Chương 7: Sáu Cái Tên Và Người đến Sau

Kỳ khép nắp thiết bị lưu trữ, rút cáp tín hiệu rồi cất sâu vào ngăn túi trong của chiếc áo dã chiến. Ngoài khung cửa sổ hẹp, bóng tháp chuông nhà thờ đá Mã Tâu sừng sững như một khối đá phiến khổng lồ cắm thẳng vào màn sương xám đục. Đêm đã trôi về gần hai giờ sáng, không gian chìm trong thứ im ắng ngột ngạt, chỉ có tiếng gió núi miết vào mái ngói âm dương từng chặp ken két.

Vết rách trong lòng bàn tay Kỳ vẫn âm ỉ nhói buốt mỗi khi cô khẽ co ngón tay lại. Cơn đau thể xác giữ cho tâm trí cô tỉnh táo đến mức lạnh lùng. Câu tra vấn bằng hai thứ ngôn ngữ cổ dội lên từ kẽ nứt dưới hầm — “Kẻ đến tìm xương là ai?” — vẫn lặp đi lặp lại trong tâm trí cô như nhịp gõ đều đặn của con lắc.

Kỳ kéo chiếc đèn bàn về phía mình, lật mở cuốn sổ biên niên bọc da bò nâu sẫm của giáo xứ do Linh mục Phúc trao tối hôm mười lăm.

Dưới ánh sáng vàng nhạt, từng trang giấy dày ngả màu tro xám mở ra. Kỳ lướt qua những dòng ghi chép về công việc khai thác đá năm 1907, dừng lại ở bản vẽ mặt bằng gian thánh đường do Linh mục Étienne Moreau phác thảo mùa thu năm 1912.

Bằng con mắt nghề nghiệp của người làm công tác điền dã khảo sát lâu năm, Kỳ nhận thấy một chi tiết bất thường trên bản vẽ kiến trúc: ngay phía sau bàn thờ đá chính, tại chân bệ tượng Đức Mẹ, Moreau không đánh dấu bằng ký hiệu mặt cắt thông thường mà dùng một chữ thập nhỏ có vòng tròn bao quanh, kèm theo dòng chú thích bằng tiếng Latinh rất nhỏ: “Lapis clausus sub pede Mariae” — Phiến đá niêm phong dưới chân Đức Mẹ.

Đây không phải thuật ngữ kiến trúc thánh đường thông thường.

Kỳ đứng dậy, khoác thêm chiếc áo ấm sẫm màu, bước nhanh qua hành lang đá ẩm ướt sang phòng của Mẩy rồi khẽ gõ cửa.

Cánh cửa gỗ mở hé. Mẩy vẫn chưa ngủ, chiếc khăn len chàm quấn kín cổ, ánh mắt trũng sâu vì mệt mỏi và âu lo.

“Chị Kỳ...” Mẩy thì thào, giọng run nhẹ. “Có việc gì nữa ạ?”

“Cầm đèn chiếu sang gian thánh đường với tôi ngay,” Kỳ nói ngắn gọn, thanh âm phẳng lặng.

Mẩy thoáng ngập ngừng, nhìn về phía căn phòng cuối dãy nơi Văn đang ngủ say: “Có cần gọi anh Văn không chị?”

“Không. Càng ít người biết càng an toàn cho cuộc khảo sát,” Kỳ cắt ngang. “Đi lối sau.”

Hai người bước qua khoảng sân hẹp ngập sương muối, lách qua cánh cửa nách bằng gỗ sến để vào gian thánh đường. Không khí bên trong rộng thênh thang và lạnh buốt, nồng mùi tro tàn và sáp ong khô. Quả chuông đồng đúc năm 1909 bị đứt cáp chiều hôm mười lăm vẫn nằm nghiêng ở góc hành lang, vệt xước sâu toát ra ánh xám xịt dưới chùm sáng quét qua.

Kỳ dẫn Mẩy bước qua bục giảng kinh — nơi ngay phía dưới là lối dẫn xuống mười hai bậc đá của căn hầm bát giác và bảy chiếc ghế đá — rồi tiến thẳng ra sau bàn thờ đá khối, áp sát bức tường vòm.

Bức tượng Đức Mẹ bằng đá vôi cao chừng hai mét đứng chơ vơ trên bệ đá tam cấp. Qua hơn một thế kỷ dãi dầu sương gió vùng biên viễn, bề mặt tượng đã phủ lớp rêu đen thẫm, vạt áo choàng phía dưới bên phải sứt mẻ nham nhở do những đợt rung chấn địa tầng dạo gần đây.

Kỳ hạ thấp luồng sáng đèn xuống chân bệ đá.

Bệ đá tam cấp được ghép từ những khối đá phiến xám dày dặn. Nhưng ở mặt sau, sát góc tường vòm, mạch vữa liên kết có dấu hiệu khác lạ. Nếu toàn bộ nhà thờ được xây bằng vữa vôi trộn mật mía màu nâu vàng sẫm và cứng như đá hoa cương, thì tại mạch nối giữa phiến đá chân bệ và gờ tường lại là một dải vữa bột vôi xốp, màu trắng đục.

“Mẩy, giữ đèn rọi vào góc này cho tôi,” Kỳ hạ giọng.

Cô quỳ một chân xuống nền đá lạnh ngắt, rút chiếc bay thép mỏng từ đai đồ nghề dã chiến. Mũi bay chọc nhẹ vào mạch vữa. Lớp bột vôi mủn ra từng mảng nhỏ, rỉ rả rơi xuống nền như phấn mục. Chỉ sau vài nhát nạy cẩn trọng, một khe hở hình chữ nhật dài khoảng hai gang tay lộ ra sau mép bệ.

Kỳ luồn đầu ngón tay vào gờ đá, kéo nhẹ. Phiến đá ốp mặt ngoài trượt ra một cách êm thuận, để lộ một hốc rỗng sâu chừng nửa sải tay khoét trực tiếp vào khối đá móng của nhà thờ.

Bên trong hốc đá khô ráo đến kỳ lạ. Nằm gọn trên lớp bột chu sa mỏng là một ống da dê hình trụ dài hơn một gang tay, quấn chặt bằng những vòng dây lanh se ba sợi đã ngả sang màu nâu sẫm như màu máu khô.

Kỳ luồn tay vào hốc, nhấc ống da dê ra ngoài.

“Đây là gì thế chị Kỳ?” Mẩy thì thào, lùi lại nửa bước, ánh mắt hiện rõ vẻ dè chừng.

“Tư liệu gốc của Moreau,” Kỳ đáp, đặt ống da dê lên tấm vải toan trải sẵn trên mặt bục đá.Đầu ngón tay cô nhẹ nhàng gỡ mối buộc dây lanh. Lớp da dê bọc ngoài nhờ quét sáp ong nên vẫn giữ được độ dẻo dai nguyên vẹn. Bên trong là một tập giấy da cừu cuộn tròn, viền mép xén gọt ngay ngắn, thoảng mùi nhựa thông và bột khoáng quen thuộc từng bốc lên từ lòng hầm ngầm.

Kỳ mở nhẹ cuộn giấy dưới ánh sáng gom tụ của chiếc đèn cầm tay.

Hiện ra trước mắt họ là những dòng chữ viết tay bằng mực nâu đen, nét bút sắt sắc sảo theo phong cách giáo hội đầu thế kỷ hai mươi.

Ngay trang đầu tiên, tiêu đề viết bằng tiếng Pháp cổ và tiếng Latinh đập vào mắt Kỳ: “CONFRÉRIE DES GARDIENS — PACTUM ET MEMORANDUM ANNO DOMINI 1912” (Hội Những Người Canh Giữ — Giao ước và Biên bản ghi nhớ, Năm của Chúa 1912).

Dưới tiêu đề là chữ ký của hai người sáng lập: Linh mục Étienne Moreau, thừa sai dòng Đa Minh, và Giàng A Páo, người đứng đầu dòng họ Giàng xứ Mã Tâu.

Kỳ lướt nhanh qua phần mở đầu bằng tiếng Pháp, dịch khẽ từng cụm từ cho Mẩy nghe: “Vào mùa đông năm 1912... khi công trình thánh đường vừa hoàn thiện, vết nứt nơi tầng đá đáy vòm bắt đầu bốc lên luồng hơi lạnh làm rung chuyển sườn núi... Khe nứt không đáy chính là ‘hơi thở của đá’, một tâm thức cổ sơ của lòng đất bị chấn động bởi những nhát đục phá móng của thợ đá... Không thể lấp kín bằng đất đá hay vữa vôi, chỉ có thể chế ngự bằng một chuỗi ý thức sống duy trì liên tục...”

Mẩy nín thở, ngón tay run rẩy chạm vào mép giấy: “Cụ tổ Giàng A Páo... Gia phả họ Giàng truyền lại rằng cụ mất trong chuyến đi săn trên đỉnh Mã Tâu vào mùa đông năm đó, gia đình không tìm thấy thi hài...”

“Cụ không đi săn,” Kỳ nói, giọng đanh lại. “Cụ đã bước xuống căn hầm bát giác.”

Trang thứ hai của tập tài liệu là một sơ đồ vẽ tay chi tiết căn hầm ngầm hình bát giác. Trên vòng tròn ấy, sáu chiếc ghế đá được đánh số thứ tự từ một đến sáu, kèm theo họ tên đầy đủ, năm sinh và vị trí ngồi của từng người hiến sinh Vị trí số một: Linh mục Étienne Moreau — người khởi xướng, mặc áo dòng thâm. Vị trí số hai: Giàng A Páo — thầy cúng, đại diện tộc Mông Đen. Vị trí số ba: Giàng A Lử. Vị trí số bốn: Giàng Mí Chá. Vị trí số năm: Giàng A Súa. Vị trí số sáu: Giàng Vàng Dơ.

Từng dòng chữ ghi rõ phương thức thực hiện: năm vị bô lão họ Giàng do Giàng A Páo dẫn đầu uống nước sắc từ rễ thảo mộc và nhựa pơmu để đưa thân xác vào trạng thái ngừng thở dần dần, hai tay đan chéo vào nhau tạo thành vòng lặp ý thức khép kín, dùng sinh lực và sự tĩnh lặng tuyệt đối đè lên miệng khe nứt địa tầng; còn Linh mục Moreau là người chủ trì nghi thức và cam kết sẽ thế chỗ ở vị trí số một khi ông trút hơi thở cuối cùng vào năm 1931.

“Họ đã tự nguyện hiến sinh...” Mẩy nghẹn giọng, bờ môi run lên bần bật. “Năm người họ Giàng đã nằm lại dưới hầm vào mùa đông năm đó, còn Cố Moreau đã cam kết thế chỗ khi qua đời để giữ cho ngọn núi không sụp xuống thung lũng.”

Kỳ không đáp. Đầu ngón tay cô miết chậm rãi xuống cuối trang giấy da.

Mọi mắt xích của quá khứ năm 1912 đã khớp nối hoàn hảo với sáu thi thể cổ xưa mà cô trực tiếp quan sát dưới căn hầm. Nhưng sơ đồ trong tài liệu chỉ có sáu vị trí.

Chiếc ghế thứ bảy nằm ở đâu?

Ánh mắt Kỳ dừng lại ở khoảng trống dưới cùng của văn bản.

Tại đó, một đoạn ghi chép bổ sung bằng thứ mực màu nâu nhạt hơn hẳn, nét chữ run rẩy của một người già trên giường bệnh, được viết vào ngày 12 tháng Hai năm 1931 — năm Moreau qua đời.

Đó là một câu viết bằng tiếng Latinh nguyên bản “Septimus non nominandus — ille qui venit post.”

Mẩy ghé sát mắt nhìn dòng chữ, thì thào dịch từng từ với sự kinh ngạc tột cùng: “Người thứ bảy không được ghi tên — kẻ sẽ đến sau...”

Mẩy ngẩng đầu lên, ánh mắt hoảng hốt chạm vào gương mặt tái nhợt của Kỳ: “Chị Kỳ... năm 1912 vòng tròn chỉ có sáu người. Người Pháp đó biết trước rằng sáu người là chưa đủ... Vị trí thứ bảy bị bỏ trống để chờ một kẻ đến sau ở thế kỷ kế tiếp!”

Một luồng gió lạnh từ kẽ đá dưới sàn thốc ngược lên qua khe hở của bục giảng kinh, làm chùm sáng đèn chao đảo trên mặt vách đá xám. Kỳ đứng bất động giữa gian thánh đường hoang vắng, bàn tay siết chặt lấy cuộn giấy da cừu lạnh ngắt.

Kẻ đến sau ở thế kỷ tiếp theo — kẻ đã bước vào căn hầm ngầm để ngồi lên chiếc ghế đá thứ bảy vào năm 2002 — không phải ai xa lạ.

Đó chính là cha cô.

Bạn thích truyện này?

Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!

Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá cho tác phẩm này.