Chương 25: Chiến Vân Áp Ải

Ngọn gió bấc phần phật thổi qua bến Vạn Kiếp, làm lay động những vạt cờ đại thêu phù hiệu rồng bay nơi các kỳ đài canh gác. Hai chiếc chiến thuyền lung đồng lướt đi trên mặt sóng xám đục của sông Thương, lượn qua bãi bồi quanh co rồi rẽ nước hướng thẳng vào khu cầu tàu kiên cố của doanh trại thủy binh.

Đứng sừng sững nơi đầu mũi thuyền chỉ huy, Trần Nhật Minh cất dải lụa bọc tấm hải đồ bằng da dê vào sát lồng ngực, nơi lớp áo giáp thanh đồng viền bạc đã nhuốm màu sương gió. Dưới ánh bình minh nhợt nhạt của buổi sớm ngày mười chín tháng Chạp, đại bản doanh hiện ra với thế trận phòng ngự trùng điệp. Từng dãy cọc gỗ rào doanh, những chòi canh cao vút cùng hàng trăm chiến thuyền san sát nép mình bên mép nước tạo nên một bức trường thành sừng sững giữa ngã sáu sông.

Tiếng mái chèo khua nước chậm dần. Thuyền áp sát mạn gỗ lát của cầu tàu. Từ trên bờ, tiếng bước chân rầm rập vang lên dồn dập. Một bóng tướng trẻ vận giáp sắt, khoác áo choàng đen dẫn theo mười dũng sĩ thủy binh sải bước chạy vội ra đón. Đó chính là phân đội phó Vũ Tuấn. Khuôn mặt vuông vức dạn dày phong trần của chàng ánh lên niềm hân hoan tột cùng khi trông thấy bóng dáng Nhật Minh vững chãi trên mũi thuyền.

— Trần phó tướng! Người đã về thật rồi!

Vũ Tuấn nghẹn ngào reo lên, bàn tay đập mạnh lên thành lan can cầu gỗ để đón dây chão néo thuyền. Nhật Minh tung mình nhảy phắt lên bờ bến, vỗ mạnh vào bả vai đã lành lặn của cấp dưới, ánh mắt chàng bộc lộ sự nhẹ nhõm chân thành — Vũ Tuấn, vết thương nơi vai trái thế nào rồi? Việc quân tại bến Vạn Kiếp mấy ngày qua vẫn chu toàn chứ?

— Đa tạ phó tướng đã lo lắng! — Vũ Tuấn ưỡn ngực, dõng dạc đáp, giọng vang rền giữa gió sông. — Nhờ thần dược của Thảo Loan cô nương, hàn độc trong xương tủy thuộc hạ đã tan biến sạch trơn, gân cốt lại dẻo dai như trước. Còn về phòng tuyến Lục Đầu Giang, xin phó tướng cứ yên lòng! Suốt mấy ngày đêm phó tướng dẫn quân đột kích Chí Linh, ba trăm thợ lặn cùng phường chài Vạn Đằng đã làm việc không ngơi nghỉ một khắc.

Vũ Tuấn đưa tay chỉ về phía bãi cọc số ba ngập chìm dưới lòng nước cuộn sóng, hồ hởi báo cáo — Toàn bộ hơn sáu trăm cọc mục tẩm độc mà gian tế Hoàng Khắc Trung tráo đổi đã bị chúng ta nhổ sạch không sót một khúc. Đội thợ mộc đã đóng thay thế bằng những thân lim ngàn năm bọc mũi sắt tôi dầu, cắm sâu bảy thước vào nền đá ngầm. Đặc biệt, theo đúng phương thức phối chế của Thảo Loan cô nương, lớp hồ khoáng cách nhiệt pha trộn từ bùn đáy sông, vôi sống, mỡ trâu và bột phèn chua đã được trát dày hơn nửa tấc bao phủ từng thân cọc. Dẫu giặc có dùng Hỏa Thi Dầu hay bùa lửa tà thuật cũng quyết không thể bén mồi thiêu đốt! Chiến thuyền lung đồng cùng giàn lưới sắt xích đồng phong tỏa các nhánh sông Cầu, sông Lục Nam cũng đã vào vị trí sẵn sàng đợi lệnh!

Nhật Minh khẽ gật đầu, ánh mắt rực lên niềm tin tưởng — Tốt lắm! Huynh đệ đã vất vả nhiều. Giữ vững được trận địa cọc ngầm nguyên vẹn chính là nắm chắc phân nửa thắng lợi trong tay.

Dứt lời, chàng quay lại khoang thuyền, hạ giọng ra lệnh cho bốn quân sĩ cẩn trọng khiêng chiếc cáng mềm bằng tre lên bến. Nằm trên cáng là Bạch Tiêu Nhiên, sắc mặt chàng kiếm khách giang hồ tuy vẫn còn vẻ mỏi mệt vì mất máu, nhưng khóe môi đã thoáng nụ cười phóng khoáng thường nhật. Vạt áo bên trái trống trơn, được quấn dải băng vải thô trắng tinh khôi, phẳng phiu.

Lê Thảo Loan bước theo ngay phía sau, tay đỡ nhẹ mép cáng. Nàng quay sang dặn dò nhóm quân y — Vết thương ở vai trái của Bạch đại hiệp vừa mới cầm máu, các huynh đệ chuyển cáng thật êm, đưa thẳng vào khu dược trướng phía đông để tránh gió độc ven sông. Mau đun một siêu nước lá ngải rừng và rễ cỏ tranh ấm để xông hơi trừ chướng khí cho huynh ấy.

Nhật Minh cùng Thảo Loan rảo bước theo sau chiếc cáng đưa Tiêu Nhiên vào căn dược trướng yên tĩnh nằm khuất sau rặng liễu ven bến. Khác với sự ồn ào gươm giáo ngoài doanh trại, nơi đây thoang thoảng mùi ngải cứu, quế chi và hương bách thảo thanh khiết xua tan cái giá lạnh cắt da của buổi sớm cuối đông.

Khi quân sĩ đặt cáng xuống chiếc sập gỗ lót đệm rơm khô ráo, Tiêu Nhiên khẽ mở mắt. Chàng đưa bàn tay phải còn lại, run rẩy vớ lấy thanh trúc kiếm Yên Tử bọc vải thô đặt cạnh gối, rồi hướng về phía Nhật Minh cất giọng khàn đặc — Trần huynh...

Nhật Minh vội bước tới, ngồi xuống bên mép sập, nắm lấy bàn tay gầy gò nhưng rắn rỏi của người huynh đệ kết nghĩa — Bạch huynh, hãy tịnh dưỡng cho lại sức. Huyết Đỉnh đã tan thành tro bụi, mối thù của môn phái Tiêu Dao đã được rửa sạch. Huynh vì bờ cõi non sông mà hiến dâng một cánh tay, ân tình này toàn quân thủy binh Vạn Kiếp khắc cốt ghi tâm.

Bạch Tiêu Nhiên lắc đầu, khẽ nở nụ cười hào sảng, ánh mắt ngời sáng vẻ kiêu bạc của bậc lãng tử chốn giang hồ — Giang sơn lâm nguy, kẻ thất phu còn có trách nhiệm, huống hồ Tiêu Nhiên ta là con dân Đại Việt. Mất đi một cánh tay đổi lấy việc đập tan tà thuật phương Bắc, cứu sống hàng vạn tướng sĩ, món nợ này ta thấy mình còn hời lắm! Chỉ tiếc rằng... trận huyết chiến sinh tử sắp tới nơi cửa sóng Lục Đầu Giang, ta không thể vung kiếm sát cánh kề vai cùng huynh đệ.

Nói đoạn, Tiêu Nhiên dùng bàn tay duy nhất nâng thanh trúc kiếm lên, trịnh trọng đưa về phía Nhật Minh — Trúc kiếm này ta vót từ rặng trúc ngàn năm trên đỉnh Yên Tử, hấp thụ chính khí non thiêng Đại Việt, dẫu chuôi kiếm có sứt mẻ vì dư chấn Huyết Đỉnh nhưng hồn kiếm vẫn vẹn nguyên bất khuất. Nay đại quân Thoát Hoan sắp tràn qua biên giới, ta trao lại thanh kiếm này cho Trần huynh. Mang theo nó ra kỳ đài, coi như Bạch Tiêu Nhiên ta cũng đang đứng cùng huynh trên mũi thuyền nghênh chiến lũ giặc Thát hung tàn!

Nhật Minh đón lấy thanh trúc kiếm bằng cả hai tay. Thớ gỗ trúc bóng sẫm ánh lên vẻ mộc mạc mà kiên định lạ thường. Chàng cảm nhận được dòng nhiệt huyết cuồn cuộn truyền qua lòng bàn tay, một lời hứa danh dự của bậc nam nhi trượng nghĩa — Bạch huynh cứ yên lòng! Trần Nhật Minh này thề trước anh linh non sông, sẽ cùng các tướng sĩ mang thanh kiếm trúc này cắm lên cột buồm soái hạm giặc, tấu khúc khải hoàn dâng lên xã tắc và huynh đệ thảo bạt bốn phương!

Thảo Loan đứng cạnh bên khẽ mỉm cười, đôi mắt thông tuệ ánh lên niềm cảm phục trước tình bằng hữu keo sơn giữa hai người anh hùng. Nàng tiến lại, nhẹ nhàng đặt tay lên vai Tiêu Nhiên — Bạch đại hiệp an tâm điều dưỡng. Muội đã kê sẵn thang thuốc thông kinh trục ứ, chỉ cần nghỉ ngơi tĩnh tâm vài ngày, nguyên khí sẽ sớm hồi phục. Giờ muội cùng Trần huynh phải lập tức sang soái trướng Bình Than dâng mật đồ lên Tiết chế Đại Vương.

Tiêu Nhiên khẽ gật đầu, nhắm mắt lại chìm vào giấc ngủ khoan khoái trong sự bảo bọc của khu dược trướng.

Rời khỏi khu dược trướng, Nhật Minh cùng Thảo Loan không chậm trễ nửa khắc, lập tức cưỡi ngựa nhắm hướng soái trướng Bình Than phi tới.

Soái trướng của Tiết chế Quốc công Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn dựng trên một gò đất cao nhìn bao quát toàn cảnh khúc sông hội tụ. Cờ lệnh thêu chữ “Tiết chế” bay phần phật trong gió sớm. Bên trong trướng, ánh nến trên các giá đồng lớn rực sáng, phản chiếu lên bộ giáp sắt sáng loáng của vị tổng chỉ huy quân đội Đại Việt. Đại Vương đứng chắp tay trước tấm bản đồ địa hình sông núi Lục Đầu Giang, khuôn mặt nghiêm nghị, đôi mắt quắc thước sâu thẳm tựa như đã nhìn thấu muôn dặm khói lửa biên thùy.

— Mạt tướng Trần Nhật Minh, bái kiến Tiết chế Đại Vương!

— Dân nữ Lê Thảo Loan, kính chào Đại Vương!

Nhật Minh cùng Thảo Loan đồng thanh hành lễ. Hưng Đạo Vương quay người lại, ánh mắt lộ rõ vẻ ấm áp và hài lòng. Người bước nhanh tới, đưa tay đỡ hai người đứng dậy — Miễn lễ! Các ngươi trở về bình an, thật là hồng phúc của ba quân tướng sĩ! Tin mật báo từ dãy Chí Linh đã bay về trướng từ nửa đêm qua. Chuyến đột kích Động U Lãng, phá hủy Thiên Lang Huyết Đỉnh, trừ khử sào huyệt ma đạo phương Bắc của các ngươi đã lập nên kỳ công hiển hách, chặt đứt chiếc vòi độc của lũ giặc Thát trước giờ khai chiến!

Nhật Minh cung kính lấy từ trong bọc áo ra cuốn da dê và chiếc ống trúc niêm phong sáp đỏ — Khởi bẩm Đại Vương, đây chính là "Đại Việt Thủy Trận Hải Đồ" do lũ gian tế vẽ lén cùng mật lệnh hành quân mang dấu triện của Trấn Nam Vương Thoát Hoan mà mạt tướng cùng Thảo Loan thu giữ được từ mật thất của Quách Vô Nhai. Xin Đại Vương xem xét định đoạt!

Hưng Đạo Vương tiếp nhận cuốn hải đồ, trải rộng lên chiếc bàn gỗ lim lớn giữa trướng, rồi mở ống trúc lấy ra bức mật thư. Từng dòng chữ Hán mang dấu triện đỏ chói lọi đập vào mắt vị danh tướng thời Trần. Người chăm chú đọc từng nét, đôi lông mày lưỡi kiếm khẽ nhíu lại rồi giãn ra, ánh mắt lóe lên những tia sáng sắc lạnh như lưỡi kiếm tuốt khỏi vỏ.

— Năm trăm chiến thuyền bọc sắt, ba vạn thủy binh do Đô nguyên soái Ô Mã Lôi cầm đầu... — Đại Vương trầm giọng lẩm bẩm, ngón tay điểm mạnh lên khúc sông Lục Đầu. — Lũ giặc cậy thuyền to quân đông, mưu toan thừa dịp thủy triều dâng ngập bến Vạn Kiếp để tiến thẳng vào trung tâm phòng tuyến thủy quân ta, đánh úp đại bản doanh! Chúng tính toán ngày hai mươi hai tháng Chạp sẽ là ngày khởi phát đại dịch sương độc kết hợp thủy quân công phá. Nhưng chúng không ngờ rằng, sào huyệt U Lãng đã tan tành, bùa độc đã rách toang, và toàn bộ ý đồ đen tối ấy đã phơi bày trước mắt ta!

Đại Vương ngẩng đầu nhìn thẳng vào Nhật Minh, giọng nói âm vang hào hùng chứa chan sự tin cậy tuyệt đối — Trần Nhật Minh nghe lệnh!

— Mạt tướng có mặt! — Nhật Minh chắp tay quỳ một gối, ngực ưỡn thẳng.

— Ngươi trí dũng song toàn, am tường luồng lạch Lục Đầu Giang, lại lập đại công giữ yên bãi cọc, nhổ gai U Lãng. Nay ta chính thức phong ngươi làm Tiền phong Thống lĩnh thủy sư, trực tiếp cầm cờ lệnh chỉ huy toàn bộ trận địa cọc ngầm bến Vạn Kiếp! Ba mươi chiến thuyền bọc đồng tinh nhuệ cùng hơn một ngàn dũng sĩ thủy binh giao trọn vào tay ngươi, toàn quyền tùy cơ ứng biến để tiêu diệt mũi tiên phong hung hãn của giặc Thát!

— Mạt tướng xin lĩnh mệnh! Thề cùng bãi cọc sinh tử, quyết không phụ lòng tin của Đại Vương và xã tắc! — Nhật Minh dõng dạc hô lớn, khí thế hào hùng rung chuyển cả bức trướng da trâu.

Lúc bấy giờ, Thảo Loan khẽ bước lên phía trước, tay nâng bảo bàn Kỳ Môn bằng đồng đen đặt nhẹ lên một góc bản đồ da trâu. Nàng khẽ cúi đầu thưa — Khởi bẩm Đại Vương, dân nữ nhờ học được Kỳ Môn Độn Giáp của sư môn kết hợp cùng kinh nghiệm quan sát con nước nhiều đời của các bậc bô lão phường chài Lục Đầu Giang, đã tính toán kỹ lưỡng quy luật biến động của thủy triều vào ngày hai mươi hai tháng Chạp tới.

Hưng Đạo Vương đưa mắt nhìn nàng đầy khích lệ — Thảo Loan cô nương cứ nói rõ, tri thức sông nước của bách tính chính là bảo kiếm hộ quốc của triều đình ta.

Thảo Loan chỉ ngón tay thon thả vào vị trí bãi cọc số ba trên sa bàn — Ngày hai mươi hai tháng Chạp là ngày con nước ròng cực kỳ hung hiểm. Khí trời phương Bắc tràn xuống kết hợp với con nước nghịch sẽ khiến thủy triều tại cửa Lục Đầu dâng lên cực điểm vào đúng đầu giờ Thìn. Mực nước khi ấy sẽ ngập sâu hơn ngày thường tới năm thước, che phủ hoàn toàn hàng vạn cọc lim ngầm dưới đáy sông, tạo ra ảo giác rằng luồng lạch vô cùng thông thoáng, chiến thuyền lớn có thể mặc sức tung hoành.

Nàng khẽ xoay nhẹ chiếc kim chỉ nam trên la bàn đồng đen, giọng điệu trở nên đanh thép, quả quyết — Thế nhưng, con nước đại triều ấy lên nhanh mà rút cũng kinh hoàng! Vừa điểm giữa giờ Tỵ, thủy triều sẽ tháo lui cuồn cuộn về hướng đông nam tựa như thác vỡ đê. Chỉ trong vòng chưa đầy nửa tuần hương, mặt nước sẽ hạ xuống hơn một trượng! Nếu quân ta dùng thuyền nhẹ bọc đồng ra nghênh chiến vào đầu giờ Thìn, vờ thua rút lui để nhử hạm đội khổng lồ của Ô Mã Lôi vượt qua luồng lạch sâu tiến thẳng vào tâm điểm bãi cọc số ba... Sau đó cầm cự, giam chân giặc chừng một canh giờ. Đến khi giờ Tỵ điểm, nước tháo cạn khô, năm trăm chiến thuyền to lớn nặng nề của giặc sẽ bị dìm chặt xuống rừng cọc lim bịt sắt! Đáy thuyền thủng nát, tiến thoái lưỡng nan, ba vạn quân Nguyên sẽ làm mồi cho sóng nước và hỏa tiễn của ta!

Nghe xong mưu kế thâm sâu và chuẩn xác từng khắc của Thảo Loan, Hưng Đạo Vương không kìm được niềm phấn khích, Người đập mạnh tay xuống mặt bàn, cất tiếng cười vang dội — Hay! Thật là một kế sách đoạt trời hoán đất! Thuận theo lòng sông, nương theo con nước tổ tông để chôn vùi quân thù bạo ngược. Kế này kết hợp cùng trận pháp Bát Quái cọc ngầm, chính là mồ chôn vạn kiếp của hạm đội Ô Mã Lôi!Đại Vương quay sang Nhật Minh, căn dặn kỹ lưỡng — Nhật Minh, ngươi hãy theo đúng tính toán giờ khắc của Thảo Loan mà bố trí đội hình. Dụ địch phải thật khéo, vờ thua mà không được tan vỡ hàng ngũ, cầm cự phải kiên cường như vách đá. Ta sẽ đích thân chỉ huy đại quân phục kích trên bờ và các nhánh sông phụ, đợi khi thuyền giặc mắc cạn sẽ đồng loạt nổi trống công phá!

— Mạt tướng đã rõ! — Nhật Minh cúi đầu đáp tạ, trong lòng rực cháy một niềm tin tất thắng.

Rời khỏi soái trướng Bình Than, Nhật Minh cùng Thảo Loan lập tức lao vào công tác chuẩn bị không ngơi nghỉ. Hai ngày tiếp theo — ngày hai mươi và hai mươi mốt tháng Chạp — cả một dải bờ sông Vạn Kiếp sục sôi như một lò rèn khổng lồ.

Dưới sự chỉ huy của Tiền phong Thống lĩnh Trần Nhật Minh, ba mươi chiến thuyền nhẹ bọc đồng được sơn phết ngụy trang cẩn thận, mui thuyền phủ da trâu ướt chống tên lửa, mũi thuyền bịt thanh đồng sắc nhọn sẵn sàng cho những cú đâm va cận chiến. Dưới đáy sông, Vũ Tuấn cùng hơn một trăm thợ lặn thiện chiến của Ngư Long Bang lặn sâu kiểm tra từng mối nối của lưới sắt xích đồng, căng sẵn dây chằng qua các gờ đá ngầm bờ nam để khóa chặt đường tháo lui của địch.

Thảo Loan cùng các dược sĩ ngày đêm phân phát hàng trăm túi thảo mộc hồi sức và cao dán trị thương cho từng toán lính. Nàng còn cẩn thận ra tận mép nước bãi cọc số ba, tự tay cắm một cây cọc mốc phong thủy bằng đồng đen khắc vạch đo ngấn nước, để làm tín hiệu báo chuẩn xác thời khắc con nước bắt đầu đảo chiều rút cạn.

Thấm thoát, bóng hoàng hôn ngày hai mươi mốt tháng Chạp buông xuống, nhường chỗ cho một đêm đông đen kịt, lạnh giá đến thấu xương.

Đêm ấy, sương mù từ dãy Chí Linh tràn xuống bao phủ mặt sông Lục Đầu như một tấm khăn liệm trắng đục. Toàn quân doanh Vạn Kiếp im phăng phắc, không một tiếng động thừa, chỉ có tiếng gió bấc rít qua các rặng tre và tiếng nước vỗ bì bõm vào mạn thuyền tuần tra.

Canh ba đêm hai mươi mốt.

Nhật Minh đang cùng Vũ Tuấn rà soát lại sơ đồ bố phòng trên một chiếc thuyền chiến neo sát bờ thì bỗng nghe thấy từ phía thượng đạo tiếng vó ngựa phi nước đại dồn dập, xé toạc màn đêm tĩnh mịch.

Cọc rào doanh trại mở toang. Một kỵ binh do thám biên ải người ướt đẫm sương đêm, chiến bào rách rưới vì gai rừng, ngã nhào khỏi lưng con ngựa chiến đang sùi bọt mép. Người lính trinh sát run rẩy quỳ rạp dưới chân Nhật Minh, hơi thở dồn dập đứt quãng — Báo... Khẩn báo Thống lĩnh! Tin cấp báo từ biên ải!

Nhật Minh bước nhanh tới, đỡ người lính dậy, trầm giọng hỏi — Bình tĩnh nói rõ, quân giặc đã đến đâu rồi?

— Hạm đội Ô Mã Lôi... cùng đại quân Thoát Hoan đã phá vỡ cửa ải Khau Cấp! Hơn năm trăm chiến thuyền khổng lồ... cờ hiệu sói đói đen ngòm rợp trời... đang ầm ầm xuôi dòng sông Cầu và sông Thương! Dẫn đường cho soái hạm giặc chính là tên Thiết Diện Quỷ Sư Quách Vô Nhai... Mặt sắt hắn vỡ nát, nhưng vẫn đứng đầu mũi thuyền chỉ điểm luồng lạch. Toàn bộ hạm đội giặc đang rẽ sóng lao như tên bắn... Chậm nhất là rạng sáng mai, đầu giờ Thìn, chúng sẽ tràn tới ngã sáu Lục Đầu Giang!

Tin tức chấn động như một tiếng sét nổ ngang trời đêm. Vũ Tuấn nắm chặt lấy đốc đao bên hông, nghiến răng ken két — Quả nhiên đúng như dự đoán của Thảo Loan cô nương! Con thú dữ đã lọt vào bẫy!

Nhật Minh hít một làn dưỡng khí buốt giá vào lồng ngực. Ánh mắt chàng không một chút dao động, trái lại càng thêm phần tĩnh lặng và uy nghiêm như mặt hồ mùa đông. Chàng vỗ vai người kỵ binh trinh sát — Ngươi đã lập đại công. Mau vào trướng uống nước gừng ấm và nghỉ ngơi.

Dứt lời, Nhật Minh quay sang Vũ Tuấn, cất giọng đanh gọn, dứt khoát — Truyền lệnh bản tướng: Đốt lửa hiệu triệu tập toàn bộ ba quân thủy binh ra bờ sông bến Vạn Kiếp! Thời khắc quyết chiến đã điểm!

— Tuân lệnh!

Chỉ trong chốc lát, hàng trăm ngọn đuốc dầu trẩu đồng loạt bùng cháy rực rỡ dọc theo bờ sông dài hàng dặm. Ánh lửa đỏ rực xua tan đi màn sương mù xám xịt, soi tỏ gương mặt cương nghị, sắt đá của hơn một ngàn dũng sĩ thủy binh và nghĩa sĩ thảo bạt. Họ nai nịt gọn gàng, tay cầm giáo dài, đinh ba, cung nỏ, lặng lẽ đứng thành từng hàng ngay ngắn trước bến thuyền, ánh mắt đồng loạt hướng về người chỉ huy trẻ tuổi đang sải bước bước lên mỏm đá cao nhô ra mặt nước.

Lê Thảo Loan đứng dưới chân mỏm đá, tay giữ chặt la bàn Kỳ Môn, ánh mắt dõi theo bóng hình vạm vỡ của Nhật Minh với niềm tự hào khôn xiết.

Nhật Minh đứng sừng sững giữa trời đêm, gió sông lồng lộng thổi tung dải chiến bào viền bạc. Chàng nhìn xuống hàng ngàn đôi mắt đang rực lửa của thuộc cấp, của những người con Đại Việt đã cùng chàng nếm mật nằm gai suốt bao ngày đêm giữ cọc.

Chợt, trong tâm khảm chàng, ký ức bi tráng của năm năm về trước lại ùa về. Hình ảnh mười hai người huynh đệ trinh sát thân thiết dưới quyền chàng tử trận nơi khe suối Lạng Sơn vì sơ suất của bản thân... Nỗi dằn vặt, day dứt khôn nguôi ấy từng như một chiếc gai độc cắm sâu vào tim chàng, khiến chàng luôn khép kín tâm can, luôn muốn một mình gánh vác mọi hiểm nguy để chuộc lại lỗi lầm quá khứ.

Nhưng giờ đây, nhìn vào những gương mặt quả cảm của Vũ Tuấn, của Thảo Loan, của những người lính chân đất sẵn sàng vì quê hương mà ngã xuống, Nhật Minh hiểu rằng chàng không còn cô độc. Nỗi đau năm xưa không phải là gánh nặng để chùn bước, mà chính là ngọn lửa tôi luyện nên bản lĩnh của một vị tướng lĩnh biết yêu thương và tin tưởng vào đồng đội.

Chàng từ từ đưa tay phải lên, dứt khoát vén cao tay áo chiến bào giáp đồng.

Dưới ánh đuốc bập bùng soi rọi, trên bắp tay rắn rỏi sạm màu nắng gió của chàng, hai chữ “Sát Thát” khắc sâu vào da thịt bằng mực chàm đen nhánh hiện ra rực rỡ, bên cạnh vết sẹo dài kỷ niệm của trận chiến biên cương năm xưa. Từng nét chữ hằn sâu như tạc vào xương tủy, minh chứng cho lời thề son sắt của thế hệ mang hào khí Đông A bất diệt.

Nhật Minh vung cánh tay mang chữ “Sát Thát” lên trời, cất tiếng thét vang rền, giọng nói chàng hòa cùng tiếng sóng cuộn của Lục Đầu Giang — Hỡi các huynh đệ tướng sĩ Đại Việt!

Hàng ngàn ánh mắt dán chặt vào cánh tay chàng, tiếng thở đồng loạt nín bặt.

— Năm trăm chiến thuyền giặc Thát đang áp sát cửa ngõ non sông! Sau lưng chúng ta là Thăng Long ngàn năm văn hiến, là mồ mả tổ tiên, là xóm làng, mẹ già, vợ dại và con thơ! Lũ giặc cậy thuyền to ngựa khỏe, mưu toan biến dải giang sơn cẩm tú này thành đồng cỏ hoang tàn nô lệ! Ta hỏi các ngươi: Chúng ta chịu quỳ gối đầu hàng, hay cùng nhau huyết chiến đến giọt máu cuối cùng?!

Tiếng thét của Nhật Minh như châm ngòi cho ngọn núi lửa đang âm ỉ trong lồng ngực của hơn một ngàn con người. Vũ Tuấn vung đao thét lớn đầu tiên — Quyết chiến! Sát Thát!

Ngay lập tức, hàng ngàn cánh tay đồng loạt giương cao vũ khí lên trời đêm. Tiếng gầm thét long trời lở đất đồng thanh vang lên xé toạc màn sương giá — Sát Thát! Sát Thát! Sát Thát!

Tiếng hô vang dội núi non Chí Linh, dội vào vách đá Bình Than, khuấy động cả dòng nước ngã sáu Lục Đầu Giang đang cuồn cuộn chảy xiết. Hào khí Đông A ngút ngàn biến bến Vạn Kiếp thành một pháo đài thép không gì có thể lay chuyển.

Nhật Minh hạ cánh tay xuống, rút thanh Trấn Nhạc cổ kiếm ra khỏi vỏ. Ánh thép xanh biếc của thanh kiếm gia truyền lóe lên trong đêm, chàng chỉ thẳng mũi kiếm về phía ngã ba sông — Các đội thuyền vào vị trí! Đợi khi sương tan, con nước dâng đỉnh, chúng ta sẽ cho lũ giặc Thát biết thế nào là sóng nước trời Nam!

— Tuân lệnh!

Ba quân tướng sĩ rầm rập tỏa về các chiến thuyền lung đồng, tiếng mái chèo, tiếng kéo buồm rộn rã vang lên trong trật tự nghiêm minh tuyệt đối.

Nhật Minh bước xuống khỏi mỏm đá, đi đến bên cạnh Thảo Loan. Nàng ngước nhìn chàng, đôi mắt long lanh ngấn lệ nhưng khóe môi nở nụ cười rạng rỡ — Trần huynh, huynh đã trút bỏ được gánh nặng trong lòng rồi. Đêm nay, huynh thật sự là linh hồn của bãi cọc Vạn Kiếp.

Nhật Minh khẽ nắm lấy bàn tay mềm mại của nàng, giọng chàng trầm ấm mà kiên định — Nhờ có muội bên cạnh nhắc nhở, ta mới hiểu được sức mạnh thật sự của lòng yêu nước không phải là sự liều lĩnh đơn độc, mà là sự đồng lòng của muôn người như một. Thảo Loan muội, sáng nay hãy ở lại trên đài quan sát chỉ huy hỏa công, bảo trọng lấy thân mình!

— Muội biết. Huynh cũng phải bình an trở về. Muội còn đợi chén rượu mừng ngày khải hoàn đưa dâu về bến gốm Chu Đậu đấy!

Nhật Minh mỉm cười, siết nhẹ tay nàng như một lời hứa ngàn vàng trước giờ xung trận.

Đúng lúc ấy, từ phía khúc ngoặt xa xăm nơi thượng nguồn sông Cầu, giữa màn đêm tĩnh mịch bỗng vang lên một âm thanh quái dị.

“U... U... U...”

Tiếng tù và chiến trận làm bằng sừng trâu rừng rúc lên từng hồi thê lương, rền rĩ, mang theo âm hưởng man rợ của thảo nguyên phương Bắc bất chợt xé toạc màn sương đêm lạnh giá.

Mặt nước Lục Đầu Giang bắt đầu gợn lên những làn sóng dập dồn dữ dội. Trong ánh rạng đông le lói vừa hé rạng nơi chân trời phía đông, sau khúc quanh hiểm trở của dòng sông, những cánh buồm đen khổng lồ căng phồng gió bấc, mang theo cờ hiệu đầu sói hung tợn của hạm đội Ô Mã Lôi rùng rùng hiện ra như một bầy thủy quái khổng lồ đang há miệng nuốt chửng khúc sông.

Bạn thích truyện này?

Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!

Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá cho tác phẩm này.