Chương 12: Cờ Đỏ Định Địa Tầng

Tiếng va đập hỗn loạn dưới lòng đất dội lên tựa như đàn thú dữ đang cuồng loạn cào cấu trong hang tối. Đứng giữa đáy hào phủ đầy tuyết xốp, Trần Khắc Vũ cảm nhận rõ rệt từng đợt chấn động quái dị truyền thẳng qua lớp đế ủng da, dội ngược lên sống lưng. Dưới ánh sáng le lói từ những bùi nhùi rơm giữ lửa, dọc theo mép chiến hào, lớp màng da cừu bịt trên miệng dãy vò số mười lăm, hai mươi, ba mươi rồi bốn mươi, năm mươi đồng loạt nảy giật không ngừng.

Từng chuỗi âm thanh lách cách đanh giòn của sắt va vào cuội, tiếng nện chày thụp thụp nặng nề cùng tiếng cào đất sột soạt rộ lên cùng một lúc, đan xen chằng chịt như một mớ bòng bong. Khắp nơi dưới lòng đất dường như đều có bóng ma thợ mỏ đang điên cuồng vung cuốc, xé toạc sự tĩnh lặng mong manh mà quân thủ thành vừa nhọc công gầy dựng.

Mấy chục người lính trinh sát trẻ tuổi cùng thợ đào giếng mới được điều xuống hào lập tức biến sắc. Một gã lính công binh đứng cạnh vò số mười bảy luống cuống áp tai xuống màng da, rồi hoảng hốt ngẩng đầu kêu lớn — Bẩm Đô đốc! Giặc... giặc đang đào ở vò số mười bảy! Âm thanh gõ vào đá đanh lắm!

— Bên vò bốn mươi mốt cũng có tiếng nện! — Một người khác cuống cuồng kêu lên, giọng lạc đi vì sợ hãi. — Cả vò ba mươi lăm nữa! Đất rung bần bật, bốn bề đều có tiếng sắt bổ đá! Chúng khoét rỗng toàn bộ đáy hào rồi chăng?

Sự hoang mang lan nhanh như đốm lửa bén vào rơm khô giữa làn gió bấc buốt giá. Những người lính trẻ mặt mày cắt không còn giọt máu, bàn tay cầm thẻ tre ghi chép run lẩy bẩy, mất phương hướng hoàn toàn trước ma trận âm thanh quái dị. Khắc Vũ khẽ siết chặt đốc kiếm lệnh, đôi mày kiếm nhíu chặt lại thành một đường thẳng thớm. Từng đọc qua trăm cuốn binh thư thao lược, chàng thừa hiểu đây chính là thủ đoạn của một tay lão luyện công sự. Thạch Vô Hám nhận ra quân Tây Lạc đã bắt đầu lần theo dấu vết ngầm, liền lập tức tung đòn nghi binh hiểm độc: sai thợ mỏ dùng cọc sắt nện dồn dập vào các vỉa cuội cạn tầng nông, phối hợp với việc cuốc đất rải rác nhằm tạo tạp âm hỗn loạn làm tê liệt đôi tai của quân phòng ngự.

Giữa lúc trận địa thính chao đảo trong cơn hoảng loạn, một giọng nói trầm đục, ấm áp cất lên, vững chãi tựa như tảng đá ngàn năm giữa dòng nước xiết — Toàn quân định tâm! Chớ để tiếng gõ bề mặt dắt mũi!

Khắc Vũ đưa mắt nhìn sang. Cụ Lâm Quốc Định vẫn ngồi xếp bằng trên lớp rơm khô lót vách hào, hai bàn tay xương xẩu đặt hờ trên đầu gối, lưng ngay ngắn như một thân lim già mặc cho tuyết bụi lả tả rụng xuống bờ vai áo trấn thủ. Khuôn mặt nhăn nheo của lão binh bách niên phẳng lặng không một gợn sóng, đôi mắt mờ đục khép hờ.

Cụ Định giơ một bàn tay gầy guộc lên, chậm rãi nói với các binh sĩ trẻ đang nhốn nháo — Các chú mày chớ hoảng. Đất mẹ sâu thẳm và chân thật, không bao giờ biết dối lừa. Tiếng sắt nện vào vỉa cuội cạn nghe giòn tai, vang xa nhưng rỗng tuếch, trôi nổi như bèo dạt trên mặt nước. Đó chỉ là trò gõ mõ dọa khỉ của lũ giặc cỏ ngoài kia thôi. Mau nhắm mắt lại! Hít một hơi thật sâu khí trời biên ải, thả lỏng lồng ngực, định tâm như mặt nước giếng mùa đông. Đừng để mắt nhìn thấy màng da nhảy múa mà cuống, hãy để đôi tai chìm sâu xuống ruột đất, tìm lấy nhịp thở nặng trịch của những đường hầm thật sự!

Lời chỉ dạy từ tốn mà thấu triệt của người lính già trăm tuổi như một dòng nước mát rót vào lòng chảo lửa đang sôi sục. Khắc Vũ nhìn thấy rõ những người lính trinh sát quanh vách hào dần trấn tĩnh lại. Họ vội vàng làm theo lời cụ, nhắm nghiền hai mắt, hít sâu luồng gió lạnh rồi áp nhẹ vành tai vào mép vò gốm đã miết sáp ong rừng, buông bỏ mọi tạp niệm để lắng nghe.

Cụ Định chống tay lên vách đất dẻo, từ từ nhổm dậy. Khắc Vũ vội bước tới, toan đưa tay đỡ lấy cánh tay gầy guộc của cụ, nhưng lão cựu binh khẽ mỉm cười xua tay, tự mình lần bước vững vàng theo mép rãnh hào. Chàng Đô đốc trẻ lặng lẽ dõi theo từng cử chỉ của cụ, trong lòng dâng lên sự khâm phục vô hạn.

Cụ Định dừng lại bên chiếc vò số mười hai phía tháp canh bên Tả. Đôi bàn tay chằng chịt vết nứt nẻ của cụ khẽ miết nhẹ lên lớp màng da cừu, rồi áp sát vành tai vào miệng vò. Toàn bộ khu vực đáy hào chìm vào một sự im lặng tuyệt đối, chỉ còn lại tiếng gió bấc thổi hun hút qua chân thành đá phiến.

Sau ba nhịp thở khoan thai, ngón tay trỏ của cụ Định gõ nhẹ lên thân gốm hai tiếng cộc cộc. Cụ cất giọng rõ ràng — Ghi lại! Nhánh Tả hướng Tháp canh, quân giặc đang khoét theo vỉa đất sét đỏ tầng sâu. Tiếng xẻng cào đất nặng đục, nhịp cuốc cách quãng ba khắc một hồi. Độ sâu đúng bốn trượng dưới đáy hào, mũi hầm hiện cách chân móng sáu mươi bước!

Lạc Thụ đứng ngay bên cạnh, bàn tay thoăn thoắt chấm mực, cẩn thận khắc từng nét chữ sắc gọn lên thẻ tre.Cụ Định lại lần bước sang mép hào phía Tây, dừng lại trước chiếc vò số ba mươi tư hướng Cổng phụ bên Hữu. Lão binh già lại nghiêng đầu, ghé tai vào vành gốm nung già. Gió tuyết thổi tung những sợi râu bạc trắng như cước của cụ, nhưng bờ vai vẫn bất động như pho tượng đá. Lần này, khóe môi cụ khẽ nhếch lên một nụ cười thấu suốt — Nhánh Hữu hướng Cổng phụ, giặc gặp vỉa đá cuội xốp nên phải đổi xẻng dùng choèn sắt đục tỉa. Tiếng kim loại va chạm ngắn và nặng. Độ sâu ba trượng tám xích, cách vách chân hào bốn mươi lăm bước!

Lạc Thụ lại nhanh chóng ghi lại từng con số chuẩn xác.

Cuối cùng, cụ Định quay trở lại chiếc vò số hai mươi tám — nơi đối diện thẳng với cổng Tiền thành Tây Lạc. Đây là vị trí hiểm yếu nhất, cũng là nơi chịu xung chấn gõ đá nghi binh dữ dội nhất. Khắc Vũ nín thở dõi theo khi cụ Định đặt cả hai lòng bàn tay thô ráp ôm trọn thân vò sành, áp trọn vầng trán nhăn nheo vào mép da thuộc.

Lão binh già lắng nghe thật lâu. Thời gian dường như ngưng đọng giữa không gian buốt giá. Đột nhiên, bàn tay cụ Định siết chặt lại, gân guốc nổi rõ dưới lớp da mồi — Đây rồi! Mũi chủ lực của Thạch Vô Hám nằm trọn ở đây! Đòn gõ cọc sắt ở tầng nông chỉ nhằm che giấu tiếng thợ mỏ tinh nhuệ khoét bệ đá cổng Tiền. Lòng hầm của chúng rộng tới một trượng, dùng vì kèo gỗ sồi chống đỡ, đang dốc ngược lên nhằm đặt hỏa dược phá nát chân móng then cài. Độ sâu đúng năm trượng! Mũi khoan chỉ còn cách bệ đá cổng Tiền chưa đầy ba mươi bước!

Từng lời nói của cụ Định vang lên đanh gọn, rành rọt xé toạc màn sương mù âm thanh ma quái của quân Ô Nhung. Bằng sự trải nghiệm của một đời chinh chiến và linh tính kỳ diệu với mạch đất quê hương, cụ đã lọc sạch toàn bộ tạp âm bề mặt, chỉ ra tường tận từng đường đi nước bước của kẻ thù.

Khắc Vũ bước tới, ánh mắt rực sáng lên ngọn lửa kiên định. Chàng quay sang người lính tiền tiêu đứng cạnh, trầm giọng ra lệnh — Đưa cờ hiệu lại đây!

Ba ngọn cờ tre dài nửa trượng, đầu ngọn buộc dải lụa đỏ thắm đón gió phần phật, được chuyển tới tay chàng. Khắc Vũ trao một ngọn cờ cho Nhạc Bưu, tự mình nắm chặt hai ngọn còn lại.

— Nhạc Bưu! Theo chỉ điểm của Lâm lão bá, cắm ngọn cờ thứ nhất tại nhánh Hữu vò ba mươi tư!

— Rõ! — Nhạc Bưu gầm lên một tiếng đầy dũng khí, sải bước chạy về phía góc hào Tây, dùng toàn lực cắm phập ngọn cờ tre ngập sâu một xích xuống nền đất sét đóng băng.

Khắc Vũ tự mình tiến về phía vò số mười hai, cắm ngọn cờ tre thứ hai thẳng tắp nơi vách hào phía Tả. Sau đó, chàng quay trở lại trước chiếc vò số hai mươi tám, ngắm thẳng hướng tim cổng Tiền rồi giáng mạnh ngọn cờ tre lớn nhất xuống lòng hào tuyết.

Dưới ánh đuốc chập chờn giữa đêm đông buốt giá, ba ngọn cờ tre đỏ thắm sừng sững cắm sâu xuống lòng đất, vạch rõ ba mũi địa đạo hiểm độc của giặc Ô Nhung như hiển hiện trọn vẹn trên lòng bàn tay. Mạng lưới ngầm mà Thạch Vô Hám dày công khoét rỗng suốt nhiều tuần lễ nay đã hoàn toàn phơi bày trước mắt quân thủ thành.

Nhìn ba lá cờ đỏ tung bay kiêu hãnh trong gió tuyết, bên cạnh là bóng dáng hiên ngang của bậc cựu binh trăm tuổi đang tựa lưng vào vách hào, lòng Khắc Vũ dâng trào một niềm cảm kích và kính phục sâu sắc khôn cùng. Nỗi tự phụ về tường cao hào sâu của một viên tướng trẻ đã hoàn toàn tan biến, nhường chỗ cho niềm tin sắt son vào trí tuệ của tiền nhân và sức mạnh gắn kết của ba vạn quân dân. Quân Tây Lạc không còn là những kẻ bị động chờ chết trong bóng tối, mà đã nắm trọn huyết mạch của lòng đất để chuyển mình phản kích.

Khắc Vũ đứng thẳng người giữa lòng hào lạnh giá, dứt khoát tuốt phăng thanh kiếm lệnh sáng loáng ra khỏi vỏ. Ánh thép phản chiếu sắc đỏ rực rỡ của những lá cờ hiệu, tỏa ra sát khí hào hùng lẫm liệt. Chàng chĩa thẳng mũi kiếm vào ba ngọn cờ tre đỏ cắm sâu dưới nền tuyết, đanh thép hạ lệnh — Toàn quân nghe lệnh! Giặc khoét đất tìm đường chết thì ta sẽ biến lòng đất thành mồ chôn chúng! Ba trăm lính công binh chia làm ba đạo, theo đúng vị trí cờ đỏ phát động đào hào chặn ngang ngay trong đêm nay! Ta muốn thấy chiến hào đón đầu hoàn thành trước khi trời sáng!

Bạn thích truyện này?

Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!

Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá cho tác phẩm này.