Chương 3: Kỳ Ngộ Tại Cổ Diệp Trai

Sáng sớm, sương thu Hồ Tây dâng lên ngùn ngụt, tràn qua những bờ kè rêu phong rồi len lỏi vào từng ngóc ngách sâu thẳm của con ngõ Thụy Khuê. Gió bấc đầu mùa rít từng hồi qua rèm liếp, mang theo hơi nước buốt lạnh tạt vào khoảng sân lát gạch Bát Tràng của xưởng Cổ Diệp Trai. Ngôi đền cổ bên cạnh điểm ba hồi chuông sớm, tiếng đồng trầm đục ngân nga trôi qua tàn cây bàng lá đỏ, làm không gian càng thêm quạnh quẽ, tịch mịch.

Trong gian phòng phục chế, Phan Khắc Huy thức trắng.

Anh ngồi bất động bên chiếc bàn bồi biểu bằng gỗ lim đen bóng, đôi mắt thâm quầng và trũng sâu sau một đêm bị vắt kiệt tinh lực. Dưới ánh sáng vàng nhạt của ngọn đèn cầy bằng sáp ong đặt trên đĩa đồng, gương mặt Huy gầy guộc, tái nhợt như một pho tượng tạc dở. Đầu ngón tay trỏ và ngón giữa bên bàn tay phải của anh vẫn còn vương những vệt máu cam khô cứng từ đêm qua — vết tích tàn khốc của cơn phản phệ tàn niệm khi anh vô tình chạm vào bức tranh lụa Sương Lam Tây Hồ.

Mỗi lần nhắm mắt lại, Huy vẫn thấy lồng ngực mình tức nghẹn. Cảm giác nghẹt thở dưới đáy nước lạnh buốt, tiếng thét xé lòng của người con gái trong ảo ảnh ký ức năm 1996, và đặc biệt là ánh lóe lạnh tanh từ chiếc nhẫn ngọc khắc hoa văn gia tộc họ Hoàng trên ngón tay kẻ thủ ác cứ lởn vởn như một bóng ma không chịu tan biến.

Huy hít một hơi sâu, nén cơn đau âm ỉ nơi thái dương. Là một người làm nghề phục chế cổ vật, anh hiểu rõ quy tắc sống còn của mình: hiện vật một khi đã bước vào xưởng thì chỉ có thể đối xử bằng sự tỉnh táo và kỹ thuật thuần túy. Cảm xúc hay nỗi sợ hãi chỉ làm hỏng thớ lụa ngàn năm.

Trên bàn, bức tranh Sương Lam Tây Hồ nằm im lìm. Sau cơn biến động dị thường lúc nửa đêm, khi vệt mực sen tàn dường như tự co rút thành hình hài một thiếu nữ bị trói, bề mặt tranh lúc này đã trở lại vẻ tĩnh lặng ban đầu. Lớp lụa tơ tằm cổ làng Vạn Phúc ngả màu vàng úa của thời gian, những sợi tơ giòn rụm và rạn nứt như cánh ve sầu sau mùa bão.

Huy với tay lấy chiếc bát sứ men lam chứa dung dịch thảo mộc khử trùng do chính anh điều chế từ nước cất lá ổi, rượu nếp thanh hoa và vài giọt tinh dầu mộc hương. Anh nhúng đầu cây chổi lông thỏ mềm nhất vào dung dịch, gạt bớt nước thừa lên thành bát, rồi cẩn trọng đặt đầu lông chổi lướt nhẹ trên mép tranh. Động tác của anh chuẩn xác, nhịp nhàng đến từng milimet, tựa như một bác sĩ ngoại khoa đang thao tác trên vết thương hở của một sinh mệnh thoi thóp.

Bỗng nhiên, từ ngoài ngõ vẳng lại tiếng bước chân dồn dập.

Tiếng bước chân dừng lại ngay trước cánh cổng gỗ lim khép hờ của Cổ Diệp Trai. Kế đó là tiếng gõ dứt khoát lên then cửa đồngCộc. Cộc. Cộc.

Ba tiếng gõ đanh gọn, không hề mang vẻ rụt rè của một vị khách vãng lai lỡ bước, mà chứa đầy sự nôn nóng và quyết đoán.

Huy khựng tay cọ. Anh khẽ nhíu mày, ánh mắt quét qua chiếc đồng hồ quả lắc treo tường: mới hơn sáu giờ sáng. Giờ này, sương mù ngoài đê Yên Phụ còn chưa tan hết, ngay cả những người bán hoa làng Nghi Tàm cũng vừa mới gánh những gánh cúc họa mi đầu tiên qua đầu ngõ. Cổ Diệp Trai xưa nay nổi tiếng giới đồ cổ Hà thành là nơi tiếp khách có hẹn trước, và Huy càng chưa bao giờ mở cửa cho bất kỳ ai vào giờ Tý hay giờ Dần.

Không gian lại chìm vào im ắng vài giây, rồi tiếng gõ cửa lại vang lên, lần này mạnh mẽ hơn. Một giọng nữ trong trẻo nhưng đanh gọn cất lên qua khe liếp “Có ai trong xưởng không? Cho tôi hỏi đây có phải Cổ Diệp Trai của chuyên gia phục chế Phan Khắc Huy không?”

Huy đặt cây chổi lông thỏ xuống giá gỗ mun, kéo một tấm vải lanh màu chàm phủ kín lên bức tranh Sương Lam Tây Hồ. Anh bước ra gian ngoài, tháo then cài bằng đồng rồi hé mở cánh cửa gỗ.

Không khí lạnh buốt lập tức ùa vào mặt.

Đứng trước bậc thềm đá xanh là một cô gái trẻ. Cô có vóc dáng thanh mảnh nhưng nhanh nhẹn, khoác chiếc áo dã chiến mỏng màu xanh rêu bên ngoài áo len cổ lọ sẫm màu. Mái tóc ngắn cắt ngang vai ôm lấy gương mặt thanh tú, đôi mắt sáng rực toát lên vẻ cương trực, nhạy bén khác thường. Trên vai cô mang một chiếc balo vải bạt đã sờn mép, bên hông lủng lẳng chiếc máy ảnh cơ bọc da đã trầy xước vài chỗ — dấu vết đặc trưng của những người lăn lộn thực địa.

Dù gương mặt cô lộ rõ vẻ phờ phạc sau một đêm không ngủ, đáy mắt vẫn hằn lên những tia máu đỏ li ti, nhưng thần sắc của cô lại toát ra một sự kiên định đến mức bướng bỉnh.

“Tôi là Phan Khắc Huy,” anh lên tiếng, thanh âm trầm thấp và xa cách. “Cổ Diệp Trai không tiếp khách không hẹn trước. Mời cô quay lại sau.”

Nói đoạn, Huy toan khép cánh cửa lại. Nhưng cô gái đã nhanh như cắt đưa mũi giày bốt chặn ngang khe cửa.

“Xin lỗi vì sự đường đột, anh Huy. Tôi là Vũ Lam, phóng viên điều tra của báo Thời Luận,” cô nói một mạch, hơi thở phà ra làn khói mỏng giữa trời thu buốt giá. “Tôi đến đây không phải vì việc làm báo thông thường. Tôi đến vì bức tranh lụa Sương Lam Tây Hồ.”

Cái tên vừa thốt ra như một lưỡi dao sắc bén rạch toang màn sương sớm.

Cả người Huy cứng đờ. Bàn tay đang giữ then cửa siết chặt lại đến mức khớp ngón tay trắng bệch. Ánh mắt anh từ vẻ hờ hững ban đầu lập tức chuyển sang phòng thủ, sắc lạnh như lưỡi dao cạo bồi biểu. Bức tranh này do đại diện của Hoàng Định Uyên bí mật đưa đến lúc nửa đêm, có điều khoản bảo mật nghiêm ngặt. Tại sao một nữ phóng viên lại có thể đánh hơi ra tung tích của nó chỉ sau vài giờ đồng hồ?

“Tôi không biết cô đang nói về cái gì,” Huy lạnh lùng đáp, giọng nói không một chút gợn sóng. “Xưởng của tôi chỉ nhận phục chế gia phả, hoành phi câu đối và tranh thờ dân gian. Muốn phỏng vấn hay tìm hiểu mỹ thuật, mời cô đến Bảo tàng Mỹ thuật trên đường Nguyễn Thái Học.”

Vũ Lam không hề bối rối trước thái độ xua đuổi cạn tình ấy. Cô khẽ nhếch môi, ánh mắt nhìn thẳng vào đồng tử sâu thẳm của Huy “Anh Huy, một bức tranh lụa khuyết danh từ thập niên 90 mang triện Hàn Mặc Vô Ngôn, được một quỹ bảo tồn nghệ thuật do trùm bất động sản Hoàng Định Uyên bí mật chuyển đến đây trong đêm... liệu có phải là hoành phi câu đối thông thường không?”

Tim Huy đập mạnh một nhịp. Cô gái này không chỉ biết về bức tranh, cô ta biết cả lai lịch người gửi và ấn triện ẩn giấu.

“Cô Vũ Lam, tôi nhắc lại lần cuối: đây là nơi làm việc tư nhân,” Huy gằn giọng, sự kiên nhẫn đã chạm đáy. “Nếu cô không rút chân lại, tôi sẽ báo công an phường Thụy Khuê vì hành vi quấy rối.”

“Anh có thể báo công an,” Vũ Lam không lùi nửa bước, giọng cô hạ thấp xuống nhưng từng từ từng chữ lại nặng như chì. “Nhưng trước khi anh làm việc đó, anh hãy nhìn cái này đã.”

Lam dứt khoát thò tay vào ngăn phụ của chiếc balo vải bạt, rút ra một tập hồ sơ bọc bìa bóng kính. Cô rút ra một bức ảnh tư liệu đen trắng khổ 18x24 đã ngả màu ố vàng, giơ thẳng lên trước mặt Huy.

Huy định gạt đi, nhưng ánh mắt anh vô tình quét qua bề mặt bức ảnh.

Toàn bộ thế giới xung quanh Huy dường như ngừng quay trong khoảnh khắc ấy.

Bức ảnh chụp một thiếu nữ khoảng hai mươi tuổi, dáng người mảnh dẻ, mặc tà áo dài lụa trắng thanh khiết đặc trưng của Hà Nội những năm chín mươi. Cô đứng nghiêng mình bên một giá vẽ gỗ mộc đặt sát bờ đầm sen Hồ Tây mù sương. Gương mặt cô thanh tú, đôi mắt lá dong đượm buồn nhìn xa xăm vào mặt nước, mái tóc dài buông xõa bay nhẹ trong gió.

Nhưng điều khiến đồng tử Huy giãn to vì kinh hãi không phải nhan sắc của cô gái, mà là hai chi tiết Thứ nhất, trên chiếc giá vẽ bằng gỗ bên cạnh nàng, một bức tranh lụa thủy mặc đang thành hình dở dang — góc tranh vẽ đầm sen xơ xác gãy gục và con thuyền nan giữa sương mù, hoàn toàn trùng khớp với cấu trúc nét cọ của bức Sương Lam Tây Hồ đang nằm sau lưng anh.

Thứ hai, và là điều rợn ngợp nhất: gương mặt thanh tú, ánh mắt u uất và lọn tóc mai buông xõa của thiếu nữ trong bức ảnh đen trắng này... giống hệt đến từng đường nét với oan hồn cô gái đã bị siết cổ chết trong cơn ác mộng tàn niệm đêm qua của Huy!

“Cô ấy là ai?” Huy buột miệng hỏi, giọng anh khàn đặc đi một cách bất thường, lớp vỏ bọc lạnh lùng điềm tĩnh vỡ vụn trong tích tắc.

Vũ Lam tinh ý bắt trọn sự biến chuyển chấn động trong đáy mắt của người đàn ông đối diện. Cô biết mình đã chạm đúng vào tim đen của sự việc.

“Nguyễn Cẩm Tú. Sinh viên tài hoa của trường Mỹ thuật Công nghiệp,” Lam chậm rãi đáp, thanh âm run lên nhè nhẹ vì những cảm xúc kìm nén. “Cô ấy mất tích không dấu vết vào cuối tháng 9 năm 1996, cùng với bức tranh lụa tốt nghiệp mang tên Sương Lam Tây Hồ mà cô ấy vẽ suốt cả mùa hè năm đó. Ba mươi năm qua, hồ sơ vụ án vẫn bị niêm phong dưới dạng mất tích bí ẩn.”

Huy nhìn chằm chằm vào bức ảnh. Bàn tay anh buông lỏng khỏi then cửa gỗ. Không khí lạnh mùa thu ùa vào gian phòng, cuốn theo mùi ẩm mốc của giấy cũ và mùi mực xạ nồng nặc từ bên trong xưởng tỏa ra.

Lam bước một bước qua ngưỡng cửa, nhìn thẳng vào đôi mắt mệt mỏi của Huy “Tôi biết bức tranh đang ở trong kia. Và tôi cũng biết, một người có đôi mắt mang đầy ám ảnh như anh chắc chắn đã nhìn thấy những điều mà người thường không thể thấy trên thớ lụa đó. Chúng ta cần nói chuyện, anh Huy.”

Huy im lặng hồi lâu. Tiếng chuông đền cổ lại điểm một hồi ngân dài, tan loãng vào sương sớm. Cuối cùng, anh lùi lại một bước, nghiêng người để ngỏ lối đi “Vào đi. Đóng cửa lại.”

Không gian bên trong Cổ Diệp Trai khác xa những gì Vũ Lam hình dung về một xưởng tranh hiện đại. Nơi đây phảng phất không khí của một góc Thăng Long trăm năm trước: tường gạch mộc bám rêu xanh, những giá gỗ mun chất đầy những cuộn giấy xuyến chỉ, giấy dó thô ráp, những hũ sành đựng mủ bời lời ngâm đặc quánh và mùi trầm hương thanh tịnh lẩn khuất trong từng ngóc ngách.

Huy đi thẳng tới chiếc bàn bồi biểu bằng gỗ lim đặt ở trung tâm gian phòng. Anh không mời Lam ngồi, cũng không rót nước. Anh đứng bên mép bàn, hai tay khoanh trước ngực, ánh mắt găm chặt vào vị khách không mời mà đến.

“Cô là phóng viên,” Huy mở lời, giọng điệu đã lấy lại vẻ trầm tĩnh vốn có nhưng vẫn đầy gai góc. “Nhưng một phóng viên điều tra bình thường sẽ không lặn lội tìm đến một xưởng phục chế lúc tờ mờ sáng chỉ vì một vụ mất tích ba mươi năm trước. Động cơ thật sự của cô là gì?”

Lam đặt chiếc balo xuống một chiếc ghế đẩu, kéo khóa lấy ra cuốn sổ tay bìa da màu nâu sờn cũ — cuốn sổ công tác của chú cô mà cô đã thức trắng đêm để giải mã.

“Tôi không làm bài báo này để giật gân, cũng không vì giải thưởng báo chí nào cả,” Lam ngẩng đầu lên, ánh mắt cô rực sáng một sự kiên định đến đau lòng. “Người phụ trách điều tra vụ mất tích của Nguyễn Cẩm Tú năm 1996 là cựu điều tra viên Vũ Đình Khiêm. Ông ấy là chú ruột của tôi. Hai tuần sau khi Cẩm Tú mất tích, chú tôi qua đời vì một tai nạn đuối nước bí ẩn tại chính vùng đầm sen Hồ Tây — nơi bức tranh này lấy bối cảnh.”

Huy khẽ giật mình. Những mảnh ghép rời rạc trong đầu anh bắt đầu va vào nhau, tạo nên những tiếng vang rợn người.Lam bước lại gần bàn phục chế, mở cuốn sổ tay công tác, lật đến trang có kẹp bản in kỹ thuật số mà cô đã xử lý trên máy tính đêm qua “Đêm qua, tôi đã quét bản phác thảo của bức tranh này ở độ phân giải cực cao. Dưới lớp mực vẽ đám rễ sen chìm dưới đáy nước ở góc dưới bên trái... có một nét ký họa chìm. Nét vẽ đó mô tả một người đàn ông trung niên đang ngạt thở dưới đáy bùn, với một vết sẹo dài vắt ngang lông mày trái. Đó chính xác là khuôn mặt của chú tôi.”

Lam ngước mắt nhìn Huy, giọng cô nghẹn lại trong lồng ngực “Làm sao một cô gái mất tích từ tháng 9 năm 1996 lại có thể vẽ lại chính xác cái chết đuối của người điều tra vụ án của mình vào giữa tháng 10 năm đó? Bức tranh này không chỉ là một tác phẩm nghệ thuật, anh Huy. Nó là một lời nguyền, một bản cáo trạng, hay một lời cầu cứu?”

Huy đứng chết lặng. Lời nói của Lam như một luồng điện xé toang sự hoài nghi cuối cùng trong lòng anh.

Đêm qua, khi kích hoạt tàn thức, anh đã thấy Cẩm Tú bị siết cổ bởi một người đàn ông có nhẫn ngọc họ Hoàng. Kẻ thủ ác đã gầm lên đòi "bản tọa độ". Và ngay sau đó, hình ảnh thiếu nữ bị dìm xuống nước hiện ra. Giờ đây, Lam lại mang đến bằng chứng về cái chết của người điều tra viên. Hai cái chết, cùng một địa điểm, cùng một mốc thời gian ba mươi năm trước, và tất cả đều bị phong ấn bên trong bức tranh lụa này.

“Anh biết điều gì đó, đúng không?” Lam tiến sát lại mép bàn, nhìn chằm chằm vào tấm vải lanh màu chàm đang phủ kín vật thể trên bàn. “Ánh mắt anh lúc nhìn thấy bức ảnh của Cẩm Tú ngoài cửa... anh nhận ra cô ấy. Anh đã thấy cô ấy ở đâu?”

Huy quay mặt đi, tránh ánh mắt sắc sảo như muốn xuyên thấu tâm can của Lam. Bàn tay anh đút sâu vào túi áo sơ mi đũi, siết chặt chiếc đục phục chế nhỏ bằng kim loại lạnh ngắt.

“Tôi là thợ phục chế, cô Lam,” Huy nói chậm rãi, cố giữ cho giọng mình không run rẩy. “Tôi nhìn cổ vật bằng kỹ thuật phân tích hóa học, bằng độ lão hóa của thớ tơ và sắc độ của mực nho. Tôi không tin vào những suy diễn ma mị vô căn cứ của báo chí.”

“Vô căn cứ?” Lam bật cười cay đắng, giọng cô đầy phẫn uất. “Nếu chỉ là kỹ thuật thuần túy, tại sao một nghệ nhân nổi tiếng khép kín như anh lại nhận một bức tranh liên quan đến một tập đoàn bất động sản khổng lồ như Hoàng Gia? Tại sao anh phải giấu giếm nó dưới tấm vải lanh kia? Và tại sao... trên tay anh lại dính máu?”

Lam chỉ thẳng vào những vệt máu cam đã khô nơi đầu ngón tay của Huy.

Huy khựng lại. Anh không ngờ cô gái này lại có khả năng quan sát chi tiết khủng khiếp đến thế. Sự giằng xé nội tâm bùng lên dữ dội trong lòng Huy.

Một nửa trong anh — phần lý trí được tôi luyện qua bao năm tháng cô độc, mang theo vết thương rỉ máu từ cái chết của mẹ năm mười tuổi — gào thét bảo anh phải tống cổ cô phóng viên này ra ngoài ngay lập tức. Bí mật về "xúc giác tàn thức" là lời nguyền đã hủy hoại tuổi thơ anh, biến anh thành kẻ quái dị trong mắt gia đình và xã hội. Nếu để lộ ra, anh sẽ bị coi là một kẻ tâm thần, hoặc tệ hơn, trở thành mục tiêu của những thế lực đen tối đang săn lùng bức tranh.

Nhưng nửa còn lại — trái tim của một người nghệ nhân trân quý chân lý và sinh mệnh — lại không thể làm ngơ trước ánh mắt rực lửa công lý của Lam. Cô gái này đang đơn thương độc mã đi tìm sự thật cho người chú đã khuất, bất chấp nguy hiểm rình rập.

“Cô Lam, có những chuyện vượt ra ngoài ranh giới của logic mà một phóng viên như cô tôn thờ,” Huy trầm giọng, ánh mắt anh nhìn sâu vào mắt cô. “Nếu cô biết được sự thật đằng sau bức tranh này, cô sẽ không chỉ đối mặt với nguy cơ mất việc hay bị kiện tụng đâu. Cô đang đối đầu với thứ có thể nuốt chửng cả mạng sống của cô.”

“Tôi đã mất chú tôi ba mươi năm trước!” Lam đập mạnh tay xuống mặt bàn gỗ lim, giọng cô đanh lại, từng thớ cơ trên mặt rung lên vì uất ức. “Gia đình tôi đã sống trong sự ô nhục và nghi kỵ suốt ngần ấy năm, vì người ta đồn chú tôi nhận tiền hối lộ của bọn buôn lậu rồi tự tử dưới hồ Tây! Nếu một mạng sống của tôi có thể rửa sạch vết nhơ đó, có thể đưa kẻ thủ ác ra ánh sáng, tôi sẵn sàng đánh đổi!”

Sự im lặng bao trùm lấy căn phòng sau tiếng thét phẫn uất của Lam. Chỉ còn tiếng gió bấc gầm gào ngoài khung cửa sổ và tiếng tích tắc khô khốc của chiếc đồng hồ quả lắc.

Huy nhìn người con gái trước mặt. Trong ánh mắt rực lửa của cô, anh bỗng thấy lại hình bóng của chính mình năm mười tuổi — cô độc, bất lực gào khóc bên kỷ vật của mẹ mà không một ai chịu lắng nghe hay tin tưởng. Nỗi đau ấy, sự cô độc ấy, anh hiểu rõ hơn bất kỳ ai trên cõi đời này.

Huy thở dài một hơi thật khẽ. Bàn tay anh từ từ vươn ra, đặt lên mép tấm vải lanh màu chàm “Được. Nếu cô đã muốn nhìn thấy sự thật...”

Lời Huy chưa dứt thì một biến cố kinh hoàng đột ngột giáng xuống.

Phù!

Không hề có một ngọn gió nào lọt qua rèm liếp kín mít, nhưng ngọn lửa vàng óng của cây đèn cầy sáp ong trên đĩa đồng bỗng nhiên chao đảo dữ dội, ngả sang một màu xanh leo lét kỳ dị rồi "phụt" một tiếng, tắt ngấm!

Một làn khói trắng mỏng manh bốc lên từ bấc nến, mang theo một mùi hương kỳ quái xộc thẳng vào khứu giác của cả hai người: đó không phải mùi sáp ong cháy thông thường, mà là mùi hoa ngọc lan nồng nặc — loài hoa thường được trồng quanh các ngôi mộ cổ — quyện đặc với mùi bùn nước tanh tưởi của đáy Hồ Tây!

“Cái gì vậy...” Lam thảng thốt lùi lại nửa bước, theo phản xạ đưa tay lên che mũi.

Cùng lúc đó, nhiệt độ trong gian phòng phục chế tụt xuống một cách phi lý.

Chỉ trong vài giây ngắn ngủi, cái lạnh buốt giá như từ một hầm băng ngàn năm dưới lòng đất bốc lên ngùn ngụt, bao trùm lấy không gian. Hơi thở của Huy và Lam phà ra thành những luồng khói trắng đục. Mặt kính của chiếc đồng hồ quả lắc trên tường bắt đầu kết một lớp sương giá mờ đặc.

Huy biến sắc. Cảm giác này... luồng hàn khí này... chính là oán niệm của tàn thức đêm qua!

“Đứng yên! Đừng động đậy!” Huy quát khẽ, giọng anh chứa đầy sự cảnh giác tột độ. Anh nhanh chóng bước lên chắn trước mặt Lam, bàn tay phải vô thức nắm chặt lấy chiếc đục kim loại.

Trên mặt bàn bồi biểu, tấm vải lanh màu chàm bỗng nhiên rung rinh khe khẽ, như thể bên dưới lớp vải có một sinh vật sống đang cựa quậy tìm cách thở.

Lam nín thở, đôi mắt mở to trừng trừng nhìn vào tấm vải. Là một người làm báo theo chủ nghĩa duy vật tuyệt đối, cả đời cô chưa bao giờ tin vào những chuyện ma quỷ dị đoan. Nhưng cảm giác lạnh buốt thấu xương đang bóp nghẹt lồng ngực cô lúc này, cùng mùi bùn đất tanh tưởi đang xộc vào mũi, là những trải nghiệm thực tế đến tàn nhẫn mà không một logic khoa học nào có thể giải thích nổi.

Huy nuốt nước bọt, từ từ đưa tay nắm lấy góc tấm vải lanh, dứt khoát giật mạnh ra.

Bức tranh lụa Sương Lam Tây Hồ lộ ra dưới ánh sáng xám xịt của buổi sớm mai.

Và ngay trước mắt của cả hai người, một hiện tượng siêu nhiên dị thường đến sởn gai ốc diễn ra.

Bức tranh lụa vốn khô khốc, giòn mục sau ba mươi năm cất giấu bỗng nhiên ẩm ướt lạ thường. Những thớ tơ tằm dệt thủ công bắt đầu phập phồng như một làn da người sống.

Ở góc dưới cùng bên trái của bức tranh — chính là nơi Lam phát hiện nét vẽ chìm hình chú Khiêm, và cũng là nơi Huy đêm qua nhìn thấy vệt mực sen tàn co rút — một chất lỏng sẫm màu bắt đầu rỉ ra từ kẽ lụa.

Chất lỏng ấy không phải là mực nho.

Nó đục ngầu phù sa, đen kịt bùn đất đáy hồ, lợn cợn những sợi rong rêu mục nát và nồng nặc mùi tanh tưởi của nước chết. Từng giọt, từng giọt một ngưng tụ lại nơi mép lụa viền bồi, nặng trĩu, rồi nhỏ xuống mặt bàn gỗ lim đen bóngTách.

Tách.

Lộp... độp...

Tiếng nước nhỏ giọt khô khốc, đơn độc vang vọng khắp gian phòng tĩnh mịch, nghe như tiếng đếm ngược của tử thần.

Lam chết lặng. Toàn thân cô run rẩy dữ dội, hai hàm răng va vào nhau lập cập. Cô không thể tin vào mắt mình. Một bức tranh lụa cổ khô ráo đặt trên bàn... làm sao có thể tự rỉ ra nước bùn Hồ Tây ngay trước thanh thiên bạch nhật thế này?

“Anh Huy... đây là... là cái gì...” Lam thều thào, giọng cô lạc hẳn đi.

Huy không trả lời. Ánh mắt anh dán chặt vào mặt bàn gỗ lim bên dưới mép tranh.

Vệt nước bùn đục ngầu không hề loang lổ một cách tự nhiên theo các thớ gỗ. Thay vào đó, nó dường như bị dẫn dắt bởi một lực lượng vô hình dưới cõi u minh. Chất lỏng đen kịt bắt đầu bò trườn trên mặt gỗ đen bóng, tách ra thành năm nhánh dài ngắn khác nhau, rồi quặp lại, kéo lê những vệt cào xước sắc nhọn như móng tay người đang giãy giụa trong tuyệt vọng.

Chỉ trong chớp mắt, vệt nước bùn tanh tưởi trên mặt bàn gỗ lim đã kết tụ lại hoàn chỉnh thành hình dạng một bàn tay phụ nữ năm ngón gầy guộc — một bàn tay với những đầu ngón tay gãy vụn đang cào xước mặt gỗ, hướng thẳng về phía vị trí mà Huy và Lam đang đứng bên cạnh nhau.

Hơi lạnh từ bàn tay bùn đất ấy tỏa ra buốt rát, như muốn đóng băng cả không khí xung quanh.

Một luồng linh cảm lạnh toát chạy dọc sống lưng Huy. Anh ngẩng đầu lên nhìn Lam, và Lam cũng đang trừng mắt nhìn lại anh trong nỗi kinh hoàng tột độ.

Linh hồn thiếu nữ bị phong ấn suốt ba mươi năm qua trong thớ lụa Sương Lam Tây Hồ không hề ngủ yên. Oan hồn ấy đã thức tỉnh. Nàng không tìm cách hù dọa hay làm hại họ. Bằng giọt nước bùn và bàn tay cào xước này, nàng vừa chủ động phát đi một lời kêu cứu thảm thiết — một sợi dây liên kết vô hình từ cõi chết đã chính thức trói buộc số phận của Phan Khắc Huy và Vũ Lam vào cùng một con đường không còn lối quay đầu.

Bạn thích truyện này?

Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!

Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá cho tác phẩm này.