Chương 12: Vách Đá Khắc Bí Quyết
Mũi đục chạm vào đá, phát ra tiếng kêu đanh gọn.
Tố Oanh không nhìn lại đám đông đang đứng sau lưng. Nàng chỉ giơ búa lên, bổ xuống, rồi lại giơ lên. Từng nhát búa đều đặn, không vội vã, không run rẩy. Phiến đá cao ba trượng xù xì rêu phong từ bao đời trơ lì ra đón những cú nện đầu tiên, bụi đá trắng bắn nhẹ lên mặt nàng.
"Đường Tố Oanh." Một giọng khàn khàn bên hông dốc vang lên. Một tên chấp sự mắt to mũi đỏ đứng tựa cây trượng, nhíu mày nhìn nàng làm việc với vẻ không tin vào mắt mình. "Ngươi định làm gì đó?"
"Khắc chữ," Tố Oanh đáp mà không quay đầu.
Trầm Mặc Chi đứng sát bên nàng, bàn tay trái siết nhẹ cán kiếm gãy. Chàng nhìn thẳng vào mặt tên chấp sự, không nói lời nào. Ánh mắt đó đủ khiến gã lùi lại nửa bước mà không hiểu sao.
Tiếng đục tiếp tục vang lên. Tiếng búa. Tiếng đá vụn rơi xuống mặt đất ẩm.
Đám đông đứng xung quanh ban đầu còn xôn xao thì dần im bặt. Mọi người nhìn nàng đục, nhìn từng đường chữ đầu tiên hiện ra trên mặt đá — khô, thô, nhưng sắc và rõ. Người đàn ông tóc hoa râm từ lúc nãy vươn cổ nhìn, lầm bầm đọc: "Chọn vỏ Linh Dó phế phẩm Đan Viện..."
"Để ta làm cho." Trầm Mặc Chi khẽ đặt tay lên cán búa trong tay Tố Oanh.
Nàng ngẩng đầu nhìn chàng.
"Kiếm ý của ta nhanh hơn," chàng nói giản dị, "và tay ta còn lành lặn hơn tay cô nương."
Tố Oanh nhìn bàn tay cộm đỏ của mình — những ngón tay chuyên ngâm nước lạnh, đập chày, lắc vỉ xeo — rồi nhìn sang bàn tay trái còn nguyên vẹn của Trầm Mặc Chi. Nàng gật đầu, lùi lại một bước, trao búa và đục cho chàng.
Trầm Mặc Chi đặt thanh kiếm gãy nằm ngang trước mặt. Chàng không cầm búa theo kiểu thông thường. Tay trái nắm chuôi kiếm, nhắm mắt lại một hơi thở, rồi bắt đầu dùng lưỡi kiếm gãy chạy dọc theo mũi đục. Từng nhát không phải nhát bổ của sức tay — mà là kiếm ý trầm xuống theo đường chỉ mực, ăn sâu vào đá không kém đục thép. Tiếng khắc đổi từ thô vụng sang sắc mảnh, từng đường nét phân minh như người thợ già lành nghề cả đời chuyên tâm khắc đá.
Đám đông nhao lên.
"Kiếm ý! Chàng ta dùng kiếm ý khắc chữ!"
Tố Oanh đứng bên cạnh, cầm âu mực huyết muội, nhúng ngón tay vào mực rồi tô đậm lên từng đường chữ vừa khắc xong để chữ nổi rõ trên nền đá xám. Mực đỏ thẫm ngấm sâu vào vết khắc, sáng lên giữa buổi sáng mù sương như dòng chữ bùa.
Trầm Mặc Chi khắc, Tố Oanh tô. Hai người không nói chuyện, chỉ làm việc.
Dòng đầu tiên hiện ra: Chọn vỏ Linh Dó phế phẩm Đan Viện bên bờ suối Thanh Hàn, tước sạch lớp vỏ đen bên ngoài, giữ lấy phần xơ trắng.
Dòng thứ hai: Đổ xơ vào vạc nước suối Thanh Hàn pha tro rơm nếp linh cốc, đun lửa đủ ba ngày ba đêm không để tắt, nhựa chát trong xơ mới tan hết.
Dòng thứ ba: Vớt xơ ra, rửa sạch dưới dòng hàn tuyền chảy xiết. Nước băng khóa mộc linh tính lại trong từng sợi — không được rửa bằng nước ấm hay nước đứng.
Dòng thứ tư đến dòng thứ bảy ghi tỉ mỉ cách giã một nghìn chày trên cối gỗ nghiến, cách thêm nước cốt rễ cây mò rừng vào bồn để xơ lơ lửng đều, cách lắc vỉ xeo từng đường tròn nhỏ theo chiều nước chảy. Dòng cuối cùng Tố Oanh tự tay khắc thêm bằng đục sắt, chữ không đẹp bằng nhưng rõ ràng: _Ép nước, bóc giấy, phơi trên liếp tre nơi gió lùa — đợi hai buổi nắng non thì giấy thành._Phía dưới, nàng dùng mực huyết muội viết thêm một đoạn riêng về cách phối mực — nghiền quặng chu sa thô vụn cùng muội than rơm rạ, hòa nhựa huyết mộc phế phẩm theo tỉ lệ một phần quặng, nửa phần muội, hai giọt nhựa cho mỗi bát mực.
Tên chấp sự mắt to vẫn đứng đó nhìn, mặt mày sầm lại từng chút. Hắn mở miệng một lần, khép lại. Rồi mở lần nữa: "Lữ Trưởng lão sẽ không để yên cho—"
"Lữ Trưởng lão muốn tịch thu bí quyết của ta," Tố Oanh nói, mắt vẫn nhìn vào vách đá. "Nhưng bí quyết đã khắc lên đá rồi. Trưởng lão muốn đục cả phiến đá này đi không?"
Gã chấp sự không đáp được.
Đám đông đã không còn xì xầm. Họ lặng lẽ, rồi ai đó trong đám — một người thiếu niên mặt lấm tro — rút ra một mảnh vỏ cây và bắt đầu chép. Rồi người thứ hai. Người thứ ba. Không ai bảo ai, không ai hô hào, chỉ là từng người thấy chữ trên vách đá thì tự giơ tay chép lại — trên vỏ cây, trên thẻ tre, trên vạt áo rách.
Người đàn ông tóc hoa râm từ lúc nãy đứng yên nhìn rất lâu. Rồi ông ta cúi đầu, giọng nghèn nghẹn: "Cô nương... đa tạ."
Tố Oanh quay lại nhìn ông, gật nhẹ đầu.
Đến giữa giờ Thìn, cả bờ suối Thanh Hàn đã sục sôi theo một nhịp mới. Từ các xóm lều rải rác dọc thung lũng, đệ tử tạp dịch kéo nhau ra bờ suối nhặt đá hộc đắp bể ngâm. Tiếng đập vỡ đá, tiếng chân người xào xạc trên bãi sỏi ven suối hòa lẫn vào nhau thành một thứ âm thanh rộn ràng mà sống động. Mấy bà lớn tuổi tự nguyện đốt lửa bắc vạc đun tro rơm nếp ngay trên mảnh đất bằng bên lán cũ. Đám trẻ con lanh lợi rủ nhau vào rặng nứa cắt cật nứa gánh ra bờ suối cho người lớn vót vỉ xeo.
Một thiếu niên quen việc ở xưởng cũ đang bày cho bốn năm đứa nhỏ cách nghiền quặng chu sa vụn trên phiến đá phẳng bằng cục đá tròn nhẵn, giọng rành rọt "Không được nghiền khô! Phải nhỏ vài giọt nước suối vào trước, nghiền từ từ rồi mực mới mịn không vón cục..."
Trầm Mặc Chi đứng tựa vách đá nhìn ra cảnh đó. Chàng không nói gì, nhưng bàn tay trái buông lỏng cán kiếm gãy — lần đầu tiên từ sáng đến giờ.
Tố Oanh đứng cạnh chàng. Hai người nhìn ra dòng Thanh Hàn lấp loáng sáng trong làn sương sớm đang tan dần.
"Lữ gia sẽ ra đòn khác," chàng nói nhỏ.
"Ta biết." Nàng nhìn những người đang cúi đầu chép chữ trên vỏ cây, những người đang đắp bể ngâm đá hộc, những người đang vót cật nứa. "Nhưng hôm nay họ đã tự học lấy rồi. Dù ngày mai Lữ gia làm gì đi nữa, điều này không thể cướp lại được."
Trầm Mặc Chi khẽ gật đầu. Một cái gật đầu rất nhỏ.
Tiếng chày đầu tiên vang lên từ cuối thung lũng — có người đã bắt đầu giã xơ mẫu thử. Tiếng thứ hai vọng lại từ phía đầu dốc. Rồi tiếng thứ ba. Cùm cụp, cùm cụp — tiếng chày gỗ nghiến nện xuống cối đá vang vọng theo triền núi như tiếng trống.
Tố Oanh nhắm mắt lại nghe. Giữa lòng nàng dấy lên một cảm giác ấm áp lan tỏa từ ngực ra đến hai bàn tay buốt giá — như than hồng dưới lớp tro.
Rồi tiếng bước chân hấp tấp từ đầu dốc vọng xuống.
"Tố Oanh tỷ!" Tiểu Đậu Tử hớt hải chạy về, má đỏ bừng, hơi thở gấp như người vừa leo núi. Đôi mắt tròn xoe của cậu mang theo một nỗi bất an rõ mồn một. "Lữ gia vừa hạ lệnh rồi! Họ phong tỏa toàn bộ bút lông thỏ ở chợ Thượng Sơn — và nghiêm cấm mọi phù sư Thượng Sơn vẽ bùa cho đệ tử ngoại môn, kẻ nào trái lệnh bị phạt mười năm lao dịch!"
Tiếng chày cùm cụp từ cuối thung lũng vẫn tiếp tục vang. Nhưng quanh bờ suối, mọi người đã quay đầu lại nhìn Tố Oanh.
Bạn thích truyện này?
Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!
