Chương 13: Kiếm Ý Khắc Mộc Bản

Tố Oanh không trả lời ngay.

Nàng nhìn Tiểu Đậu Tử — gương mặt lấm tro bụi, đôi mắt tròn xoe đang chờ đợi, hơi thở vẫn còn gấp sau quãng đường chạy dốc. Rồi nàng nhìn ra bờ suối, nơi hàng chục người đang đứng im lặng, tay cầm cật nứa vót dở, mắt hướng về phía nàng.

Không ai nói gì. Tiếng chày cùm cụp từ cuối thung lũng vẫn đập đều, như người đập không biết mình đang đập để làm gì nữa.

Bút lông thỏ. Nàng cắn môi. Không có bút, không có phù sư Thượng Sơn vẽ bùa — mà cả thung lũng này không một ai từng cầm bút lông vẽ phù văn bao giờ. Bàn tay quen giã cối, quen vớt vỉ, quen tước vỏ, quen cạo đá — những bàn tay đó không thể tự nhiên vẽ nên từng đường kỳ môn uyển chuyển của bùa hộ thân.

Một trăm người. Một nghìn người cần bùa trước mùa thú triều.

Mười vạn tờ.

Nàng chưa kịp nghĩ ra lối thoát thì nghe tiếng bước chân chậm rãi của Trầm Mặc Chi đi về phía bãi gỗ phế liệu chất đống bên mé suối. Chàng dừng lại trước đống ván gỗ đào và gỗ ổi bị thải loại từ xưởng mộc cũ, im lặng nhìn một lúc, rồi cúi xuống nhấc một phiến gỗ đào phẳng rộng bằng hai bàn tay, mặt gỗ nhẵn mịn vì phơi lâu ngày.

"Trầm sư huynh?" Tố Oanh bước tới.

Chàng không đáp. Bàn tay trái siết nhẹ cán kiếm gãy, mắt vẫn nhìn vào mặt phiến gỗ. Rồi chàng đặt phiến gỗ nằm ngang trên một tảng đá phẳng gần bờ suối, rút thanh kiếm gãy ra.

Kiếm ý không phát thành tiếng. Nhưng Tố Oanh đứng cách vài bước mà vẫn cảm được — một làn rùng rùng lạnh mỏng như sương, khẽ cọ qua mu bàn tay đang đặt cạnh hông. Thanh kiếm gãy hạ xuống, chậm rãi và chính xác như người thợ khắc đá lão luyện. Mũi kiếm di chuyển không vội vàng, theo những đường uốn lượn mà Tố Oanh nhận ra ngay — đó là các nét phù văn hộ thân nàng từng nhìn Trầm Mặc Chi vẽ bằng mực huyết muội trên tờ giấy dó đầu tiên.

Tiếng khắc thoạt đầu thô ráp, rồi dần sắc mảnh theo từng đường kiếm ý điều tiết. Từng nét phù văn hiện lên trên mặt gỗ đào — không phải vẽ, mà là khắc nổi sắc nét trên thớ gỗ, phần gỗ thừa xung quanh được mũi kiếm gọt phạt thoăn thoắt.

Chỉ mất một tuần trà.

Trầm Mặc Chi đặt thanh kiếm xuống, nhìn Tố Oanh: "Quét mực lên thử."

Tố Oanh hiểu ngay. Nàng vào lán lấy âu mực huyết muội còn sót, dùng một mảnh vải thô quét đều lên mặt phiến gỗ — mực đỏ thẫm ánh đen bám đượm trên từng đường phù văn nổi sắc nét. Nàng lấy một tờ giấy dó, đặt lên trên, dùng hai lòng bàn tay ấn chặt, chà đều một lượt từ trên xuống dưới.

Bóc tờ giấy lên.

Trên mặt giấy dó vàng nhạt, từng đường phù văn đỏ thẫm hiện ra sắc nét, cân đối, không nhòe không loang — y hệt bùa vẽ tay.

Đám đông bên bờ suối không ai nói gì. Người gần nhất khẽ há miệng.

Tố Oanh cầm tờ giấy giơ lên cho mọi người nhìn thấy. Nàng quay sang người tu sĩ Luyện Khí tầng ba đang đứng cạnh đó — một đệ tử tên Bình, người hay giúp xưởng giấy canh lửa vạc tro. "Bình sư huynh, thử truyền một luồng linh lực vào xem."

Bình ngập ngừng một thoáng rồi đặt ngón tay cái lên tờ bùa, đưa linh lực vào chậm rãi. Mực huyết muội trên từng nét phù văn bắt đầu phát sáng — một làn quang mờ đỏ thẫm loang ra, rồi ổn định thành ánh linh quang khẽ hừng ấm.

Tiếng reo nổ ra từ đám đông.

"Được rồi!" Tiểu Đậu Tử nhảy một cái. "Tỷ ơi, được rồi!"

Tố Oanh thở phào, cảm giác căng thẳng từ nãy đến giờ trên vai nàng chợt nhẹ bớt. Nàng nhìn Trầm Mặc Chi, chàng đã quay mặt đi nhìn ra dòng suối, nhưng góc mắt nàng vẫn bắt được vệt thở nhẹ nhõm thoát ra từ cuối hàm chàng.

"Mộc bản." Nàng nói to để mọi người cùng nghe. "Một người khắc mộc bản, trăm người dập in. Không cần bút lông, không cần phù sư — chỉ cần tay vững là dập được. Các tu sĩ Luyện Khí truyền linh lực điểm nhãn, mỗi người điểm một lúc cả chục tờ."

Cả bờ suối ồn ào hẳn lên.Ngay trong đêm hôm đó, Thanh Hà Cốc đổi nhịp.

Trầm Mặc Chi ngồi giữa bãi gỗ, thanh kiếm gãy không rời tay. Chàng lựa phiến gỗ đào phẳng thớ dày, cạo bào mặt gỗ cho nhẵn bằng mảnh đá mài, rồi lại khắc — đường kiếm ý khẽ thu nhỏ lại, bền bỉ mà không vội. Mỗi mộc bản mất chừng nửa canh giờ. Đến canh hai đêm, chàng đã hoàn thành tám phiến, đặt thành hàng dọc theo mé lán.

Tố Oanh chia đám đông thành từng nhóm nhỏ. Nhóm giã dó tiếp tục đập chày bên cối đá nghiến, luân phiên nhau đến khi tay run mới nghỉ. Nhóm vỉ xeo thay nhau chao tờ giấy trong hàn tuyền buốt giá, vớt từng phiến lên liếp phơi. Nhóm dập mộc bản đông nhất — họ xếp thành hai hàng dài bên những mộc bản đặt trên các tảng đá bằng, người này dập xong trao bản cho người kế tiếp; mực huyết muội được quét lại sau mỗi ba tờ. Các tu sĩ Luyện Khí đi dọc hàng, đặt ngón tay lên từng xấp bùa đã dập xong, điểm nhãn linh lực truyền thần. Ánh linh quang đỏ thẫm lần lượt hừng sáng rồi lặng xuống thành màu mực bình thường — bùa đã kích hoạt xong.

Tiếng dập mộc bản đều đặn, hơi khác tiếng chày — thấp hơn, dày hơn. Hòa với tiếng chày cùm cụp từ cuối thung lũng và tiếng nước suối Thanh Hàn chảy không ngừng, Thanh Hà Cốc đêm nay rộn ràng theo một nhịp chưa từng có.

Tố Oanh đi vòng quanh, thỉnh thoảng ghé vai vào giúp nhóm giã dó thay người mệt, lúc lại cúi kiểm tra từng tờ bùa mới dập — xem mực có bám đều không, đường phù văn có rõ nét không. Hai bàn tay nàng lạnh cóng vì suốt tối ngâm trong hàn tuyền hướng dẫn nhóm vớt vỉ, các đốt ngón tay ửng đỏ hơi nứt, nhưng nàng không để ý.

Giữa đêm, Tiểu Đậu Tử ôm một nồi cháo khoai loãng đi vòng quanh mời từng người — hơi khói bốc lên nghi ngút trong đêm lạnh. Mấy bà lớn tuổi đã tự nhóm thêm một bếp than nhỏ sát bờ suối, hơ tay rồi lại tiếp tục dập bản.

"Tỷ, uống đi." Đậu Tử dúi vào tay Tố Oanh một bát cháo. "Tỷ chưa ăn gì từ trưa."

Nàng đón bát cháo, uống vài ngụm nóng, cảm thấy hơi ấm lan từ cổ họng xuống ngực. Nhìn ra dọc bờ suối — hàng chục ngọn lửa nhỏ sáng leo lét, bóng người lúc cúi lúc ngẩng in trên mặt suối lấp lánh — nàng nghĩ đến Mục Uyển Thanh ở Thượng Sơn, một mình mày mò trong mật thất Đan Viện, không biết đêm nay nàng ấy có bình an không.

Nhưng phải tin. Phải tiếp tục.

Đến canh tư, lá bùa thứ ba nghìn hoàn thành. Chỉ mới ba nghìn trong mười vạn cần có — con đường còn xa, nhưng nhịp đập mộc bản đã thành thục, mỗi giờ qua số lượng tăng lên rõ rệt. Trầm Mặc Chi vẫn ngồi khắc, bàn tay phải tỳ chặt phiến gỗ, mũi kiếm gãy trên tay trái di chuyển không mệt mỏi. Lửa đuốc bên cạnh chàng đã đổi củi hai lần.

Tố Oanh bưng bát cháo còn ấm đặt cạnh chỗ chàng ngồi.

Chàng không ngẩng đầu. "Còn bao nhiêu phiến gỗ đào dùng được?"

"Đủ khắc thêm mười mấy tấm nữa." Nàng ngồi xuống tảng đá bên cạnh. "Sau đó sang gỗ ổi."

"Gỗ ổi thớ đặc hơn. Khắc chậm hơn một chút." Chàng dừng tay nhìn vào vết khắc đang làm. "Nhưng chịu được."

Tố Oanh nhìn bàn tay cầm kiếm của chàng — cổ tay in vết sẹo kiếm cũ đã trắng bạc theo năm tháng, các đốt ngón tay cứng lại vì giữ kiếm ý điều tiết suốt mấy canh giờ liền. Nàng muốn nói gì đó, nhưng lại thôi. Chàng biết giới hạn của mình hơn ai hết.

"Sư huynh," nàng chỉ nói vậy.

"Ừ."

"Đa tạ."

Chàng im lặng. Rồi nhấc bát cháo lên uống một ngụm.

Tiếng chày cùm cụp vẫn vang. Tiếng dập mộc bản đều đặn nối nhau không dứt. Ánh lửa bập bùng dọc bờ suối Thanh Hàn soi vàng từng tờ giấy dó phơi trên liếp tre, mỗi tờ mang theo một lá bùa đỏ thẫm vừa thành hình.

Mặt đất dưới chân bỗng rùng một cái — nhẹ, nhưng rõ mồn một.

Rồi lại rùng lần thứ hai, mạnh hơn.

Tố Oanh đứng phắt dậy cùng lúc với mấy chục người quanh bờ suối. Từ phía xa, vượt qua ba bốn ngọn đồi che khuất, một tiếng gầm rú dữ dội xé ngang màn đêm lạnh giá — không phải một con thú, mà là cả đàn, âm thanh hòa vào nhau thành tiếng cuồng nộ man dại vang dội từ phía cửa ải Đoạn Hồn Hạp.

Bạn thích truyện này?

Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!

Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá cho tác phẩm này.