Chương 14: Mật Lệnh Đục Kè
Ánh đuốc đỏ quạch xé toạc bóng tối mật thất, rọi thẳng vào vạt áo chàm của Dương Khắc Uy. Tiếng quát the thé của gã đội trưởng hộ vệ Tiền gia vừa dứt nơi cửa hầm — Có kẻ gian! Bắt sống lấy thưởng!
Ngay tích tắc lưỡi đao sáng loáng chém bổ xuống, một tiếng rít xé gió vang lên từ kẽ hở trần gác. “Bùng!” — quả hỏa pháo mù nịt thuốc khói do Tạ Hùng ném xuống nổ tung chát chúa. Một quầng khói trắng đục ngầu, cay xè cuộn trào đặc quánh, bao trùm toàn bộ căn phòng vuông vức chừng một trượng.
— Khói độc! Khói độc! — Đám gia đinh ho sặc sụa, ôm mắt chém loạn xạ vào không khí.
Bóng Tạ Hùng từ trên trần gỗ mun thoan thoắt tụt xuống như vượn núi. Chàng vung đoản đao tiện đứt chùm dây giữ giá nến và chùm đuốc trên vách, khiến ánh lửa rụng tơi tả xuống nền gạch rồi vụt tắt ngúm. Trong làn khói mờ mịt không thấy rõ bàn tay, Tạ Hùng chộp lấy cổ tay Khắc Uy, ghé sát tai giục gấp — Đại ca, theo đệ!
Khắc Uy một tay áp chặt tập giấy bản tẩm dầu ghi chép chứng cứ hối lộ vào ngực áo trong, tay kia siết chặt chiếc đục sắt. Hai người đạp lên mảnh vỡ ngổn ngang, lao thẳng về phía khung cửa chớp thông gió bằng gỗ lim trổ sát chân vách đá hậu viện. Tạ Hùng tung một cước như trời giáng, then cài mục gãy vụn. Cánh cửa gỗ bật tung ra khoảng không đen ngòm bên ngoài.
Không chút chần chừ, cả hai phóng mình lao vút qua màn mưa đêm dày đặc, rơi thẳng xuống dòng Mẫu Giang cuộn sóng.
“Ùm!”
Dòng nước sông mùa lũ lạnh buốt ập tới, dìm Khắc Uy xuống làn nước xiết sâu vài thước. Vết thương rách da trên vai chàng nhói buốt tê dại khi ngấm nước phù sa lợn cợn cát. Chàng nín thở, hai chân đạp nước thuần thục theo nhịp bơi của người thợ đá vùng sông nước, nhanh chóng trồi đầu lên mặt sóng.
Phía sau, ánh đuốc từ trang viên Tiền gia túa ra bờ sông sáng rực như bầy đom đóm đói mồi. Tiếng chó săn sủa ran hòa cùng tiếng la hét chửi bới của đám gia đinh vang vọng trên mặt nước. Nhưng dòng Mẫu Giang cuồn cuộn đỏ ngầu trong đêm mưa gió đã cuốn Khắc Uy và Tạ Hùng trôi xa khỏi tầm tên bắn. Hai người nương theo con nước xiết, lách qua các bãi bồi sình lầy men theo bờ sậy rậm rạp, bơi xuôi dòng về hướng bến Kè Vực Lãnh.
Trời vừa hửng sáng mờ đục qua màn mưa dầm dề thì Khắc Uy và Tạ Hùng đã lội được lên bãi đá thềm kè. Toàn thân hai người ướt sũng bùn đất, áo quần rách tơi tả. Khắc Uy cẩn thận luồn tay vào ngực áo, sờ thấy bọc vải dầu chứa bản sao cuốn sổ “Bạch Xuyên Thực Lục” vẫn khô ráo nguyên vẹn, trong lòng mới thở phào nhẹ nhõm.
Bên trong lán trại trung tâm, Chu Diệu Trinh và lão thợ cả Trần Tam Túc đang thấp thỏm đứng ngồi không yên. Nhìn thấy bóng hai người bước qua liếp cửa, Diệu Trinh mừng rỡ chạy lại, đôi mắt thâm quầng sau một đêm thức trắng ánh lên niềm xúc động — Quan Đốc biện! Huynh đệ hai người bình an trở về rồi!
Nàng vội vã đưa hai tấm khăn khô cùng bát nước gừng nóng hổi còn bốc khói nghi ngút. Chờ Khắc Uy uống cạn bát nước ấm để xua bớt cơn hàn khí ngấm vào lục phủ ngũ tạng, Diệu Trinh khẽ liếc nhìn quanh rồi rút từ trong tay áo ra một phong thư nhỏ niêm sáp son đã bị bóc mép, sắc mặt nghiêm trọng hạ giọng — Đại nhân, lúc canh năm vừa qua, một nha dịch thân tín từng chịu ơn phụ thân tiểu nữ đã liều mạng phi ngựa vượt bùn mang phong thư mật này đến Kè Vực Lãnh trao tận tay cho tiểu nữ.
Khắc Uy đón lấy bức thư, trải mảnh giấy hoa tiên mỏng lên mặt bàn gỗ tạp. Từng dòng chữ viết vội bằng mật mã nha môn hiện ra rõ ràng: Trạm dịch biên giới phía Bắc vừa nhận được tin bồ câu đưa về phủ đường. Khâm sai Đô sát viện Ngô Lệnh Nghị đang trên đường tuần tra đê điều, đã bí mật đến ranh giới phủ Bạch Xuyên sớm hơn nửa tháng so với dự kiến của triều đình.
Ngón tay Khắc Uy miết chặt lên mép giấy. Ngô Khâm sai nổi tiếng là bậc thiết diện vô tư, tra án đến tận cùng, không vị nể bất kỳ vương hầu quyền quý nào. Chuyến vi hành bất ngờ này tựa như một tiếng sét giáng thẳng xuống phủ đường Bạch Xuyên.
Diệu Trinh siết chặt hai bàn tay, giọng run run vì phẫn uất — Trịnh Bỉnh Khiêm nhận được tin báo thì hồn xiêu phách tán. Tám vạn lượng bạc ròng bị bòn rút cùng mười trượng kè nhồi toàn bùn rác và đá vôi non mục ruỗng bên ngoài bọc vữa mỏng chắc chắn không thể qua mắt được Ngô đại nhân. Nếu chân kè lộ ra, cả nhà họ Trịnh lẫn họ Tiền đều phải chịu tội tru di. Người đưa tin cho biết, ngay trong đêm qua tại mật thất nha môn, Trịnh Bỉnh Khiêm cùng Tiền Vạn Hưng đã cùng đường sinh quỷ kế.
— Bọn chúng định giở trò gì? — Tạ Hùng đập mạnh chuôi đoản đao xuống bàn, mắt trợn trừng.— Chúng hạ mật lệnh tuyệt mật cho Ba Điêu cùng một toán thợ lặn cảm tử, — Diệu Trinh thì thầm, từng chữ như nhỏ máu. — Bọn chúng định lợi dụng đêm triều cường sắp tới, khi mực nước dâng cao nhất, lặn xuống dùng choòng sắt đục bung các khớp mộng then hoa cương và cọc tràm gia cố dưới đáy nước. Chúng muốn tạo nên một trận vỡ kè mang danh “thiên tai vỡ đê”, mượn dòng nước lũ cuồng nộ xóa sạch toàn bộ tang chứng bùn rác dưới lòng sông, đồng thời nhấn chìm toàn bộ Kè Vực Lãnh để diệt khẩu quan Đốc biện và năm trăm thợ đá!
— Quân tán tận lương tâm! — Lão Tam Túc run rẩy kêu lên, gương mặt già nua xám ngoét. — Mười trượng kè này mà vỡ tung giữa mùa lũ, nước sông Mẫu sẽ tràn ngập nhấn chìm mười vạn sinh linh vùng hạ lưu! Chúng vì giữ cái mũ quan và túi bạc mà nỡ đem mạng sống của bao nhiêu con người ra làm mồi cho cá tôm sao?
Khắc Uy đứng im như tượng đá. Gió từ mặt sông thốc qua khe liếp lán trại lạnh buốt thấu xương. Ánh mắt chàng trầm tĩnh một cách kỳ lạ, sâu thẳm tựa như xoáy nước đáy sông. Chàng không hề tỏ ra hoảng loạn, mà lẳng lặng buông bức mật thư xuống bàn, quay sang Tạ Hùng và lão Tam Túc — Muốn đục một chân kè đã ken chặt cọc tràm và rọ đá mộng đuôi cá giữa dòng nước xiết, bọn chúng không thể dùng tay không. Đi theo ta ra thềm kè kiểm tra thực địa!
Ba người lập tức đội nón lá, rảo bước men theo thềm đá ướt át trơn trượt ra mép nước Kè Vực Lãnh. Mưa dầm vẫn giăng kín mặt sông Mẫu, dòng nước đỏ quạch đang cuồn cuộn gầm gừ, từng đợt sóng vỗ vào chân kè tung bọt trắng xóa.
Khắc Uy xắn cao ống quần, lội chân trần xuống bãi bồi sình lầy ngập tới bắp chân. Chàng cúi rạp người, tỉ mỉ quan sát từng ngọn cỏ nước và thớ phù sa mới bồi lấp. Bất chợt, mũi chân chàng chạm phải một vệt chất lỏng dính nhờn. Một mùi nồng hắc xộc thẳng vào cánh mũi — đó là mùi dầu trẩu nguyên chất, thứ dầu mà thợ lặn sông thường dùng để quét lên da trâu bó ống thở và bôi trơn then chốt ngầm chống nước ăn mòn. Vệt váng dầu loang lổ nổi dập dềnh trên bọt sóng, dạt vào kẽ nứt của thềm đá cũ.
— Đốc công, nhìn này! — Tạ Hùng từ phía bờ sậy kêu lên.
Tạ Hùng cúi xuống, móc lên từ dưới lớp rơm rác ven mép nước hai đoạn choòng sắt dài gần một trượng. Đó là loại choòng thép đặc chủng được thợ đá rèn riêng: một đầu tôi nhọn hoắt như mỏ chim công, đầu kia có ngạnh răng cưa và khấc sâu chuyên dùng để chêm vào khe mộng đá dưới lòng sâu rồi gõ búa bẩy tung thớ đá. Trên thân choòng sắt vẫn còn dính lớp bùn non mới tinh và dấu khắc chữ “Tiền” mờ mờ nơi chuôi nẹp.
— Đúng là vết tích do toán thợ lặn dò mạch của Ba Điêu để lại lúc rạng sáng, — Khắc Uy nâng thanh choòng sắt lên, mắt lóe lên tia nhìn sắc lạnh. — Chúng đã lén lút tiếp cận thăm dò độ sâu của chân kè. Con nước triều cường đêm nay chính là thời khắc chúng sẽ ra tay.
Lão Tam Túc siết chặt đôi bàn tay chai sạn, sốt ruột hỏi — Quan Đốc biện, giờ chúng ta phải làm sao? Có nên báo cho binh lính tuần thành của phủ nha đến chặn bắt không?
— Không thể báo phủ nha, — Khắc Uy dứt khoát lắc đầu. — Binh lính tuần thành đều nằm dưới quyền điều động của Trịnh Bỉnh Khiêm. Động đến chúng chỉ khiến kẻ địch rút lui rồi tìm kế hiểm độc khác, hoặc tệ hơn là vu cáo chúng ta bịa đặt gây rối loạn lòng quân. Trịnh Bỉnh Khiêm muốn mượn lũ xóa tội, ta sẽ mượn chính chân kè này làm mồ chôn quỷ kế của chúng. Phải bắt quả tang trọn ổ thợ lặn cùng đầy đủ hung khí dưới đáy sông, biến chúng thành nhân chứng sống không thể chối cãi trước mặt Khâm sai đại nhân!
Khắc Uy quay sang Tạ Hùng, giọng đanh thép hạ lệnh — Tạ Đốc công, đệ lập tức vào kho vật tư dã chiến tại thềm kè, bí mật khiêng ra toàn bộ những tấm lưới gai sắt bện xích đồng từng dùng để ngăn thuyền lậu thời trước. Lựa chọn năm mươi thợ đá bơi lặn giỏi nhất, trung kiên nhất trong số năm trăm anh em thợ, chia thành hai đội mai phục sẵn sau các hốc kè đá và bụi sậy rậm.
Chàng quay sang lão thợ cả — Bác Tam Túc, bác dẫn vài thợ già đáng tin cậy lặn xuống đáy nước ngay trong buổi chiều nay, bí mật giăng chặt lưới gai sắt quanh mười trượng chân kè xung yếu, phủ lấp rác bèo bên trên để ngụy trang. Hãy tạo thành một cái lồng sắt vô hình bọc kín các trụ cọc tràm và mộng đá đuôi cá. Chỉ cần chúng lặn xuống vung búa, lưới gai sẽ khóa chặt đường rút của chúng!
— Rõ! Chúng tôi xin quyết liều mạng hoàn thành! — Tạ Hùng và lão Tam Túc đồng thanh đáp lời, ánh mắt rực lửa căm hờn và quyết tâm.
Nửa đêm. Mưa gió bỗng nhiên gầm thét dữ dội hơn bao giờ hết. Mây đen tầng tầng lớp lớp đè nặng trĩu mặt sông như muốn sụp đổ xuống trần gian. Những tia chớp bạc ngoằn ngoèo rạch ngang bầu trời đêm, soi tỏ dòng Mẫu Giang đang cuồn cuộn dâng sóng ngập tràn các bãi bồi ven bờ. Đợt triều cường hung hãn từ thượng nguồn đổ về gầm réo như tiếng ngàn cỗ xe trận lăn qua thềm đá.
Dương Khắc Uy khoác manh áo tơi rách tã, mình nép chặt sau gờ đá hoa cương lạnh buốt ở mép kè Vực Lãnh. Nước mưa xối xả tạt vào mặt rát bỏng, nhưng đôi mắt chàng vẫn mở trừng trừng, chăm chú dõi xuống luồng nước xoáy đỏ quạch ngay dưới chân mình. Năm mươi thợ đá mai phục cùng Tạ Hùng đều nín thở ghìm chặt cán xẻng, dây thừng và lưới gai trong tay, sẵn sàng lao xuống khi có hiệu lệnh.
“Đoàng!”
Một tia sét chói lòa bất thần xé toạc màn đêm mịt mùng. Trong khoảnh khắc ánh sáng bạc lóe lên trên mặt sông cuộn sóng, Khắc Uy nhìn thấy rõ mồn một: từ phía luồng lạch ngoài xa, bảy tám bóng đen ngậm ống nứa dài chừng nửa thước lặng lẽ rẽ sóng bơi tới. Chúng lướt đi vô thanh giữa dòng nước xiết, tay lăm lăm búa tạ và choòng sắt nhọn hoắt, rồi đồng loạt trườn mình lặn sâu xuống đáy nước đen ngòm, nhắm thẳng vào chân móng mười trượng Kè Vực Lãnh.
Bạn thích truyện này?
Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!
