Chương 9: Trang Nhật Ký Nhuốm Máu

Mùi cà phê phin nguội ngắt bốc lên một vị đắng chát, lờ lợ nơi đầu lưỡi. Phan Khắc Huy ngồi nép mình sau tấm rèm cói của một quán giải khát nhỏ nằm chếch góc ngã ba Quảng An, ánh mắt chưa từng rời khỏi cổng vòm sắt sơn đen của tòa dinh thự họ Hoàng cách đó chừng hai trăm mét.

Sương chiều từ mặt Hồ Tây bốc lên mỗi lúc một đặc, mang theo hơi ẩm lạnh buốt ngấm qua lớp áo sơ mi đũi màu chàm của anh. Vết chém trên bắp tay trái—hậu quả của vụ đột nhập đẫm máu hai đêm trước tại Cổ Diệp Trai—được băng bó cẩn thận dưới lớp vải, thỉnh thoảng lại nhói buốt lên từng cơn theo nhịp tim đập dồn dập. Trên mặt bàn gỗ ép cũ kỹ, những ngón tay gầy guộc của Huy vô thức miết nhẹ lên nắp chiếc hộp gỗ khảm xà cừ mà bà Nhược, dì của Cẩm Tú, vừa trao cho họ ở làng Vạn Phúc. Bên trong chiếc hộp ấy là những mảnh vụn ký ức cuối cùng của một thiếu nữ xấu số: một chiếc kéo đồng cổ, một tập ký họa dang dở và mảnh lụa phế phẩm mang dòng huyết thư tố cáo tội ác ba mươi năm trước.

Chiếc đồng hồ cơ trên cổ tay anh nhích từng nhịp tích tắc khô khốc. Đã đúng sáu mươi lăm phút kể từ khi Vũ Lam bước qua cánh cổng sắt kia.

Mỗi phút trôi qua đối với Huy dài tựa một thế kỷ. Anh hiểu rõ sự liều lĩnh của Lam. Bản năng của một nhà báo điều tra khiến cô lao vào hang hùm với một chiếc máy ghi âm và một tập sổ tay, nhưng đối thủ của họ không phải một kẻ làm ăn phi pháp thông thường. Hoàng Định Uyên là một con sói già đội lốt trí thức thượng lưu, một kẻ sẵn sàng dìm chết nhân chứng xuống đáy bùn sâu mà vẫn có thể ung dung nâng ly rượu vang đàm đạo về nhân tâm và mỹ thuật. Chiếc lọ thủy tinh nhỏ đựng bột trầm chu sa mà anh đưa cho cô lúc chia tay chỉ là một điểm tựa tinh thần mong manh. Nếu Uyên nhận ra điều gì bất thường...

Một tiếng gầm rú chói tai của động cơ diesel bất ngờ xé toang màn sương đặc quánh ngoài ngã ba.

Chiếc xe bán tải màu xám tro của Lam lao vút ra khỏi khúc quanh rải sỏi, bánh xe trượt nhẹ trên mặt đường đê Yên Phụ trơn ướt trước khi tấp gấp vào lề đường, ngay sát mép quán cà phê. Cửa kính bên ghế phụ lập tức hạ xuống một nửa. Qua làn kính mờ hơi sương, Huy nhìn thấy gương mặt tái mét nhưng đôi mắt rực lửa của Lam.

Không chần chừ một giây, Huy chụp lấy chiếc hộp gỗ, sải bước lao ra khỏi quán và trèo lên xe. Cánh cửa vừa sập lại, chốt an toàn tự động nhảy lên một tiếng “cạch” khô khốc.

“Đi thôi!” Giọng Lam khàn đặc, đôi bàn tay nắm chặt vô lăng đến mức các khớp ngón trắng bệch. Cô lập tức đạp ga, chiếc xe chồm lên phía trước, hòa vào dòng xe cộ thưa thớt đang vội vã chạy trốn cái lạnh buốt của buổi hoàng hôn ven hồ.

Huy quay sang nhìn cô, khẽ nhíu mày khi nhận thấy lồng ngực cô vẫn đang phập phồng dữ dội: “Lam, em ổn chứ? Uyên đã làm gì em?”

Lam không trả lời ngay. Cô liếc nhìn gương chiếu hậu, xác nhận không có chiếc xe nào bám sát phía sau rồi mới run rẩy buông một tay khỏi vô lăng, rút chiếc điện thoại đang phát sáng trong túi áo khoác đưa cho anh: “Hắn không làm gì em... nhưng hắn đã thừa nhận gián tiếp. Và còn cái này nữa. Đại úy Nam vừa gửi tin nhắn mã hóa cách đây năm phút.”

Huy đón lấy chiếc điện thoại. Dòng tin nhắn ngắn ngủi từ đường dây bảo mật của Đại úy Trần Tuấn Nam đập thẳng vào mắt anh như một gáo nước lạnh“Hồ sơ lưu trữ về chiếc xe gây tai nạn cho chú Khiêm năm 1996 vừa bị ai đó thiêu hủy trong đêm qua. Đang có kẻ bên trong dọn dẹp dấu vết. Tôi đang trên đường tới Cổ Diệp Trai. Gặp nhau ở đó ngay lập tức.”

Cổ họng Huy nghẹn lại. Những ngón tay anh siết chặt chiếc điện thoại: “Kho lưu trữ hồ sơ của ngành công an mà cũng bị can thiệp? Bọn chúng đã nhúng tay sâu đến mức nào rồi?”

“Hắn có mạng lưới bảo kê ở khắp nơi, từ giới chính trị đến tư pháp,” Lam nghiến răng, ánh mắt cô đăm đăm nhìn vào màn sương xám xịt phía trước kính chắn gió. “Lúc nãy, khi em bước ra cổng biệt thự, tên tài xế Bách đã đứng chụp ảnh xe của em. Hắn đã ghi lại biển số. Uyên cũng buông lời đe dọa trắng trợn, hắn bảo những kẻ cố đào bới lớp bụi thời gian sẽ chỉ chuốc lấy một lời nguyền đoạt mạng. Hắn biết em là ai, và hắn biết chúng ta đang lật lại vụ án năm 1996.”

Chiếc xe rẽ ngoặt vào con ngõ hẹp ngoằn ngoèo trên phố Thụy Khuê. Hai bên tường rêu phong phủ kín, những tán cây bàng cổ thụ trơ trụi lá rủ bóng xuống mặt đường ẩm ướt. Tiếng còi xe phố thị dần bị bỏ lại sau lưng, nhường chỗ cho không gian u tịch, cô quạnh đặc trưng của vùng đất ven mép sóng ngàn năm.

Khi chiếc xe bán tải dừng trước cổng gỗ của Cổ Diệp Trai, một bóng người cao lớn trong chiếc áo khoác gió sẫm màu đã đứng đợi sẵn dưới gốc cây đa cổ thụ cạnh đền làng. Đại úy Trần Tuấn Nam kéo sụp chiếc mũ lưỡi trai, gương mặt cương nghị hằn sâu những nếp nhăn mệt mỏi sau những đêm thức trắng. Thấy xe của Lam, anh khẽ gật đầu, đưa mắt cảnh giác quét nhanh một vòng quanh con ngõ vắng rồi nhanh chóng bước theo họ vào trong xưởng.

Cánh cửa gỗ lim nặng nề của Cổ Diệp Trai khép lại, then cài bằng đồng trượt vào khớp, ngăn cách hoàn toàn thế giới bên ngoài.

Không gian trong xưởng tranh vẫn còn vương lại dấu tích của trận đột kích tàn bạo đêm nọ. Bức bình phong gỗ gụ chạm hoa sen bị đạp gãy một góc vẫn nằm tựa tạm vào vách tường; những giá phơi tranh bằng tre bị bẻ gãy đã được Huy dọn dẹp gọn gàng vào một góc, nhưng mùi mủ bời lời, giấy dó ẩm và mùi gỗ thông cháy sém vẫn quẩn quanh trong không khí, hòa lẫn với làn hương trầm thanh tịnh đang nghi ngút tỏa ra từ chiếc lư đồng trên bàn thờ tổ nghề.

“Không có thời gian để vòng vo nữa,” Nam cởi chiếc áo khoác ngoài dính đầy hơi sương, để lộ bộ thường phục giản dị nhưng vóc dáng rắn rỏi của một cảnh sát hình sự dạn dày sương gió. Anh đặt chiếc cặp da đen lên chiếc bàn thao tác lớn bằng gỗ nghiến ở giữa phòng. “Kho lưu trữ tài liệu lưu vụ án cũ ở quận Tây Hồ bị chập điện cháy cục bộ vào lúc ba giờ sáng nay. Ngọn lửa chỉ thiêu rụi đúng một ngăn tủ—ngăn chứa toàn bộ vật chứng và biên bản hiện trường vụ tai nạn giao thông của chú Khiêm vào đêm 23 tháng 9 năm 1996. Kẻ phóng hỏa là dân chuyên nghiệp, tính toán lượng xăng và thời gian kích hoạt cực kỳ chuẩn xác.”

Lam ngồi sụp xuống chiếc ghế đẩu, hai bàn tay ôm lấy mặt: “Nghĩa là... toàn bộ dấu vết pháp lý về cái chết của chú em đã biến mất hoàn toàn?”

“Không hẳn,” Nam trầm giọng. Anh kéo khóa chiếc cặp da, cẩn thận lấy ra một túi nilon bọc kín chuyên dụng của cơ quan điều tra. “Trước khi kho lưu trữ bị thiêu hủy hai ngày, tôi nhận thấy có người lạ mặt liên tục lượn lờ quanh văn phòng văn thư. Linh tính nghề nghiệp mách bảo điều chẳng lành, tôi đã lén trích xuất cuốn nhật ký công tác hiện trường mà chú Khiêm mang theo người vào đêm gặp nạn. Đây là bản gốc duy nhất còn sót lại, nhưng tình trạng của nó rất tồi tệ.”

Huy bước tới, nhẹ nhàng đỡ lấy chiếc túi nilon từ tay Nam.

Dưới ánh đèn halogen trắng lạnh của bàn phục chế, vật thể bên trong dần lộ rõ. Đó là một cuốn sổ tay bìa bọc da đen khổ A5, loại sổ cấp phát cho sĩ quan điều tra những năm thập niên 90. Các mép bìa đã bị nhiệt lượng thiêu cháy sém nham nhở, cong queo như sừng cháy. Nhưng điều kinh khủng hơn là toàn bộ các trang giấy bên trong: chúng dính bết lại với nhau thành một khối cứng ngắc, bề mặt sũng nước đã khô cứng, phủ một lớp cặn bùn xám nhờ nhờ và những vệt ố vàng loang lổ. Mực bút máy thời đó vốn là loại mực gốc nước kém bền, sau ba mươi năm ngâm dưới đáy hồ Tây rồi lại chịu cảnh ẩm mốc trong kho lưu trữ, gần như toàn bộ chữ viết đã nhòe nhoẹt, biến thành những vệt mây xám xịt, câm nín.

“Khi chú Khiêm bị nhấn chìm xuống nước, cuốn sổ này nằm trong túi áo ngực của chú,” Nam nghiến răng, trong mắt lóe lên ngọn lửa căm phẫn. “Nó đã bị ngâm dưới bùn lạnh nhiều giờ trước khi thi thể được vớt lên. Những kỹ thuật viên hình sự của chúng tôi lắc đầu, họ bảo không thể tách rời các trang giấy mục nát này mà không làm rách nát hoàn toàn thớ giấy, chưa nói đến việc đọc được chữ viết bên trong.”

Huy không nói gì. Anh chậm rãi đeo đôi găng tay cao su y tế mỏng, đôi mắt sâu thẳm khẽ nheo lại khi những đầu ngón tay khẽ chạm vào lớp da bọc cháy sém của cuốn sổ.

Một luồng khí lạnh buốt lập tức chạy dọc sống lưng anh.

Dù không chủ động mở sâu tàn thức để tránh cơn phản phệ tàn khốc như đêm trước, nhưng xúc giác mẫn cảm bẩm sinh vẫn khiến Huy nghe thấy những thanh âm mờ ảo: tiếng sóng vỗ ì oạp vào mạn thuyền gỗ trong đêm đen, tiếng th* d*c nghẹn ngào vì thiếu dưỡng khí, và một giọng nói trầm đục, đứt quãng đầy u uất vang lên trong tâm khảm anh: “Phải... phải giữ lại bản đồ... lũ quỷ dữ...”

Huy giật mình thu hồi tâm trí, khẽ lắc đầu để xua đi ảo giác rợn người. Anh ngẩng lên nhìn Nam và Lam, giọng nói trầm tĩnh nhưng kiên định “Kỹ thuật hình sự hiện đại dựa vào máy móc quang phổ và dung môi tổng hợp, đôi khi quá mạnh đối với loại giấy bãi bằng pha rơm mục nát của thập niên 90. Nhưng với nghề bồi biểu và phục chế văn bản cổ, đây là chuyện có thể cứu vãn được.”

Lam ngước mắt nhìn Huy, trong đáy mắt ánh lên một tia hy vọng mong manh: “Huy, anh có thể làm những dòng chữ đó hiện lại sao?”

“Tôi sẽ thử,” Huy đáp. “Nhưng cần thời gian và sự tập trung tuyệt đối. Lam, giúp tôi lấy khay sứ lớn dưới gầm bàn sấy, cùng với chai cồn y tế chín mươi độ và bình nước cất tinh khiết.”

Không khí trong Cổ Diệp Trai lập tức chùng xuống, chỉ còn lại tiếng bước chân thoăn thoắt của Lam và tiếng mở nắp các lọ hóa chất chuyên dụng.

Huy bước tới kệ gỗ sồi, nơi anh cất giữ những bài thuốc phục chế gia truyền được Cụ Niên truyền thụ suốt mười năm ròng. Anh lấy xuống một hũ gốm da chu lươn không nhãn mác, bên trong chứa một loại dung dịch sánh nhẹ màu hổ phách—đó là chiết xuất từ rễ cây bời lời non, bột ngũ bội tử, một lượng nhỏ glycerin và tinh dầu tràm gió. Đây là phương thuốc bí truyền dùng để làm mềm thớ cellulose đã bị lão hóa, đồng thời tạo ra một lớp màng đệm ngăn không cho các hạt than của mực cổ bị rửa trôi khi tiếp xúc với độ ẩm.

Huy đặt cuốn sổ công tác của điều tra viên Khiêm lên một tấm lưới thép không gỉ, bên dưới là khay sứ sâu lòng.

“Quy tắc đầu tiên của việc phục hồi tài liệu chết đuối: tuyệt đối không được dùng lực cơ học để bóc tách khi giấy còn khô giòn,” Huy vừa làm vừa giải thích bằng chất giọng trầm ổn, như một cách trấn an tinh thần cho Lam và chính mình. “Nếu cậy bằng tay, các thớ giấy dính bùn sẽ vỡ vụn thành tro.”

Anh dùng một bình xịt áp lực mini, phun một lớp sương mỏng dung dịch cồn pha loãng với nước cất lên toàn bộ khối sổ. Hơi cồn bốc hơi nhanh chóng, cuốn đi lớp vi khuẩn nấm mốc bề mặt mà không làm giãn nở quá mức các sợi giấy. Tiếp đó, anh dùng một chiếc cọ lông dê mềm bản lớn, nhẹ nhàng quét từng lớp dung dịch thảo mộc ấm lên mép các trang giấy bị cháy sém.

Mùi hăng nồng của cồn hòa quyện với mùi thơm thanh tao, ngai ngái của rễ bời lời và tràm gió bốc lên, át đi mùi tử khí u uất đang bám chặt trên cuốn sổ.

Dưới tác động của dịch chiết thảo mộc, khối giấy khô cứng như đá tảng bắt đầu mềm ra một cách kỳ diệu. Từng thớ giấy bãi bằng ngậm đủ độ ẩm, từ từ tách rời nhau ra như những cánh hoa sen hé nở sau cơn mưa rào.

Huy nín thở. Đôi bàn tay thon dài của anh cầm một chiếc kẹp tre mỏng vót nhọn, khẽ lách vào giữa hai trang giấy dính chặt ở phần giữa cuốn sổ—nơi được bảo vệ tốt nhất khỏi ngọn lửa. Từng milimet giấy mục rữa được tách ra trong sự im lặng căng như dây đàn. Lam và Nam đứng tựa vào mép bàn, không ai dám thở mạnh, ánh mắt dán chặt vào từng chuyển động vi phẫu của Huy.

Trang giấy thứ mười tám lật mở.

Trên mặt giấy màu vàng ố, những dòng chữ viết bằng bút máy màu mực xanh Cửu Long năm xưa đã bị nước hồ Tây rửa trôi gần hết, chỉ còn trơ lại những rãnh hằn lún sâu của ngòi bút sắt cày lên mặt giấy.“Mực đã bay màu gần hết rồi...” Nam thở dài một tiếng đầy thất vọng. “Chỉ thấy những vệt bóng mờ, không tài nào đọc nổi nội dung.”

“Đừng vội,” Huy bình thản đáp. “Mực nước có thể tan biến, nhưng muối sắt và các hạt carbon trong mực ngấm vào thớ giấy thì không bao giờ mất đi. Chúng chỉ đang ngủ yên dưới lớp bùn khoáng mà thôi.”

Huy với tay lấy chiếc đèn cực tím cầm tay mà họ đã dùng để soi bức tranh lụa đêm trước, đồng thời nhỏ vài giọt dung dịch tannin pha loãng kết hợp với cồn iod lên bề mặt trang giấy. Anh dùng một miếng m*t xốp tự nhiên chậm nhẹ, hút sạch phần chất lỏng dư thừa, rồi tắt phụt ngọn đèn halogen trên trần nhà.

Gian phòng phục chế chìm vào bóng tối đặc quánh.

Huy bấm công tắc đèn cực tím. Một luồng ánh sáng tím sẫm ma mị quét qua trang giấy ẩm ướt.

Một cảnh tượng kỳ ảo hiện ra trước mắt ba người!

Dưới bước sóng của tia cực tím, phản ứng giữa muối sắt tồn dư trong rãnh giấy và dung dịch hóa chất bộc phát huỳnh quang. Những vệt ố vàng nhạt nhòa bỗng chốc rực sáng lên thành những nét chữ màu xanh đen sắc lẹm, rõ mồn một như vừa được viết ra từ ngày hôm qua. Nét chữ nghiêng, dứt khoát, mang đậm phong thái cương nghị của một điều tra viên hình sự kỳ cựu“Ngày 12 tháng 9 năm 1996.Đã xác minh xong lô hàng gốm sứ và đồ đồng tại cảng sông Hồng. Đúng như phán đoán: toàn bộ số hiện vật xuất khẩu của Công ty Mỹ nghệ Thăng Long đều là đồ sao chép tinh xảo. Đồ thật đã bị tráo đổi từ trước khi đưa vào kho niêm phong.Kẻ đứng sau đường dây không ai khác ngoài Hoàng Định Uyên. Hắn lợi dụng danh nghĩa quỹ bảo tồn di sản để thu gom cổ vật triều Nguyễn bị thất lạc trong dân gian, sau đó thuê các nghệ nhân làm đồ giả thế mạng để tuồn đồ thật sang Hồng Kông và Paris.Đặc biệt: Chiếc rương thép chứa ấn vàng ‘Sắc Mệnh Chi Bảo’ và ba mươi thỏi vàng lá triều đình biến mất khỏi Huế năm 1995 đang nằm trong tay Uyên. Nhưng hắn chưa thể xuất xưởng vì chưa tìm được đường dây tiêu thụ an toàn.”

Lam che miệng, những giọt nước mắt kìm nén bấy lâu rốt cuộc trào ra nơi khóe mi: “Chú Khiêm... chú đã phát hiện ra tất cả từ ba mươi năm trước...”

Nam nghiến răng ken két, nắm đấm thụi mạnh xuống thành bàn: “Thằng khốn Hoàng Định Uyên! Hắn đã xây dựng toàn bộ đế chế tài chính của mình trên máu của những người bảo vệ di sản!”

Huy không dừng lại. Anh cẩn thận lách mũi kẹp tre, tiếp tục làm ẩm và bóc tách trang giấy tiếp theo—trang giấy mang ngày 21 tháng 9 năm 1996, chỉ hai ngày trước khi án mạng xảy ra.

Dưới ánh sáng tím lạnh lẽo, những dòng chữ tiếp tục hiện lên, nghẹn ngào và gấp gáp hơn“Ngày 21 tháng 9 năm 1996.Đã tiếp cận được Nguyễn Cẩm Tú, sinh viên năm cuối Đại học Mỹ thuật Hà Nội, con gái thợ dệt làng Vạn Phúc. Cô gái này đang rơi vào trạng thái hoảng loạn tột độ.Tú thừa nhận bị Uyên lợi dụng tình cảm để phục dựng các bản đồ địa đồ cổ. Nhưng tuần trước, Uyên đã ép cô phải dùng kỹ thuật dệt lụa 'vân mây sa' và mực xạ cổ truyền để vẽ một bức tranh phong cảnh Hồ Tây. Thực chất, bức tranh đó là một hải đồ giấu kín tọa độ cất giấu chiếc rương thép dưới đáy hồ.Tú phát hiện Uyên chuẩn bị thủ tiêu mình sau khi hoàn thành bức tranh. Cô đã bí mật thay đổi một số chi tiết trong tầng mực ẩn để phản bội hắn. Tú cầu cứu tôi. Tôi đã hẹn gặp cô ấy vào đêm rằm (23/9) tại bến thuyền gần Đầm Thủy Sứ để tiếp nhận bức tranh và đưa cô ấy đi trốn.Cảnh báo khẩn cấp: Nội bộ đội điều tra có kẻ rò rỉ tin tức. Uyên dường như đã đánh hơi được việc tôi tiếp cận Tú. Nếu tôi có mệnh hệ nào, cuốn sổ này và bức tranh lụa của Tú chính là bản cáo trạng duy nhất...”

Trang giấy kết thúc đột ngột bằng một vệt mực cào rách toang đuôi giấy, kéo dài xuống tận mép dưới—dấu vết của một cơn rung chuyển dữ dội, hoặc khoảnh khắc ngòi bút bị giằng khỏi tay người viết.

Sự im lặng bao trùm khắp Cổ Diệp Trai, nặng nề đến nghẹt thở.

Từng mảnh ghép rời rạc của hai vụ án kéo dài ba thập kỷ qua giờ đây đã khớp nối hoàn hảo thành một bức tranh toàn cảnh đẫm máu. Hoàng Định Uyên không chỉ là một kẻ buôn lậu đồ cổ, hắn là một tên sát nhân tàn độc. Khi nhận ra Nguyễn Cẩm Tú và điều tra viên Khiêm đang nắm giữ bằng chứng và không còn nằm trong tầm kiểm soát, hắn đã ra tay trước một bước: giết Cẩm Tú, cướp lấy bức tranh (nhưng không ngờ bức tranh có hai tầng lụa mà Tú đã yểm oán niệm), dìm xác cô cùng chiếc rương cổ vật xuống đáy hồ, rồi sau đó phục kích g**t ch*t chú Khiêm, ngụy tạo thành một vụ tai nạn đuối nước thương tâm.

“Bức tranh...” Huy khẽ lẩm bẩm, ánh mắt anh lóe lên tia sáng sắc bén. “Bức tranh lụa Sương Lam Tây Hồ không phải chỉ là lời tố cáo tội ác. Nó chính là tấm hải đồ dẫn thẳng tới nơi Uyên giấu chiếc rương ấn báu và thi thể của Cẩm Tú!”

Huy lập tức quay người, bước nhanh về phía hầm sấy ngầm phía sau bức vách gỗ. Anh nhấc chiếc nắp hầm bí mật, cẩn thận mang chiếc ống đồng bảo quản bức tranh lụa lên bàn phục chế.

Lam vội vàng mở máy tính bảng, bật lại toàn bộ những tấm ảnh macro chụp độ phân giải cao dưới ánh đèn cực tím mà cô đã chụp tầng lụa ẩn của bức tranh ở Chương 4, đồng thời trải mảnh lụa phế phẩm có dòng huyết thư của Cẩm Tú lấy từ làng Vạn Phúc ra bên cạnh.

Huy mở rộng trang cuối cùng của cuốn nhật ký điều tra viên Khiêm. Ở góc dưới cùng của trang giấy ẩm, có một sơ đồ phác thảo vội vã bằng bút mực: một đồ án hoa sen tám cánh, trong đó ba cánh hướng Đông Bắc được tô đậm bằng những đường gạch chéo, kèm theo các con số đo đạc thủy văn: “Độ sâu: 6 sải tay (khoảng 910m). Vùng giao thoa 3 dòng ngầm. Mốc ngắm: Tháp chuông chùa Trấn Quốc thẳng hàng với rặng cây gạo cổ thụ Phủ Tây Hồ.”

Huy đặt tấm kính lúp chuyên dụng lên bản ký họa của ông Khiêm, rồi đối chiếu từng milimet với bức ảnh chụp tầng tranh ẩn của Cẩm Tú.

“Nhìn vào đây!” Huy chỉ ngón tay thon dài vào vùng sương mù lam lũ bên góc phải bức tranh lụa. “Dưới lớp thủy mặc vẽ cảnh mặt nước phẳng lặng, những nét chu sa của Cẩm Tú vẽ những xoáy nước ngầm hình Bát quái. Ba cánh sen bị tô kín trong sổ tay chú Khiêm chính là ba điểm định vị góc phản xạ của dòng chảy từ Đầm Thủy Sứ đổ ra lòng hồ lớn.”

Lam nghiêng người nhìn sát vào màn hình, hơi thở cô gấp gáp: “Và tảng đá hoa cương trói thi thể Cẩm Tú... chính là khối đối trọng neo giữ chiếc rương thép chứa ấn vàng triều Nguyễn!”

“Đúng vậy,” Huy trầm giọng, giọng nói anh run lên vì xúc động và phẫn nộ. “Hoàng Định Uyên là kẻ tôn sùng phong thủy và mỹ thuật một cách b*nh h**n. Hắn không chỉ muốn giấu báu vật dưới đáy bùn, hắn muốn dùng chính sinh mạng và oán khí của người vẽ tranh để trấn yểm kho báu đó, biến đáy hồ Tây thành một nấm mồ vĩnh hằng không ai có thể xâm phạm. Hắn giữ bức tranh bên mình suốt ba mươi năm qua vì hắn cần tấm hải đồ này để một ngày nào đó trục vớt chiếc rương khi thời cơ chín muồi. Nhưng lớp mực giả và nấm mốc đã làm mờ các chi tiết, buộc hắn phải đưa bức tranh đến cho tôi phục chế!”

“Nhưng hắn không ngờ,” Nam tiếp lời, ánh mắt sắc như dao cạo, “người phục chế lại là người có khả năng đọc được tàn niệm của người chết, và người đồng hành cùng anh lại chính là cháu gái của người điều tra năm xưa.”

“Đó là thiên võng khôi khôi, thưa Đại úy,” Huy nói khẽ. “Lưới trời lồng lộng, thưa thấu nhưng chẳng lọt mảy may. Máu của Cẩm Tú và chú Khiêm không chảy vô ích.”

Đúng lúc đó, chiếc bộ đàm giấu trong túi quần của Đại úy Nam bỗng phát ra những tiếng rè rè chói tai, kèm theo giọng nói thì thầm hốt hoảng của một trinh sát ngoại tuyến“Báo cáo Đội trưởng! Có biến ở đầu ngõ Thụy Khuê! Có hai chiếc xe máy và một chiếc SUV bảy chỗ màu đen biển số mờ vừa áp sát ngõ 128. Bọn chúng có khoảng năm đến sáu đối tượng mang theo hung khí và vật liệu cháy. Tên cầm đầu có vết sẹo dài sau gáy... đúng là Lê Trọng Bách!”

Mặt Nam biến sắc. Anh giật lấy bộ đàm, gằn giọng ra lệnh: “Toàn đội giữ nguyên vị trí quan sát, tuyệt đối không được bốc đồng nổ súng khi chưa có lệnh! Tôi sẽ đưa mục tiêu rút lui ngay!”

Nam quay sang Huy và Lam, giọng nói đanh thép không chút do dự “Bách đã lần ra chiếc xe bán tải của cô Lam nhanh hơn tôi tưởng! Chúng quyết định chơi bài ngửa, muốn thiêu rụi toàn bộ Cổ Diệp Trai để tiêu hủy chứng cứ một lần và mãi mãi! Hai người lập tức thu dọn toàn bộ tài liệu, tranh lụa và cuốn nhật ký này vào ba lô chống nước. Chúng ta phải rút ra lối cửa hậu thông sang đền làng ngay lập tức!”

Lam nhanh thoăn thoắt nhét cuốn sổ da của chú mình và chiếc máy tính bảng vào ba lô dã chiến.

Huy cẩn thận cuốn bức tranh lụa Sương Lam Tây Hồ lại thành một cuộn tròn hoàn hảo. Đôi bàn tay phục chế điêu luyện của anh luồn bức tranh vào ống đồng dày dặn, xoay ren nắp bảo quản lại thật chặt để chống nước và chống va đập. Anh siết chặt quai đeo ống đồng qua vai, cảm nhận sức nặng lạnh lẽo của kim loại tựa như sinh mệnh của Cẩm Tú đang gửi gắm trọn vẹn nơi anh.

“Xong rồi!” Huy ngẩng lên.

Nhưng vừa dứt lời, một tiếng rít xé gió rợn người bất ngờ vang lên từ trên cao.

XOẢNG!

Tiếng kính vỡ tan tành vang lên chát chúa từ khung cửa sổ gác lửng áp mái của xưởng tranh.

Một vật thể bằng thủy tinh bọc giẻ rách rực lửa lao thẳng qua khung cửa sổ vỡ nát, rơi cắm phầm xuống tấm ván gỗ sấy ngay sát vách ngăn gian phòng phục chế!

BÙNG!

Chai xăng tự chế phát nổ. Một quả cầu lửa màu cam rực bùng lên ngùn ngụt, nuốt chửng những thanh nẹp tre và các cuộn giấy dó khô khốc trong tích tắc. Sóng nhiệt dữ dội hất tung những trang giấy phục chế bay lả tả giữa biển lửa, khói đen đặc quánh mùi dầu hỏa và cao su cháy lập tức cuộn tròn, phong tỏa hoàn toàn lối thoát hiểm chính của Cổ Diệp Trai!

Bạn thích truyện này?

Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!

Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá cho tác phẩm này.