Chương 16: Mùi Hỏa Dược Canh Tư

Gió bấc giữa canh tư thổi qua biên ải như tiếng rít rên của bầy thú dữ. Dưới đáy hào buốt giá ngập ngụa bùn lầy, Lâm Quốc Định quỳ gối trên lớp rơm mục, hai bàn tay xương xẩu chằng chịt vết sẹo công binh áp chặt vào vành vò gốm nung già số hai mươi tám.

Mảnh da cừu nơi miệng vò đã miết sáp ong rừng từ canh ba lúc này không còn rung giật tán loạn, mà từng hồi nảy lên nhịp điệu dằn xóc nặng trịch. Lão binh một trăm lẻ ba tuổi khẽ nhắm nghiền đôi mắt đục mờ, dồn tâm trí vào đầu ngón tay nứt nẻ. Qua thân vò sành chôn sâu trong vách đất sét, cụ Định cảm nhận rõ mồn một từng vòng bánh xe gỗ bọc sắt đang lăn kẽo kẹt trên đường ván hẹp sâu năm trượng. Đó không phải tiếng bánh xe không tải lạo xạo, mà là sức nặng nghìn cân của những cỗ hòm gang lớn đang chầm chậm trượt vào khoang ngầm sát chân bệ đá cổng Tiền.

Một cỗ... hai cỗ... rồi ba cỗ...

Cạnh bên, Lạc Thụ quỳ nép trong chiếc áo trấn thủ độn bông cũ của thầy, hai hàm răng va vào nhau lập cập — Cụ ơi... dưới đó giặc đang đẩy thứ gì mà đất rùng mình ghê gớm vậy?

Cụ Định không đáp. Cụ ngửa đầu đón luồng khí lạnh buốt lùa qua bờ hào.

Từ kẽ nứt địa tầng vừa toác ra sau đợt rung chấn, luồng gió ngầm mang theo mùi khét lẹt xộc thẳng vào mũi lão binh già. Mùi lưu huỳnh nồng nặc quyện với diêm tiêu và than củi mục—thứ tử khí quen thuộc của hỏa dược đen nguyên chất. Thứ mùi đắng ngắt ấy đánh thức vết thương lòng cụ chôn chặt suốt sáu mươi năm.

Năm ấy tại đồn Nhạn Môn thời lập quốc, hỏa dược ngầm của giặc phương Bắc đã giật sập chiến lũy trong đêm buốt giá. Tiếng nổ xé trời cướp đi đôi mắt cụ Định, vùi chôn bốn mươi đồng đội cùng chung manh áo, chén cơm dưới đống gạch đá hoang tàn. Hơn nửa thế kỷ trôi qua, mỗi độ đông về, vết bỏng nơi hốc mắt lại nhức nhối như kim châm, nhắc nhở cụ về món nợ máu xương chưa nguôi.

Đôi vai gầy guộc của cụ khẽ run lên rồi đanh lại. Đôi bàn tay ghìm chặt miệng vò, từng đường gân xanh nổi cộm trên mu tay đồi mồi “Không... Ta tuyệt đối không để các con phải chôn thây trong tro bụi thêm một lần nữa.”

Tiếng bước chân gấp gáp nện trên ván gỗ kéo cụ trở về thực tại.

Trần Khắc Vũ lao xuống đáy hào trong tiếng bước chân dồn dập rẽ màn sương tuyết. Đi sát sau chàng là Đội trưởng Nhạc Bưu, tay lăm lăm chiếc xẻng sắt còn nồng mùi bùn tanh sau khi vừa lấp xong cửa hầm nhánh Tả.

Thấy cụ Định quỳ bất động bên hốc đất, Khắc Vũ vội quỳ xuống lớp tuyết lạnh — Lâm lão bá! Nhánh Tả đã bít kín, nhưng lính trinh sát báo vò số hai mươi tám có biến. Tình hình dưới chân móng cổng Tiền thế nào rồi?

Cụ Định bất thần vươn tay, siết chặt cổ tay áo giáp của vị Đô đốc trẻ. Sức nắm mạnh mẽ khiến Khắc Vũ khẽ giật mình. Giọng cụ khàn đục tựa tiếng đá tảng va nhau — Tướng quân... giặc đã ngừng đào bới rồi. Mũi ngầm cổng Tiền không còn khoét sâu thêm tấc nào nữa.

Khắc Vũ thoáng thở phào — Vậy là chúng đã chùn bước?

— Không! — Cụ Định gắt nhẹ, kéo mạnh tay Khắc Vũ xuống sát miệng vò — Tướng quân ngửi xem! Mùi lưu huỳnh và diêm tiêu đang bốc lên đấy! Thạch Vô Hám ngừng đào vì đã khoét thông vào hốc đá dưới móng thành. Hắn đang dồn toàn bộ hỏa dược đen của mười vạn quân Ô Nhung vào bệ đá cổng Tiền. Chỉ nội trong canh tư này, trước khi rạng đông ló rạng, chúng sẽ điểm hỏa giật sập cánh cổng huyết mạch của Tây Lạc!

Khắc Vũ sững sờ. Chàng cúi sát mặt xuống kẽ nứt, và quả nhiên, mùi khét nồng nặc của hỏa dược xông thẳng vào mũi. Vị Đô đốc trẻ tái mặt, mày kiếm dựng ngược — Khốn kiếp! Nếu cổng Tiền sụp đổ, mười vạn thiết kỵ ngoài bình nguyên Lạc Xuyên sẽ tràn vào như nước vỡ bờ, ba vạn quân dân khó lòng sống sót!

Chàng lập tức siết chuôi gươm lệnh, quay sang Nhạc Bưu — Nhạc Bưu! Triệu tập ngay năm mươi giáp sĩ tiền tiêu! Đem theo cuốc chim và khiên sắt, ta đích thân dẫn quân đào xộc xuống ngách hầm này, quyết sống mái cướp bằng được các hòm hỏa dược mang lên!— Rõ! Thuộc hạ xin đi tiên phong! — Nhạc Bưu vung xẻng toan chạy đi.

— Đứng yên đấy cho già này!

Tiếng quát khàn đục nhưng uy nghiêm vang lên cắt ngang mệnh lệnh.

Lâm Quốc Định chống gối đứng dậy, dáng người còng cỗi bỗng sừng sững như gốc lim già nghìn năm cắm rễ vào đất mẹ biên cương. Cụ giơ bàn tay chai sạn chắn ngang ngực Khắc Vũ, nét mặt nghiêm nghị đến thắt lòng — Tướng quân hồ đồ rồi! Con tưởng lòng dũng cảm chống lại được hỏa thần sao?

Khắc Vũ nghẹn lời — Tiền bối... nước sôi lửa bỏng, không liều mạng xông vào thì làm sao giữ được cổng thành?

Cụ Định lắc đầu, giọng chùng xuống nhưng nặng tựa thái sơn — Dưới lòng đất sâu năm trượng, hầm hẹp chỉ vừa một thân người. Giặc đã chôn vào đó hàng chục cỗ hòm gang chứa đầy thuốc súng đen. Đao kiếm va vào đá phiến tóe ra một tia lửa, mũi mác quẹt phải thành hòm bật một tàn than, toàn bộ chân móng cổng Tiền sẽ hóa thành tro bụi trong chớp mắt! Khi ấy, năm mươi tráng sĩ chỉ chết oan uổng mà thành vẫn sụp, cõi bờ vẫn tan! Sáu mươi năm trước, đồng đội của ta đã bỏ mạng như thế ở Nhạn Môn... Già này quyết không để các con giẫm vào vết xe đổ đẫm máu ấy!

Nhạc Bưu đứng chôn chân tại chỗ. Khắc Vũ hít một hơi buốt giá, mồ hôi túa ra ướt đẫm trán, chàng cúi đầu tự trách — Vãn bối thiển cận, suýt nữa hại chết anh em... Nhưng thưa Lâm lão bá, nếu không thể đoạt hòm, ta phải làm thế nào để dập tắt hiểm họa trước khi giặc châm ngòi?

Cụ Định bước lại mép hào, vốc một nắm bùn tuyết lạnh ngắt lên bàn tay. Khóe môi cụ nhếch nụ cười trầm tĩnh — Nước khắc hỏa, bùn lạnh dập tắt tro tàn. Đó là đạo trời đất, cũng là mưu giữ làng ngàn đời của cha ông. Thành Tây Lạc tựa lưng vào dãy Nhạn Hạc, phía sau có cống ngầm dẫn dòng tuyết tan mùa đông. Giếng nước công sự tụt cạn hôm trước chính vì giặc khoét đứt mạch ngầm nối với cống ấy. Khoang hỏa dược của Thạch Vô Hám nằm ở thế trũng nhất dưới bệ đá. Ta không cần liều mạng với đao kiếm, mà hãy dùng dòng bùn lỏng giá lạnh của lòng hào hòa cùng mạch nước ngầm đổ ập xuống khoang hầm giặc!

Lạc Thụ mở to mắt, reo khẽ — Ý thầy là dìm ngập đường hầm của chúng?

— Phải, con à, — cụ Định gật đầu — Bùn tuyết đặc quánh sẽ luồn qua kẽ đá, tràn ngập các cỗ hòm gang. Chỉ cần thuốc súng đen ngấm nước lạnh, ngòi lưu huỳnh bị bùn nhão bịt kín, trăm hộc hỏa dược của lũ giặc Ô Nhung sẽ biến thành đất thối vô hại. Khi ngòi nổ đã chết ngấu, chúng có châm lửa cũng chỉ như ném củi mục vào ao bùn.

Khắc Vũ nghe như cởi tấm lòng, hai mắt sáng ngời niềm cảm phục. Chàng chắp tay cúi rập đầu trước người lính già — Mưu kế tuyệt diệu! Lấy đất trời chế ngự giặc thù! Vãn bối xin nghe theo sự định đoạt của Lâm lão bá!

Cụ Định toan mở lời chỉ dẫn hướng đào mương khơi thông cống ngầm.

Thế nhưng, lời chưa kịp thốt ra khỏi miệng thì từ sâu dưới lòng đất, một xung chấn dữ dội bất ngờ truyền ngược lên.

Dưới đáy chiếc vò sành số hai mươi tám, mặt da cừu bỗng nảy giật một cái thật mạnh, rồi dội lên một tiếng đanh gọn “Cạch!”

Tiếng kim loại va đập khô khốc, nặng trịch vang lên giữa đêm lạnh, buốt nhói như nhát chày gõ thẳng vào tâm can. Cụ Định khựng lại, toàn thân cứng đờ. Bằng trực giác địa tầng của một đời công binh, cụ biết rõ âm thanh kinh hoàng ấy: Hòm thuốc súng đen cuối cùng của giặc Ô Nhung đã được nêm chặt vào bệ đá dưới móng cổng Tiền.

Bạn thích truyện này?

Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!

Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá cho tác phẩm này.