Chương 4: Tiếng Vò Gốm Dưới Đáy Tuyết
Cánh cửa lim soái phủ khép lại sau lưng, gió tuyết biên ải lập tức thốc thẳng vào vạt áo trấn thủ mỏng manh. Lạc Thụ cẩn thận đỡ khuỷu tay cụ Lâm Quốc Định, từng bước dò dẫm trên bậc thềm đá đóng băng trơn trượt. Trong lồng ngực người lính trẻ mười chín tuổi dâng lên nỗi ấm ức nghẹn đắng. Cậu đã tận mắt thấy bầy dế đất túa lên mặt tuyết tháo chạy, đã cùng cụ thức trắng đêm nghe mạch đất rên xiết, vậy mà chư tướng trong điện son lại chỉ coi đó là lời lẩm cẩm của một lão cựu binh mù.
— Cụ ơi… — Lạc Thụ cắn môi, giọng khẽ run lên — Trần tướng quân chỉ cho chúng ta đúng một ngày đêm. Nếu không tìm ra chứng cớ xác thực, liệu ngài ấy có trách phạt cụ không?
Lão binh bách niên vẫn vững vàng chống gậy tre tiến bước. Bàn tay thô ráp của cụ vỗ nhẹ lên mu bàn tay Lạc Thụ, truyền sang hơi ấm thân thương: — Tướng quân gánh trên vai sinh mệnh ba vạn quân dân, cẩn trọng không tin lời vu vơ cũng là lẽ thường. Nhưng lũ thợ mỏ Ô Nhung dưới đất thì không chờ các vị ấy đôi co. Đất mẹ đã mách bảo, ta phải hành động trước khi hỏa dược giặc chôn ngầm phát nổ.
Cả hai trở về lều công binh nằm sát chân tường đá phía Tây, nơi đượm mùi tuyết ẩm và tro tàn bếp sưởi. Cụ Định không nghỉ ngơi dù đôi chân đã mỏi nhừ sau chặng đường dài lội tuyết. Cụ bảo Lạc Thụ châm ngọn đèn dầu, dẫn cụ bước sâu vào gian kho khí tài cũ kỹ nằm khuất sau dãy lán.
Nơi đây từng chứa quân nhu dự phòng từ thuở khai quốc sáu mươi năm trước. Đẩy cánh cửa gỗ mục kêu kẽo kẹt, mùi ẩm mốc xộc thẳng vào mũi. Bụi thời gian phủ xám xịt lên những tấm khiên da và hàng chục chiếc vò gốm sành nung già xếp lớp im lìm nơi góc tối. Lạc Thụ ngơ ngác nhìn những chiếc vò bám đầy mạng nhện, miệng sứt sẹo vì năm tháng, chẳng hiểu người thầy già muốn làm gì giữa lúc dầu sôi lửa bỏng.
Cụ Định lần theo vách ván, đôi bàn tay gầy như có mắt dừng lại trước hàng vò gốm. Cụ quỳ một gối xuống nền đất, rút mảnh vải bố sạch trong ngực áo, tỉ mẩn lau từng vệt bụi bám trên thân chiếc vò đầu tiên. Động tác của cụ chậm rãi, nâng niu tựa như người thợ ngọc đang chạm vào bảo vật truyền đời.
— Lạc Thụ, lại đây với ta, — giọng cụ khàn đục cất lên giữa gian kho quạnh quẽ.
Chàng trai trẻ vội quỳ xuống bên cạnh. Cụ Định đưa ngón tay gõ nhẹ lên thân chiếc vò vừa lau. Một tiếng đục ngầu phát ra ngắn ngủn: — Chiếc này đất pha nhiều cát sạn, nung chưa tới lửa, thân gốm xốp như bọt nước. Đặt xuống đất chỉ tổ hút ẩm, không giữ được nhịp rung của địa tầng.
Cụ lần sang chiếc thứ hai, rồi chiếc thứ ba. Đến chiếc vò sành màu da lươn bóng loáng, thân nở tròn cân đối và vành miệng dày dặn, cụ rút chiếc dùi gỗ nghiến dắt bên hông, gõ nhẹ một tiếng dứt khoát.
Một tiếng “coong” trong vắt cất lên, ngân vang lanh lảnh tựa tiếng chuông đồng giữa sớm mai thanh tịnh, dư âm rung rinh mãi trong gian kho cũ. Trên gương mặt nhăn nheo của lão binh bách niên bừng lên nụ cười rạng rỡ: — Chính là chiếc này. Loại gốm sành này được thợ gốm sông Lạc Xuyên nặn từ đất sét trắng tinh khiết, nung bằng củi nghiến suốt bảy ngày bảy đêm trong lò lửa già thời lập quốc. Xương gốm đanh chắc như gang thép. Chỉ có thân gốm vững chãi thế này mới thu trọn từng tiếng thì thầm của đất đá mà không làm tiêu hao xung chấn.
Cụ bảo Lạc Thụ dùng dùi gỗ gõ thử những chiếc còn lại, chọn ra ba chiếc có tiếng ngân trong trẻo nhất. Sau đó, cụ mở tráp gỗ mục trong góc kho, lấy ra những miếng da cừu non thuộc mỏng, phơi khô kiệt nước và phẳng phiu như mặt lụa, rồi ân cần chỉ dẫn cách căng da lên miệng vò: — Màng da này phải kéo thật căng, phẳng phiu như mặt trống trận, rồi dùng dây gai tẩm sáp ong siết chặt quanh gờ miệng vò. Nếu chùng quá, tiếng rung sẽ nghẹn đục; nếu căng quá đứt gãy, tai chẳng thể nghe thấu nhịp đập của địa tầng. Miệng vò là tai của đất, lớp màng da này chính là màng thính của người lính công binh.
Lạc Thụ chăm chú làm theo, kéo căng miếng da cừu, quấn nhiều vòng dây gai rồi thắt nút thật chặt. Dưới ánh đèn leo lét, chiếc vò gốm sau khi phủ màng da bỗng toát lên vẻ trang nghiêm lạ kỳ.
Đang lúc hai thầy trò hoàn tất chiếc vò thứ hai, tấm rèm cửa lều bất thần bị hất tung. Gió tuyết ào vào kèm theo vóc dáng vạm vỡ của Nhạc Bưu cùng hai người lính tiền tiêu tay lăm lăm cuốc chim và xẻng sắt.Nhạc Bưu dậm mạnh đôi giày bết tuyết, bước lại gần hạ giọng rù rì nhưng vẫn oang oang bộc trực: — Cụ lớn! Đô đốc bắt đợi chứng cớ, nhưng ruột tao nóng như lửa đốt. Hai chú mày này là lính ruột của tao ở đội tiền tiêu, từng cùng tao vào sinh ra tử. Cụ cần khoét đất đặt vò ở đâu, cứ chỉ một câu, chúng nó đào trong chớp mắt!
Lạc Thụ nhìn vị đội trưởng râu quai nón bặm trợn, lồng ngực dâng lên luồng hơi ấm xua tan nỗi cô độc. Những người lính thú chân chất nơi chiến hào không màng câu chữ binh thư; họ tin vào vết sẹo và đôi mắt mù lòa của người cựu binh đã đi qua cả một đời chinh chiến.
Cụ Định mỉm cười gật đầu: — Đội trưởng có lòng trượng nghĩa, già này xin thay mặt anh em cảm tạ chú mày. Lạc Thụ, ôm lấy chiếc vò da cừu này. Chúng ta ra góc chân thành phía Tây, nơi vách hào sâu nhất.
Cả nhóm lặng lẽ men theo chân tường thành đá phiến xanh sừng sững, nép dưới bóng các ụ bắn để tránh tầm quan sát của quân Ô Nhung ngoài bình nguyên tuyết trắng. Đến góc hào phía Tây khuất gió, nơi đất sét pha sỏi cuội lộ ra dưới chân thành, cụ Định dừng bước, dùng mũi gậy tre bịt sắt gõ nhẹ xuống một điểm: — Khoét một hốc sâu hai thước ở chỗ này. Đào vuông vắn, vừa khít thân vò.
Hai người lính tiền tiêu lập tức vung cuốc chim xới lớp đất rắn bên trên, dùng xẻng xúc từng tấc đất sét dẻo lên mặt hào. Nhát cuốc dứt khoát, bùn đất văng lạo xạo. Chẳng mấy chốc, hốc đất sâu hai thước đã hiện ra vuông vức. Theo lời dặn của cụ, Lạc Thụ cẩn thận đặt chiếc vò gốm đứng thẳng vào lòng hố.
— Chèn đất sét dẻo quanh thân và đáy vò, dùng chày gỗ nện thật chặt, — giọng cụ Định thì thầm dặn dò. — Thân vò phải gắn liền làm một với lòng đất, nhưng giữ cho vành miệng vò cùng màng da cừu nhô cao khỏi đáy hố, tuyệt đối không để hạt bùn nào rơi vào mặt da.
Lạc Thụ cùng hai người lính nện từng tấc đất sét quanh vách gốm. Đất dẻo dính chặt thân vò, biến nó thành một trái tim nhân tạo cắm sâu vào lòng địa tầng biên ải. Miệng vò phủ màng da cừu khô ráo ngửa lên trời, mở ra khoảng không tĩnh lặng giữa lòng hào đất.
Khi hốc đất hoàn tất, hai người lính cùng Nhạc Bưu tản ra cảnh giới quanh mép hào đóng băng le lói ánh đuốc xa xa. Cụ Định lần tay tìm đến vai Lạc Thụ, khẽ ấn cậu quỳ xuống mép hố: — Lạc Thụ, con áp tai vào vành vò đi.
Lạc Thụ nhìn màng da cừu mỏng manh dưới ánh trăng mờ, tim đập thình thịch trong lồng ngực. Cậu quỳ gối xuống tuyết lạnh, định cúi đầu thì cụ Định giữ vai cậu lại: — Thả lỏng lồng ngực ra, con. Đừng nín thở quá chặt làm máu dồn lên thái dương, tiếng tim đập của chính mình sẽ lấp mất tiếng đất thở. Thở đều đặn theo nhịp gió bấc ngoài hào. Đặt nhẹ đầu ngón tay trỏ lên mép màng da cừu, rồi áp vành tai vào bờ gốm sành. Tai nghe âm ba cộng hưởng trong lòng vò rỗng, ngón tay cảm nhận từng đợt rung chấn mỏng manh truyền qua da cừu. Hãy tĩnh tâm mà lắng nghe, đất mẹ không biết nói dối đâu.
Lạc Thụ hít sâu luồng không khí buốt giá, chậm rãi thở ra để xua tan nỗi căng thẳng. Cậu khẽ đặt ngón tay trỏ thô ráp lên mép lớp da cừu căng phẳng, rồi nghiêng đầu, áp sát vành tai vào bờ gốm mát lạnh của chiếc vò sành nung già.
Thoạt đầu, lọt vào tai cậu chỉ có tiếng gió bấc rít gào qua kẽ đá phiến trên mặt thành và tiếng thở phập phồng của chính mình. Nhưng chỉ sau vài nhịp thở khoan thai, khi lồng ngực hoàn toàn thả lỏng theo lời người thầy già, một thế giới sâu thẳm bỗng mở ra dưới lòng đất lạnh.
Tiếng gào thét của gió trên mặt đất dường như lùi xa tít tắp. Trong lòng chiếc vò gốm rỗng, âm thanh vọng lại thăm thẳm như tiếng vọng đáy giếng hoang. Đất đá biên cương dưới chân cậu không hề chết lặng hay đông cứng như vẻ ngoài của nó. Sâu bên dưới lớp băng tuyết giá lạnh, tầng đất sét dẻo đang cựa mình trong nhịp điệu nghẹt thở.
Bất chợt, một chuỗi âm thanh lách cách khô khốc dội lên từ cõi sâu tăm tối. Vừa áp tai vào vành gốm, Lạc Thụ bỗng giật bắn người khi ngón tay cậu cảm nhận màng da rung lên từng hồi dồn dập, tựa như mũi khoan sắc nhọn của quân thù đang chọc thẳng vào ngực mình.
Bạn thích truyện này?
Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!
