Chương 4: Mảnh Di Cảo Bị Xé
Cái lạnh từ những ngón tay trơ xương của mệ Nhã truyền qua mu bàn tay Luân buốt nhói. Anh không rụt lại, nhẹ nhàng đặt bàn tay còn lại lên những đốt ngón tay khô khốc của bà lão mù: “Cháu ghi nhớ lời mệ,” Luân trầm giọng, chắc nịch át đi tiếng gió rít ngoài bến đò. “Phường thợ họ Phùng cháu xưa nay lấy cái tâm làm gốc, không bao giờ vì tiền tài mà làm điều khuất tất, càng không để linh hồn người xưa chịu thêm oan khuất.”
Bà lão mù khẽ run, bờ môi nhai trầu mấp máy hồi lâu rồi nới lỏng tay, tựa lưng vào vách liếp thở dài não ruột: “Biết giữ cái tâm là phúc... Nhưng đất nớ dữ lắm, mấy đứa liệu mà giữ lấy mạng.”
Luân đặt lên chõng tre mấy đồng tiền lẻ trả tiền nước chè cùng chút tiền cúng dầu nhang, rồi ra hiệu cho Huy. Hai anh em xách can dầu hỏa và cuộn dây thừng chịu lực, cúi đầu chào bà lão rồi bước nhanh khỏi quán.
Mưa dầm xứ Huế quất vào mặt buốt rát. Con đường mòn ven đầm Cầu Hai nhão nhoét bùn lầy níu chặt bước chân. Mặt đầm trắng đục, sóng vỗ ì oạp vào bãi sậy xơ xác như tiếng r*n r* ngàn đời. Phía xa, Ý Thảo Cổ Viên trơ trọi trên doi đất, mái ngói liệt rêu phong phủ màn sương đặc quánh, lạnh lẽo tựa cỗ quan tài gỗ mun khổng lồ.
Về tới chái đông, chú Cường ngồi tựa cột hàng ba rít tẩu thuốc cẩm lệ đỏ rực. Thấy hai anh em, chú gõ tẩu vào bậu cửa, nhíu mày: “Nước đầm bắt đầu dâng mấp mé bờ rồi thầy Luân. Đêm nay chắc mưa lớn. Thằng Thanh dọn giàn giáo gian giữa mà mặt cứ xanh như tàu lá.”
“Không sao đâu chú,” Luân gật đầu, đặt can dầu và cuộn dây thừng vào góc vách gỗ bưng. “Mưa gió thì anh em làm việc bên trong. Chú bảo Thanh nghỉ tay sớm đi, đêm hôm chớ đi lại lung tung.”
Đợi chú Cường sang chái phụ gọi Thanh, Luân cài then cửa liếp ngăn gió lùa. Huy thắp ngọn đèn dầu đặt lên chiếc phản gỗ mun. Ánh lửa vàng bập bùng xua bớt bóng tối, nhưng hơi lạnh thấu xương từ thớ gỗ trăm năm vẫn làm da gà nổi gai ốc.
Luân ngồi xuống mép phản, kéo chiếc rương gỗ trắc bọc đồng ten rỉ ở đầu giường — kỷ vật cha trao trước lúc qua đời. Bấm chốt mộng chìm, nắp rương bật mở, để lộ bọc vải điều sờn rách.
Bên trong là nửa cuốn sổ tay nghề mộc bằng giấy dó ố vàng của cụ tổ họ Phùng thời Nguyễn, ghi chép bí truyền về kết cấu giàn trò nhà rường. Điều khiến Luân luôn dằn vặt là phần đuôi cuốn sổ đã bị xé mất trang cuối cùng một cách bí hiểm, chỉ còn mép giấy nham nhở.
“Anh Luân, xem bản vẽ này đi,” Huy kéo ghế lại gần, trải phẳng sơ đồ 48 cột giàn trò vừa phác thảo xong lên mặt phản. Dưới ngọn đèn dầu, nét vẽ tay trái của Huy run rẩy nhưng chuẩn xác, từng chân tảng, cột cái, cột con cùng câu đầu, trâm then đều hiển hiện chi tiết.
Luân lật từng trang giấy dó, đối chiếu nét mực tàu cổ xưa với bản vẽ của em trai. Những sơ đồ mộng én, mộng nêm, mộng thắt phức tạp hiện lên cùng những dòng chữ Hán sắc sảo. Khi mắt dừng lại ở trang vẽ mặt cắt vì nóc ba gian hai chái, tim Luân bỗng đập dồn dập.
Từng quy cách thước mộc, độ dốc mái ngói liệt, đường uốn của câu đầu, hoa văn cúc dây chạm lộng trên xà... tất cả đều trùng khớp đến rợn người với kết cấu thực tế của Ý Thảo Cổ Viên.“Không thể nào sai được...” Luân lẩm bẩm, hơi thở nghẹn lại nơi cổ họng. “Cụ tổ... chính là người từng tham gia thiết kế và dựng bộ giàn trò cho ngôi nhà ni vào năm Quý Mão 1903!”
Huy trố mắt nhìn những nét mực tàu cổ xưa, giọng run lên: “Vậy lời mệ Nhã kể là thật? Hiệp thợ tài hoa từ kinh thành năm đó... chính là phường thợ họ Phùng nhà mình?”
Luân không đáp, ngón tay run rẩy lướt xuống cuối trang. Nơi đó, nét mực tàu ngay ngắn bị thay bằng những dòng chữ son nguệch ngoạc, đứt quãng như viết trong cơn hoảng loạn tột cùng: “...Tà tâm bức bách, đổi mộng thành ngục. Hậu nhân họ Phùng tuyệt đối ghi tâm khắc cốt: Chín vị trí hiểm yếu nơi xà thượng, câu đầu và trâm then bị ép gài tử huyệt trói buộc u hồn. Tuyệt đối không được dùng bạo lực nạy phá mộng gỗ. Kẻ nào cố ý bửa mộng, giàn trò ắt sụp đổ, vạn kiếp đền mạng dưới vực sâu...”
Đọc đến chữ “đền mạng”, lồng ngực Luân thắt lại. Dưới ánh đèn dầu chập chờn, bàn tay phải tật nguyền của Huy đang co quắp tỳ trên mép bản vẽ, vết sẹo lồi xám xịt kéo dài từ cổ tay như con rết hung tợn cắn xé tâm can anh.
Tám năm trước, vì kiêu ngạo muốn chứng tỏ bản lĩnh, Luân ép máy cưa chạy quá tải để xẻ khối gỗ kiền kiền già. Lưỡi cưa văng ra nghiền nát bàn tay phải của Huy. Suốt tám năm ròng, mỗi nhát búa, đường đục Luân vung lên đều trĩu nặng mặc cảm tội lỗi.
“Huy à...” Luân cúi đầu, giọng khàn đặc. “Nếu năm xưa anh không hồ đồ, tay em đã không tàn phế thế này. Nhận việc ở Ý Thảo Cổ Viên, anh chỉ mong gom đủ tiền mở xưởng mộc cho em... Nào ngờ lại kéo em vào chốn hiểm địa. Hay là... ngày mai anh đưa em và chú Cường về lại Kim Long?”
Huy lặng đi một thoáng, rồi dùng bàn tay trái ấm áp nắm chặt tay anh trai. Đôi mắt cậu kiên định: “Anh Luân, tám năm qua anh tự dằn vặt quá đủ rồi. Tai nạn năm đó là rủi ro nghề nghiệp, em chưa từng oán trách anh. Tay phải hỏng nhưng mắt em còn sáng, tay trái vẫn vẽ bản vẽ cho anh. Cụ tổ để lại di huấn dở dang, ngoài anh ra không ai đủ tài hoa và cái tâm để giải trừ từng mối mộng cứu vãn ngôi nhà này. Em sẽ không về. Em ở lại cùng anh đối mặt đến cùng!”
Từng lời chân thành của Huy như dòng nước ấm rót thẳng vào cõi lòng đang tê dại của Luân. Anh ngẩng đầu nhìn em trai, hít một hơi sâu lấy lại sự điềm tĩnh của người thợ cả, rồi siết chặt bàn tay em.
Luân lật sang trang giấy cuối cùng của nửa cuốn sổ — trang giấy bị xé rách nham nhở chỉ còn trơ lại dải viền rộng chừng hai đốt ngón tay nơi gáy chỉ.
Dưới ngọn đèn dầu bập bùng, Luân đưa mép giấy nghiêng theo góc ánh sáng. Đột nhiên, mắt anh khựng lại.
Dù trang giấy đã bị xé mất hơn một thế kỷ trước, nhưng lực ấn của đầu bút lông năm xưa vẫn hằn sâu sắc lẹm trên dải giấy dó còn sót lại. Nổi bật giữa những vết hằn mờ nhạt là bốn chữ Hán hiện lên rõ mồn một trong mắt người thợ mộc: “Cửu Đinh Trấn Hồn”.
Và ngay dưới bốn chữ hằn sâu đầy oán khí ấy, một vệt máu khô đen đúa, ngấm sâu vào từng thớ giấy mục, đập vào mắt Luân buốt lạnh như băng tuyết.
Bạn thích truyện này?
Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!
