Chương 20: Thử Thách Tráp Gỗ Hương
Bước qua ngưỡng cửa thơm mùi vôi mới, vị túc nho đặt chiếc tráp gỗ hương khảm xà cừ lên bàn gỗ lim ở gian ngoài. Ánh ban mai rọi lên mảng vỏ trai ngũ sắc cổ kính. Cụ vuốt chòm râu cước, đôi mắt tinh anh dừng lại trên người Tú Linh: — Nghe danh cô thợ trẻ họ Mộc vừa cứu vãn cuốn địa bạ triều Lê, nay thấy Chu Sa Đường mở cửa, lão mạn phép mang một vật chí bảo đến thử tài.
Tú Linh nghiêng mình thi lễ: — Cháu kính chào cụ. Dám hỏi quý danh cụ để tiện bề thưa chuyện.
Vị túc nho mỉm cười đĩnh đạc: — Lão họ Hoàng, người đời quen gọi là Đốc bản thảo.
Tú Linh thầm kính phục. Cụ Đốc bản thảo vốn là bậc túc nho uyên bác bậc nhất Hà thành, từng thẩm định văn thư cổ, lời nói có sức nặng nghìn cân trong giới văn nhân kinh kỳ.
Cụ Đốc mở nắp tráp gỗ hương, để lộ tập thơ chữ Nôm cổ thế kỷ mười bảy nằm giữa lớp lụa điều bạc màu. Mép giấy xơ xác, bị mối mọt gặm nham nhở, nhiều trang dính bết vì ngấm nước mưa, nét mực mờ nhạt.
Cụ Đốc thở dài: — Đây là di cảo độc bản của tiền nhân. Mấy hôm trước, lão mang sang Khắc Bản Đường đối diện, nhưng lão Khắc Trí cùng thợ cả lắc đầu từ chối, bảo giấy đã mục rữa, dán hồ ắt nát vụn, sợ đền không nổi. Hội thi văn đất Tràng An ba ngày nữa khai mạc, lão muốn dâng tặng cuốn thơ này. Đề bài của lão rất ngặt: trong ba ngày ba đêm, cô phải bóc tách, làm phẳng phiu từng trang chữ Nôm, bồi vá không khuyết nét mực, rồi đóng bìa da cừu vân đá viền triện đồng mạ vàng đúng quy chuẩn cung đình thời Lê. Cô dám nhận chăng?
Văn Bách đứng bên khẽ cau mày lo lắng. Ba ngày đêm cho một tập cổ thư mục nát là thử thách vô cùng khắc nghiệt. Chỉ cần lỡ tay một đường dao hay quá nồng giọt keo hồ, cuốn sách quý sẽ hỏng, uy tín non trẻ của Chu Sa Đường cũng tiêu tan.
Nhưng nhìn ánh mắt trăn trở của bậc trí giả trước di sản chữ nghĩa, ngọn lửa nghề nghiệp trong lòng Tú Linh lại bùng cháy. Nàng đã bước qua kiếp làm nền chịu oan ức, nay tự lập môn hộ, cớ sao phải chùn bước?
Nàng ngẩng đầu, đĩnh đạc đáp: — Thưa cụ, Khắc Bản Đường từ chối vì sợ mất danh lợi, còn Chu Sa Đường mở ra là để giữ gìn manh áo cho chữ thánh hiền. Xin cụ an lòng giao tráp, ba ngày sau cháu nhất định hoàn trả một tập thơ vẹn toàn!
Cụ Đốc vuốt râu cười vang: — Khá lắm! Khí phách của người làm nghề chân chính là ở chỗ ấy!
Cỗ xe kéo vừa rời đi, Tú Linh và Văn Bách lập tức cài then cửa ngoài, dồn sức cho gian xưởng sau.
Gian gác gỗ đỏ lửa suốt ba ngày đêm. Trên bếp than nhỏ, nồi hồ nếp khử chua nước tro bếp và keo da trâu lọc trong vắt luôn sôi liu riu, tỏa mùi thơm thảo mộc. Tú Linh đặt tập thơ Nôm lên phiến đá xanh nhẵn bóng. Dùng hơi nước ấm làm mềm lớp giấy dó khô giòn, nàng nín thở cầm nhíp ngà, tỉ mẩn bóc tách từng trang mỏng mảnh như cánh ve.
Bằng đôi tay khéo léo, nàng dùng bột tro mịn nhặt sạch vết ố mốc. Chỗ mép giấy bị mọt nhấm, Tú Linh lấy xơ dướng tươi làng Bưởi dặm vá chuẩn xác từng ly, bồi thêm lớp lụa tơ tằm cổ mỏng tanh ở mặt lưng để gia cố thớ giấy Nôm mà không làm cộm dày. Nét chữ son và mực nho cổ xưa dần hiện rõ trên nền giấy ngà phẳng phiu, thanh thoát như vừa bước ra từ ngọn bút lông của tiền nhân.Đến công đoạn làm bìa, Tú Linh chọn tấm da cừu thuộc vỏ sú vẹt mịn mát. Nàng pha mực son chu sa trong khay nước quả sơn, dùng lược đồng lùa những đường sóng nước uốn lượn. Tấm da cừu áp xuống rồi nhấc lên, hoa văn vân đá chu sa hiện lên rực rỡ, bồng bềnh như ráng mây chiều đỏ rực trên mặt hồ Tây.
Bên bàn thợ đồng, Văn Bách cũng thâu đêm không chợp mắt. Tiếng đục thép gõ lách cách giòn giã trong đêm vắng. Chàng dùng dao thép tôi gọt giũa từng cánh hoa cúc thời Lê trên thỏi đồng thau nguyên khối, chạm khắc nên bộ khuôn triện dập nổi tinh xảo. Bốn chiếc nẹp góc hình mây lửa được chàng uốn tỉ mỉ, mạ lớp vàng ròng lấp lánh để nẹp chặt gáy sách và góc bìa theo đúng quy thức cổ.
Dưới mái xưởng Chu Sa Đường, hai bóng người miệt mài bên ánh đèn dầu, người bồi giấy nhuộm da, người chạm đồng dát vàng. Một ánh mắt nhìn nhau, một cử chỉ trao dụng cụ cũng đủ chứa chan sự thấu hiểu và tin cậy sâu sắc giữa hai người bạn nghề tri kỷ.
Rạng sáng ngày thứ ba, khi tiếng gà gáy le te cất lên từ xóm Hàng Da và làn sương mỏng còn vương trên vòm lá sấu già phố Hàng Bông, cuốn thơ Nôm cổ đã hoàn thành trọn vẹn.
Đúng hẹn, cỗ xe kéo của cụ Đốc bản thảo lại đỗ trước thềm. Vị túc nho bước nhanh vào cửa hiệu, nét mặt lộ rõ vẻ hồi hộp.
Tú Linh trân trọng nâng cuốn sách đặt lên tấm vải điều đỏ thắm: — Thưa cụ, tập thơ Nôm của tiền nhân đã hoàn tất. Kính mời cụ thẩm duyệt.
Cụ Đốc nín thở cúi nhìn tác phẩm. Bìa bọc da cừu vân đá chu sa đỏ thắm dập nổi hoa cúc thời Lê kiêu sa, gáy khâu chỉ gai năm múi gân nổi đanh chắc, bốn góc nẹp đồng mạ vàng ròng uốn hình mây lửa tỏa ánh kim lộng lẫy. Đôi tay run run của cụ khẽ lật từng trang thơ: giấy Nôm phẳng phiu, vết mọt cắn rách nát nay liền khít không tì vết, nét chữ chân phương ngời sáng trên nền giấy dó thơm dịu mùi thảo mộc.
Cụ Đốc sững sờ hồi lâu, đôi mắt già nua ngân ngấn lệ: — Tuyệt diệu! Thật là tuyệt diệu! Đây không đơn thuần là đóng sách, mà là hồi sinh di sản của tổ tiên! Suốt mấy mươi năm trông coi thư tịch, lão chưa từng thấy bàn tay nào đạt đến cảnh giới tinh vi dường này!
Cụ rút từ tay áo chiếc túi gấm nặng trĩu đặt lên bàn, bên trong là ba mươi đồng bạc Đông Dương hoa xòe mới tinh: — Đây là thù lao xứng đáng cho tài nghệ của hai cháu. Chiều nay tại hội thi văn đất Tràng An, lão sẽ đem tác phẩm này ra mắt tao đàn, giới thiệu Chu Sa Đường cho toàn thể giới nhân sĩ đất Hà thành. Một nơi trọng chữ quý nghề như thế này nhất định phải rạng danh kinh kỳ!
Tú Linh và Văn Bách chắp tay cảm tạ tấm lòng của bậc túc nho.
Lời ngợi khen cùng uy tín nghìn cân của cụ Đốc bản thảo tựa như làn gió lành lan truyền khắp ba mươi sáu phố phường. Sau đêm hội thi văn, danh tiếng Chu Sa Đường nổi như cồn. Các bậc học giả, quan chức Nha Học chính cùng những nhà sưu tầm thư tịch cổ nườm nượp kéo đến phố Hàng Bông, chen chân đặt đóng bìa vân đá và phục chế thư tịch gia truyền. Tiếng cười nói rộn rã, tiếng kim khí gõ nhịp nhàng hòa cùng hương thơm của giấy dó, da thuộc thảo mộc khiến Chu Sa Đường bừng lên sức sống phồn thịnh.
Từ hiên nhà Chu Sa Đường nhìn sang bên kia phố, xưởng Khắc Bản Đường đối diện vắng ngắt như chùa Bà Đanh. Cánh cửa gỗ lim cài then khép hờ, bảng hiệu phủ lớp bụi mờ ảm đạm. Mấy người thợ cũ đứng lấp ló sau khe cửa nhìn sang dòng người tấp nập bên Chu Sa Đường với vẻ ngậm ngùi, tiếc nuối. Bên kia đường, sau cánh cửa gỗ khép hờ của nhà họ Khắc, tiếng cụ Khắc Trí quát tháo giận dữ hòa cùng những tiếng thở dài ảo não thỉnh thoảng lại vọng qua lòng phố. Thói tham lam, trục lợi và cậy quyền ức h**p kẻ dưới đã chính thức gióng lên hồi chuông suy tàn không thể cứu vãn cho cơ nghiệp Khắc Bản Đường.
Bạn thích truyện này?
Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!
