năm, bị kinh động bởi sắt thép và vôi vữa. Bao nhiêu đất đá hay vữa vôi đổ xuống đều bị hút cạn vào vực thẳm.
Cụ tổ Giàng A Páo — khi ấy là người đứng đầu dòng họ Giàng — đã cùng Linh mục Étienne Moreau bước vào cuộc hội kiến sinh tử. Vị linh mục mang áo dòng thâm hiểu rằng sức lực cơ bắp không thể đè bẹp được sự phẫn nộ của tự nhiên; chỉ có ý thức sống kiên định duy trì liên tục mới có thể tạo thành vòng tròn níu giữ vết nứt. Đêm đông năm đó, cụ Giàng A Páo cùng bốn bậc bô lão trong họ — Giàng A Lử, Giàng Mí Chá, Giàng A Súa và Giàng Vàng Dơ — tự nguyện bước xuống mười hai bậc đá của căn hầm bát giác.
Họ uống chén nước sắc từ rễ thảo mộc và nhựa pơmu rừng, ngồi lên những chiếc ghế đá hướng tâm, hai tay đan chặt vào nhau để hơi thở và nhịp tim chìm dần vào giấc ngủ ngàn thu. Linh mục Moreau chủ trì nghi thức tẩm liệm, quét chu sa và sáp ong bảo vệ thân xác họ, rồi thề sẽ ngồi vào chiếc ghế thứ nhất khi tạ thế. Năm 1931, Moreau nằm xuống, vòng tròn có sáu người canh giữ. Nhưng trước khi nhắm mắt, ông để lại lời cảnh báo bằng chữ Latinh: sáu người vẫn chưa đủ, chiếc ghế thứ bảy phải chờ một kẻ đến sau ở thế kỷ tiếp theo để khóa chặt mạch giữ.
Suốt bảy mươi năm sau đó, chiếc ghế đá thứ bảy trơ trọi dưới đáy hầm như một vết thương chưa lành. Cho đến mùa đông năm 2002.
Sình nhắm mắt, hồi ức mười bảy năm trước hiện về rõ mồn một. Năm ấy, sương muối phủ trắng sườn dốc, băng đóng từng dải nhọn hoắt nơi mép mái ngói âm dương. Một người đàn ông gầy gò dưới xuôi tìm lên Mã Tâu, lưng mang chiếc ba lô bạt sờn rách, ngực ho rũ rượi từng cơn khan đặc. Người đó có vầng trán rộng và vết sẹo chéo dài một đốt ngón tay trên sống mũi.
Mang chứng bệnh nan y không thể cứu chữa, nhưng ánh mắt người khách ấy phẳng lặng như mặt nước giếng đá. Ông đã lần ra manh mối của Cố Moreau và cụ Giàng A Páo từ những trang tư liệu cũ. Suốt hai năm sống ẩn mình trong gian nhà gỗ hoang phế sau rặng thông già, người đàn ông ấy cùng Linh mục Lê Công Phúc và Sình lặng lẽ quan sát những vết rạn ngày một lớn nơi đáy hầm. Đến khi kiệt sức, người khách ấy nắm chặt lấy bàn tay Sình, giọng đứt quãng giữa cơn ho nhưng không một chút sợ hãi “Tôi không còn sống được bao lâu nữa. Thay vì nằm chờ chết mòn nơi góc giường, hãy đưa tôi xuống hầm. Chiếc ghế thứ bảy đang đợi tôi để che chở cho mảnh đất này... và để con gái tôi có thể ngẩng đầu sống yên ổn.”
Đêm đó, chính tay Sình và Linh mục Phúc đưa ông xuống mười hai bậc đá buốt giá. Sình tự tay nấu nồi dầu pơmu sánh đặc, ngâm dải vải lanh dệt thưa rồi cẩn trọng khâu trùm kín gương mặt người đã khuất trước khi đặt ông ngồi vào chiếc ghế thứ bảy, đan hai bàn tay khô gầy của ông vào chuỗi tay của những người đi trước. Người đàn ông chấp nhận biến mất khỏi nhân gian, mang theo tiếng xấu của một kẻ mất tích để giữ lấy sự bình yên cho thung lũng.
Ánh lửa trong bếp bập bùng lay động. Một tiếng rạn khô khốc lại vọng lên từ vách đá ngoài hiên.Thời hạn không còn nhiều. Đám người mở đường dưới xuôi đang mang máy móc và thuốc nổ áp sát chân đèo. Nếu móng nhà thờ bị phá tung khi giao ước chưa được giải tỏa, lòng đất sẽ nuốt chửng cả ngọn núi này. Đứa con gái của người khách cũ đã tìm đến tận nơi, mang theo vết thương lòng và sự bướng bỉnh y hệt cha mình. Sình biết không thể giấu thêm được nữa. Đá đã nhớ mặt người thì người không thể trốn tránh đá.
Sình đứng dậy, bước vào gian buồng tối bên trong. Dưới gầm giường dát nứa ọp ẹp, ông kéo ra chiếc hòm gỗ nghiến đã lên nước đen bóng, mép nắp bọc đồng hoen gỉ. Tiếng then sắt bật mở lách cách trong đêm tĩnh. Bên trong hòm, nằm gọn dưới lớp vải chàm cũ là cuộn đồ vật bọc bằng tấm da hoẵng khô ráp buộc dây gân thú.
Đó là di vật truyền đời của cụ Giàng A Páo: tấm vải lanh cổ vẽ đồ hình phong ấn và quy tắc vận hành của vòng tròn canh giữ.
Sình nhấc cuộn da thú lên, nhét sâu vào trong ngực áo chàm, cài lại hàng khuy lệch bằng xương, rồi khoác thêm chiếc áo tơi lá thông. Đẩy then cửa gỗ, gió buốt và sương mù ùa vào quất rát mặt. Trời rạng sáng nhưng cao nguyên vẫn chìm ngập trong màn sương xám đặc quánh. Sình bước từng bước chắc nịch trên con đường mòn lởm chởm đá tai mèo, lầm lũi đi về phía nhà thờ đá Mã Tâu.
Gian thánh đường mờ mịt trong ánh sáng nhờ nhợ của buổi sớm. Mùi đá ướt ngấm sương quyện với hơi lạnh từ căn hầm ngầm bốc lên qua bục giảng kinh khiến không khí đặc quánh như thể có thể cắt ra từng tảng.
Trên chiếc bàn đá đặt gần lối vào gian phụ, Hà Giang Kỳ đứng đó, bờ vai gầy so lại trong chiếc áo khoác dã chiến bên ngọn đèn huỳnh quang cầm tay đang nhạt dần ánh sáng. Mái tóc cô rối nhẹ, quầng mắt thâm lại sau một đêm thức trắng bên bàn đá, đôi bàn tay bám chặt lấy mép đá lạnh ngắt.
Tiếng bước chân của Sình giẫm lên nền đá phiến khiến Kỳ lập tức quay phắt lại. Ánh mắt cô sắc lẹm, cảnh giác, găm thẳng vào khuôn mặt sạm đen của người trưởng thôn. Trong đôi mắt nâu sâu thẳm ấy có sự kiệt quệ của thể xác, nhưng cũng cháy lên ngọn lửa dữ dội của kẻ vừa chạm vào rìa một sự thật tàn nhẫn.
Sình không nhìn xung quanh, cũng không nhìn vào mớ giấy tờ vương vãi trên bàn. Ông bước thẳng đến trước mặt Kỳ, giữ khoảng cách hai bước chân. Trong sự im lặng đè nặng giữa hai người, chỉ có tiếng gió rít bên ngoài ô cửa sổ vòm Romanesque hẹp dài.
Thò tay vào vạt áo chàm, Sình rút cuộn da thú ra. Ông đặt nó xuống mặt bàn đá, ngay cạnh chiếc kẹp kim loại và những mảnh ghi chép của cô. Tấm da hoẵng khô ráp khẽ xột xoạt khi tiếp xúc với phiến đá lạnh.
Kỳ nhìn cuộn da thú, bờ môi mím chặt như muốn cất lời tra vấn. Nhưng Sình không cho cô cơ hội đó. Ông không nhắc đến cái chết, không nhắc đến họ Hà, cũng không gọi tên người nằm dưới hầm.
Sình chỉ buông một câu trầm đục: “Cái này thuộc về món nợ của đá và một người khách cũ từng ngồi chỗ này.”
Dứt lời, Sình quay lưng bước thẳng ra cửa. Bóng lưng bè ngang như một khối đá nghiến của ông lầm lũi tan biến vào màn sương mịt mù ngoài cổng thánh đường, để lại gian giáo đường chìm trong sự lặng câm buốt giá.
Bạn thích truyện này?
Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!
