Chương 13: Chiến Hào Đón Đầu
Thanh kiếm lệnh trong tay Trần Khắc Vũ vừa vung lên, tiếng thét xung trận đanh thép như xé toạc màn sương tuyết đang bao phủ đáy hào. Lạc Thụ siết chặt cán cuốc gỗ mun trong lòng bàn tay lạnh ngắt, cảm giác luồng máu nóng trong lồng ngực dồn dập cuộn trào. Xung quanh cậu, ba trăm lính công binh cùng phân đội tiền tiêu của Nhạc Bưu đồng thanh gầm lên một tiếng vang động rồi lập tức túa ra ba hướng cờ đỏ.
— Mau lên các chú mày! Đào cho sâu, bổ cho trúng! Đêm nay ai lười cuốc thì ngày mai giặc chôn sống cả lũ dưới chân thành đấy! — Tiếng Nhạc Bưu oang oang như sấm giữa đáy hào, át cả tiếng gió bấc gầm rít. Gã vung chiếc xẻng sắt bản lớn, bổ nhát đầu tiên ngập sâu vào lớp đất sét đóng băng nơi vách hào phía Tả.
Lạc Thụ cắn chặt môi, vung chiếc cuốc chim nhắm thẳng vào vị trí đất sét pha sỏi nằm ngay dưới chân ngọn cờ tre số mười hai. Lớp đất mặt bị giá rét ngưng kết cứng như đá phiến, mỗi nhát cuốc giáng xuống chỉ bạt đi được từng mảng vụn mỏng, tóe lên những tia lửa le lói trong đêm tối. Nhưng không một ai chùn bước. Dưới sự điều phối của Nhạc Bưu, từng tốp lính thay nhau đào bới nhịp nhàng: người phạt đất cứng, người xúc bùn khô, kẻ vần những tảng đá hộc ra sau lưng. Đường hào chặn ngang sâu bốn trượng dần thành hình, khoét sâu hun hút vào lòng đất lạnh giá men theo dấu cờ đỏ mà cụ Định đã định vị.
Càng xuống sâu, đất càng dẻo quánh và nặng trịch. Đất sét lạnh bám chặt vào lưỡi cuốc, mỗi lần nâng lên nặng tựa đeo chì. Mồ hôi túa ra ướt đẫm manh áo lót bên trong, bốc thành từng luồng khói trắng mờ ảo quanh vai Lạc Thụ, nhưng gió luồn qua rãnh hào vẫn cắt da thịt buốt nhói. Đôi bàn tay của chàng lính trẻ bắt đầu phồng rộp. Những bọng nước vỡ toác ra, tước máu hòa lẫn vào đất bùn đỏ quạch, mỗi cú vung tay dội ngược lại một cơn đau rát buốt thấu tận xương tủy.
Đến canh hai, chiến hào nhánh Tả đã khoét sâu xuống hơn hai trượng. Vách đất dựng đứng thỉnh thoảng lại sạt lở từng mảng nhỏ lạo xạo dưới chân. Lạc Thụ chống cuốc th* d*c, hai cánh tay run rẩy không sao khép chặt các ngón lại được.
Bỗng một bóng người lom khom bước xuống bờ hào thoai thoải. Lạc Thụ ngước mắt nhìn lên, nhận ra mái tóc bạc trắng như cước của cụ Lâm Quốc Định. Lão binh già trăm tuổi bước đi vững chãi lạ lùng giữa bóng tối, trên tay cẩn thận bưng một chiếc bát sành bốc khói nghi ngút.
— Uống đi con. Nhấp từng ngụm nhỏ thôi kẻo bỏng rát cổ họng.
Giọng nói khàn đục mà ấm áp của người thầy già vang lên bên tai. Lạc Thụ đón lấy bát nước, đầu ngón tay chạm vào thành sành nóng hổi khiến các khớp xương tê dại như được hồi sinh. Đó là nước chè gừng rừng già nấu đặc, cay nồng và ngọt hậu vị mật mía. Hớp nước nóng trôi xuống tới đâu, hơi ấm lan tỏa khắp lồng ngực tới đó, xua tan cái lạnh giá thấu xương và làm dịu đi cảm giác nhức nhối nơi lòng bàn tay tước máu.
Cụ Định đưa bàn tay thô ráp, chằng chịt những vết sẹo công binh vuốt nhẹ lên đôi vai gầy đang run lên của Lạc Thụ. Cụ mỉm cười, đôi mắt mờ đục nhìn về phía vách đất sâu hun hút — Nhát cuốc đầu tiên của đời lính bao giờ cũng rách thịt chảy máu, chú mày ạ. Năm xưa thời khai quốc, ta đào chiến lũy Nhạn Môn, bàn tay nát bươm đến mức không cầm nổi đũa ăn cơm. Nhưng đất biên ải này kỳ lạ lắm, con đổ mồ hôi và máu xuống thì nó sẽ giữ mạng cho con. Cứ vững bụng, mạch đất đang chỉ đường cho chúng ta.
Lời dặn dò mộc mạc của cụ Định như truyền thêm sức mạnh vô hình vào từng thớ thịt của Lạc Thụ. Cậu gật đầu thật mạnh, uống cạn ngụm chè gừng cuối cùng rồi trao lại chiếc bát sành cho thầy, ánh mắt lại bừng lên vẻ quả quyết.
Đúng lúc ấy, từ phía trên miệng hào vang lên những tiếng hô hào dồn dập. Lạc Thụ ngước nhìn qua rãnh hào hẹp, thấy ánh đuốc đỏ rực bập bùng soi rõ bóng dáng Đô đốc Trần Khắc Vũ. Vị tướng trẻ đã trút bỏ áo choàng giáp nặng và đôi bao tay da sang trọng, chỉ khoác chiếc áo chiến bằng da thú sờn mép. Chàng đang tự mình vác một bao tải rơm mục nặng trịch trên vai, bước thoăn thoắt qua mép tuyết trơn trượt để tiếp tế xuống đáy hào.
— Cẩn thận chân bước! Kê ván gỗ xuống rãnh phụ rồi chuyển bễ thụt xuống ngay! — Tiếng Khắc Vũ đanh thép mà chan chứa sự sốt sắng.Theo sau chàng, hàng chục dân binh và lính thú hối hả gánh những sọt bồ kết khô nướng giòn tỏa mùi thơm ngai ngái, cùng những thúng bột ớt cay nồng bọc kín trong vải bố dày. Hai chiếc bễ thụt lò rèn bằng da trâu của phường rèn nội thành cũng được thừng lớn dòng chầm chậm xuống đáy hào để chuẩn bị trận địa hỏa công khói cay. Khắc Vũ bước xuống tận nơi, cúi người kiểm tra từng bao tải rơm mục, nhắc nhở quân sĩ giữ cho rơm có độ ẩm vừa phải để khi châm lửa chỉ tỏa khói mù đặc quánh chứ không bùng cháy thành ngọn. Chứng kiến cảnh một viên tướng môn danh giá trút bỏ uy quyền, cùng lăn lộn trong bùn đất và tuyết lạnh với binh sĩ, Lạc Thụ thầm dâng lên niềm cảm phục khôn xiết. Chiến hào này không còn ranh giới giữa quan và lính, chỉ có những con người cùng chung một nhịp thở quyết giữ lấy từng tấc đất quê hương.
— Lâm lão bá! — Khắc Vũ bước tới trước mặt cụ Định, chắp tay trầm giọng. — Toàn bộ hỏa cụ và bễ thụt đã tập kết đủ theo dặn dò của người. Ba mũi hào đón đầu đều đang đào sâu đúng hướng.
— Tướng quân chu toàn lắm. Giờ là lúc quyết định xem ta hay giặc nhanh hơn một bước. — Cụ Định khẽ gật đầu, rồi quay sang vỗ vai Lạc Thụ. — Con theo ta lại vò số ba mươi hai.
Lạc Thụ lập tức vác cuốc đi theo người thầy già men theo rãnh hào đang mở rộng về phía nhánh Tả. Tại đây, chiếc vò gốm số ba mươi hai được khoét sâu vào vách đất sét, đặt nghiêng ăn sâu vào vách chừng nửa thước. Cụ Định quỳ gối trên nền tuyết xốp, túc trực bên vành gốm nung già, áp một bên tai vào mặt da thuộc căng phẳng. Tay phải cụ cầm một thanh tre mảnh vót nhẵn, khẽ gõ nhẹ từng nhịp vào vách đất đón đầu.
Cứ sau mỗi nhịp lắng nghe, cụ Định lại lên tiếng uốn nắn hướng cuốc xẻng của Lạc Thụ — Nhát này chúc xuống ba tấc... Hướng sang hữu nửa xích... Tiếng xẻng giặc đã nặng như đá đè, chúng đang đào rướn lên đón đầu đấy!
Nhờ tiếng gõ thanh tre báo hiệu độ lệch chuẩn xác của cụ Định, Lạc Thụ cùng nhóm lính công binh không còn phải mò mẫm trong mù mịt. Mỗi nhát cuốc bổ xuống đều chuẩn xác tột cùng, nạo từng tấc đất sét cứng để đâm thẳng đón đầu đường hầm nhánh Tả của quân Ô Nhung.
Đêm đông buốt giá càng lúc càng sâu, tiếng trống nghi binh của giặc ngoài bình nguyên Lạc Xuyên xa dần, nhường chỗ cho sự tĩnh mịch ngột ngạt của lòng đất sâu bốn trượng.
Đến nửa đêm, Lạc Thụ vung cuốc liên hồi, hơi thở dồn dập phả ra từng luồng khói trắng mờ. Đột nhiên, khi cậu dồn hết bình sinh giáng mạnh lưỡi cuốc chim vào vách đất sét trước mặt, mũi sắt không hề dội lại cảm giác dội tay đanh cứng quen thuộc. Thay vào đó là một tiếng vang trầm đục rỗng tuếch!
Lưỡi cuốc hẫng đi, ngập sâu vào khoảng không vô hình phía sau.
Cùng lúc đó, từ kẽ nứt vừa mở ra, một luồng gió ngột ngạt nồng nặc mùi than củi cháy dở và mùi hắc ín khét lẹt từ lòng đất xộc thẳng vào mũi Lạc Thụ. Cậu sặc sụa, giật bắn mình lùi lại nửa bước, bàn tay run lên bần bật — Thầy ơi... thủng rồi!
Lời chưa dứt, vách đất sét mỏng manh trước mặt Lạc Thụ bỗng răng rắc nứt toác một mảng lớn rồi sụp đổ ầm ầm xuống lòng hào. Qua lỗ thủng rộng chừng nửa trượng, ánh đuốc leo lét vàng vọt bên kia đường hầm bừng sáng, soi rõ những gương mặt thợ mỏ Ô Nhung đen nhẻm vì tro than, đôi mắt hung tợn đang trố trừng trừng, tay lăm lăm những thanh xà beng sắt nhọn hoắt chĩa thẳng sang.
Bạn thích truyện này?
Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!
