Chương 16: Tiếng Chuông Khánh Bầu Lò
Lời bẩm báo dồn dập của người tuần đinh trẻ khiến gian nhà chính xưởng gốm lại một phen chao đảo. Mọi ánh mắt bàng hoàng lập tức dồn về phía cụ Hoa Thiệu Hùng. Dưới ánh đuốc bập bùng, đôi mắt cụ già tám mươi tuổi vẫn thâm trầm như mặt nước sông Cả, phẳng lặng mà kiên định. Cụ khẽ vuốt chòm râu bạc, chậm rãi bước tới đặt bàn tay thô ráp lên bờ vai người tuần đinh đang th* d*c — Đừng cuống. Lão Thụ đóng cọc rào gò, chuyển đồ xuống thuyền, ấy là dấu hiệu của kẻ chột dạ cùng đường. Lão sợ trời rạng, tội ác mười năm trước bị phơi bày thì hết đường tháo chạy. Chú Bản!
Đỗ Văn Bản vội ôm cây côn sắt bước lên, giọng đanh thép — Có con đây, thưa cụ!
— Chú lập tức dẫn theo bốn tuần đinh nhanh chân ra bến Than, phối hợp cùng bà con xóm vạn chài ngầm canh chừng mạn thuyền của lão Thụ, tuyệt đối không manh động đánh rắn động cỏ. Mặt khác, chú cắt cử người phi ngựa mang tờ biên bản lời khai có điểm chỉ của Đinh Tuất và phu lò Cẩu lên thẳng Huyện nha cấp báo với Quan Tri huyện. Còn ở đây, trời sắp sáng rồi, lão cùng thằng Lạc phải dốc sức lo trọn vẹn mẻ gốm thuần dương. Có chiếc tiểu sành này, vong linh anh Đạt mới được an ủi, mồ yên mả đẹp mới giữ được công lý cho gò Mã Vôi.
— Xin cụ cứ yên lòng, con đi ngay! — Đỗ Văn Bản gật đầu dứt khoát rồi lập tức dẫn người tuần đinh trẻ lao vút vào màn sương lạnh.
Gian chái xưởng trở lại vẻ tĩnh mịch nghiêm cẩn. Trọng Lạc tuy bả vai còn đau nhức vì vết thương cũ đêm phục kích, nhưng ánh mắt chàng rực lên ngọn lửa quyết tâm. Chàng theo sau cụ Hùng bước vào khu vòm lò bầu, nơi ngọn lửa đỏ rực đã cháy suốt ba ngày ba đêm không một khắc ngơi nghỉ.
Cụ Hùng đứng trước cửa lò, cảm nhận luồng nhiệt thuần dương hầm hập tỏa ra từ từng thớ gạch nung. Cụ ngước nhìn sắc khói cuộn trên vòm lò, từ tốn chỉ dẫn — Đủ ba ngày ba đêm rồi con ạ. Lửa đã no, xương gốm đã chín thấu đến từng hạt thạch anh. Nay phải bịt kín cửa lò để ủ men. Men da chuối muốn bóng mịn, ngậm trọn sắc mật ong mà không rạn vỡ thì khâu ủ này là cốt tủy.
Trọng Lạc vâng lời, thoăn thoắt cùng cụ lấy bùn sét bãi bồi nhào nhuyễn với trấu khô, cẩn thận trát kín từng khe nứt nơi cửa lò và vòm thoát khí. Cụ Hùng tự tay miết từng lớp bùn dẻo, như người mẹ cẩn trọng đắp tấm chăn ấm cho đứa con thơ đang say giấc.
Khi cửa lò được niêm phong hoàn toàn, bóng tối ngoài trời cũng dần tan biến nhường chỗ cho ánh bình minh bảng lảng trên bến sông. Cả khu xưởng bước vào những khắc giờ chờ đợi nín thở.
Thời gian chầm chậm trôi qua. Đến buổi chiều tà, khi cái nắng hanh hao của tiết đầu đông nhạt dần trên rặng tre bãi bồi, luồng hơi nóng phả ra từ vách lò đã dịu hẳn xuống mức ấm áp. Cụ Hùng thắp ba nén nhang thơm c*m v** bát trấu trước vòm lò, kính cẩn chắp tay vái lạy tạ ơn thổ thần sông Cả và tổ nghề gốm đã phù hộ cho ngọn lửa thuần dương không tắt.
Đỗ Văn Bản sau khi hoàn tất việc mật báo và bố trí tuần đinh ngoài bến sông cũng đã kịp trở về xưởng. Anh cùng Trọng Lạc đứng hai bên, tim đập thình thịch trong lồng ngực khi thấy cụ Hùng cầm chiếc bay sắt khẽ khàng cạy lớp bùn trát.
Từng viên gạch cửa lò được cụ già tám mươi tuổi tự tay dỡ xuống. Tiếng gạch cọ vào nhau lạo xạo giữa bầu không khí im phăng phắc. Một làn hơi ấm dịu dàng mang theo mùi thơm thanh khiết của tro rơm nếp và bùn phù sa bảng lảng bay ra.
Qua làn khói mỏng cuối cùng, chiếc hũ tiểu sành thuần dương ngự trị sừng sững trên bệ nung giữa lòng lò.Trọng Lạc nín thở, đôi mắt mở to ngỡ ngàng. Chiếc hũ tiểu sành hiện ra với dáng vẻ thanh thoát, vững chãi, khoác lên mình lớp men da chuối vàng óng ả, bóng mịn như có một lớp sương mật phủ bên trên. Dưới ánh chiều tà hắt vào cửa lò, những đốm nâu mật ong li ti lấp lánh như dát vàng, bề mặt trơn nhẵn tuyệt đối, không hề có lấy một sợi rạn chân chim nào dù đã trải qua ngọn lửa dữ dội suốt ba ngày ba đêm.
— Kìa… đẹp quá cụ ơi! — Đỗ Văn Bản không kìm được khẽ thốt lên trầm trồ.
Cụ Hùng bước vào lòng lò, đôi bàn tay thô ráp run run nâng nhẹ miệng chiếc tiểu sành còn ấm nóng. Cụ gật đầu mãn nguyện, rồi gập ngón tay trỏ lại, gõ nhẹ vào thân hũ một tiếng “boong”.
Âm thanh phát ra thanh thoát, ngân nga vang xa, trầm bổng và trong trẻo hệt như tiếng chuông khánh bằng đồng ở gian tam bảo nhà chùa. Tiếng ngân rung rinh lan tỏa khắp gian lò gốm, xua tan đi cái lạnh lẽo của sương chiều và nỗi u uất đè nặng suốt những ngày qua. Đó là tiếng ngân của chất đất thuần khiết được nung tới đỉnh cao, là bản lĩnh của người thợ gốm chân chính trước dã tâm đen tối của kẻ ác.
Trọng Lạc đứng chôn chân tại chỗ, khóe mắt bỗng cay xè. Cụ Hùng quay lại, mỉm cười hiền hậu rồi rút từ trong túi áo ra một chiếc búa gỗ nhỏ trao vào tay chàng trai trẻ — Lạc, con lại đây gõ thử đi.
Trọng Lạc run run đón lấy chiếc búa nhỏ, bước tới bên chiếc hũ tiểu sành. Chàng nhẹ nhàng gõ khẽ vào gờ vai hũ. Tiếng chuông khánh lại một lần nữa ngân vang, trong vắt và ấm áp lạ kỳ.
Cụ Hùng đặt bàn tay già nua ấm áp lên mu bàn tay dính đầy bùn đất của cháu nội nuôi, giọng cụ trầm xuống đầy xúc động — Con nghe thấy không? Đất sét tầng sâu hòa cùng bột thạch anh, men tro rơm nếp nung đủ ba ngày đêm mới tạo nên tiếng ngân vang này. Nó không chỉ là kỹ nghệ, mà là cái tâm trong sạch của người thợ gốm. Chiếc hũ thuần dương này bất hoại trước mọi hàn độc của vôi sống hay phèn chua. Nó sẽ là mái nhà vĩnh hằng, ấm áp và trang nghiêm nhất để che chở cho tro cốt của cha con, rửa sạch nỗi oan khiên mười năm nằm lạnh lẽo dưới bùn lầy.
Hai hàng nước mắt Trọng Lạc lã chã rơi xuống nền đất nung. Chàng quỳ sụp xuống trước cửa lò, ôm chặt lấy chân cụ Hùng mà nghẹn ngào — Ơn tái sinh của ông… con cả đời này không sao báo đáp hết… Cha ơi, cha linh thiêng có thấu chăng…
Đỗ Văn Bản đứng bên cạnh cũng phải quay mặt đi, đưa tay áo quệt giọt nước mắt rưng rưng.
Thế nhưng, niềm xúc động thiêng liêng nơi cửa lò chưa kịp lắng xuống thì từ đầu ngõ xưởng gốm bỗng vang lên tiếng mõ tre khua dồn dập, liên hồi. Kèm theo đó là tiếng bước chân rầm rập của toán người cùng tiếng hô vang dõng dạc xé toang không gian tĩnh mịch — Có lệnh Quan Tri huyện vi hành làng Cổ Lũy! Mau mở cổng xưởng!
Bạn thích truyện này?
Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!
