Chương 21: Nước Ngũ Vị Tẩy Oan

Gió đêm từ bến sông Cả lùa qua sân đình, thổi bạt những tàn tro đỏ rực từ các bó đuốc. Tiếng khóc nấc nghẹn ngào của Trọng Lạc dội vào thềm gạch rêu phong khiến lòng cụ Hoa Thiệu Hùng chùng xuống, cay xè nơi khóe mắt. Bàn tay thô ráp nứt nẻ của cụ run rẩy đặt lên bờ vai vạm vỡ đang rung lên bần bật của đứa cháu nuôi.

— Đứng dậy đi con, Lạc! Cha con dưới suối vàng đã nghe thấu hết rồi!

Cụ Hùng dồn sức vào đôi cánh tay già nua, từ từ nâng Trọng Lạc đứng thẳng dậy. Đoàn người nha sai vừa áp giải bọn Đặng Khắc Thụ và Đinh Cửu rời khỏi cổng đình, trả lại khoảng sân rộng cho bà con xóm lò đang đứng vây quanh trong niềm xúc động nghẹn ngào. Cụ Hùng quay sang nhìn dân làng, đôi mắt tinh tường ánh lên niềm kiêu hãnh và sự bao dung sâu lắng — Thưa toàn thể bà con xóm lò Cổ Lũy! Mười năm trước, lão nhặt được thằng bé đói lả bên bến nước trong đêm mưa gió, chỉ biết che chở nuôi nấng nó nên người. Nay trước linh đình và sự chứng giám của hương hồn tổ tiên, lão xin tỏ tường cùng bà con: Trọng Lạc chính là máu mủ ruột rà của anh Trần Khắc Đạt — người phu gánh nước thơm thảo, chịu thương chịu khó năm nào! Nó không phải đứa trẻ vô thừa nhận, mà là giọt máu thơm của một người lương thiện!

Dân làng xôn xao, những tiếng sụt sùi nghẹn ngào vang lên. Mấy bác thợ gốm già bước tới vỗ mạnh vào vai Lạc, ánh mắt trìu mến xua tan đi tất cả tủi hờn côi cút mà chàng trai trẻ đã phải gánh gồng suốt mười năm ròng rã. Lạc quệt nước mắt, ngực phập phồng, cảm giác ấm áp như dòng phù sa bồi đắp vào cõi lòng khô hạn bấy lâu.

Đêm đã điểm sang canh tư. Cụ Hùng cùng Trọng Lạc cung kính rước chiếc đĩa sành mộc đựng hộp sọ anh Đạt rời sân đình, men theo con đường đất quen thuộc trở về xưởng gốm họ Hoa. Đi sát bên cạnh, Đỗ Văn Bản cẩn trọng ôm nửa chiếc đòn gánh tre già gãy mục — vật chứng vừa được nha lại bàn giao lại sau phiên xử.

Bước vào gian chái xưởng gốm, mùi bùn đất và hơi ấm ngấm ngầm từ vách lò bầu xua đi cái rét căm căm của sương đêm. Cụ Hùng thắp sáng ngọn đèn dầu lạc, nhẹ nhàng đặt đĩa sành lên giữa hương án bằng gỗ mít. Trọng Lạc run run cởi túi vải chàm trước ngực, lấy chiếc vòng bạc nhỏ có khắc chìm chữ “Đạt” đã mòn nhẵn mép, cẩn thận đặt ngay cạnh di cốt cha. Đỗ Văn Bản cũng trang trọng đặt nửa chiếc đòn gánh gãy nằm song song phía trước. Ba kỷ vật nằm cạnh nhau dưới ánh nến lung linh, soi rọi sự hy sinh thầm lặng của người phu nghèo và đạo hiếu vẹn tròn của người con trai. Bản chắp tay vái lạy trước hương án rồi khẽ bảo — Chú Lạc, cụ Hùng, mối oan khuất mười năm nay đã rạng tỏ như ban ngày. Anh Đạt chịu oan khuất lạnh lẽo dưới hố sâu, chắc chắn giờ này đã mỉm cười thanh thản.

Sáng hôm sau, khi vệt rạng đông vừa ửng hồng trên mặt sông Cả, xóm lò Cổ Lũy đã rộn rã tiếng bước chân và tiếng cười nói. Dân làng rủ nhau mang theo tre nứa, rơm rạ kéo đến xưởng họ Hoa. Kẻ trèo lên dỡ bỏ những mảng mái lá cháy sém do đám Đinh Tuất phóng hỏa đêm trước, người quét dọn gạch ngói vương vãi, bùn non lại được nhào nhuyễn để trát lại vách nứt.

Đỗ Văn Bản bước vào xưởng, nét mặt tươi tỉnh trao cho cụ Hùng một bọc vải điều nặng trịch:— Bẩm cụ, đây là năm mươi quan tiền do nha môn trích từ kho bạc lò vôi họ Đặng để bồi thường cho xưởng gốm ta và các nhà bị phá mả. Quan Tri huyện cũng dặn dò chuyển lời khen ngợi đức độ của cụ. Còn tên Đinh Tuất và phu lò Cẩu, nhờ thành khẩn quy phục nhận tội và khai báo rành rẽ nên được quan trên giảm nhẹ hình phạt, chỉ phạt trượng rồi sung vào đội phu tạp dịch ở bến đò, không bị án đày biệt xứ.

Cụ Hùng gật đầu bằng lòng, bảo Bản trích một phần tiền chia cho những thợ phụ nghèo khó, phần còn lại dùng để mua củi mấu, than hoa dự trữ cho mẻ lò mới. Tình làng nghĩa xóm chan hòa khiến gian xưởng gốm như bừng lên một sức sống mới sau chuỗi ngày giông bão.

Khi hoàng hôn buông xuống, bóng tối tịch mịch lại bao phủ bờ bãi sông Cả. Nơi gian chái xưởng gốm, cụ Hùng khép chặt cửa liếp, thắp lên ba nén hương trầm thơm ngát. Giữa phòng, một chiếc chậu sành da lươn cỡ lớn được đặt vững chãi trên kiềng sắt. Bên cạnh là nồi nước ngũ vị hương sôi sùng sục, bốc khói nghi ngút, lan tỏa mùi thơm nồng ấm của vỏ quế khô, hoa hồi, hạt thảo quả đập dập cùng những nhánh sả tươi và củ gừng già giã nát.

— Lạc, lại đây với ông, — cụ Hùng cất giọng trầm ấm, ngoắc tay gọi cháu. — Cải táng sang cát là việc thiêng liêng nhất của cõi người. Nước ngũ vị này thuần dương chí thiện, sẽ tẩy sạch uế tạp và vị chát đắng của đá vôi độc hại, để xương cốt cha con được thơm tho, thanh sạch trước khi về với đất lành.

Hai ông cháu xắn cao tay áo, cẩn trọng múc từng gáo nước ngũ vị ấm nồng vào chiếc chậu sành. Trọng Lạc nghẹn ngào đỡ từng mảnh xương cẳng tay, xương sườn mục nát của cha đặt vào lòng chậu. Dưới sự chỉ dẫn tỉ mỉ của cụ Hùng, đôi bàn tay gốm khéo léo của Lạc nhẹ nhàng dùng mảnh lụa điều thấm nước thơm, lau rửa từng thớ xương xám xỉn, kỳ cọ từng mảng bột vôi còn bám dính trong các kẽ nứt.

Cuối cùng, cụ Hùng tự tay nâng hộp sọ mang vết sẹo trăng khuyết lên. Cụ nghiêng gáo dừa, từ từ rưới dòng nước quế hồi thơm phức qua vết chém chí mạng mười năm trước. Nước thuốc ấm nóng chảy tràn qua hốc mắt, vết sẹo sẫm màu dần trở nên sáng rõ, sạch bóng, không còn vương chút mùi hăng nồng gay gắt của lưu huỳnh hay phèn chua.

— Khắc Đạt ơi, mọi oan khiên đã tẩy sạch rồi! — Cụ Hùng thì thầm, giọng run run trong làn khói mờ ảo.

Chiếc hũ tiểu sành men da chuối thuần dương tuyệt mỹ được Trọng Lạc cung kính bưng lại gần. Men gốm vàng óng ánh sắc mật ong, nhẵn bóng không một tì vết, gõ nhẹ vào ngân vang như tiếng chuông đồng. Dưới đáy hũ, cụ Hùng lót một lớp vải điều đỏ thắm cùng giấy bản thơm. Từng đốt xương bàn chân, xương ống, xương sườn được hai ông cháu cẩn thận xếp ngay ngắn từ dưới lên trên theo đúng thứ tự phong tục cổ truyền. Hộp sọ anh Đạt được đặt trang trọng trên cùng, gối mặt hướng về phía thanh tịnh, mắt nhìn về nơi ánh sáng mặt trời mọc.

Khi nắp tiểu sành hình mái chùa úp xuống, khít khao ôm trọn lấy miệng hũ, cụ Hùng cùng Trọng Lạc chắp tay cúi đầu, cất lên tiếng niệm cầu cho vong linh người đã khuất được an giấc ngàn thu. Nỗi đau mười năm dường như đã hóa thành sự bình yên vĩnh cửu trong chiếc hũ sành thuần dương che chở.

Đúng lúc giọt nước ngũ vị cuối cùng trên mép nắp thấm sâu vào thớ men sành ấm áp, từ phía đình làng Cổ Lũy bỗng rền vang một hồi chiêng sớm giòn giã xé toang màn sương buốt giá, báo hiệu giờ lành đã điểm để rước hũ tiểu lên gò nghĩa địa Mã Vôi.

Bạn thích truyện này?

Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!

Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá cho tác phẩm này.