Chương 29: Giang Sơn Vạn Kiếp An

Gió bấc cuối đông thổi qua mỏm đá bến Vạn Kiếp, nhưng hơi ấm từ bàn tay nhỏ nhắn của Thảo Loan đang khẽ run lên trong lòng tay chàng dường như đã xua tan đi tất cả giá buốt của những ngày huyết chiến. Trần Nhật Minh đứng lặng, năm ngón tay thô ráp chai sạn vì gươm giáo siết nhẹ lấy những ngón tay mềm mại của nàng, nghe rõ từng nhịp đập ấm nồng truyền qua da thịt. Dưới chân hai người, ngã sáu Lục Đầu Giang trải dài mênh mông, mặt nước nhuốm màu hoàng hôn vàng rực tựa như được dát một lớp đồng sáng lóa.

Những chiếc cọc lim ngầm bọc sắt cắm sâu bảy thước dưới đáy sông giờ đã hoàn toàn chìm khuất dưới dòng nước triều đang êm ả dâng cao. Không còn những dải rêu độc quái dị, không còn những vệt mỡ thi dầu tanh tưởi trôi nổi trên bọt sóng. Từng đợt sóng vỗ vào bờ đá chỉ còn lại thanh âm rì rào thân thương của đất mẹ, trong trẻo và thanh bình đến nao lòng.

Nhật Minh khẽ nghiêng đầu, nhìn sang người con gái bên cạnh. Gương mặt thanh tú của Thảo Loan ửng hồng dưới ánh ráng chiều mật ngọt, đôi mắt thông tuệ thường ngày vẫn ánh lên vẻ cương nghị nay đọng lại nét dịu dàng khôn xiết. Chàng trầm giọng, thanh âm trầm ấm như một lời tự tình giữa đất trời — Thảo Loan muội, bão dông nơi cửa ải rốt cuộc đã lắng xuống. Máu của huynh đệ và bá tánh đổ xuống dòng nước này đã không uổng phí.

Thảo Loan khẽ tựa đầu vào bờ vai vững chãi của chàng, bờ vai mang giáp đồng đã rách vài mảnh sau trận giáp chiến khốc liệt. Nàng khẽ mỉm cười, giọng nói trong vắt tựa tiếng khánh ngọc — Phải, Trần huynh. Mạch nước linh thiêng của tổ tông đã được thanh tẩy trọn vẹn. Muội nhìn con nước cuộn chảy hiền hòa thế này, lòng mới thực sự tin rằng chúng ta đã cùng nhau vượt qua bờ cõi tử sinh.

Chàng đưa mắt nhìn về phía xa, nơi hàng chục chiếc thuyền tuần tra của thủy quân đang thong thả cập bến. Khói bếp từ các doanh trại tiền tiêu bắt đầu bốc lên, hòa cùng sương chiều tạo nên những vệt lam mờ ảo quấn quanh chân núi Phượng Hoàng. Đêm nay sẽ là đêm đầu tiên sau chuỗi ngày dài đằng đẵng, những người lính giữ bãi cọc được đặt lưng xuống chiếu mà không phải giật mình thảng thốt bởi tiếng tù và báo động hay nỗi sợ hãi về tà độc ngấm vào da thịt.

Bên đài quan sát bến Than, tiếng cười nói râm ran của toán trinh sát do Vũ Tuấn dẫn đầu vọng lại. Chàng trai trẻ ngày nào trúng tên độc thập tử nhất sinh nay đã khỏe khoắn, đang cùng các tráng đinh phường chài khênh những vò rượu khao quân xuống bến. Nợ nước thù nhà chồng chất bấy lâu nay đã được rửa sạch bằng chính ý chí sắt đá của con người cõi Nam.

Nhật Minh nâng bàn tay Thảo Loan lên, khẽ áp vào lồng ngực mình, nơi vết thương do kiếm khí tà độc chém trúng nay đã kéo da non phẳng phiu — Đêm nay nước sông trong vắt, ánh trăng thanh sẽ chiếu soi khắp ngã sáu bến sông. Qua tiết đông tàn này, mùa xuân mới sẽ đến. Lời hẹn ước ngày trước ở cửa động U Lãng, muội còn nhớ chăng?

Thảo Loan đỏ bừng đôi má, ánh mắt long lanh nhìn vào đôi mắt cương trực của chàng, khẽ gật đầu — Từng lời từng chữ của huynh, Thảo Loan khắc sâu nơi tâm khảm. Đợi ngày giang sơn định cuộc, muội nguyện cùng huynh trở về bến cũ Chu Đậu, sớm tối bên nhau trọn kiếp phù sinh.

Thời gian tựa thoi đưa, chớp mắt gió đông lạnh lẽo đã nhường chỗ cho những làn mưa xuân lất phất giăng mắc khắp đôi bờ sông Thương, sông Lục Nam. Tiết tháng Giêng năm Ất Dậu 1285 vừa sang, khắp nẻo sơn hà bừng lên sức sống mới. Cây cối đâm chồi nảy lộc, những búp non xanh biếc phủ khắp các triền đồi Chí Linh.

Chiến thắng vang dội tại Lục Đầu Giang tiêu diệt sạch năm trăm chiến thuyền giặc và bắt sống tướng tiên phong Ô Mã Lôi đã trở thành khúc khải hoàn chấn động cả nước. Nhờ bãi cọc Vạn Kiếp đứng vững vàng và âm mưu tà thuật bị đập tan từ trong trứng nước, tuyến phòng thủ yết hầu của Đại Việt được củng cố tựa như đồng tường thiết bích, bẻ gãy hoàn toàn mũi dùi nhọn hoắt mà Thoát Hoan định dùng để xộc thẳng vào kinh sư.

Sáng mùng mười tháng Giêng, tại trung quân soái trướng phủ Vạn Kiếp, cờ xí rợp trời, trống lệnh điểm ba hồi vang dội non sông. Triều đình Thăng Long cử sứ bộ mang sắc chỉ của Thượng hoàng Trần Thánh Tông và Hoàng thượng Trần Nhân Tông về tận bến quân khao thưởng tướng sĩ.

Trên soái đài tôn nghiêm, Tiết chế Quốc công Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn mình khoác cẩm bào viền vàng, thần thái uy nghiêm tựa bậc thiên thần giáng thế. Đứng hai bên soái đài là hàng chục võ tướng, y quan cùng các vị bang chủ, nghĩa sĩ đã có công hộ quốc trong trận chiến giữ cọc ngầm.

Viên sứ thần cung kính mở trục chiếu thư thếp vàng, dõng dạc cất tiếng tuyên đọc — Phụng thiên thừa vận, Hoàng đế chiếu viết: Trận chiến Vạn Kiếp Lục Đầu Giang chém đầu yêu ma Quách Vô Nhai, bắt sống giặc Ô Mã Lôi, giữ yên phong lũy non sông, công lao to lớn sánh cùng trời đất. Nay đặc chuẩn luận công ban thưởng, phong quan tiến tước để rạng danh tông miếu xã tắc!

Tiếng chiêng đồng vang lên rộn rã. Tiết chế Hưng Đạo Vương bước xuống ba bậc thềm son, đón lấy sắc chỉ và lệnh phù từ tay sứ thần, ánh mắt người sáng rực niềm tự hào hướng về phía Nhật Minh — Tiền phong Thống lĩnh Trần Nhật Minh!

Nhật Minh mặc giáp thanh đồng tề chỉnh, bước ra khỏi hàng ngũ, quỳ một gối xuống sàn trướng, hai tay chắp trước ngực — Mạt tướng có mặt!

Hưng Đạo Đại Vương cất giọng sang sảng truyền lệnh — Ngươi mưu trí vô song, quả cảm hơn người, đích thân lặn xuống đáy nước phá lưới độc, một kiếm trảm Quách Vô Nhai rửa sạch mối hận cho non nước, chỉ huy thủy quân đánh tan năm trăm chiến thuyền giặc. Triều đình xét công đầu, phong ngươi làm Thống lĩnh Thủy sư Đại Việt, ban kiếm bạc nạm ngọc, thưởng ngàn lạng bạc, mười tấm gấm vóc, lưu lại kinh sư Thăng Long để huấn luyện toàn bộ thủy quân hoàng gia!

Toàn thể tướng lĩnh trong trướng đều lộ rõ vẻ vui mừng, tiếng chúc tụng vang lên như sấm rền. Chức vị Thống lĩnh Thủy sư là tước vị cao quý tột bậc đối với một võ tướng tuổi đời mới hai mươi sáu, biết bao người dốc trọn một đời trận mạc cũng chẳng dám mơ tới.

Thế nhưng, trước ánh mắt kỳ vọng của muôn người, Trần Nhật Minh không hề tỏ vẻ kiêu hãnh. Chàng cúi đầu thật sâu, hai tay nâng cao tờ biểu tấu đã viết sẵn tự bao giờ, cung kính thưa — Khởi bẩm Đại Vương! Đội ơn Thượng hoàng, Hoàng thượng và Đại Vương đã rủ lòng thương ban cho ân sủng tột cùng. Nhưng mạt tướng tự xét tài mọn sức mỏng, sinh ra từ bến nước làng gốm ven sông, quen dầm mưa dãi nắng, chỉ thấu hiểu từng con nước, bãi cọc và tính nết của những chiếc thuyền nan thô mộc. Chốn kinh thành phồn hoa tráng lệ không phải là nơi mạt tướng có thể phát huy trọn vẹn sở học. Nay tuy mũi tiên phong giặc đã gãy vụn, nhưng năm mươi vạn thiết kỵ Thoát Hoan ngoài biên ải vẫn rình rập ngày đêm. Duyên hải phía đông và khúc Lục Đầu Giang này mới chính là cửa ngõ hiểm yếu quyết định còn mất của giang sơn. Mạt tướng kính xin Đại Vương cho phép được từ chối chức vị Thống lĩnh kinh thành, nguyện lui về vùng duyên hải quê hương, ngày đêm trông coi xưởng đóng thuyền chiến bọc đồng, rèn cọc sắt ngầm và đốc thúc tráng đinh giữ vững các cửa sông bến bãi!

Lời nói vừa dứt, soái trướng bỗng chốc im phăng phắc. Các tướng lĩnh đưa mắt nhìn nhau đầy kinh ngạc trước sự thanh liêm và chí hướng kiên định của chàng.

Hưng Đạo Vương nhìn chàng thật lâu. Trong ánh mắt uy nghiêm của vị thống soái thoáng hiện lên sự xúc động sâu sắc. Người bước tới, đỡ Nhật Minh đứng dậy, khẽ vỗ mạnh vào bờ vai chàng mà rằng — Hay cho câu “giữ vững các cửa sông bến bãi”! Làm tướng mà không màng bổng lộc chốn triều đình, chỉ canh cánh mối lo nơi tiền tuyến biên thùy, tấm lòng ấy thật đáng quý biết bao! Đã vậy, bản vương sẽ thay mặt triều đình chuẩn y lời thỉnh cầu của ngươi. Nay sắc phong Trần Nhật Minh làm Trấn thủ Duyên hải kiêm Đốc công thuyền hải Vạn Kiếp, ban toàn quyền điều động thợ mộc, lò rèn dọc Lục Đầu Giang để chế tạo chiến thuyền chuẩn bị cho cuộc đại kháng chiến trường kỳ!

Nhật Minh xúc động cúi đầu tạ ơn — Tạ ơn Đại Vương đã thấu hiểu lòng mạt tướng! Mạt tướng thề dốc cạn tấc lòng, giữ cho bến bãi cõi Nam muôn đời đứng vững!

Không khí trong soái trướng càng thêm phần trang trọng khi viên sứ thần lại bước ra, gióng lên hồi chuông lệnh thứ hai, cất lời truyền — Tuyên Lê thị Thảo Loan, truyền nhân Thần Nông y đạo tiếp chỉ!

Thảo Loan trong bộ võ phục màu lam ngọc trang nhã, tóc vấn gọn gàng bằng chiếc thoa bạc hình nhành thảo mộc, khoan thai bước ra trước soái đài. Nàng quỳ xuống, phong thái đoan chính, ung dung tựa đoá sen thanh khiết giữa chốn rừng gươm giáo — Dân nữ Lê Thảo Loan kính cẩn lắng nghe thánh ý.

Sứ thần cất giọng truyền đọc — Lê thị Thảo Loan thân mang kỳ tài y thuật, dùng thảo dược nước Nam phá tan Minh Xà độc chướng, cứu sống hàng trăm tráng sĩ, lại vận Kỳ Môn mượn gió bắc thiêu rụi hỏa thuyền giặc, giữ trọn thanh danh cho thủy mạch giang sơn. Hoàng thượng đặc ban chiếu chỉ, phong tặng danh hiệu “Đại Việt Thần Y”, sắc chỉ triệu vào cung giữ chức Nữ quan Y chính tại Thái Y Viện, ban thưởng trăm lạng vàng cùng ngọc bội rồng phượng!

Danh hiệu “Đại Việt Thần Y” cùng chức Nữ quan Y chính đứng đầu chốn ngự y là vinh hiển tột bậc mà từ trước tới nay chưa từng có một nữ nhân nào trong thiên hạ đạt được. Binh sĩ và tướng lĩnh chung quanh đều trầm trồ thán phục, ánh mắt nhìn nàng đầy vẻ kính ngưỡng.

Thế nhưng, Thảo Loan chỉ khẽ mỉm cười thanh thản. Nàng dập đầu tạ ơn, rồi cất giọng trong trẻo, rành rẽ từng lời — Dân nữ đội ơn mưa móc của Hoàng thượng và triều đình. Nhưng di huấn của tiên phụ cùng ân sư phái Thần Nông khi truyền thụ y bát cho dân nữ từng dạy rằng: “Nam dược trị Nam nhân, y đạo cốt ở chỗ cứu vớt dân nghèo giữa cơn bĩ cực”. Chốn cung cấm lầu son gác tía đã có muôn vàn ngự y tài hoa túc trực, kẻ bần hàn chốn sơn cùng thủy tận lại chẳng mấy ai đoái hoài. Giờ đây khói lửa can qua sắp sửa lan tràn khắp cõi, binh sĩ ngoài biên thùy và bá tánh dọc sáu dòng sông mới là những người cần đến từng tấc thuốc, mũi châm hơn cả. Dân nữ tha thiết xin được từ chối áo mão chốn cung đình, chỉ xin ở lại bên bến sông Vạn Kiếp mở một gian y quán nhỏ mang tên “Thần Nông An Tế Đường”, sớm hôm bốc thuốc cứu chữa thương bệnh binh và đồng bào trăm họ, hoàn thành trọn vẹn tâm nguyện của một người làm nghề y!

Lời giãi bày mộc mạc mà thấm đẫm lòng nhân ái của nàng khiến viên sứ thần sững sờ, còn Hưng Đạo Vương thì vuốt chòm râu bạc, mỉm cười gật đầu lia lịa — Thật là một tấm lòng bồ tát cao cả! Thảo Loan cô nương, ngươi không chỉ có tài y thuật xuất chúng mà còn mang trái tim nhân từ vì nước vì dân. Lời thỉnh cầu ấy thật hợp với đạo trời và lòng người! Bản vương thay mặt xã tắc chuẩn y nguyện vọng của ngươi. Đại bản doanh Vạn Kiếp sẽ trích ngân khố dựng y quán An Tế Đường khang trang ngay bên bến sông, lại xuất kho ba mươi cỗ xe chở dược liệu quý giao cho ngươi coi sóc để chuyên tâm cứu thế độ dân!

Thảo Loan cúi lạy tạ ơn — Dân nữ muôn vàn cảm tạ tấm lòng độ lượng của Đại Vương!

Hai ánh mắt của Nhật Minh và Thảo Loan khẽ giao nhau giữa soái trướng uy nghiêm. Chàng nhìn nàng, nàng nhìn chàng, trong đáy mắt cả hai đều ánh lên niềm thấu hiểu và chung một chí hướng sắt son: danh lợi phù hoa tựa mây nổi thoảng qua, chỉ có mảnh đất quê hương và tấm lòng son vì muôn dân mới là chốn dung thân muôn đời bền vững.

Buổi lễ khao quân định công kết thúc trong tiếng hoan hô dậy đất. Chiều hôm ấy, ánh nắng xuân ấm áp rải vàng trên bến đò Vạn Đằng.

Bạch Tiêu Nhiên đứng tựa lưng vào một gốc liễu xanh mướt đang trút những giọt sương mai. Tay áo bên trái của chàng buông thõng, phất phơ theo làn gió xuân mơn man. Nơi cánh tay bị chém đứt nay đã lành hẳn, vết thương phẳng phiu nhờ biệt dược của Thảo Loan. Sau lưng chàng, hai đoạn trúc kiếm Yên Tử gãy đôi được bọc cẩn thận trong lớp lụa điều đỏ thắm, buộc chéo cùng chiếc bầu rượu bằng da trâu quen thuộc.Nhật Minh cùng Thảo Loan bước tới tiễn biệt. Nhìn người huynh đệ kết nghĩa đã cùng mình vào sinh ra tử chốn Động U Lãng, Nhật Minh bước nhanh tới, giọng nghẹn ngào — Bạch huynh! Đại tiệc khao quân còn chưa dứt, vết thương nơi vai huynh vừa mới kéo da non, cớ sao huynh lại vội vã rời đi như vậy? Cứ ở lại Vạn Kiếp cùng đệ và Thảo Loan, chúng ta ngày ngày uống rượu đàm đạo, há chẳng phải vui hơn sao?

Bạch Tiêu Nhiên ngửa cổ cười vang, tiếng cười hào sảng, phóng khoáng như làn gió lướt qua ngàn đỉnh núi — Trần huynh! Đệ biết tính ta rồi đấy. Ta vốn là cánh chim tiêu dao chốn rừng xanh núi thẳm, uống ngụm rượu giang hồ, ngắm trăng ngàn mây nổi quen rồi. Nay đại thù của sư thúc Cố Lăng Phong đã rửa sạch, tà phái Thiên Lang đã bị đệ một kiếm chém tan tành, bãi cọc Lục Đầu Giang sừng sững uy nghiêm không giặc nào lay chuyển nổi, tâm nguyện của Tiêu Nhiên này coi như đã trọn vẹn mười phần!

Nhật Minh nhìn cánh tay áo trống không của bạn, khóe mắt cay cay — Nhưng cánh tay của huynh... Vì cứu nguy cho toàn quân phá đỉnh mà huynh đã vĩnh viễn mất đi cánh tay trái... Món nợ ân tình này, đệ biết lấy chi đền đáp?

Bạch Tiêu Nhiên vung tay phải còn lành lặn, vỗ mạnh lên bả vai bọc giáp của Nhật Minh, nét mặt không một gợn u buồn — Kẻ trượng phu sinh ra nơi trời đất, lấy máu nóng đền nợ nước, lấy tấc lòng vì bằng hữu, có chi mà phải tiếc nuối? Mất một cánh tay nhưng đổi lại tính mạng của hàng vạn đồng bào, giữ yên cõi bờ non nước, đó là phúc phận lớn nhất của một kẻ mang gươm! Đệ xem, ta vẫn còn tay phải để nâng bầu rượu, vẫn còn đôi chân để phiêu bạt giang hồ, cuộc đời này còn gì thanh thản hơn thế?

Thảo Loan tiến lên một bước, hai tay dâng lên một chiếc tráp gỗ hương thơm ngát — Bạch huynh, trong tráp này muội đã chuẩn bị sẵn ba mươi viên Thanh Tâm Dưỡng Khí Hoàn và mười lọ thuốc rịt vết thương do chính tay muội bào chế từ các loại thảo mộc núi Chí Linh. Huynh rong ruổi bốn phương nhớ mang theo bên mình, giữ gìn thân thể.

Tiêu Nhiên mỉm cười đón lấy chiếc tráp, ánh mắt đầy vẻ trân trọng — Đa tạ Thảo Loan muội. Có đan dược của vị Thần Y cõi Nam bên mình, Tiêu Nhiên ta dù có đi khắp chân trời góc bể cũng chẳng lo độc khí chướng mù.

Chàng gỡ chiếc bầu rượu bên hông, mở nút gốm, hương rượu nếp cái hoa vàng nồng nàn lan tỏa trong gió xuân. Chàng ngửa cổ uống một ngụm lớn, rồi đưa bầu rượu cho Nhật Minh — Nào Trần huynh, cạn với ta một ngụm tiễn biệt! Rằm tháng Giêng này là ngày lành tháng tốt, ta biết hai người sẽ tổ chức hôn lễ tại làng gốm Chu Đậu. Tiếc rằng ta có việc gấp phải lên miền biên viễn Lạng Sơn thám thính tung tích đại quân Thoát Hoan, không thể nán lại uống chén rượu giao bôi của hai người. Chén rượu này coi như ta chúc phúc cho hiền đệ và Thảo Loan muội kết tóc trăm năm, răng long đầu bạc!

Nhật Minh nhận lấy bầu rượu, ngửa cổ uống cạn một hơi dài, vị rượu cay nồng chảy rực trong huyết quản — Tạ ơn Bạch huynh! Chờ ngày non sông sạch bóng quân thù, đệ nhất định sẽ chuẩn bị mười vò rượu ngon nhất xứ Chu Đậu, chờ huynh trở về hội ngộ!

— Được! Nhất ngôn cửu đỉnh!

Bạch Tiêu Nhiên cười lớn, chàng xoay người nhảy phắt lên chiếc thuyền nan nhỏ đang đợi dưới bến. Chiếc thuyền tách bến, lướt nhanh trên làn nước trong xanh của Lục Đầu Giang.

Đứng ở mũi thuyền, bóng hình gầy guộc của người kiếm khách một tay dần xa mờ giữa làn sương xuân bảng lảng. Tiếng sáo trúc của chàng cất lên, giai điệu khúc “Tiêu Dao Du” trầm bổng vút cao, hòa cùng tiếng gió vi vu qua bãi lau sậy, vang vọng mãi giữa đất trời bao la.

Rằm tháng Giêng năm Ất Dậu, làng gốm Chu Đậu ven dòng Lục Đầu Giang rực rỡ như một bức tranh gấm vóc.

Mùa xuân này, hoa đào bừng nở thắm đỏ trên khắp các triền đê. Dọc theo con đường đất đỏ dẫn vào làng, hàng trăm chiếc đèn lồng giấy dó đỏ thắm được treo cao trên các giàn tre, lung linh soi bóng xuống mặt nước êm đềm. Khói từ các lò gốm cổ truyền quyện cùng hương thơm của bánh chưng, xôi gấc và hương trầm ngày tết, tạo nên một không khí hội hè ấm áp, rộn rã lạ thường.

Hôm nay là ngày vui lớn của cả vùng sông nước: Lễ thành hôn của Trấn thủ Trần Nhật Minh và nữ y sư Lê Thảo Loan.

Từ sáng sớm, trên khúc sông trước bến gốm Chu Đậu, hàng chục chiếc thuyền hoa kết bằng dải lụa ngũ sắc đã tấp nập ngược xuôi. Đó là đoàn thuyền đón dâu rực rỡ sắc màu, do đích thân các tay chèo thiện nghệ của phường Vạn Đằng và tráng đinh Ngư Long Bang hộ tống.

Nhật Minh vận áo thụng đỏ thêu hình hoa văn sóng nước và rồng thời Trần, đầu đội khăn xếp nghiêm trang. Gương mặt cương nghị dạn dày sương gió của vị võ tướng hôm nay rạng ngời niềm hạnh phúc khôn tả.

Khi chàng bước xuống khoang thuyền đón nàng, rèm lụa khẽ vén lên, Thảo Loan bước ra trong bộ áo tứ thân màu đỏ điều thêu phượng, thắt lưng hoa lý mềm mại, nụ cười đoan trang rạng rỡ tựa hoa mai đầu cành. Nàng nhìn chàng, ánh mắt chan chứa yêu thương và niềm tin tưởng trọn vẹn mà nàng đã gửi gắm qua bao phen sinh tử.

Tiếng pháo nổ râm ran giòn giã từ bến sông lan tận vào sân đình Chu Đậu. Hàng trăm người dân làng gốm, từ những cụ già râu tóc bạc phơ đến những đứa trẻ thơ xúng xính áo hoa, đều ùa ra hai bên bờ hò reo chúc phúc — Chúc mừng Tướng quân! Chúc mừng Thần Y phu nhân!

— Đôi lứa xứng đôi, trăm năm hòa hợp!

Bên mâm cỗ cưới đặt giữa sân đình làng, không khí tràn ngập tiếng cười nói rộn rã. Cụ Trương Bá Khiêm vuốt chòm râu bạc, nâng chén rượu mừng bước tới — Lão phu thay mặt bà con phường chài Vạn Đằng, xin kính chúc Tướng quân và phu nhân bạc đầu giai lão! Nhờ có hai vị mà con nước sông này được yên, nghề chài lưới của chúng tôi mới có ngày thanh bình hôm nay!

Lã Thiết Chùy, bang chủ Ngư Long Bang, tay bưng chiếc mâm đồng lớn đựng đôi cá chép vàng tươi rói, sang sảng cất giọng — Ngư Long Bang chúng tôi chẳng có gấm vóc lầu son, chỉ có đôi cá chép vượt vũ môn sông Lục Đầu dâng tặng hai vị, chúc cho tình cảm phu thê mãi mãi bền chặt như đá ngầm đáy nước!

Vũ Tuấn cùng các trinh sát bến Vạn Kiếp thì xúm xít quanh bàn tiệc, tranh nhau chúc rượu chú rể, tiếng hò reo vang dội cả một góc trời.

Trước bàn thờ gia tiên họ Trần nghi ngút khói hương, một chiếc bình gốm Chu Đậu men lam cao hơn hai thước được đặt trang trọng ở vị trí trung tâm. Đây là tuyệt phẩm do chính tay những nghệ nhân lão luyện nhất của làng gốm ngày đêm nung đúc làm quà mừng cưới cho đôi trẻ. Trên thân bình men ngọc trong vắt, nét vẽ tài hoa khắc họa hình ảnh ngọn sóng Lục Đầu Giang cuộn trào, những chiếc cọc lim ngầm vững chãi và đôi chim phượng hoàng tung cánh bay qua núi Chí Linh.

Trước linh vị tổ phụ và sự chứng kiến của muôn dân trăm họ, Nhật Minh cùng Thảo Loan thành kính quỳ xuống dâng hương.

Chàng khẽ chạm tay vào đốc kiếm Trấn Nhạc đang được đặt ngay ngắn bên án thư gia tiên, trong lòng thầm khấn: “Phụ thân anh linh tại thượng! Món nợ máu năm xưa của mười hai huynh đệ đã được rửa sạch. Bãi cọc giữ nước ngàn năm đã đứng vững. Nay con đã tìm được người tri kỷ cùng chung chí hướng, xin người chứng giám cho tấc lòng của chúng con”.

Thảo Loan khẽ nghiêng mình, cầm lấy chiếc kéo bạc nhỏ, cắt lấy một lọn tóc mây đen nhánh của mình. Nhật Minh cũng cắt một lọn tóc của chàng. Hai lọn tóc được cẩn thận bện chặt vào nhau bằng sợi chỉ điều đỏ thắm, rồi đặt vào chiếc hộp gấm Chu Đậu men ngọc.

Nghi thức kết tóc se duyên hoàn tất trong tiếng vỗ tay rền vang của bà con xóm làng. Hai người chính thức nên duyên chồng vợ, gắn kết trọn đời không rời xa.

Khi bóng chiều dần buông, tiệc rượu mừng trong làng đã vãn, sương xuân lại lãng đãng buông xuống mặt nước Lục Đầu Giang.

Nhật Minh nắm tay người vợ hiền bước ra con đê nhỏ ven sông. Gió xuân thổi nhẹ, mang theo mùi đất bãi phù sa ngai ngái và hương lúa non đang thì con gái dọc hai bờ.

Thảo Loan nép sát vào ngực chàng, bàn tay nhỏ bé đan chặt lấy bàn tay thô ráp của phu quân. Nàng nhìn dòng sông êm ả lững lờ trôi, cất giọng dịu dàng — Chàng xem, ngày mai y quán An Tế Đường sẽ chính thức mở cửa đón những người bệnh đầu tiên. Muội đã phơi khô mấy chục nong thuốc Nam, chuẩn bị đầy đủ kim châm thảo mộc. Từ nay, muội có thể sớm hôm chăm sóc bá tánh, lại được cận kề bên chàng.

Nhật Minh siết nhẹ bờ vai nàng, ánh mắt nhìn ra trùng khơi thăm thẳm — Còn xưởng đóng thuyền ven sông của ta, ngày mai những thanh gỗ lim đầu tiên cũng sẽ được xẻ để rèn thêm những chiếc thuyền chiến bọc đồng mới. Ta sẽ cùng anh em quân sĩ cắm thêm hàng ngàn cọc sắt ngầm dọc các cửa sông duyên hải. Dẫu giặc Nguyên Mông có hung hãn đến đâu, cõi đất trời Nam này quyết không bao giờ lùi bước!

Hai người dừng chân trên mỏm đất bồi đầu làng Chu Đậu. Phía xa xa nơi ngã sáu Vạn Kiếp, dòng Lục Đầu Giang cuộn chảy hiền hòa ôm ấp lấy mảnh đất ngàn năm văn hiến. Dưới làn nước trong xanh biếc kia, hàng vạn chiếc cọc lim ngầm bịt sắt vẫn lặng lẽ cắm sâu vào lòng đất mẹ, như những người lính vô danh trường tồn cùng tuế nguyệt, ngày đêm canh giữ sự bình yên cho bờ cõi non sông.

Tiếng chuông chùa trên đỉnh núi Phượng Hoàng từ từ ngân vang qua làn sương mỏng, âm ba thanh thoát lan tỏa khắp núi rừng Chí Linh, trầm hùng mà lắng đọng.

Trên bến sông quê, khói từ những lò gốm Chu Đậu bốc lên nghi ngút, hòa quyện cùng mây trời mùa xuân, vẽ nên một bức tranh thanh bình, no ấm ngút ngàn.

Nhật Minh ngẩng cao đầu hít một hơi thật sâu làn gió xuân trong trẻo. Trong tâm khảm chàng, hào khí Đông A vẫn rực cháy như ngọn lửa thiêng vạn kiếp bất diệt. Chữ “Sát Thát” khắc trên cánh tay chàng giờ đây không chỉ là lời thề chiến trận, mà đã hóa thành niềm tin bất khuất, thành linh hồn bảo vệ xã tắc muôn đời.

Giang sơn gấm vóc này, từ đây ngàn thu vững ải, vạn kiếp bình an.

Bạn thích truyện này?

Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!

Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá cho tác phẩm này.