Chương 21: Gánh Nước Sinh Mạng
Mặt trời chưa xuất hiện trên chân trời, chỉ còn những dải sương mỏng lảng qua bề mặt nước, lặng lẽ bao phủ những vệt bùn dày trên bờ đê. Lụa cúi xuống, tay trái nhẹ nhàng vỗ bỏ lớp bùn dính trên áo bà ba của mình, còn tay phải giữ chặt một bát nước gừng sôi, thổi nhẹ hơi nóng lên miệng để rồi nhẹ nhàng đổ lên trán mệt mỏi của Triết. Anh nằm trên đồi cỏ ướt, thân hình gầy gò, da xanh xao, mồ hôi kết băng dính quanh cổ, mắt mở hờ như đang tìm lối thoát trong bóng tối.
“Cố lên, anh,” Lụa thì thầm, giọng nghẹt thở vì lo lắng. “Mình sẽ không để anh… người đã đồng hành cùng chúng mình… bỏ đi.” Cô nâng bát gừng, cho vài giọt lên trán, rồi dùng ngón tay tròn êm ái chà nhẹ, để hơi ấm thấm vào da lạnh. Hương vị cay nồng của gừng lan tỏa, hòa lẫn mùi bùn và hương thơm thảo dược quanh hiên.
Triết khép mắt, thở dở dở, rồi lại mở hơi, mắt mở một chút rồi nhanh chóng nhắm lại. “Lụa…,” anh gật đầu yếu ớt, “cảm ơn….” Lụa không đáp lại, chỉ vỗ nhẹ lên vai anh, như muốn truyền cho anh một luồng sức mạnh từ trái tim.
Trong lúc ấy, tiếng gà trống cừu vang lên từ phía xa, như một tiếng lời báo thánh cho dân làng. Bà Hai Nhị, mặc áo dài tím huế thanh lịch, xuất hiện trên đường lưng tre, tay cầm chiếc quạt lụa mỏng, mắt rưng rưng lo âu. Cô bước lại gần Lụa, đôi giày nhung dày được dẹp lên bùn một cách cẩn thận.
“Cô Lụa,” bà Hai Nhị nói, giọng ấm mà đầy lo lắng, “con trai tôi không thể ở lại đây nữa. Dù sức mạnh của anh còn đủ, cơn sốt cao này đã làm anh yếu ớt. Nếu có cách nào đưa anh tới bệnh viện Cần Thơ, tôi sẽ chuẩn bị một chiếc bè ngay.”
Lụa ngẩng đầu, mắt đẫm lệ nhưng vẫn sáng rực vì quyết tâm. “Bà, nếu chúng ta còn chưa có bè… sông hôm nay còn sục sôi, bùn dày tới bốn mét, khó mà đưa người lên thuyền.”
Bà Hai Nhị gật đầu, nhắm mắt trong giây lát, rồi mỉm cười nhẹ. “Hãy để chúng ta dựng một chiếc bè như người xưa. Dùng cành mía, tre, bột sứa – tôi tin chúng sẽ đủ bền để chở anh qua dòng nước.”
Lụa, ông Bảy Kiên và một nhóm nông dân kéo lại tới bờ, nơi những cây dứa đã bị bùn cuồn cuộn. Họ nhặt những cành tre chắc, xé vài tấm lá mây để buộc thành khung. Đàn nam giới dùng dao cúng hạ cành, buộc lại bằng dây thừng dày, trong khi các cô gái dệt lại những tấm vải bạt cũ thành lớp màng không thấm nước. Ông Bảy Kiên thì chỉ ra những cành dừa dày để làm nền vững cho bè, rồi giơ cao một thanh gỗ to để làm mái chèo.
“Lấy vài cọng bắp này,” ông Bảy Kiên gợi ý, “đặt vào rãnh sông sẽ tạo luồng nước mạnh, giúp bè đẩy nhanh hơn.”
Lụa vẫn không rời mắt khỏi Triết; cô rót thêm một ít nước gừng vào bát, sau đó nhẹ nhàng đổ lên trán, cổ và lưng anh. Cô rửa sạch một ít lá kim ngân, cắt nhỏ, ngâm trong nước gừng để pha thành “súp thảo” đặc, rồi dùng muỗng bắp cho anh uống từng liều. Triết nuốt chậm rãi, hơi thở dần ổn định, mắt mở ra rõ ràng hơn.
“Còn bao lâu nữa, anh?” Triết hỏi, giọng yếu ớt.
“Chưa biết,” Lụa trả lời, “nhưng chúng ta không thể để thời gian trôi qua vô nghĩa.” Cô cúi đầu, ánh mắt vừa mặn mà vừa quyết tâm.
Khi bè đã hoàn thiện, chiếc bè lớn như trái bầu được ghép từ các khung tre, lưới vải bạt rải đều, bề mặt phủ lớp bột sứa bóng loáng. Bà Hai Nhị đứng trên bè, tay giữ chặt dây neo, ánh mắt lộ lên quyết tâm kiên cường. Lụa, trên bờ, cầm một bình thuốc men, đeo áo giáp nhẹ bảo vệ mặt, và khẽ cầu nguyện cho ánh sáng bến sớm. Ông Bảy Kiên nắm một thanh gỗ dài, đứng sau, chuẩn bị chèo.
“Cẩn thận,” ông Bảy Kiên gầm, “nếu không giữ kịp, bão mạnh sẽ cuốn trôi.”
Cả làng hợp sức kéo bè ra khỏi bờ, nhẹ nhàng đưa Triết lên. Khi họ đặt người trẻ lên bè, Triết thở nhẹ, khuôn mặt dần bình tĩnh, hơi thở không còn gấp gáp. Bà Hai Nhị cẩn thận đặt bình thuốc men lên sàn bè, rồi nắm tay Lụa, dẫn cô đến một chiếc thuyền bé hơn để đưa Triết qua bờ.
Một con thuyền máy trắng muốt, do thành phố Cần Thơ cử ra, lặng lẽ lướt tới. Người lái thuyền, một người đàn ông trung niên mặc áo khoác dày, chào Lụa và bà Hai Nhị, hứa sẽ đưa Triết tới bệnh viện nhanh nhất.
“Cây cối ở đây vẫn còn ẩm,” người lái thuyền nói, “chúng ta sẽ dừng một chút để tránh vùng nước sâu, rồi đẩy bè về phía bờ.” Bà Hai Nhị nhẹ nhàng chạm tay vào mặt nước, mắt lộ lên sự cảm ơn sâu sắc.
Trong lúc thuyền rẽ sang bờ, Lụa ngẫm nghĩ về những đêm cô một mình ngồi trên hiên, mơ về một tương lai bình yên cùng Triết. Cô nhớ những tiếng hò trong đồng, tiếng trống tài tử vang lên trong lễ hội, tiếng cười trẻ con vang dội. Tất cả như một bản nhạc nhẹ nhàng chảy trong tâm hồn cô.
Khi thuyền tới bến bệnh viện, các bác sĩ đã chuẩn bị sẵn một giường mổ. Họ đưa Triết vào phòng, thực hiện các xét nghiệm, sau đó thông báo kết quả: “Triết đã nhiễm trùng nặng, cần truyền máu và điều trị kháng sinh liên tục trong mười ngày.” Bác sĩ trưởng nói, “Nếu không có máu hiến, nguy cơ sẽ tăng. Chúng tôi sẽ tìm trong kho, nhưng nếu không đủ, cần người hiến trong vòng 24 giờ.”Lụa nghe xong, mắt lấp lánh nước mắt, không phải vì sợ hãi mà vì quyết tâm. “Chúng tôi sẽ tìm người hiến ngay lập tức. Bệnh viện sẽ hỗ trợ máy lọc máu nếu cần.” Bác sĩ gật đầu, “Thông báo cho chúng tôi khi có người hiến, để chúng tôi bắt đầu truyền.”
Lụa quay lại làng, hét vang: “Ai có nhóm máu O? Ai có thể giúp đỡ anh?” Tiếng gọi vang lên giữa đồng cỏ, và một cô gái trẻ, Đoan, bước tới, giơ tay: “Mình có nhóm máu O, đã từng hiến một lần.” Lụa mỉm cười, “Cảm ơn, hãy đến bệnh viện, bác sĩ sẽ hướng dẫn.”
Những người khác nhanh chóng đáp lại lời kêu gọi, tiếng bàn tay vỗ nhẹ, tiếng th* d*c hổn hển. Bà Hai Nhị mang một bát phở gà đậm đà, đưa cho Lụa để cô nạp năng lượng trước khi quay lại.
Khi các tình nguyện viên đến bệnh viện, họ được đưa vào phòng truyền máu. Dòng máu đỏ thắm chảy qua ống, hòa vào cơ thể Triết. Anh mở mắt, thở nhẹ, nhìn Lụa với ánh mắt đầy cảm kích. “Cô… cảm ơn cô đã không để tôi đơn độc.” Lụa đặt tay lên trái tim mình, “Không có gì, anh. Hãy tin rằng mình sẽ vượt qua.”
Một bác sĩ trẻ nói: “Chúng ta đã có đủ máu, quá trình truyền sẽ kéo dài khoảng mười ngày, nếu không có biến chứng.” Lụa gật đầu, nhưng trong lòng vẫn còn một nỗi lo: “Nếu Triết không thể qua cơn sốt, chúng mình sẽ mất một người quan trọng.”
Sau khi rời phòng, Lụa quay lại làng, nơi bà Hai Nhị đang đứng dọc bờ, mắt nhìn ra sông. “Công việc còn bao lâu? Anh sẽ ổn chứ?”
Lụa hít một hơi sâu, tránh cụm từ đã dùng quá nhiều, và trả lời: “Bác sĩ đã dừng lại, chúng ta có đủ máu. Bây giờ chỉ cần kiên nhẫn chờ đợi.”
Ông Bảy Kiên đứng gần, gõ nhẹ vào một khúc gỗ của bè, rồi nói: “Nếu chúng ta không biết làm sao, chúng ta sẽ tìm cách tiếp tục dự án này.” Lụa đáp lời: “Bây giờ công việc không phải xây dựng, mà là giữ vững niềm tin, cho đến khi anh bình phục.”
Trong làng, các phụ nữ tụ họp, bàn bạc về việc duy trì tiệm May Cúc Áo và hỗ trợ dự án. Thành, với cột thước trên tay, đứng gần, nói: “Chúng tôi sẽ giúp bác sĩ khi anh khỏe lại. Dù gì, chúng ta sẽ cùng nhau.”
Ngày trôi, Lụa không rời bệnh viện; mỗi sáng cô mang một bát nước gừng sôi tới phòng bệnh, nhẹ nhàng đưa vào ly. Cô kể cho Triết nghe những câu chuyện dân gian về các vị thần sông, về bông lục bình trên áo bà ba, và về tình yêu đang dần thắp sáng trong trái tim họ. Triết lắng nghe, đôi mắt chập chờn, nhưng hơi thở đã bình tĩnh hơn, như cảm nhận được ánh sáng an ủi lan tỏa từ bên trong.
Một buổi chiều, bác sĩ thông báo: “Máu đã đủ, chúng tôi sẽ tiếp tục truyền. Khi kết thúc, anh sẽ ổn định trong một tuần tới.” Bác sĩ bên cạnh đưa cho Lụa một chiếc áo nhỏ, vải lụa xanh lam thêu hoa lục bình, nói: “Đây là món quà cho anh, để ghi nhớ những hy sinh của anh.” Triết chạm vào áo, cảm nhận từng họa tiết, ấm áp lan tỏa trong tim.
Sau một tuần, bác sĩ nói: “Triết, nếu tiếp tục điều trị và truyền máu, chúng tôi dự đoán anh sẽ ổn định trong thời gian tới.” Lụa nhẹ nhàng nắm tay anh, “Anh sẽ ở lại đây cho tới khi mình chắc chắn, rồi chúng ta sẽ quay lại nhà.” Triết mỉm cười, mắt lấp lánh hứa hẹn.
Lụa rời bệnh viện, mang một giỏ vải thêu mới, quyết định trở về làng để khởi động lại tiệm May Cúc Áo, chuẩn bị cho ngày mở cống. Khi cô bước ra, bà Hai Nhị đứng trên bức tường đá, ánh nắng chiếu vào khuôn mặt, nói: “Lụa, chúng ta sẽ giúp các cô gái trong làng học thêu, để họ có thể kiếm sống.” Lụa gật đầu, biết mình đã có một lực lượng mới cho dự án phát triển.
Tiếng chuông đồng vang lên trên bờ kênh, báo hiệu ngày mới đang lên. Lụa thở dài, lái chiếc xe đạp gỗ lặng lẽ qua các dặm bìa cỏ, trở lại làng. Trên đường, cô nhìn thấy những chiếc xuồng ba lá đậu nghỉ, những con chim hạc bay lượn, và tiếng gió nhẹ thổi qua những tán dừa.
Đến làng, cô dừng lại trước hiên tiệm May Cúc Áo, đặt một lá thư lên bàn: “Nếu máu có thể cứu người, thì lòng người sẽ cứu cả làng.” Cô tự mình thả một chiếc thuyền giấy lên sông, viết bằng mực đen: “Hy vọng”. Lời nói vang lên trong không gian: “Đây là gánh nước sinh mạng, không chỉ cho một người, mà cho cả cộng đồng.”
Ánh sáng mặt trời cuối cùng xuyên qua những đám mây, chiếu rọi lên triền đê, nơi các thuyền nhẹ nhàng đậu nghỉ, và cơn gió mát thổi qua bãi bùn, mang theo tiếng hò hắt của người nông dân. Lụa đứng đó, cảm nhận sức mạnh chưa từng thấy, niềm tin trong tim, và quyết tâm gánh lấy cuộc sống, vì một ngày kia, khi Triết bình phục, hai người sẽ cùng nhau đưa Kênh Xanh trở lại vị trí mà nước ngọt và tình yêu đang chảy đầy.
Bác sĩ cuối cùng gọi Lụa lại, “Cô Lụa, nếu cô có nhu cầu hỗ trợ, chúng tôi sẽ luôn sẵn sàng.” Lụa gật đầu, “Cảm ơn bác sĩ, tôi sẽ mang tin tốt này về cho đồng bạ.”
Cô quay trở lại làng, dưới bóng mát của những cây dừa, thề với mình: “Tôi sẽ không ngừng đi, dù bão có thổi, dù vết thương còn sâu, tôi sẽ tìm máu cho anh, và cho mọi người trên đây.” Đó là lời hứa của cô, vang vọng như tiếng đồng hồ cũ trong tâm trí mọi người, khi đêm dài dần buông, ngọn đèn dầu trong các ngôi nhà lấp lánh, và một ngọn lửa mới, nhiệt huyết, đang bừng lên trong trái tim.
Bạn thích truyện này?
Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!
