Chương 23: Thủ Khoa Và Lũ Lụt
Thành chạy dọc triền đê, chân trần dẫm lên lớp bùn nhão quánh bám chặt mắt cá. Tiếng nước gầm rú từ phía vàm cống vọng lại rợn người, xen lẫn tiếng gió rít qua ngọn dừa nước oằn mình trong đêm. Ánh đuốc lập lòe phía trước, nhảy nhót theo nhịp chân những bóng người chạy ngược chiều gió.
"Thành! Thành đâu rồi?" Tiếng chị Hai vọng lại, đứt quãng trong tiếng mưa.
"Em đây!" Thành gào lên, vượt qua đám lau sậy xác xơ, lao tới chỗ ánh đuốc tụ lại đông nhất. Trước mắt cậu, dòng nước mặn cuồn cuộn đổ qua mấy khe hở giữa các bao cát, l**m lên mép cống phụ mới đắp. Anh Triết đứng trên gờ đê, sơ mi ướt sũng dán chặt vào người, đôi tay nắm sợi thừng ghì xuống, miệng hét lệnh cho tốp thợ bên dưới đẩy thêm cọc tràm vào chỗ rò.
Thành nhào tới, chụp lấy mấy bao cát chất sẵn bên bờ, quăng xuống dưới cho anh Ba Lực đang ngập nửa người dưới nước. Bắp tay cậu run bần bật, không phải vì sợ, mà vì lạnh cắt tới xương. Nước mặn tạt vào mặt, xót rát, mùi phèn tanh nồng trộn với bùn đất xộc vào mũi.
"Đừng có lội xuống, Thành!" Chị Hai xô tới kéo cậu lùi lại, tóc chị xổ tung, khuôn mặt lấm lem bùn đất chỉ còn lộ đôi mắt sáng quắc.
"Em khỏe, chị!" Thành gỡ tay chị, quay sang chuyền thêm hai bao cát. Cái chân trước đây gãy giờ đã lành, bước vững chãi trên mặt đê trơn nhẫy.
Cuộc chiến với dòng lũ kéo dài hết canh tư. Khi ánh bình minh nhờ nhợ rạch ngang chân trời, mạch nước xuyên đê đã bị chặn đứng. Cống phụ giữ được, nước mặn bị đẩy lùi qua hệ thống bơm chạy hết công suất. Ông Bảy Kiên ngồi bệt xuống bờ đê, lưng tựa vào gốc bần già, thở phều phào. Bà Hai Nhị đứng cạnh, chân lội bùn tới gối, đôi dép da lấm lem, nhưng mặt bà không lộ vẻ quản ngại, chỉ nhìn con trai với ánh mắt vừa xót xa vừa kiêu hãnh.
Thành ngồi thụp xuống bên gốc dừa, hai cánh tay mỏi nhừ, nhìn anh Triết dìu chị Hai bước lên mép đê. Hai bóng người lấm lem bùn đất tựa vào nhau, lặng lẽ, không nói gì. Nhìn cảnh ấy, lồng ngực Thành dâng lên một thứ cảm giác kỳ lạ — ấm áp, bình yên, dù chung quanh vẫn còn ngổn ngang bao cát và vũng nước đục ngầu.
Hai tuần sau, mùa mưa dứt đợt, trời trong vắt như miếng thạch rau câu mà bà Năm Búp hay nấu. Thành ngồi trên chiếc xuồng ba lá, tay ôm chặt tấm giấy khen cuộn tròn trong lớp ni lông, bụng thắt lại vì hồi hộp. Chiếc xuồng máy đuôi tôm chở cậu từ bến đò thị trấn về cù lao, tiếng máy phành phạch xé mặt nước phẳng lì.
Lễ tốt nghiệp trường huyện diễn ra lúc sáng, dưới tán bàng trước sân trường cũ kỹ. Thành đứng giữa hàng học trò mặc đồng phục trắng, nghe ông hiệu trưởng đọc từng cái tên. Khi tên cậu vang lên — "Nguyễn Thành, thủ khoa khối C, tuyển sinh Đại học Sư phạm Cần Thơ" — hai chân cậu tê dại, phải mất vài giây mới bước nổi lên bục. Phía dưới sân, chị Hai đứng ở hàng cuối cùng, mặc chiếc áo bà ba tím lục bình may khéo, hai tay nắm chặt trước ngực. Cậu nhìn thấy đôi vai chị rung nhẹ, biết chị đang khóc.
Anh Triết đứng cạnh chị, vết bầm trên trán đã nhạt thành một vệt tím mờ, vỗ tay đều đặn, nụ cười hiền mà mắt sáng rỡ.
Khi bước xuống bục, Thành không về chỗ mà đi thẳng tới cuối sân. Cậu đứng trước mặt chị Hai, hai tay nâng tấm giấy khen lên ngang ngực. Giọng cậu khàn đi, như sợi chỉ mỏng kéo căng quá sức "Chị Hai, em đỗ rồi."
Lụa ôm chầm lấy em, nước mắt lăn xuống cổ áo Thành. Cậu ngửi thấy mùi vải mới quen thuộc, mùi chỉ thêu, mùi dầu máy may — cái mùi gắn liền với tuổi thơ, với những đêm chị thức may áo nuôi cậu ăn học. Thành muốn nói nhiều lắm, muốn nói rằng mỗi trang sách cậu lật đều thấm mồ hôi của chị, rằng mỗi bài văn cậu viết đều có hơi ấm của ngọn đèn dầu tiệm Cúc Áo. Nhưng cổ họng cậu nghẹn cứng, chỉ thốt được mấy tiếng lắp bắp "Cảm ơn chị… cảm ơn anh Triết…"
Anh Triết vỗ vai cậu, bàn tay rắn chắc đầy vết xước siết nhẹ. "Công sức là của em. Anh chỉ giúp em nhìn thấy cái mình đã có sẵn."
Ông Bảy Kiên đứng ngoài hàng rào sân trường, tay chống cây gậy tre, gật đầu chậm rãi khi nhìn Thành. Ánh mắt ông nghiêm nghị nhưng khóe miệng hơi nhếch lên. Cậu cúi chào ông, ông quay đi, giọng rền vang vọng lại: "Thằng nhỏ giỏi. Về biểu nó ăn cho no rồi còn phụ dân đắp đê."
Trên đường về, chiếc xuồng lướt qua những liếp vườn bưởi đã trụi lá vì đợt mặn vừa rồi, chỉ còn trơ cành khẳng khiu. Thành nhìn hai bên bờ kênh, nơi mấy tháng trước còn xanh mướt giờ xơ xác như chiếc khăn rằn bạc màu phơi nắng quá lâu. Nỗi vui đỗ đạt bỗng lắng xuống, nhường chỗ cho một thứ trách nhiệm nặng trĩu mà cậu chưa biết gọi tên.
"Chị Hai, em muốn ở lại phụ đắp cống mấy bữa nữa rồi hẵng lên Cần Thơ nhập học."
Lụa lắc đầu, tay vẫn giữ chặt vành nón lá. "Em lo chuyện sách vở. Chuyện cống đã có anh Triết, có ông Bảy, có bà con."
Thành im lặng, nhưng trong bụng đã quyết.
Chiều hôm ấy, tiệm may Cúc Áo rộn rã hơn ngày thường. Bà Năm Búp xách qua nồi cháo cá lóc nấu với rau đắng, bưng thêm đĩa bánh tráng nướng phồng, miệng cười toe toét nhai trầu bỏm bẻm "Thằng Thành đỗ thủ khoa, phải ăn mừng cho đàng hoàng! Tao nấu cháo không lấy tiền nghen, coi như tao mừng!"
Út Mơ ngồi bên khung thêu, hai bím tóc thắt len đỏ nhảy loi choi theo cái gật đầu của cô. "Anh Thành giỏi quá trời! Mai mốt anh về dạy con nít cù lao, tụi nó sướng rơn luôn!"
Thành ngượng ngùng gãi đầu, múc chén cháo nóng húp xì xụp. Vị ngọt của cá lóc đồng hòa với chút đắng nhẹ của rau đắng lan trên đầu lưỡi, thấm vào tận ruột gan. Cậu nhớ những đêm trốn chị đi vác lúa mướn ở bến đò, chân tay trầy trụa, suýt lật xuồng giữa đêm khuya. Nhớ cái đêm ngã hầm tàu, chân gãy, nằm trên giường trạm xá mà tưởng đời mình coi như xong. Rồi bàn tay anh Triết băng bó cho cậu, rồi đôi mắt chị Hai đỏ hoe mà vẫn cứng cỏi lấy xe đạp chở cậu đi.
Giọng anh Triết vọng từ phía hiên trước, nơi anh đang trải tấm bản đồ công trình lên mặt bàn cắt vải. Bà Hai Nhị ngồi đối diện, kính lão gác lên mũi, tay cầm bút chì khoanh mấy vị trí trên bản đồ. Ông Bảy Kiên đứng bên cạnh, hai tay khoanh trước ngực, lưng thẳng đuốc.
"Cống chính đã ổn định, cống phụ giữ được áp lực. Bây giờ mình cần lên kế hoạch mở cống chính thức." Anh Triết nói, giọng trầm ấm nhưng rành rọt. "Tháng tới, khi mùa mưa qua đỉnh, nước ngọt từ thượng nguồn đổ về nhiều, mình sẽ mở van dẫn nước vào kênh. Phải có lễ khánh thành cho bà con thấy thành quả."
Ông Bảy Kiên gõ đầu cây gậy xuống sàn gỗ, tiếng "cộp" vang khô khốc. "Lễ lạc gì cũng được, nhưng phải chắc ăn. Mấy cái vết nứt hồi đêm lũ đã trám xong chưa?"
"Dạ xong rồi, ông Bảy. Đội thợ đã bơm vữa xi măng vào toàn bộ khe nứt, lắp thêm tấm thép gia cố." Anh Triết chỉ vào bản vẽ, ngón tay dừng ở vị trí cánh van. "Chỗ này là cửa van chính, khi mở ra, nước ngọt sẽ theo kênh Xanh tỏa vào toàn bộ hệ thống mương nội đồng."
Bà Hai Nhị gỡ kính, nhìn con trai. "Con tính mời ai về dự?"
"Dạ, con mời đại diện Sở Thủy lợi, ban huyện ủy, rồi bà con cù lao. Nhưng quan trọng nhất là bà con mình — họ đổ mồ hôi, đổ cả máu vào công trình này."
Thành ngồi ở bậu cửa, lưng tựa vào cánh cửa gỗ, lặng lẽ nghe. Cậu nhìn anh Triết trải bản vẽ, nhìn ông Bảy Kiên gật gù, nhìn bà Hai Nhị nghiêng đầu chăm chú, và thấy rõ một điều: cái cống kênh Xanh không chỉ là bê tông, cọc tràm, van thép — nó là cả một bài học mà không sách vở nào dạy được. Cậu nhớ những trang giáo trình anh Triết kèm cậu học, rồi nhớ cái cách anh quỳ gối áp tai xuống mặt đất nghe mạch nước ngầm giữa đêm mưa — hai thứ kiến thức ấy cách nhau một trời một vực, mà phải có cả hai mới đủ.
Chị Hai bưng khay nước trà bước ra, đặt nhẹ lên bàn. "Em nghĩ mình nên mời bà con dọn bữa cơm chung ngay tại bến đò, cho vui. Tổ thêu sẽ may cờ phướn và khăn trải bàn."
Anh Triết ngước lên, ánh mắt anh chạm vào mắt chị Hai — cái nhìn ấy chỉ thoáng qua nhưng Thành bắt trọn. Trong ánh nhìn đó có sự tin cậy, có lòng biết ơn, và có một thứ gì đó sâu hơn mà cậu, mười tám tuổi, chỉ mới bắt đầu hiểu.
Nhưng trời không chiều lòng người.
Ba ngày sau buổi bàn kế hoạch, mưa dông ập xuống không ngớt. Không phải thứ mưa rào tháng bảy rồi tạnh, mà là thứ mưa dai dẳng, nặng hạt, kéo dài từ khuya tới trưa, ngớt chừng hai canh rồi lại trút xuống. Nước sông Cái dâng lên từng đêm, mang theo rác rưởi và bèo lục bình dạt vào bờ kênh thành từng mảng dày.Thành thức dậy lúc trời chưa sáng, tiếng nước óc ách ngay dưới sàn nhà làm cậu giật mình. Cậu thò chân xuống — lạnh ngắt. Nước đã tràn lên nền đất nện của gian sau tiệm may, ngập ngang mắt cá.
"Chị Hai!" Thành gọi giật, lồm cồm bò dậy, quơ tay tìm cây đèn pin. Ánh sáng quét qua gian nhà, soi rõ mực nước đang lên dần, mấy cuộn vải xếp dưới thấp đã thấm ướt một góc.
Lụa đã thức từ bao giờ. Chị đứng ngoài hiên, chân ngâm trong nước đục, tay bưng chiếc máy may Con Bướm kê lên bàn cắt. "Thành, phụ chị khiêng máy may lên cao! Mau!"
Hai chị em tất bật khiêng hai chiếc máy may, mấy giỏ chỉ, kệ cúc áo, và bức ảnh thờ ba má lên gác xép. Thành ôm khung ảnh áp vào ngực, bước lên bậc thang gỗ ướt nhẫy, tim đập thình thịch. Trong tấm ảnh cũ mờ, ba má cười hiền, đứng trước tiệm Cúc Áo ngày mới mở. Cậu đặt khung ảnh lên chỗ cao nhất, lau khô bằng vạt áo.
Ngoài bến đò, nước dâng ngập bậc tam cấp. Xuồng ba lá của bà Năm Búp trôi lật úp, mắc vào gốc dừa nước. Tiếng người kêu réo vang dội khắp xóm.
Ông Bảy Kiên lội nước tới nách, cây gậy tre khua trước mặt dò đường, giọng ông vang như chuông rạn: "Bà con! Ai ở gần bờ đê thì ra phụ! Nước lên nữa là tràn hết vô đồng!"
Thành chạy ra, nước ngập tới đầu gối. Cậu lội dọc theo con mương nhỏ dẫn ra bờ kênh chính, nơi tiếng máy bơm gầm rú không ngớt. Anh Triết đã có mặt từ lúc nào, quần xắn quá gối, lưng áo bạc phếch ướt đẫm, đang chỉ huy tốp thợ đóng thêm cọc tràm gia cố bờ đê tạm.
"Anh Triết! Em tới phụ!" Thành hét lên, giọng cậu chìm trong tiếng mưa.
Anh Triết quay lại, vết bầm trên trán đã nhạt nhưng vẫn còn in dấu. "Thành, qua bên kia kéo mấy tấm phên tre chắn nước, đừng xuống chỗ sâu!"
Thành gật đầu, lội sang phía bên kia bờ đê. Mấy anh thanh niên trong xóm đang hì hục kéo những tấm phên tre dựng đứng, dùng dây thừng buộc chặt vào cọc. Cậu xắn tay áo, nhào vào phụ. Bùn ngập tới khuỷu tay, lạnh buốt, nhưng Thành không thấy mệt. Trong đầu cậu chỉ có một ý nghĩ: giữ cho cống đứng vững.
Chị Hai xuất hiện phía sau, dẫn theo Út Mơ và mấy chị em trong tổ thêu. Họ mang theo nồi nước gừng nóng, mấy ổ bánh mì và tấm ni lông che mưa. Lụa bưng từng ca nước gừng đưa cho từng người, đôi tay thon dài chai sạn vì kim chỉ giờ lấm lem bùn đất.
"Uống đi rồi làm tiếp, đừng để bụng đói mà xỉu giữa chừng," chị nói, giọng bình tĩnh như đang đếm từng mũi chỉ trên vạt áo.
Thành nhận ca nước gừng, hớp một ngụm, vị cay nồng ấm ran từ cổ họng xuống bụng. Cậu nhìn chị, thấy vạt áo bà ba tím dính bùn tới ngang lưng mà chị không buồn phủi. Mái tóc đen kẹp gọn đã xổ tung, dính bết vào gò má. Nhưng đôi mắt chị — đôi mắt ấy vẫn sáng, vẫn cương nghị, như ngọn đèn dầu trong tiệm may chưa bao giờ tắt dù gió chướng thổi cỡ nào.
Cậu quay lại đê, kéo thêm bao cát, đắp thêm đất sét vào chỗ rò. Nước vẫn lên. Mưa vẫn trút. Từng giờ trôi qua nặng nề như từng bao cát trên vai.
Gần trưa, mưa tạnh hẳn, nhưng nước từ thượng nguồn vẫn ào ào đổ về. Dòng kênh Xanh dềnh lên, mực nước vượt quá mốc đỏ mà anh Triết đánh dấu hôm trước. Thành đứng trên mặt đê, nhìn về phía cống chính — bốn cánh van thép đóng kín, nước dồn ứ phía ngoài, tạo áp lực khổng lồ lên thân cống bê tông.
Ông Bảy Kiên đứng cạnh Thành, đôi mắt ông nheo lại dưới vành nón lá rách. "Nước năm nay lớn hơn năm ngoái. Mấy chục năm qua, tao chưa thấy bao giờ vầy."
Thành nhìn xuống chân cống, nơi mấy cọc cừ tràm nhô lên khỏi mặt nước như những ngón tay gầy guộc. Cậu thấy một vệt nước đục sủi bọt len qua kẽ giữa thân cống và nền đất. Bọt nước nhỏ, lấm tấm, nhưng liên tục.
"Ông Bảy, chỗ đó…" Thành chỉ tay, tim bỗng thắt lại.
Ông Bảy Kiên nhíu mày, cúi người nhìn theo hướng tay cậu. Khuôn mặt ông biến sắc. Ông quay phắt lại, giọng gấp gáp "Triết! Triết lại đây coi!"
Anh Triết chạy tới, mắt dán vào vệt nước sủi bọt. Anh quỳ xuống mép đê, áp tai xuống mặt đất nghe. Vài giây im lặng. Rồi anh đứng bật dậy, mặt trắng bệch.
"Nền đất dưới trụ cống bên phải đang bị xói ngầm. Nước thấm qua lớp cát bên dưới, xói rỗng nền móng." Giọng anh Triết đặc quánh lại. "Nếu không gia cố ngay, trụ cống sẽ lún."
Thành nhìn cột bê tông xám xịt cao hơn đầu người, trụ đỡ cho cánh van thép nặng hàng tấn. Dưới chân trụ, vệt nước sủi bọt đã lan rộng hơn, không còn lấm tấm mà thành dòng nhỏ chảy đều. Đất quanh chân trụ mềm nhũn, lõm xuống thành cái phễu nông.
Ông Bảy Kiên nắm cánh tay anh Triết. "Mình có bao lâu?"
Anh Triết lặng đi một nhịp thở. "Vài giờ. Nếu nước tiếp tục dâng, áp lực sẽ đẩy nền đất trôi nhanh hơn."
Tiếng ông Bảy vang lên, không phải tiếng hét mà là tiếng gọi trầm đục, lan ra khắp bờ đê như tiếng trống đình giữa đêm khuya: "Bà con ơi! Ai còn sức thì ra đây! Cống đang gặp nguy, cần người gấp!"
Thành chạy dọc bờ đê, gõ cửa từng nhà, kêu từng người. Cậu thấy mình chạy nhanh hơn bao giờ hết, đôi chân đã lành từ lâu giờ như có lửa đốt bên trong. Lời ông hiệu trưởng bữa tốt nghiệp còn vang vọng trong tai — "Nguyễn Thành, thủ khoa" — nhưng cái danh hiệu ấy bỗng trở nên nhỏ bé trước dòng nước đang gặm mòn nền cống. Cậu nhớ bàn tay anh Triết áp xuống mặt đất nghe tiếng nước rỉ — cũng bàn tay ấy từng cầm viên phấn kẻ bảng chỉ cậu giải toán — và hiểu rằng mình còn phải học nhiều lắm, thứ mà chỉ bùn đất và con nước mới dạy nổi.
Khi cậu quay lại bờ kênh, cảnh tượng trước mắt khiến cậu chững bước. Cả xóm cù lao đã tụ về: đàn ông vác cọc, đàn bà bưng đá, mấy đứa nhỏ chuyền gạch tay này sang tay kia như đường chuyền bánh phồng ngày Tết. Chị Hai đứng cạnh anh Triết, hai người cúi đầu trên tấm bản vẽ ướt nhèm, bàn bạc gì đó rất nhanh. Bà Hai Nhị ngồi trên chiếc ghế gỗ kê cao, tay ghi chép liên tục, miệng ra lệnh cho mấy anh công nhân khuân vác vật liệu.
Anh Triết ngẩng lên, giọng anh vang rõ giữa tiếng gió: "Mình phải đóng cọc tràm quanh chân trụ, đổ đá hộc vào lấp hố xói, rồi bơm vữa chèn kín. Tất cả phải xong trước khi triều cường l*n đ*nh."
"Triều cường lúc mấy giờ?" Ông Bảy hỏi.
"Chín giờ tối."
Ông Bảy nhìn lên trời. Mặt trời đã nghiêng quá ngọn dừa, ánh nắng vàng nhạt xuyên qua lớp mây mỏng. Còn chừng năm giờ.
Thành lội xuống nước, đứng vào hàng chuyền đá hộc. Vai cậu đau nhức, nhưng cậu không dừng. Bên cạnh cậu, anh Ba Lực hò nhịp, giọng khàn đặc. Phía trên, Út Mơ cùng mấy chị em tổ thêu chuyền từng bao cát nhỏ xuống. Bà Năm Búp bưng nồi cháo khoai ra tận mép nước, múc từng chén đưa cho ai đói thì húp, miệng bà nhai trầu mà mắt đỏ hoe.
Nước vẫn lên. Vệt sủi bọt dưới chân trụ cống giờ đã thành tiếng rít nhỏ, nghe rõ trong những khoảnh khắc gió tạnh. Đất tiếp tục lún, phễu xói rộng hơn dù đá hộc đã đổ vào liên tục.
Thành đứng thẳng lưng, nhìn cột bê tông. Trong ánh chiều tàn, cậu thấy một vết nứt chạy dọc thân trụ — mỏng như sợi tóc, nhưng dài từ chân lên quá nửa cột. Cậu chớp mắt, tưởng mình nhìn nhầm. Nhưng không. Vết nứt ở đó, rõ ràng, như một đường rạch trên mặt vải bằng lưỡi kéo sắc.
"Anh Triết!" Thành gọi, giọng cậu vỡ ra giữa tiếng nước. "Cột bên phải… nứt rồi!"
Mọi tiếng động dường như lắng xuống trong chớp mắt. Anh Triết lội tới, sờ tay lên vết nứt, mặt anh trắng hơn cả lớp vữa xi măng trên thân cống. Ông Bảy Kiên đứng phía trên nhìn xuống, hàm răng nghiến chặt, hai bàn tay nắm đầu gậy tre run bần bật.
"Nếu cột này sập…" anh Triết nói, giọng anh trầm xuống như tiếng nước ngầm chảy dưới lòng đất, "… cả cánh van sẽ đổ theo. Nước mặn tràn vào, mất hết."
Gió chướng bỗng thổi mạnh, giật tung mấy tấm phên tre trên đê. Mặt nước dềnh lên thêm một gang tay. Dưới chân trụ cống, tiếng đất nứt kêu răng rắc, nhỏ thôi, nhưng đủ để mọi người đứng gần nghe thấy, và đủ để Thành hiểu rằng cuộc chiến với dòng nước chưa bao giờ kết thúc — nó chỉ vừa bắt đầu hiệp mới.
Bạn thích truyện này?
Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!
