Chương 9: Bài Học Lắng Nghe Đất Mẹ

Tiếng bước chân gấp gáp của Nhạc Bưu đạp lên thang dây trèo lên mặt thành báo tin cho Trần Khắc Vũ nhỏ dần rồi chìm hẳn vào tiếng gió bấc gầm gào. Dưới đáy hào sâu trượng rưỡi, hơi lạnh buốt giá thấu qua lớp áo trấn thủ bằng vải bố sờn rách của Lâm Quốc Định. Gió tuyết biên ải rít từng cơn trong rãnh hào hẹp, quất từng hạt tuyết buốt giá rào rào xuống mặt bùn đóng màng băng mỏng.

Lão cựu binh bách niên khẽ nghiêng đầu. Đôi mắt đục mờ vì khói lửa chiến chinh thời lập quốc hướng vào khoảng không mịt mùng, nhường toàn bộ giác quan cho đôi tai mẫn cảm và từng đầu ngón tay chai sạn. Ngay sát bên cụ, tiếng răng va vào nhau lập cập cùng hơi thở dồn dập của Lạc Thụ phả ra từng làn khói mỏng giữa giá rét.

Dọc theo vách hào đắp bằng đất sét đỏ quạnh, chuỗi hốc đất khoét vuông vức đang lặng lẽ nằm nối tiếp nhau. Đó là nơi bố trí các vò gốm từ số hai mươi đến số ba mươi trong trận địa thính. Những chiếc vò sành nung già sông Lạc Xuyên đanh chắc như chuông đồng, thân vò chôn chặt vào đất sét dẻo, miệng vò ngửa nghiêng ra khoảng không đáy hào. Lớp màng da cừu non căng phẳng bằng dây gai tẩm sáp ong khẽ rung rinh đón lấy từng biến chuyển từ tầng đất sâu.

— Thầy ơi... — tiếng Lạc Thụ thì thào, hơi thở phập phồng gấp gáp. Người lính trẻ đang khom mình bên miệng vò gốm số hai mươi hai, hai bàn tay luống cuống áp lên vành vò: — Ngoài bình nguyên, trống trận của giặc gõ dồn dập quá. Tiếng chiêng đồng với tiếng reo hò trên thành dội xuống làm màng da cứ rung bần bật. Con... con nghe mãi mà chẳng phân biệt nổi đâu là tiếng cuốc của giặc, đâu là tiếng trống nghi binh!

Cụ Định khẽ mỉm cười. Cụ vươn bàn tay xương xẩu chằng chịt vết sẹo công binh, khẽ chạm vào mu bàn tay đang cóng buốt của người học trò — Bình tâm lại, con. Đừng để đôi tai bị cuốn theo những gì gào thét trên không trung. Trống trận hay tiếng gào của mười vạn quân Ô Nhung tuy ầm ĩ chấn động trời cao, nhưng gió tuyết sẽ cuốn đi, vách hào sâu này cũng đã ngăn lại phần lớn. Đó chỉ là trò bịp bợm trên mặt đất. Muốn bắt được mạch đất, trước hết lòng dạ con phải phẳng lặng như mặt nước giếng mùa đông. Hãy nhắm mắt lại đi, Lạc Thụ. Đất sét dưới chân ta dày dặn và trung thực lắm. Nó không truyền đi tiếng hò hét, không truyền đi lời dối trá. Nó chỉ rung lên khi có sắt thép và đá sỏi va đập vào thân thể nó mà thôi.

Bên cạnh, tiếng Lạc Thụ hít sâu một luồng khí lạnh rồi chầm chậm thở ra nghe thật rõ ràng giữa khoảng không tĩnh mịch. Tiếng thở dồn dập ban nãy dần trở nên êm ả, đều đặn. Chàng trai trẻ đã biết buông lỏng hai bờ vai.

Cụ Định lần tay sang miệng chiếc vò gốm số hai mươi ba đặt cạnh mình. Đôi ngón tay xương xẩu của cụ nhẹ nhàng chạm hờ lên lớp màng da cừu non — Đặt hai đầu ngón tay lên mép màng da, ghé sát tai vào gờ vò sành, đừng tì cả bàn tay làm dập tắt nhịp nảy. Bây giờ, con nghe thấy gì?

Tiếng sột soạt nhỏ vang lên khi Lạc Thụ điều chỉnh tư thế. Người lính trẻ ngập ngừng cất tiếng — Con... con thấy có tiếng gõ lách cách... lúc đanh, lúc lại trầm...

— Đúng rồi, — cụ Định gật đầu chỉ dẫn. — Đó là ba thứ âm thanh then chốt của lũ thợ mỏ Ô Nhung mà con phải ghi nhớ. Thứ nhất, khi mũi cuốc chim bằng sắt bổ thẳng vào vỉa đá phiến ngầm, tiếng dội lên sẽ rất đanh gọn, dứt khoát, âm ba ngắn và buốt như tiếng búa nện vào đe. Màng da dưới ngón tay con sẽ nảy giật từng nhịp khô khốc. Đó là lúc chúng đang đục phá đá ngáng đường. Thứ hai, hãy chú ý âm thanh sột soạt, nặng nề, kéo dài dẻo quánh như tiếng mai xúc bùn dưới đáy ao. Đó là tiếng xẻng sắt đang cào lớp đất sét ẩm để khoét rộng lòng hầm. Tiếng này không đanh mà đục, truyền qua đáy vò làm màng da gợn sóng nhịp nhàng từng đợt chậm rãi. Khi tiếng xẻng nhiều hơn tiếng cuốc, nghĩa là chúng đã khoét vào tầng phù sa mềm, đang đào rất nhanh.

Tiếng Lạc Thụ khẽ thốt lên vẻ ngạc nhiên — Thầy ơi, con nghe thấy tiếng sột soạt ấy rồi! Nó trườn dưới đáy vò như con trăn bò trong bùn... Nhưng còn một tiếng lạo xạo trầm đục nữa, cứ lăn đều đặn, là tiếng gì vậy thầy?Cụ Định mỉm cười — Đó chính là thứ âm thanh thứ ba: tiếng bánh xe gỗ đẩy đất lăn trên những tấm ván hẹp lót dưới đáy hầm. Lũ thợ mỏ Ô Nhung đông đúc, đất đào ra đến đâu phải dùng xe cút kít chở ngược ra cửa hang đến đấy. Tiếng lạo xạo đều đặn ấy chứng tỏ địa đạo đã ăn sâu nhiều trượng, lòng hầm đủ rộng để người và xe qua lại. Bây giờ, con nghe xem tiếng bánh xe ấy đang hướng về đâu?

Bên cạnh, tiếng áo vải sột soạt khẽ vang lên khi Lạc Thụ chuyển ngón tay sang vò số hai mươi tư rồi vò số hai mươi lăm. Sau vài nhịp thở nín lặng, giọng người lính trẻ vang lên rành rọt — Hướng âm ba ở vò số hai mươi tư rõ hơn vò số hai mươi hai... Âm thanh dội chếch từ ngoài bình nguyên đâm chéo vào vách hào... Thầy ơi, mũi hầm này đang nhắm thẳng vào chân móng cổng Tiền!

— Tốt lắm, — cụ Định vỗ nhẹ lên mu bàn tay Lạc Thụ, cảm nhận lớp da thịt của học trò đã ấm dần lên. — Con đã bắt được mạch đất rồi đó.

Gió bấc lại ào qua miệng hào, rải những hạt tuyết li ti lên mái tóc bạc trắng như cước của cụ Định. Lão binh già khẽ dựa lưng vào vách đất sét kiên cố, ký ức hơn nửa thế kỷ trước bỗng trỗi dậy trong lòng — Sáu mươi năm trước, khi già này còn tráng kiện như con bây giờ, ta cùng mấy chục anh em công binh thời khai quốc đã vác cuốc xẻng lên mảnh đất này. Khi ấy nơi đây chỉ là rừng hoang cỏ rậm. Chúng ta đào hào, đắp lũy, đẽo từng khối đá phiến xanh và nện chặt từng vỉa đất sét để dựng nên những đoạn tường thành Tây Lạc đầu tiên. Bao nhiêu mồ hôi, nước mắt và máu của đồng đội ta đã hòa vào từng tấc đất nơi đây. Đất mẹ biên cương này có linh hồn đấy, con ạ. Đất nuôi sống ta bằng củ khoai, hạt lúa; đất chở che cho quân dân ta sau tường thành vững chãi. Khi giặc Ô Nhung mang dã tâm tham tàn đến khoét ruột xẻ gan của người, đất đau đớn nên mới cựa mình báo trước cho ta. Kẻ nào biết trân trọng đất thì đất sẽ mách bảo đường đi nước bước để giữ lấy non sông. Chỉ cần quân dân đồng lòng, trên dưới keo sơn, thì mười vạn quân giặc hung tàn ngoài kia cũng không thể khuất phục được mảnh đất này.

Khoảng lặng ấm áp bao trùm hai thầy trò giữa đáy hào buốt giá. Được người thầy già khai tâm, Lạc Thụ say mê ghé sát tai vào miệng vò gốm. Lão cựu binh mỉm cười lắng nghe người học trò khẽ đếm nhịp thì thào, lần theo từng tiếng cuốc sắt bổ đanh gọn, từng tiếng xẻng cào đất sét và tiếng bánh xe lăn đều đặn sâu dưới lòng đất. Mạch ngầm của giặc hiện lên mỗi lúc một rõ rệt.

Thế nhưng, đúng lúc Lạc Thụ đang nín thở bắt nhịp tại chiếc vò gốm số hai mươi tư, một biến cố dị thường bỗng xảy đến.

Màng da cừu non của chiếc vò số hai mươi tư bỗng rung bần bật, nảy giật liên hồi như có kẻ cầm dùi sắt gõ điên cuồng từ đáy vực. Tiếng Lạc Thụ giật mình thảng thốt — Thầy ơi! Chiếc vò số hai mươi tư...

Lời chưa dứt, toàn bộ âm thanh dưới đáy hào bỗng chốc im bặt.

Tiếng cuốc sắt chát chúa, tiếng xẻng cào sột soạt lẫn tiếng bánh xe cút kít đang dồn dập bỗng biến mất không một dấu vết. Cụ Định vội vươn tay áp chặt lên màng da chiếc vò số hai mươi tư. Mặt da cừu lạnh ngắt, phẳng lặng không một gợn rung.

Một khoảng lặng chết chóc bao trùm đáy vò, nặng nề và bất thường đến rợn người.

Bạn thích truyện này?

Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!

Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá cho tác phẩm này.