Chương 15: Khói Cay Khóa Miệng Hầm
Mùi dầu thông hôi ngậy bốc lên cay sè rát buốt cuống họng. Đứng ngay sau bức tường khiên mây của đội tiền tiêu dưới đáy hào sâu bốn trượng, Lạc Thụ thắt tim khi nhìn qua kẽ hở hẹp giữa vách đất và tấm khiên sắt của giặc. Một bàn tay giáp sắt đang giơ cao thanh củi cháy đỏ rực, toan hạ xuống dòng chất lỏng đen nhánh đang rỉ tràn trên ván lót chân hầm. Chỉ một tia lửa chạm vào, ngách hầm chật hẹp này sẽ lập tức biến thành lò thiêu nuốt chửng toàn bộ toán quân Tây Lạc.
Giữa khoảnh khắc sinh tử ngàn cân treo sợi tóc, lời dặn của cụ Lâm Quốc Định bên bếp lửa trước lúc hạ hào chợt vang vọng trong tâm trí Lạc Thụ: “Dầu thông phương Bắc gặp lửa thì hung hiểm khôn cùng, nhưng khi chưa kịp bén lại sợ nhất bùn tuyết lạnh dìm tắt.”
Không chút do dự, Lạc Thụ buông thanh que gạt than, chộp lấy chiếc xô gỗ đựng đầy bùn tuyết dẻo quánh đặt cạnh chân bễ thụt. Cậu nghiến răng lách người qua nách hộ pháp của Nhạc Bưu, dùng hết sức bình sinh hắt trọn cả xô bùn lạnh buốt thẳng vào khe hở rỉ dầu.
Xèo một tiếng sắc lẹm!
Bùn tuyết lạnh giá ụp xuống phủ kín vệt dầu quánh đặc, vùi lấp hoàn toàn thanh củi đang bốc cháy dở. Ngọn lửa hung tợn vừa chớm le lói lập tức tắt ngúm trong làn khói đen khét lẹt. Tiếng cười gằn the thé man dại của tên tướng giặc nghẹn ứ sau bức vách sắt, hóa thành tiếng gầm rú phẫn nộ.
Nhạc Bưu thở hắt ra một hơi dài, bả vai vẫn ghìm chặt mép khiên mây đang rung lên bần bật dưới từng đòn húc của địch. Ông ngoái đầu hét lớn — Khá lắm, chú mày! Đưa hỏa tài vào mau!
— Có ngay đây! — Lạc Thụ đáp nhanh.
Cậu cùng hai người lính công binh trẻ tuổi lập tức nhấc bổng chiếc ống đồng bọc da trâu của chiếc bễ thụt lò rèn, nhắm chuẩn xác khe hở giữa hai mép khiên mà thọc sâu vào lòng địa đạo. Ống thổi vừa gài chắc, Lạc Thụ thoăn thoắt gạt chốt buồng đốt, trút trọn một xẻng than đượm đỏ rực vào bên trong, rồi đổ tiếp nửa sọt bồ kết nướng giòn đã bóp vụn cùng hai gáo bột ớt khô cay nồng. Than hồng vừa bén bồ kết và ớt bột liền bốc lên luồng khói xám ngắt, mùi cay sè xộc ra khiến sống mũi Lạc Thụ cay buốt, nước mắt ứa ra giàn giụa.
Cậu vội vã kéo dải vải ướt bịt kín mũi miệng, siết chặt nút buộc sau gáy rồi hô lớn — Đạp bễ! Dồn hết sức mà đạp!
Lạc Thụ nhảy phắt lên bàn đạp gỗ bên tả, hai tay bám chặt tay vịn, dồn toàn bộ trọng lượng cơ thể đạp dập dồn xuống. Hai người lính trẻ bên hữu cũng gồng mình nhún mạnh.
Phì! Phì! Phì!
Chiếc bễ da trâu khổng lồ co bóp liên hồi. Từng luồng gió mạnh mẽ thổi thốc qua lò than, kích hoạt bồ kết và bột ớt cháy âm ỉ thành nguồn khói cay mù mịt. Luồng khói đặc quánh màu vàng xám rít lên sàn sạt qua ống đồng, tống thẳng vào sâu trong lòng địa đạo tối om của quân Ô Nhung.
Địa đạo chật hẹp phía sau bức tường khiên sắt lập tức biến thành chốn địa ngục trần gian.
Ghé sát tai gần vách đất, Lạc Thụ nghe rõ mồn một từng âm thanh hỗn loạn dội lại. Khói bồ kết quyện ớt bột là thứ độc hiểm khôn cùng nơi hang kín; khi xộc vào mắt mũi, nó cào xé cuống họng và làm nghẹt thở tức thì.
Tiếng la hét kinh hoàng bùng nổ dữ dội — Khói cay! Khói độc! Cay xé mắt rồi!
— Khụ... khụ... không thở được! Lùi lại mau!
Tiếng ho sặc sụa vang lên thảm thiết. Kẻ thù bên kia vách sắt hoàn toàn mất phương hướng trong màn khói đặc buốt cay.Lạc Thụ nghe rõ tiếng cuốc xẻng sắt và mác nhọn rơi loảng xoảng xuống nền ván khi lũ thợ mỏ Ô Nhung vứt bỏ công cụ, ôm lấy đôi mắt bỏng rát mà tháo chạy tán loạn. Bức tường khiên sắt ban nãy vững như bàn thạch bỗng chốc xiêu vẹo rồi đổ sụp. Tiếng chân giẫm đạp lên nhau hỗn loạn dội về sâu trong lòng đất, át cả tiếng gào thét của tên chỉ huy giặc. Mười vạn quân giặc dẫu thiện chiến trên mặt đất, khi chui xuống đường hầm tối tăm này cũng không thể chống lại trí tuệ phòng ngự dân gian của cha ông.
Thấy áp lực kim loại đè lên khiên mây biến mất, Nhạc Bưu đưa mu bàn tay quệt ngang mồ hôi trên trán, ngửa cổ cười sấm sét — Lũ chuột nhắt nếm đủ đòn rồi! Anh em tiền tiêu, vần bao tải cát lấp cửa hầm!
Lạc Thụ buông bàn đạp bễ, th* d*c vì kiệt sức nhưng lòng rộn rã niềm vui. Cậu cùng đám lính công binh lập tức vần những bao tải đất cát nặng trịch tập kết sẵn dưới đáy hào, ném dồn dập vào khoảng trống vòm ngách Tả.
Nhạc Bưu cùng giáp sĩ vung chày gỗ nện huỳnh huỵch, đầm lèn từng lớp đất cát ken đặc lại như đá tảng. Chỉ sau một tuần trà miệt mài, ngách hầm sâu bốn trượng dẫn vào tháp canh bên tả đã bị bít kín hoàn toàn. Một trong ba mũi dùi tiến công nguy hiểm của Thạch Vô Hám đã bị bẻ gãy ngay tại chân thành.
Khi khói cay dần tan dưới đáy hào, Nhạc Bưu bước tới, vỗ mạnh vào vai Lạc Thụ làm cậu lảo đảo. Đôi mắt người đội trưởng dạn dày ánh lên niềm cảm kích — Khá lắm, chú mày! Nhờ xô bùn tuyết của mày mà cả toán tiền tiêu giữ được mạng. Mau leo lên bờ hào hít thở gió lạnh đi!
Lạc Thụ quệt vệt nhọ than trên má, nhoẻn miệng cười. Đôi tay cậu rã rời, hai bắp chân mỏi nhừ vì vừa dốc cạn sức đạp bễ, nhưng trong lòng trào dâng niềm hân hoan khó tả.
Bám thang dây bện bằng vỏ dâu rừng, Lạc Thụ leo lên bờ hào.
Một cơn gió bấc buốt giá từ bình nguyên Lạc Xuyên lồng lộng thổi tới. Cậu hít một hơi thật sâu, đón lấy luồng khí trong lành của đất trời mùa đông biên ải. Không khí lạnh căm tràn ngập lồng ngực, xua tan hoàn toàn cảm giác cay sè, bỏng rát nơi cuống họng.
Cách mép hào chừng mươi bước, cụ Lâm Quốc Định đang đứng sừng sững bên cạnh đống lửa sưởi nhỏ. Dù đôi mắt đã đục mờ vì khói lửa chiến chinh thời lập quốc, đôi tai thính nhạy của người lính già một trăm lẻ ba tuổi vẫn nhận ra từng bước chân quen thuộc của người học trò.
Thấy Lạc Thụ bước tới, cụ Định khẽ mỉm cười nhân hậu. Người cựu binh già run rẩy cởi chiếc áo trấn thủ bằng vải bố sờn rách độn bông cũ trên vai mình, ân cần choàng lên tấm lưng ướt đẫm mồ hôi của cậu — Làm tốt lắm, con. Mũi Tả đã yên rồi. Uống ngụm nước này cho ấm bụng.
Cụ đưa sang một bát sành đựng nước chè gừng còn bốc khói. Lạc Thụ đón lấy bằng hai tay, nhấp ngụm nước ấm nồng. Vị cay ngọt của gừng cùng hơi ấm chiếc áo cũ từ người thầy già lan tỏa khắp cơ thể, xua tan cái lạnh thấu xương nơi biên ải.
Thế nhưng, khi Lạc Thụ chưa kịp cất lời tạ ơn, bàn tay xương xẩu của cụ Định bỗng siết chặt lấy cổ tay cậu.
Nụ cười ấm áp trên gương mặt đầy nếp nhăn của cụ già bách niên bỗng chốc tan biến. Đôi mày bạc trắng như cước nhíu chặt lại, nét mặt cụ đanh lại nghiêm nghị. Lão binh già quay ngoắt đầu về phía đoạn chân thành sát cổng Tiền, cánh tay khẳng khiu chỉ thẳng vào hốc đất cách đó ba mươi bước — Lạc Thụ... Mau lại vò số hai mươi tám!
Cảm nhận được sự khẩn cấp trong từng thớ cơ của người thầy, Lạc Thụ giật mình buông bát, vội vã đỡ cụ rảo bước về phía hốc đất.
Vừa quỳ gối xuống mép tuyết cạnh chiếc vò sành nung già, tai Lạc Thụ đã giật thót từng hồi.
Chiếc vò gốm số hai mươi tám bất chợt rung lên từng hồi nặng trịch khác thường. Qua lớp màng da cừu khô ráo đã miết sáp ong, từng đợt âm ba dội lên từ địa tầng sâu năm trượng không còn là tiếng cuốc đất sột soạt, mà là tiếng kim loại va đập khô khốc, nặng nề của những cỗ hòm sắt chứa đầy thuốc súng đen đang ồ ạt kéo vào chân móng cổng thành.
Bạn thích truyện này?
Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!
