Chương 4: Kỹ Thuật Tranh Giấu Họa

Cái lạnh thấu xương từ vệt bùn đen kịt trên mặt bàn gỗ lim dường như không chỉ dừng lại ở xúc giác, mà đang cào cấu thẳng vào các đầu m*t thần kinh của Vũ Lam.

Bàn tay năm ngón gầy guộc bằng bùn đất đáy hồ vẫn nằm đó, những đầu móng như vừa quắp lại, găm sâu vào thớ gỗ, kéo lê một vệt ẩm ướt hướng thẳng về phía mũi giày của cô và Phan Khắc Huy. Mùi rêu rác phân hủy nồng nặc quyện chặt lấy hương hoa ngọc lan thoang thoảng tạo nên một thứ tử khí quánh đặc, khiến lồng ngực Lam nghẹn ứ, từng hơi thở rít qua kẽ răng run rẩy.

Là một phóng viên điều tra từng đối mặt với không ít hiện trường án mạng khốc liệt, Lam từng tự hào về bản lĩnh thép và cái đầu lạnh tuyệt đối của mình. Nhưng lúc này, bản năng sinh tồn thôi thúc cô lùi lại, quay lưng và tháo chạy khỏi căn phòng phục chế sực mùi mộc hương u uất này.

Thế nhưng, đôi chân cô như bị đóng đinh xuống nền gạch hoa cổ.

Huy không lùi bước. Anh đứng chắn nửa người trước Lam, hơi thở tuy dồn dập nhưng lồng ngực vẫn giữ một nhịp điệu kiềm chế đáng kinh ngạc. Anh cúi xuống, với lấy chiếc đĩa sứ hoa lam đựng bột trầm nguyên chất đặt trên kệ đồ nghề bên cạnh, dùng đầu ngón tay khẽ rắc một lớp bột mịn bao quanh vệt bùn ma quái.

“Vạn vật hữu linh, thác sinh hữu tích...” Huy lẩm bẩm, giọng trầm thấp như một lời nguyện tụng cổ xưa. “Oan khiên ba mươi năm, nếu đã tìm đến Cổ Diệp Trai, xin hãy để trật tự nhân gian soi tỏ.”

Kỳ lạ thay, khi những hạt bụi trầm vừa chạm vào mép bùn ướt, nhiệt độ buốt giá trong phòng bỗng chững lại. Lớp sương mù mỏng dính bám trên mặt kính đồng hồ quả lắc từ từ tan biến. Vệt nước đen kịt có hình bàn tay năm ngón trên mặt bàn lim không tiếp tục bò trườn nữa; nó khẽ rung lên một nhịp rồi dần dần lắng xuống, tan rã thành một vũng bùn loãng vô hại, thấm từ từ vào thớ gỗ, chỉ để lại năm vệt cào xước mờ mờ như dấu vết của một loài thú hoang từng tuyệt vọng bấu víu.

Lam hít một hơi thật sâu, đưa bàn tay run rẩy lên vuốt lại lọn tóc ngắn xõa trước trán. Mồ hôi lạnh đã ướt đẫm sống lưng cô dưới lớp áo khoác dã chiến.

“Đó là... cô ấy ư?” Lam khó khăn cất tiếng, giọng cô vẫn còn khản đặc vì chấn động. “Nguyễn Cẩm Tú... linh hồn cô ấy thực sự bị giam cầm trong bức tranh này?”

Huy quay lại nhìn cô. Dưới ánh sáng xám xịt của buổi sớm mai lọt qua khe liếp, gương mặt anh tái nhợt, khóe mũi vẫn còn vương một vệt máu khô từ cơn phản phệ tàn niệm đêm qua, nhưng đôi mắt sâu thẳm lại ánh lên một sự kiên định lạ thường.

“Hiện tượng vừa rồi không phải là sự tấn công,” Huy trầm giọng nói, với lấy chiếc khăn vải xô sạch nhẹ nhàng thấm đi vũng bùn loãng trên bàn. “Đó là sự cộng hưởng tàn niệm. Sự xuất hiện của cô, cùng bức ảnh và những trang hồ sơ của chú cô, đã kích hoạt oán khí bị đè nén suốt ba mươi năm. Cô ấy không muốn làm hại chúng ta. Cô ấy đang giãy giụa cầu cứu.”

Anh ngưng một nhịp, nhìn thẳng vào mắt Lam, ánh mắt sắc như lưỡi dao trổ của thợ bồi biểu “Nhưng đây không còn là chuyện riêng của nghề phục chế tranh lụa nữa. Vệt bùn này, hơi lạnh này... là ranh giới giữa sự an toàn và cõi chết. Nếu cô rời khỏi cánh cửa Cổ Diệp Trai lúc này, coi như chưa từng thấy gì, cô sẽ được an toàn. Bọn người của Quỹ Di Sản và Hoàng Định Uyên sẽ không để yên nếu biết có kẻ đào xới chuyện năm 1996.”

Lam nghe tim mình đập dồn dập. Lời cảnh báo của Huy rất thực tế, không hề mang tính hù dọa. Nhưng khi ánh mắt cô vô tình lướt qua bức ảnh thẻ đen trắng của chú Khiêm nằm lẫn trong xấp giấy tờ trên bàn, một ngọn lửa phẫn uất bùng lên trong lồng ngực. Người chú hiền lành, liêm khiết của cô đã chết oan uổng dưới đáy hồ lạnh ngắt, bị gắn cái mác th*m nh*ng đáng xấu hổ suốt ba thập kỷ. Gia đình cô đã phải cúi đầu sống trong cay đắng ngần ấy năm trời.

Rút lui ư? Để mặc cho kẻ thủ ác ung dung khoác áo doanh nhân thành đạt, tiếp tục đứng trên đỉnh cao danh vọng?

“Tôi không đi đâu cả,” Lam nói, giọng đanh lại, sự sợ hãi ban nãy nhường chỗ cho sự quyết đoán của một ký giả săn tin can trường. “Tôi là phóng viên của Thời Luận, nhưng trước hết, tôi là cháu gái của Vũ Đình Khiêm. Nếu bức tranh này là nơi lưu giữ những giây phút cuối cùng của chú tôi và Cẩm Tú, tôi sẽ ở lại đây cùng anh. Cho dù phải lật tung từng thớ lụa, tôi cũng phải đưa sự thật ra ánh sáng.”

Huy nhìn cô gái trẻ trước mặt rất lâu. Trong đôi mắt sáng rực của cô, anh nhìn thấy một thứ ý chí không thể khuất phục – thứ ý chí mà anh hiếm khi bắt gặp ở những người hiện đại chỉ mải mê đuổi theo danh lợi. Một tia ấm áp hiếm hoi lướt qua gương mặt lạnh lùng của người phục chế cổ vật.

“Được,” Huy gật đầu dứt khoát. “Vậy thì chuẩn bị đi. Chúng ta sẽ làm việc thâu đêm. Tôi cần phải mở tầng lụa này ra trước khi Hoàng Định Uyên cho người đến đòi tranh.”

Quy trình bóc tách một kiệt tác tranh lụa cổ không thể thực hiện bằng sự nóng vội. Đó là một cuộc phẫu thuật vi mô đòi hỏi sự chuẩn xác đến từng phần mười milimét, nơi ranh giới giữa việc cứu vãn di sản và hủy hoại vĩnh viễn một chứng cứ lịch sử chỉ cách nhau bằng một đường dao lệch.

Lam kéo rèm che kín các ô cửa sổ nhìn ra con ngõ nhỏ Thụy Khuê theo lời dặn của Huy. Gian phòng phục chế của Cổ Diệp Trai chìm vào một không gian biệt lập, chỉ còn lại ánh sáng vàng ấm áp từ hai chiếc đèn bàn chuyên dụng có thể điều chỉnh quang phổ và kính lúp công suất lớn.

Huy thay chiếc áo sơ mi đũi bằng một chiếc áo yếm thợ màu chàm sẫm, đeo găng tay vải bông trắng tinh đã qua khử tĩnh điện. Phong thái của anh thay đổi hoàn toàn: không còn vẻ u uất, mệt mỏi của một kẻ bị bóng ma quá khứ hành hạ, mà thay vào đó là sự tĩnh lặng tuyệt đối của một bậc thầy thủ công truyền thống. Từng cử chỉ, từng hơi thở của anh đều chậm lại, hòa cùng nhịp điệu của không gian cổ kính.

Lam ngồi bên cạnh chiếc bàn phụ, mở sổ tay và đặt chiếc máy ảnh Canon chuyên dụng gắn ống kính macro 100mm ở chế độ sẵn sàng. Là người quan sát, cô không khỏi nín thở trước những công đoạn mà mắt thường khó lòng tưởng tượng nổi.

Huy mang ra một chiếc đỉnh đồng nhỏ đặt trên bếp điện cách thủy. Anh bỏ vào đó một nắm lá ngải diệp khô, mộc hương, vài lát củ bời lời già và một nhúm muối hột. Khi làn khói mỏng bắt đầu bốc lên mang theo hương thơm thanh khiết, cay nồng và hơi ẩm dịu nhẹ, anh dùng một chiếc phễu bằng đồng dẫn luồng hơi nước thảo mộc ấy phà nhẹ nhàng, đều đặn lên bề mặt bức tranh lụa Sương Lam Tây Hồ.

“Tại sao lại là hơi nước thảo mộc mà không phải nước cất?” Lam thì thầm hỏi, sợ rằng tiếng nói lớn sẽ làm xao động lớp lụa mỏng manh.

“Tranh lụa Việt Nam thế kỷ trước bồi biểu bằng hồ chế từ mủ cây bời lời và bột gạo nếp tinh luyện,” Huy giải thích, mắt không rời khỏi luồng hơi nước đang lan tỏa trên thớ tơ tằm. “Trải qua ba mươi năm, lớp hồ này đã bị lão hóa, khô giòn và liên kết chặt cứng với các sợi tơ. Nếu dùng nước thường làm ẩm, lụa sẽ bị bở mục ngay lập tức. Tinh dầu mộc hương và ngải diệp có tác dụng làm mềm keo hữu cơ từ từ, đồng thời ức chế nấm mốc và tẩy rửa các tạp chất lắng cặn mà không làm biến tính màu mực xạ.”

Lam chăm chú quan sát. Dưới tác động của làn hơi thảo mộc ấm áp, bề mặt bức tranh dần dần mất đi vẻ khô khốc ban đầu. Những thớ lụa dệt thủ công vốn căng cứng bắt đầu giãn nở, mềm mại trở lại như da thịt vừa được hồi sinh. Mùi bùn tanh của Hồ Tây bị hương ngải diệp lấn át, nhưng trong không khí vẫn thoang thoảng một thứ mùi là lạ – tanh nhẹ, khen khét như mùi tro đốt vàng mã hòa lẫn với dịch thể sống.

Khi lớp hồ bời lời đã đạt đến độ mềm tiêu chuẩn, Huy tắt bếp cách thủy. Anh cầm lên một chiếc dao bay bằng thép mỏng sáng loáng – dụng cụ chuyên dụng được mài vát cạnh cực kỳ tinh xảo, mỏng tựa như một cánh ve sầu.

“Bây giờ là công đoạn nguy hiểm nhất,” Huy thì thầm, bàn tay anh vững như bàn thạch. “Bóc tách biểu bì lụa.”

Mũi dao bay nhẹ nhàng lách vào góc dưới cùng bên trái của bức tranh – nơi mép lụa tiếp giáp với lớp giấy dó bồi phía dưới. Động tác của Huy chuẩn xác đến nghẹt thở. Anh không dùng sức để cạy, mà dùng chuyển động trượt ngang tinh tế của cổ tay, nương theo từng đường vân của sợi tơ tằm.

Xoạt... ti tỉ...

Âm thanh cực nhỏ của những sợi tơ tách rời khỏi lớp hồ kết dính vang lên đều đặn trong gian phòng vắng lặng. Lam vô thức bấu chặt mười đầu ngón tay vào đùi mình. Cô có cảm giác Huy không phải đang bóc một bức tranh, mà đang dùng dao phẫu thuật rạch mở một vết thương cũ kỹ đã đóng vảy suốt ba mươi năm để tìm kiếm viên đạn còn găm sâu bên trong.

Đột nhiên, lưỡi dao bay khựng lại.

Huy dừng chuyển động, nhướng mày. Anh cúi sát mặt xuống kính lúp có đèn rọi.

“Có gì bất thường sao?” Lam nín thở hỏi.

“Không phải một lớp lụa bồi lên giấy dó,” giọng Huy trầm xuống, thoáng một tia kinh ngạc tột độ. “Bức tranh này... thực chất được cấu thành từ hai tầng lụa ép dính trực tiếp vào nhau. Kỹ thuật ‘song trùng lụa’ – một thủ pháp giấu tranh cực kỳ hiếm thấy của các nghệ nhân cung đình xưa!”

“Hai tầng lụa?” Lam chớp mắt. “Nghĩa là bức tranh phong cảnh hồ Tây sương khói mà chúng ta nhìn thấy bấy lâu nay chỉ là bức màn ngụy trang?”

“Chính xác. Tầng lụa bên trên dệt bằng tơ mỏng, thưa sợi để mực thủy mặc thấm vừa phải, tạo cảm giác mờ ảo sương khói. Nhưng bên dưới nó... có một tầng lụa dày hơn, dệt mật độ cao, được dán úp mặt vào nhau bằng một loại keo hỗn hợp đặc biệt.”

Huy đổi sang một chiếc nhíp gắp vi phẫu bằng titan. Anh cẩn thận kẹp lấy mép của tầng lụa phía trên, từng chút một, dùng hơi thở nhẹ để hỗ trợ lực kéo. Tấm lụa mỏng manh dần dần được tách rời, lật sang một bên như lật một trang sách bằng tơ sống.

Và khi lớp lụa thứ nhất được bóc ra một khoảng chừng mười lăm phân, cảnh tượng bên dưới lộ ra khiến Lam rùng mình ớn lạnh.

Nằm ẩn dưới lớp phong cảnh bờ liễu rủ hiền hòa của Hồ Tây không phải là mặt giấy dó trắng ngà trống rỗng.

Đó là những vệt màu đỏ rực, u uất và chói gắt, đan xen chằng chịt vào nhau.

“Tắt hết đèn thường đi,” Huy ra lệnh ngắn gọn, giọng anh run rẩy một cách bất thường. “Bật đèn cực tím!”

Lam lập tức với tay tắt công tắc đèn bàn. Cả gian phòng chìm vào bóng tối đặc quánh trong một phần tư giây, trước khi luồng ánh sáng tím biếc, ma mị từ bóng đèn huỳnh quang tử ngoại (UV) quét ngang mặt bàn phục chế.

Trong dải bước sóng 365 nanomet của đèn cực tím, toàn bộ không gian xung quanh dường như biến mất, chỉ còn lại thớ lụa đang phát quang kỳ dị.

Tầng ngoài của bức tranh – cảnh sắc Tây Hồ với làn sương mờ và bóng thuyền nan – hoàn toàn biến thành một lớp màng xám xịt, trơ trọi. Nhưng tầng lụa bên trong vừa được phơi bày lại bùng nổ những sắc thái rợn người.

Dưới ánh đèn cực tím, những nét vẽ bằng mực chu sa đỏ au rực sáng lên như những dải máu tươi vừa mới chảy từ tĩnh mạch. Chất mực chu sa ấy không hề mịn màng; nó lợn cợn những hạt li ti phát ra sắc xanh lân tinh yếu ớt – dấu hiệu không thể nhầm lẫn của tro cốt hòa lẫn với huyết thanh động vật hoặc... người.Lam không kìm được một tiếng thốt nghẹn ngào.

Dưới lớp vẽ sương khói giả tạo, người họa sĩ năm 1996 đã dùng chu sa để dựng nên một địa ngục trần gian thu nhỏ.

Ở trung tâm của tầng lụa ẩn giấu là hình ảnh một thiếu nữ – đường nét khuôn mặt thanh tú, mềm mại giống hệt bức ảnh thẻ của Nguyễn Cẩm Tú – nhưng toàn thân nàng bị trói chặt bởi những vòng dây thừng chằng chịt, gắn liền với một khối đá vuông vức sẫm màu. Đôi mắt nàng mở trừng trừng, trôi nổi giữa những đám rong rêu ngoằn ngoèo tựa như đàn rắn độc dưới đáy nước sâu.

Nhưng điều khiến tim Lam thắt lại dữ dội không chỉ là bức họa thiếu nữ bị trầm hà.

Phía trên đỉnh đầu của hình nhân thiếu nữ, men theo những nét gợn sóng chu sa đỏ rực, là hàng loạt các ký tự kỳ lạ, sắc nhọn, được viết bằng lối chữ thảo kết hợp với những đường kẻ hình học méo mó.

“Chụp lại ngay!” Huy nhắc nhở, hai mắt anh vẫn dán chặt vào tầng lụa chu sa, mồ hôi túa ra trên trán anh lấp lánh dưới ánh sáng tím. “Không khí lọt vào sẽ khiến lớp mực chu sa cổ bị oxy hóa rất nhanh, chúng ta chỉ có vài chục phút trước khi nó xỉn màu!”

Lam giật mình bừng tỉnh khỏi cơn kinh hãi. Bản năng nghề nghiệp lập tức chiếm lĩnh tâm trí cô. Cô nâng chiếc máy ảnh lên, áp mắt vào ống ngắm. Tiếng lấy nét tự động tít tít vang lên lanh lảnh, phá vỡ bầu không khí ngột ngạt.

Tách! Xoạch!

Tách! Xoạch!

Ánh đèn flash đánh liên tục, ghi lại từng chi tiết vi mô của tầng lụa giấu họa. Lam lia ống kính từ góc này sang góc khác, chụp cận cảnh từng đường gân tơ tằm, từng vệt loang chu sa và đặc biệt là chuỗi ký tự bí ẩn đang phát sáng.

Sau hơn hai mươi bức ảnh chụp chi tiết, Lam hạ máy xuống, bật màn hình LCD phía sau thân máy để phóng to hình ảnh lên mức tối đa.

Bằng con mắt săm soi của một phóng viên điều tra chuyên bóc tách các tài liệu tài chính và hồ sơ vụ án phức tạp, Lam nhận ra ngay sự bất thường trong bố cục của tầng tranh chu sa.

“Anh Huy, nhìn vào đây đi,” Lam chỉ ngón tay vào màn hình máy ảnh, giọng cô đanh lại, mạch lạc và sắc bén. “Đây tuyệt đối không phải là một bức tranh vẽ ngẫu hứng trong lúc hoảng loạn. Nhìn những nét gạch ngang và những chấm tròn chu sa này xem. Khoảng cách giữa chúng đều đặn một cách kỳ lạ.”

Huy nghiêng người qua, nhìn sát vào màn hình hiển thị: “Ý cô là...”

“Đây là một chuỗi ký hiệu mật mã!” Lam phân tích, ngón tay cô lướt nhanh trên các điểm ảnh phóng đại. “Cô gái này là sinh viên xuất sắc của trường Mỹ thuật, nàng am hiểu về bố cục và hình học không gian. Hãy nhìn các cụm ký tự chữ Nôm cổ này: ‘Khảm’, ‘Cấn’, ‘Tốn’, ‘Ly’... Đây là các quẻ trong Bát quái phương vị. Nhưng xen kẽ giữa các quẻ Bát quái lại là những con số được viết cách điệu theo dạng số La Mã cổ và các dấu chấm biểu thị độ sâu!”

Lam cảm thấy các dây thần kinh trong não mình căng ra như dây đàn. Bức tranh không đơn thuần là một tác phẩm mang yếu tố tâm linh hay một bức tự họa trước khi chết. Người vẽ nó – Nguyễn Cẩm Tú – đã dùng chính máu và tro hương để mã hóa một thông điệp sinh tử.

Một bản đồ định vị!

“Cẩm Tú đã cố tình giấu một bản tọa độ bên dưới bức tranh sương khói này,” Lam nói nhanh, hơi thở cô gấp gáp vì phấn kích lẫn kinh hãi. “Trong tàn niệm đêm qua của anh, kẻ thủ ác – kẻ đeo nhẫn ngọc – đã siết cổ cô ấy chỉ vì cô ấy từ chối vẽ nốt ‘bản tọa độ’. Hắn tưởng rằng nàng chưa kịp vẽ, hoặc đã tiêu hủy nó... Nhưng hắn không ngờ, nàng đã vẽ xong từ trước, và giấu nó ngay dưới lớp biểu bì của bức tranh mà hắn nâng niu!”

Huy im lặng lắng nghe, ánh mắt anh rung lên dữ dội. Lời suy luận của Lam hoàn toàn khớp với những mảnh vỡ ký ức mà anh đã cảm nhận được khi chạm tay vào bức tranh đêm qua. Kẻ thủ ác vì quá tôn sùng vẻ đẹp giả tạo bên ngoài của bức tranh, hoặc vì chưa tìm ra người có đủ trình độ để bóc tách thấu lụa cổ, nên đã giữ nguyên bức tranh suốt ba mươi năm qua mà không hề hay biết rằng tội ác của mình đang nằm ngay trên chính tác phẩm ấy.

“Nhưng tọa độ này dẫn đến đâu?” Huy thì thầm, bàn tay anh vô thức siết lại thành nắm đấm. “Nó định vị cái gì dưới lòng Hồ Tây? Xác của Cẩm Tú, hay là...”

Một ý nghĩ lóe lên như tia chớp xé toạc màn đêm trong tâm trí Lam.

Bản tọa độ... Hồ Tây... năm 1996...

Lam quay ngoắt người lại, lao về phía chiếc bàn gỗ nhỏ nơi cô để chiếc balo dã chiến của mình. Cô mở khóa kéo, lôi ra cuốn sổ tay bìa da màu nâu sờn rách của chú Khiêm – di vật mà cô đã cạy gáy da đêm qua tại tòa soạn.

Bàn tay Lam run rẩy lật từng trang giấy ố vàng đã nhuốm màu thời gian. Mùi giấy cũ ẩm mốc bốc lên quen thuộc. Những dòng chữ viết tay nghiêng nghiêng, dứt khoát của người điều tra viên mẫn cán lướt qua mắt cô.

Trang ghi chép ngày 12 tháng 9 năm 1996: Theo dõi đường dây vận chuyển đồ gốm và kim loại màu tại bến sỏi Yên Phụ...

Trang ngày 18 tháng 9 năm 1996: Nữ sinh Cẩm Tú mất tích bí ẩn sau khi rời xưởng vẽ tại làng lụa Vạn Phúc... Nghi vấn liên quan đến nhóm người của công ty xuất nhập khẩu mỹ nghệ...

Và rồi, Lam dừng lại ở trang nhật ký cuối cùng – trang giấy được viết chỉ hai ngày trước khi thi thể của chú cô được tìm thấy trôi dạt vào bến nước Quảng An.

Trang giấy này không có nhiều chữ. Nó được vẽ vội bằng bút bi xanh, mực đã nhòe đi ở vài góc vì nước, nhưng những nét vẽ vẫn còn hằn sâu trên mặt giấy: một dãy gồm sáu cặp số liệu đo đạc thủy văn kỳ lạ, và ở góc dưới cùng bên phải là một hình vẽ phác thảo nhỏ Một đóa hoa sen cách điệu có tám cánh. Trong đó, có ba cánh sen được gạch chéo bằng những nét bút đậm đặc, và từ tâm của đài sen vươn ra một đường mũi tên chỉ thẳng về hướng Đông Bắc, kèm theo một ký hiệu chữ cái viết tắt ngoằn ngoèo: “H.Đ.U Đầm Thủy Sứ”.

Lam nuốt nước bọt, cầm cuốn sổ tay của chú bước lại gần bàn phục chế. Cô đặt trang giấy mở sẵn ngay bên cạnh màn hình máy ảnh đang phóng to góc dưới của tầng lụa chu sa.

“Anh Huy... nhìn này...” Lam thì thào, giọng cô run lên bần bật.

Huy cúi xuống.

Và trong khoảnh khắc đó, cả hai người đều cảm thấy một luồng điện lạnh ngắt chạy dọc sống lưng, làm tê dại toàn bộ cơ thể.

Góc dưới cùng bên trái của tầng lụa chu sa – nơi vệt bùn đen kịt ban nãy rỉ ra – hiện rõ một họa tiết hoa văn viền chìm.

Đó chính xác là một đóa hoa sen cách điệu tám cánh.

Từng đường cong của cánh hoa, góc nghiêng của đài sen, và đặc biệt là ba cánh sen bị tô kín bằng mực chu sa đậm đặc... trùng khớp đến mức tuyệt đối với nét vẽ phác thảo trong cuốn sổ tay của điều tra viên Vũ Đình Khiêm ba mươi năm trước!

Không chỉ có vậy. Bên dưới đóa sen chu sa trên thớ lụa, những con số khắc họa độ sâu và tọa độ dòng chảy ngầm của Hồ Tây cũng xếp thành một trật tự giống hệt dãy số liệu đo đạc thủy văn mà chú Khiêm đã ghi chép trong những ngày cuối cùng của cuộc đời mình.

Mọi mảnh ghép rời rạc bấy lâu nay bỗng nhiên va đập vào nhau, khớp lại thành một bức tranh hoàn chỉnh đến rợn người.

Chú Khiêm không hề chết vì tai nạn đuối nước ngẫu nhiên!

Chú của cô đã lần ra được bí mật của bức tranh lụa này từ trước khi chết. Chú đã tìm thấy bản phác thảo ban đầu của Cẩm Tú, đã giải mã được một phần tọa độ hoa sen, và chính vì điều đó, chú đã bị những kẻ đứng sau bức tranh thủ tiêu để bịt đầu mối!

“Ba mươi năm...” Lam nghẹn ngào, những giọt nước mắt kìm nén bấy lâu nay bỗng lăn dài trên gò má cô, rơi xuống mặt bàn gỗ lim. “Chú Khiêm đã chết vì thứ này... Cẩm Tú đã chết vì thứ này... Chúng giết chú tôi, dìm chú xuống hồ, rồi vu oan cho chú nhận tiền hối lộ của bọn buôn lậu để gia đình tôi phải chịu nhục nhã suốt từng ấy năm trời...”

Huy đứng bên cạnh cô, bàn tay đeo găng khẽ siết lại. Anh nhìn những giọt nước mắt của Lam, rồi nhìn đóa sen chu sa đang phát quang đỏ rực dưới ánh đèn tử ngoại. Lần đầu tiên kể từ khi tiếp nhận bức tranh, trong lòng người phục chế tranh trầm lặng ấy không chỉ có sự sợ hãi hay lòng thương xót trước các tàn niệm oan khiên, mà bùng lên một ngọn lửa phẫn nộ âm ỉ.

Tội ác năm 1996 không phải là một bi kịch ngẫu nhiên của số phận. Nó là một âm mưu tàn độc, được che đậy bằng quyền lực, tiền bạc và sự giả tạo của giới thượng lưu đất kinh kỳ suốt ba thập kỷ qua.

Bức tranh lụa Sương Lam Tây Hồ nằm kia, dưới lớp vỏ bọc thanh cao của một kiệt tác mỹ thuật ca ngợi cảnh sắc Thăng Long, thực chất lại là một bản cáo trạng án mạng đẫm máu. Từng sợi tơ tằm dệt thủ công làng Vạn Phúc, từng giọt mực chu sa hòa lẫn tro hương và máu của người trinh nữ, từng ký hiệu mật mã hoa sen... tất cả đều là những bằng chứng vật lý thép, không thể chối cãi, đang gào thét đòi lại công lý từ đáy bùn sâu thẳm của Hồ Tây.

Ánh đèn cực tím khẽ chập chờn một nhịp như có một luồng gió vô hình vừa lướt qua gian phòng đóng kín.

Bản cáo trạng bằng máu đã chính thức được mở ra. Và cả Huy lẫn Lam đều hiểu rằng, một khi lớp màn sương lam giả tạo đã bị xé toạc, bóng tối của kẻ thủ ác sẽ không từ bất kỳ thủ đoạn tàn độc nào để vùi dập họ xuống đáy hồ lạnh buốt như đã từng làm ba mươi năm về trước.

Bạn thích truyện này?

Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!

Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá cho tác phẩm này.