Chương 6: Tàn Niệm Dưới Đáy Mực
Tiếng chân người rầm rập ngoài ngõ nhỏ kéo theo những luồng gió lạnh thốc qua khung cửa xưởng đã gãy sập. Vũ Lam đứng sững giữa đống hoang tàn của Cổ Diệp Trai, các đầu ngón tay cô vẫn còn bết dính vệt máu tươi từ cánh tay Phan Khắc Huy. Bác thủ từ đền Sâm Báo lập cập cầm chiếc đèn pin rọi thẳng vào thềm gạch, theo sau là hai anh dân phòng tay lăm lăm gậy cao su, gương mặt ai nấy đều lộ rõ vẻ hoang mang tột độ.
“Chú Huy ơi! Có làm sao không? Quân trộm cướp nào mà manh động thế này?” Bác thủ từ thở hổn hển, ánh đèn pin lia qua những bức hoành phi đổ nghiêng ngả, quét lên những mảnh giấy xuyến chỉ bị rách nát vung vãi như bướm lượn giữa đêm giông.
Phan Khắc Huy bất giác siết chặt bàn tay đang nắm chiếc bật lửa mạ bạc, mau lẹ giấu biến nó vào sâu trong túi chiếc quần đũi sẫm màu. Anh khẽ hắng giọng, cố nén cơn đau buốt từ vết chém trên bắp tay trái, cất lời với ngữ điệu điềm tĩnh đến đáng sợ “Cháu sơ suất quá bác ạ. Ban nãy có hai tên trộm bẻ khóa lẻn vào định khoắng mấy pho tượng đồng và vài bức thư họa. Cháu với cô bạn đây phát hiện, tri hô lên rồi giật chuông báo động nên chúng nó hoảng hốt nhảy qua tường rào chạy thoát ra ngả dốc Tam Đa rồi.”
Lam tinh ý nhận ra Huy đang cố tình nói giảm nói tránh. Cô khẽ dịch người, dùng vạt áo khoác dã chiến rộng thùng thình của mình che khuất chiếc ống đồng chứa bức tranh Sương Lam Tây Hồ đang được đặt nép dưới gầm chiếc bàn con còn nguyên vẹn. Là một người làm báo điều tra, phản xạ đầu tiên của cô khi đối mặt với hiểm nguy luôn là giữ nguyên hiện trường và báo cáo cơ quan chức năng. Nhưng nhìn vẻ mặt đanh thép, lạnh lùng như phiến đá của người thợ phục chế, cô hiểu rằng chuyện này tuyệt đối không thể gióng trống khua chiêng theo cách thông thường.
Ít phút sau, hai cán bộ công an phường Thụy Khuê có mặt. Ánh đèn tuýp mờ mờ được bật lên soi rõ sự tàn phá khủng khiếp bên trong xưởng tranh. Một viên công an trẻ tuổi cầm cuốn sổ tay ghi chép tỉ mỉ, trong khi người đồng chí lớn tuổi hơn cẩn thận xem xét các vết cạy phá ngoài then cài và vết rách trên áo Huy.
“Hiện trường cho thấy có dấu hiệu của hành vi hủy hoại tài sản và cố ý gây thương tích,” người công an lớn tuổi nghiêm nét mặt, mắt dừng lại ở chiếc khăn tay thấm máu quấn quanh tay Huy. “Anh Huy cần ra trạm y tế khâu vết thương ngay, sau đó sáng mai lên trụ sở công an phường phối hợp lấy lời khai chi tiết. Chúng tôi sẽ trích xuất camera an ninh dọc tuyến phố Thụy Khuê và ngõ đền để truy vết đối tượng.”
“Vâng, phiền các anh quá. Chút trầy xước ngoài da, tôi tự xử lý được,” Huy khẽ cúi đầu tạ từ, giọng nói nhã nhặn nhưng dứt khoát vạch ra một khoảng cách vô hình.
Phải mất gần một tiếng đồng hồ sau, khi các thủ tục lập biên bản sơ bộ hoàn tất và đám đông hiếu kỳ ngoài ngõ dần tản mác vào bóng đêm, cánh cổng gỗ của Cổ Diệp Trai mới được khép lại bằng một thanh then tạm bợ. Sự tĩnh mịch ma quái lại một lần nữa ụp xuống căn xưởng nồng nặc mùi mủ bời lời, mùi bột chu sa và tanh nồng của máu hòa lẫn dầu hỏa.
Lam vội vã kéo chiếc hộp cứu thương bằng nhôm giấu dưới kệ sách ra. Cô kéo Huy ngồi xuống chiếc ghế đẩu duy nhất chưa bị gãy chân, hai bàn tay run rẩy gỡ chiếc khăn tay đã đẫm máu ra khỏi bắp tay anh. Vết chém dài chừng bốn đốt ngón tay, mép thịt bầm tím và miệng vết thương há ra rỉ máu liên tục.
“Anh điên rồi sao?” Lam vừa cắn chặt môi dùng bông tẩm cồn đỏ sát trùng miệng vết thương cho Huy, vừa gằn giọng trách móc. Nước cồn xót buốt khiến bả vai Huy giật giật, nhưng gương mặt anh không hề biến sắc, chỉ có đôi lông mày khẽ nhíu lại. “Bọn chúng là sát thủ chuyên nghiệp! Chiếc bật lửa đó, mùi dầu hôi đó, và cả lời đe dọa kia nữa... Hoàng Định Uyên đã bắt đầu cho người diệt khẩu rồi! Tại sao anh không giao bức tranh và chiếc bật lửa kia cho công an? Chú Nam – bạn của chú Khiêm – là Đội phó hình sự, chú ấy hoàn toàn có thể cử người bảo vệ chúng ta và mở chuyên án điều tra!”
Huy im lặng nhìn từng vòng băng gạc trắng muốt đang được đôi bàn tay khéo léo của cô gái siết chặt quanh cánh tay mình. Ánh mắt anh xa xăm, phản chiếu bóng đêm đen đặc ngoài khung cửa sổ nhìn ra ngọn đa cổ thụ ven đền.
“Cô Lam, cô là phóng viên, cô sống bằng sự thật được chứng minh trên văn bản,” giọng Huy trầm thấp, vang lên như tiếng thở dài giữa khoảng không đổ nát. “Nhưng cô có từng nghĩ, với một mẩu bật lửa không để lại dấu vân tay rõ ràng, và một bức tranh lụa mang những nét vẽ chìm bí ẩn, cơ quan điều tra có thể làm được gì trước một đại gia bất động sản nắm giữ trong tay hàng ngàn tỷ đồng và mối quan hệ chằng chịt khắp giới thượng lưu không?”
Lam khựng lại, cuộn băng gạc trên tay cô dừng lại nửa chừng.
“Bức tranh này,” Huy đưa mắt nhìn về phía chiếc ống đồng mạ kẽm nằm lặng lẽ, “nếu bây giờ nộp vào kho tang vật của công an, nó sẽ chỉ là một hiện vật trong một vụ án trộm cắp vặt chưa rõ thủ phạm. Uyên có hàng tá luật sư giỏi nhất, hắn có thể dùng vô số cách để bức tranh bị niêm phong vô thời hạn, thậm chí biến mất một cách tình cờ trong một trận hỏa hoạn nào đó ở kho lưu trữ. Ba mươi năm trước, chú của cô – một điều tra viên dạn dày kinh nghiệm – cũng từng nắm giữ những manh mối này. Và kết cục là gì? Chú Khiêm chết chìm dưới đáy hồ, mang theo bản án oan nhận hối lộ suốt ba thập kỷ.”
Những lời nói sắc như dao của Huy đâm thẳng vào tâm can Lam. Từng thớ cơ trên gương mặt cô gái trẻ căng cứng. Đúng vậy, cô hiểu sự tàn nhẫn của quyền lực và tiền bạc hơn ai hết. Tờ báo của cô từng phải gác lại không biết bao nhiêu bài phóng sự điều tra gai góc chỉ vì một cuộc điện thoại từ cấp trên. Công lý trên mặt giấy tờ đôi khi là thứ xa xỉ phải đánh đổi bằng cả mạng sống mà vẫn chìm vào quên lãng.
“Vậy anh định làm gì?” Lam siết nút băng gạc, giọng cô chùng xuống, xen lẫn nỗi bất an mơ hồ. “Hai bàn tay trắng, một xưởng tranh tan hoang... Chúng ta lấy gì để đấu lại hắn?”
Huy chậm rãi đứng dậy. Anh bước tới, nhấc chiếc ống đồng lên, cẩn trọng mở nắp phong ấn. Từ bên trong, bức tranh lụa Sương Lam Tây Hồ được rút ra. Dưới ánh sáng vàng vọt của ngọn đèn dầu còn sót lại trên kệ cao, mặt tranh chu sa đỏ rực như một vết thương chưa bao giờ lành miệng, đập vào mắt hai người một cách nhức nhối.
“Tôi phải dùng tàn niệm sâu,” Huy nói, thanh âm nhẹ bẫng nhưng chứa đựng một quyết tâm đến lạnh người.
“Tàn niệm sâu?” Lam ngơ ngác, đôi mắt sáng rực của cô mở lớn nhìn anh. “Ý anh là... khả năng đọc ký ức đó sao? Nhưng ban nãy anh vừa mới bị phản phệ suýt ngất đi cơ mà! Máu mũi anh còn chưa khô hẳn kìa!”
“Lần trước chỉ là tiếp xúc bề mặt, giống như ta vô tình lướt qua một cơn ác mộng của người khác,” Huy giải thích, ngón tay thon dài của anh khẽ run lên khi chạm vào mép lụa dệt vân mây cổ truyền. “Oán khí trên bức tranh này quá nặng. Nguyễn Cẩm Tú đã dùng chính máu và tro hương định mệnh để phong ấn những gì nàng nhìn thấy trước khi chết. Nếu tôi không mở toang toàn bộ rào cản tâm thức, chấp nhận để linh hồn nàng dẫn lối vào tận cùng ký ức của đêm mùa thu năm 1996 ấy, chúng ta sẽ mãi mãi chỉ nhìn thấy những biểu tượng mơ hồ. Tôi cần phải thấy rõ: ai là kẻ ra tay, hung khí là gì, và tọa độ dưới đáy hồ thực sự nằm ở đâu.”
“Không được!” Lam lập tức phản đối, cô bước lên chắn ngang giữa Huy và chiếc bàn. “Anh có biết điều đó nguy hiểm thế nào không? Anh nói năng lực đó làm tổn hại kinh mạch, anh sẽ bị sốt cao, thậm chí kiệt sức mà chết! Tôi muốn tìm lại công lý cho chú mình, nhưng tôi không thể để thêm một người vô tội nữa phải bỏ mạng trước mắt tôi!”
Huy nhìn thẳng vào mắt Lam. Trong đáy mắt sâu thẳm, mệt mỏi của người đàn ông hai mươi chín tuổi ấy, lần đầu tiên Lam nhìn thấy một ngọn lửa bùng cháy dữ dội. Đó không phải là sự bồng bột của kẻ liều mạng, mà là sự kiên định của một kẻ đã sống quá lâu trong bóng tối của sự cô độc và nay tìm thấy một lẽ sống để dấn thân.
“Cô Lam, tôi đã mang lời nguyền này suốt mười chín năm. Mười chín năm qua, mỗi khi chạm vào một món đồ cổ, tôi đều phải co mình lại, sợ hãi những tiếng gào thét của người đã khuất. Người ta coi tôi là một gã thợ phục chế lập dị, một kẻ quái gở lẩn trốn cuộc đời.” Huy khẽ cười, một nụ cười chua chát nhưng thanh thản đến lạ kỳ. “Nhưng hôm nay, lần đầu tiên tôi cảm nhận được rằng năng lực này không phải là một sự trừng phạt. Cẩm Tú đang cầu cứu. Chú của cô đang đợi một lời minh oan. Nếu tôi lùi bước đêm nay, cả đời này tôi sẽ mãi mãi là một kẻ hèn nhát sống trong bóng ma của chính mình.”
Lam đứng chôn chân tại chỗ. Những lời của Huy như một luồng điện chạy dọc sống lưng cô. Là một nhà báo, cô từng tiếp xúc với bao nhiêu mảnh đời, bao nhiêu kẻ dối trá và thực dụng, nhưng chưa từng thấy một ai thuần khiết và kiên định trước cái chết như người thanh niên phục chế tranh này. Sự nghi ngại cuối cùng trong lòng cô tan biến, nhường chỗ cho một nỗi xót xa và kính trọng vô bờ.
“Tôi... tôi phải làm gì để giúp anh?” Giọng Lam run rẩy, nhưng ánh mắt cô đã lấy lại được sự sắc bén vốn có.
“Giữ cho ngọn đèn dầu này không bao giờ tắt,” Huy chỉ tay vào chiếc đèn dầu hỏa cổ bằng đồng đặt giữa bàn. “Và quan trọng nhất: dù tôi có gào thét, co giật hay van xin, tuyệt đối không được giật tay tôi ra khỏi bức tranh trước khi tôi tự tỉnh lại. Nếu thần thức bị đứt đoạn giữa chừng, tôi sẽ vĩnh viễn mắc kẹt trong tầng tàn niệm của nàng.”
Lam nuốt khan một ngụm nước bọt, nặng nề gật đầu. Cô kéo chiếc ghế lại gần, mở cuốn sổ tay công tác và rút cây bút bi ra, chuẩn bị ghi lại từng lời từng chữ.
Huy hít một hơi thật sâu. Anh kéo tấm rèm liếp che kín cửa sổ, ngăn cách hoàn toàn Cổ Diệp Trai với thế giới bên ngoài. Một nén trầm hương loại thượng hạng được anh châm lửa c*m v** lư đồng nhỏ, làn khói trắng uốn lượn bay lên, tỏa ra mùi hương thanh tịnh, ấm áp nhưng u uất.
Huy ngồi xếp bằng theo thế kiết già trên chiếc chiếu cói trải trước bàn bồi biểu. Bức tranh lụa Sương Lam Tây Hồ được trải rộng trước mặt anh. Tầng mực ngoài phong cảnh sương khói dường như đã biến mất hoàn toàn trong mắt anh, chỉ còn lại tầng lụa chu sa đỏ thẫm ma mị với hình ảnh người con gái bị trói chìm dưới làn nước rậm rịt rong rêu.
Huy nhắm mắt lại. Hơi thở của anh chậm dần, đều đặn đến mức dường như lồng ngực không còn phập phồng.
Rồi, anh từ từ hạ hai bàn tay trần xuống.
Mười đầu ngón tay thon dài chạm thẳng vào mặt lụa thô ráp.
Khoảnh khắc da thịt tiếp xúc với lớp mực chu sa pha tro hương, toàn bộ không gian bên trong Cổ Diệp Trai đột ngột biến chuyển.
Lam giật bắn mình, da gà gai ốc nổi rần rần khắp cánh tay. Nhiệt độ trong phòng tụt xuống một cách phi lý, nhanh đến mức hơi thở cô vừa phả ra đã ngưng tụ thành một làn khói trắng nhờ nhờ giữa không trung. Một luồng gió buốt giá từ đâu thổi thốc qua khe liếp, khiến ngọn lửa của chiếc đèn dầu lắc lư dữ dội.
Và rồi, ngay trước đôi mắt kinh hoàng của Lam, ngọn lửa vàng ấm áp của chiếc đèn dầu bỗng chốc co rút lại, rồi từ từ chuyển sang một màu xanh lam ma quái, leo lét như lốm đốm ma trơi ngoài bãi tha ma.
Mùi trầm hương ngọt ấm ban nãy bị xé toạc, thay vào đó là một mùi hương nồng nặc đến nghẹt thở: mùi hoa ngọc lan chín rục hòa lẫn với mùi bùn nước Hồ Tây tanh tưởi, ngai ngái như mùi của đáy sông sâu ngàn năm không thấy ánh mặt trời.
“Huy!” Lam buột miệng kêu lên một tiếng thất thanh khi nhìn thấy cảnh tượng trước mặt.
Toàn thân Phan Khắc Huy bắt đầu run rẩy bần bật. Các đường gân xanh trên trán và hai bên thái dương anh gồ lên cuồn cuộn như những con giun đất đang quằn quại dưới da. Hàm răng anh va vào nhau lập cập phát ra những tiếng ken két khô khốc.
Đột nhiên, từ khóe mắt trái của Huy, một giọt chất lỏng màu đỏ thẫm từ từ ứa ra, lăn dài xuống gò má tái nhợt. Tiếp theo đó, từ hai lỗ mũi, những vệt máu tươi bắt đầu rỉ ra, nhỏ từng giọt lộp bộp xuống mặt lụa cổ.
Lam hoảng hốt chồm tới, bàn tay cô đã vươn ra định kéo anh lại theo bản năng sinh tồn. Nhưng lời dặn dò đanh thép của Huy ban nãy bỗng vang vọng bên tai: “Tuyệt đối không được giật tay tôi ra khỏi bức tranh...”
Cô cắn chặt môi đến bật máu, hai bàn tay nắm chặt lấy mép bàn gỗ lim đến mức mười đầu ngón tay trắng bệch. Trái tim cô như bị một bàn tay vô hình bóp nghẹn. Cô chỉ có thể đứng đó, trân trân nhìn người đàn ông đang bị những làn sóng oán niệm ba mươi năm trước giày xéo, cào xé thể xác lẫn linh hồn.
Bỗng nhiên, bờ môi tím tái của Huy mấp máy. Một thanh âm khàn đặc, đứt quãng, nghẹn ngào cất lên từ cổ họng anh. Nhưng đó dường như không phải là giọng của Huy, mà là sự chồng lấn của hai thanh âm: tiếng th* d*c tuyệt vọng của anh và tiếng nức nở bi thương của một người thiếu nữ xa xăm “Lạnh... nước... nước lạnh buốt...”
Lam run rẩy cầm bút, ghi vội từng chữ lên trang giấy.
“Đêm... mưa gió bấc... Biệt thự ven hồ... Căn phòng đầy mùi sơn then và rượu vang...” Huy bắt đầu thở hổn hển, đầu anh lắc lư dữ dội như đang cố vùng vẫy khỏi một gọng kìm vô hình. “Đừng... Uyên... xin anh... Tôi đã vẽ xong sơ đồ cho anh rồi... Đừng chạm vào tôi...”
Mắt Huy trợn trừng, nhưng tròng mắt anh dại đi, không hề phản chiếu cảnh vật thực tại mà đang nhìn vào một cõi mộng xa xôi năm 1996.
“Hắn... hắn đang cười...” Huy giật nảy mình, hai bả vai co rút lại, toàn thân căng cứng như một cánh cung kéo căng quá mức. “Khuôn mặt trẻ tuổi... Gương mặt thư sinh nhưng đôi mắt... đôi mắt một mí sắc lạnh như mắt rắn... Hắn mặc áo sơ mi lụa trắng, tay cầm một sợi dây dù bện màu xanh rêu...”
Lam nín thở, ngòi bút bi của cô ấn mạnh rách cả mặt giấy.
“Cẩm Tú ngã xuống sàn gỗ... Bức tranh bị hất tung... Nàng ôm lấy chân hắn van xin... Hắn cúi xuống, thì thầm... ‘Em biết quá nhiều rồi, Tú à. Cổ vật triều đình không thể để lộ hành tung... Bức tranh này sẽ thay em sống tiếp...’”
Một tiếng gầm nghẹn đặc bật ra từ lồng ngực Huy: “Không! Dừng lại! Buông cô ấy ra!”
Huy co giật dữ dội, bàn tay anh dính chặt lấy thớ lụa như bị hút chặt bởi một lực nam châm vô hình. Máu từ khóe mắt anh trào ra nhiều hơn, hòa lẫn với những giọt mồ hôi lạnh toát đang chảy ròng ròng trên gương mặt cắt không còn hột máu.“Sợi dây... siết chặt... Tiếng sụn cổ vỡ... rắc...” Huy thở hắt ra một hơi dài rợn người, hai mắt anh trợn ngược lên, cơ hồ không còn lấy được dưỡng khí. “Bàn tay hắn... ngón tay trỏ... Chiếc nhẫn ngọc bích sáng lóa... Đồ án rồng cuộn trong mây... Đúng là nó... Gia huy họ Hoàng...”
Lam cảm thấy lồng ngực mình buốt nhói. Từng chi tiết trùng khớp đến rùng mình với những gì cô đã nghi vấn.
“Hắn bọc xác nàng vào bao tải gai... Buộc vào một khối đá hoa cương xám... Canô xé màn sương lao ra giữa hồ... Đầm Thủy Sứ... Ba mươi mét ngoài vụng sen... Nơi dòng nước ngầm xoáy xiết... Ùm... Nước ngập tràn phổi... Bùn đen... Bùn đen vùi lấp tất cả...”
Tiếng nói của Huy nhỏ dần, chuyển thành những tiếng r*n r* nghẹn ngào, ai oán: “Cứu tôi... Ai đó... cứu tôi với... Chú Khiêm... Chú Khiêm bị chúng đẩy xuống nước... Chiếc thuyền chìm...”
Đột nhiên, một cơn gió lốc vô hình quét qua gian xưởng. Tấm rèm liếp bay phần phật đập vào khung cửa chan chát. Ngọn lửa xanh lè trên chiếc đèn dầu bùng lên một tia sáng chói lòa rồi phụt tắt ngấm!
“Huy!”
Cùng lúc ngọn đèn tắt, Huy ngửa cổ ra sau, hộc ra một ngụm máu tươi lên không trung. Toàn bộ cơ thể anh mềm oặt như một sợi bún, đổ sập xuống mặt bàn bồi biểu, đè lên bức tranh lụa đẫm máu.
“Huy! Anh Huy!”
Lam hét lên kinh hoàng, lao tới ôm chầm lấy thân thể đang trượt ngã của anh. Gian phòng rơi vào bóng tối đen như mực, chỉ còn ánh trăng muộn mờ ảo xuyên qua những khe liếp rách rưới. Lam cuống cuồng bật chiếc đèn pin trên điện thoại di động lên.
Khuôn mặt Huy trắng bệch như xác chết, môi tím tái, hơi thở yếu ớt đến mức gần như không thể cảm nhận được qua làn da lạnh ngắt. Hai vệt máu nơi khóe mắt và mũi anh đã bắt đầu đông lại, vẽ nên một diện mạo thê lương, rùng rợn.
Lam không kịp suy nghĩ nhiều. Bản lĩnh của một phóng viên từng lăn lộn qua các điểm nóng thiên tai trỗi dậy. Cô vội vã dùng hết sức bình sinh, xốc nách Huy, nửa dìu nửa kéo anh vào gian buồng ngủ nhỏ hẹp phía sau xưởng tranh – nơi chỉ có một chiếc giường gấp bằng sắt và một chiếc bàn con chất đầy sách vở cũ.
Đặt được Huy nằm xuống giường, Lam vội vàng quay trở lại xưởng, cuộn bức tranh lụa lại, nhét vào ống đồng và giấu sâu vào đáy hòm gỗ đựng giấy dó, khóa chặt lại.
Khi cô quay lại buồng ngủ, một cơn biến động thân nhiệt kỳ lạ lại ập đến với Huy. Cơ thể anh vừa mới lạnh như băng đá ban nãy, giờ đây bỗng chốc nóng bừng bừng như một hòn than hồng. Lam áp mu bàn tay lên trán anh và giật nảy mình: anh đang lên một cơn sốt cao dữ dội, nhiệt độ có lẽ đã vượt ngưỡng bốn mươi độ.
“Nước... lạnh quá... mẹ ơi...” Huy mê sảng thốt lên từng từ đứt quãng, hai bàn tay co quắp nắm chặt lấy tấm chăn mỏng.
Lam hối hả chạy đi lấy một thau nước lạnh và chiếc khăn bông sạch. Suốt bốn tiếng đồng hồ sau đó, căn buồng nhỏ chìm trong sự ngột ngạt và căng thẳng tột cùng. Lam không ngừng nhúng khăn, vắt ráo rồi chườm lên trán, lên cổ và lau hai cánh tay nóng rực cho Huy. Cô cẩn thận bôi lại thuốc sát trùng lên vết chém ở bắp tay anh – vết thương vừa bị bục chỉ máu do những cơn co giật kinh hoàng ban nãy.
Mỗi lần nhìn thấy vẻ mặt đau đớn, quằn quại của Huy trong cơn mê sảng, lòng Lam lại thắt lại một cảm giác xót xa khó tả. Anh đã gánh chịu những thứ này suốt bao nhiêu năm qua sao? Phải sống chung với những tàn niệm chết chóc, những tiếng khóc oan khuất của người khác mà không một ai thấu hiểu, không một ai tin tưởng?
Gần bốn giờ sáng, cơn sốt của Huy bắt đầu có dấu hiệu thuyên giảm. Thân nhiệt anh hạ dần, những giọt mồ hôi túa ra như tắm làm ướt đẫm chiếc áo sơ mi đũi. Hơi thở của người thợ phục chế dần trở nên đều đặn, sâu và êm hơn. Gương mặt anh dãn ra, trở về với vẻ trầm mặc, thanh tú vốn có.
Lam thở phào nhẹ nhõm, buông chiếc khăn bông vào chậu nước. Toàn thân cô rã rời vì kiệt sức. Lưng cô mỏi nhừ, đôi mắt cay xè vì thức trắng đêm.
Cô ngồi xuống chiếc ghế gỗ nhỏ cạnh đầu giường Huy, đưa mắt nhìn quanh căn phòng đơn sơ đến mức khắc khổ. Không có tivi, không có đài cátsét, không có bất kỳ thiết bị giải trí hiện đại nào. Thứ duy nhất ngập tràn trong căn phòng là mùi giấy mục, mùi mực tàu và hàng trăm cuốn sách khảo cứu cổ vật dày cộp xếp chồng chất từ sàn nhà lên tận trần.
Trên chiếc bàn con cạnh đầu giường, một cuốn sổ ký họa khổ lớn bọc da cũ kỹ đang mở toang. Dường như Huy đã lật nó ra trước khi những vị khách không mời mà đến vào đêm qua.
Bị sự tò mò thôi thúc, Lam khẽ nghiêng người, rọi ánh đèn pin mờ của điện thoại vào trang sổ.
Đó không phải là những bức tranh phong cảnh hữu tình hay những đồ án hoa văn phục chế tinh xảo. Đó là những nét vẽ chì than nguệch ngoạc nhưng sắc nhọn, mang một phong cách u ám, rợn người của một đứa trẻ.
Bức tranh đầu tiên vẽ một căn nhà tranh tăm tối giữa một vùng quê hoang vắng. Trong góc nhà, một người phụ nữ nằm bất động trên chiếc phản gỗ, phủ tấm vải trắng. Bên cạnh chiếc phản, một cậu bé chừng mười tuổi đang quỳ gối, hai bàn tay nhỏ bé giơ lên trời, đầm đìa những giọt máu đen. Xung quanh cậu bé là những bóng người lớn méo mó, những gương mặt không có mắt mũi, chỉ có những chiếc miệng há to đang chửi rủa, xua đuổi. Dưới góc bức vẽ, một dòng chữ trẻ con nắn nót nhưng run rẩy được viết bằng mực tím đã phai màu“Con không giết mẹ. Chiếc trâm cài tóc của bà nội kể cho con nghe mẹ đã uống thuốc độc... Tại sao không ai tin con? Tại sao mọi người gọi con là quái vật?”
Lam sững sờ. Trái tim cô như bị bóp nghẹt.
Cô lật giở những trang tiếp theo. Hàng chục bức ký họa là hàng chục mảnh vỡ của một tuổi thơ đầy bi kịch. Cậu bé đó lớn lên trong sự ruồng rẫy của họ hàng, cô độc giữa bốn bức tường, bị coi là kẻ mang điềm gở chỉ vì đôi bàn tay có thể "nhìn thấy" những bí mật nhơ bẩn và đau thương nhất mà người đời muốn chôn giấu. Năng lực ấy không phải là món quà của thượng đế, mà là một bản án chung thân của sự cô độc.
Lam ngước mắt nhìn người đàn ông đang nằm mê man trên giường. Đôi bàn tay thon dài, gầy guộc của anh đặt hờ trên ngực áo – đôi bàn tay tài hoa có thể hồi sinh những kiệt tác nghìn năm, nhưng cũng chính là đôi bàn tay đã phải chạm vào tận cùng nỗi đau của đồng loại.
Một sự đồng cảm sâu sắc dâng trào trong tâm hồn người nữ phóng viên. Cô cũng mồ côi cha từ nhỏ, cũng mang theo nỗi đau mất chú suốt ba mươi năm và từng bị coi là một kẻ bướng bỉnh, kỳ dị khi kiên quyết theo đuổi một vụ án đã đóng bụi thời gian. Họ là hai linh hồn cô độc, bằng một sợi dây định mệnh vô hình nào đó, đã bị kéo lại gần nhau bên bờ vực của một bí mật đen tối.
Lam khẽ đưa tay, kéo mép chăn đắp kín lên ngực cho Huy, động tác dịu dàng mà chính cô cũng không nhận ra.
Tiếng chuông sớm của chùa Trấn Quốc từ phía xa vọng lại qua màn sương mù, trầm hùng và ngân nga, báo hiệu trời sắp sáng.
Lam bước ra gian ngoài, rót một cốc nước lọc uống cạn để xua đi cơn buồn ngủ. Đầu óc cô lúc này lại trở nên tỉnh táo lạ kỳ. Những lời mê sảng trong cơn tàn niệm của Huy ban nãy bắt đầu xâu chuỗi lại trong tâm trí cô với một trật tự logic sắc bénThủ phạm là một thanh niên thư sinh, mắt một mí sắc lạnh.Năm 1996.Gia tộc họ Hoàng.Chiếc nhẫn ngọc bích chạm khắc gia huy rồng cuộn trong mây.Chiếc bật lửa mạ bạc rơi lại ở hiện trường.
Lam lập tức ngồi xuống bàn, mở chiếc máy tính xách tay của mình lên. Cô cắm chiếc USB chứa kho dữ liệu số hóa của báo Thời Luận – nơi lưu trữ toàn bộ các số báo quét từ thập niên 90 mà cô đã kỳ công sao chép lại.
Lam gõ các từ khóa vào thanh tìm kiếm: "Gia tộc họ Hoàng", "Cổ vật Hà Nội 1995 1996", "Hội cổ ngoạn Thăng Long".
Hàng trăm bài báo cũ hiện ra trên màn hình. Lam căng mắt lướt qua từng trang tài liệu đen trắng đã ố vàng. Ngón tay cô thoăn thoắt cuộn chuột, rà soát từng dòng tin tức về các cuộc triển lãm, các vụ buôn bán đồ cổ và các nhân vật quyền quý của đất kinh kỳ ba mươi năm trước.
Bỗng nhiên, ánh mắt Lam dừng lại ở một bài phóng sự ngắn trên tờ Văn Hóa Thủ Đô, số ra ngày 18 tháng 10 năm 1995 – đúng một năm trước khi Nguyễn Cẩm Tú mất tích và chú Khiêm tử nạn.
Tiêu đề bài báo đập vào mắt cô: "Lễ ra mắt Chi hội Cổ ngoạn Tư nhân Hà Nội: Gìn giữ tinh hoa di sản tiền nhân."
Kèm theo bài viết là một bức ảnh đen trắng chụp hàng ghế danh dự của buổi lễ tại một khách sạn cổ trên phố Tràng Tiền. Giữa những học giả, nhà nghiên cứu râu tóc bạc phơ là một thanh niên trẻ tuổi nổi bật, vận bộ âu phục đắt tiền, ngồi ở vị trí trang trọng nhất.
Lam nín thở, nhấn tổ hợp phím phóng to bức ảnh lên mức tối đa.
Khuôn mặt người thanh niên hiện lên rõ mồn một trên màn hình độ phân giải cao: Một gương mặt thư sinh, da trắng, nhưng đôi mắt một mí dài và hẹp lại ánh lên một tia nhìn sắc lạnh, ngạo mạn. Khóe môi hắn khẽ nhếch lên một nụ cười nửa miệng đầy vẻ trịch thượng.
Và rồi, ánh mắt Lam dời xuống bàn tay phải của người thanh niên đang đặt hờ hững trên tay vịn chiếc ghế bọc nhung.
Trên ngón tay trỏ của bàn tay ấy, một chiếc nhẫn ngọc bích to bản sáng bóng hiện ra rõ rệt. Dù là ảnh đen trắng chụp từ ba mươi năm trước, kỹ thuật in ấn thời đó vẫn ghi lại được những đường nét chạm khắc tinh xảo đến kinh ngạc trên mặt ngọc Một con rồng uy dũng đang uốn lượn ẩn hiện giữa những dải mây cuộn – đồ án song trùng tuyệt đối với chiếc bật lửa mạ bạc rơi dưới sàn xưởng tranh, và giống hệt như chi tiết mà Huy vừa thốt ra trong cơn mê sảng đẫm máu.
Đôi mắt Lam mở to cực hạn. Hơi thở cô tắc nghẹn nơi cổ họng.
Cô run rẩy kéo con trỏ chuột xuống dòng chú thích in nghiêng ngay bên dưới bức ảnh“Từ trái qua phải: Thiếu gia Hoàng Định Uyên (28 tuổi) – truyền nhân đời thứ năm của danh gia vọng tộc họ Hoàng, nhà tài trợ chính cho Quỹ Bảo tồn Di sản Cổ ngoạn Thăng Long...”
Chiếc chuột máy tính tuột khỏi tay Lam, rơi đánh cạch xuống mặt bàn.
Lam ngồi chết lặng trên ghế, toàn thân cô đông cứng như vừa bị tạt một gáo nước đá giữa mùa đông bấc. Trước mắt cô, bức ảnh người thanh niên ba mươi năm trước từ từ lồng ghép vào hình ảnh người đàn ông trung niên quý phái, tóc muối tiêu, kẻ luôn xuất hiện trên các kênh truyền hình quốc gia với tư cách một nhà hảo tâm vĩ đại, một doanh nhân yêu nghệ thuật nồng nàn.
Hoàng Định Uyên.
Kẻ sát nhân giấu mặt ba mươi năm trước, kẻ đã dùng sợi dây dù siết cổ người con gái làng lụa và dìm thi thể chú Khiêm xuống đáy bùn Hồ Tây... không phải ai khác, mà chính là kẻ đang nắm giữ sinh mệnh của bức tranh lụa, kẻ đang đứng trên đỉnh cao danh vọng của xã hội thượng lưu.
Ngoài song cửa, một vệt rạng đông màu xám chì xé toạc màn sương mù dày đặc trên mặt Hồ Tây, rọi một luồng sáng lạnh buốt vào gian xưởng hoang tàn, soi rõ gương mặt tái tê của người nữ phóng viên giữa ranh giới của sự thật và tử thần.
Bạn thích truyện này?
Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!
