Chương 11: Bóc Lụa Tìm Chân Tướng

Cơn gió buốt từ lòng Hồ Tây quét qua bến đá hoang phế, thốc tung những lọn tóc bết nước mưa trước trán Phan Khắc Huy. Mùi hoa ngọc lan ma quái hòa lẫn mùi bùn lầy nồng nặc vẫn còn quẩn quanh nơi đầu mũi, lạnh buốt và đặc quánh như thể vừa được vớt lên từ một đáy vực không đáy.

Dưới mặt nước đen thẫm, những vòng xoáy ngầm vừa nuốt chửng cánh tay trắng bệch kia vẫn đang sủi lên những bọt khí li ti, vỡ lách tách trong tĩnh lặng.

Lam vẫn đứng chôn chân sát mép bến đá trơn tuột. Toàn thân cô run rẩy bần bật, bàn tay siết chặt lấy cổ áo khoác dã chiến ngay vị trí lồng ngực — nơi ngón tay ma quái nhợt nhạt vừa chỉ thẳng vào. Đôi mắt cô mở trừng trừng, đồng tử giãn ra trong một nỗi kinh hoàng vượt quá mọi giới hạn của lý trí duy vật mà cô từng tôn sùng.

“Lam...”

Huy cắn chặt môi, cố nén cơn đau buốt óc đang giật từng hồi từ vết rách sâu trên trán. Cú va đập lúc xe lao xuống bãi cỏ cùng vết thương bục chỉ ở bắp tay trái khiến máu tươi lại bắt đầu rỉ qua lớp vải đũi sẫm màu, ấm nóng và dính nhớp. Nhưng anh không dám buông lỏng tay phải. Các ngón tay anh gầy guộc, trầy xước rướm máu, vẫn ôm ghì lấy chiếc ống đồng lạnh ngắt vào lồng ngực như bảo vệ chính tính mạng của mình.

Anh gượng chống một đầu gối xuống mặt đá dăm nham nhở, khó nhọc hít một hơi sâu rồi cất giọng khàn đặc: “Lam! Lùi lại... mau rời khỏi mép nước!”

Tiếng gọi của anh như một chiếc kim xuyên thủng màn sương đang bủa vây lấy tâm thức cô. Lam giật thót, bờ vai co rúm lại. Cô lảo đảo lùi về phía sau hai bước, trượt chân suýt ngã xuống đám cỏ dại sũng nước. Khi nhìn thấy Huy đang chật vật quỳ giữa vũng bùn, trán bê bết máu nhưng đôi mắt vẫn nhìn cô đầy lo lắng, hơi thở nghẹn ứ trong cổ họng Lam mới bật ra thành một tiếng nấc run rẩy.

“Huy... anh... anh có nhìn thấy không?” Giọng Lam lạc đi, đôi môi tím tái không còn một giọt máu. “Nó... nó vừa trồi lên từ đáy hồ... chỉ vào tôi...”

“Tôi thấy rồi.” Huy trầm giọng, cố giữ cho âm sắc của mình thật bình tĩnh để neo giữ lại sự hoảng loạn đang chực bùng nổ trong mắt cô. “Đó là tàn niệm của cô ấy. Oán khí ba mươi năm đang bị khuấy động... Đừng nhìn xuống nước nữa.”

Đúng lúc ấy, ánh đèn pha cực mạnh từ chiếc xe đặc chủng của cảnh sát quét rực rỡ qua triền dốc đê Yên Phụ. Tiếng bước chân rầm rập trên sỏi đá phá tan bầu không khí u uất nghẹt thở.

Đại úy Trần Tuấn Nam lao xuống bến nước đầu tiên. Bộ cảnh phục của anh ướt sũng, ngực áo phập phồng, khẩu súng ngắn trên tay vẫn hạ thấp mũi nhưng ngón trỏ vẫn đặt cẩn trọng bên ngoài vòng cò. Ánh mắt sắc bén của người lính hình sự dạn dày sương gió quét nhanh một vòng từ chiếc xe bán tải móp méo bên bờ cỏ, đến vệt lốp cày xới của chiếc SUV trốn chạy, rồi dừng lại trên hai người họ.

“Hai người có sao không?” Nam quỳ thụp xuống bên cạnh Huy, nhanh chóng dùng ngón tay kiểm tra vết rách trên trán anh. Thấy máu chảy thành vệt dài xuống thái dương, Nam nhíu chặt mày, quay ngoắt lại quát lớn về phía triền đê: “Tổ y tế đâu! Mang cáng và túi sơ cứu xuống đây ngay!”

“Đừng, Đại úy...” Huy vội vã đưa tay cản lại, giọng dứt khoát dù hơi thở đã bắt đầu hụt hơi. “Không cần cáng. Vết thương ngoài da thôi. Chúng ta không thể nán lại đây.”

Nam sững lại, ánh mắt chạm vào chiếc ống đồng Huy đang ghì chặt trước ngực. Người sĩ quan công an khẽ thở dài, trong mắt ánh lên sự thán phục lẫn lo ngại khôn cùng: “Lê Trọng Bách đã nổ súng chống trả rồi tẩu thoát về hướng bán đảo Quảng An. Tôi đã bố trí hai tổ tuần tra lập chốt phong tỏa các nhánh rẽ vào đường Xuân Diệu và Đặng Thai Mai, nhưng thằng đó là dân đâm thuê chém mướn chuyên nghiệp, lại thông thuộc địa hình ven hồ, rất khó tóm ngay trong đêm mưa bão thế này.”

Nam đứng dậy, quét mắt nhìn quanh bến nước mịt mù sương lam, sắc mặt anh sa sầm xuống: “Xưởng Cổ Diệp Trai đã bị thiêu rụi hoàn toàn. Toàn bộ hồ sơ ở đó không cứu vãn được gì ngoài chiếc ba lô chứa nhật ký của chú Khiêm mà cô Lam mang theo. Tệ hơn nữa, thông tin về vụ nổ súng và đám cháy đã bắt đầu rò rỉ. Nếu đưa hai người vào bệnh viện công hoặc về trụ sở công an quận lúc này, tôi không dám chắc có tai mắt của Hoàng Định Uyên hay kẻ nội gián nào rình rập hay không.”

Sự im lặng bao trùm lấy ba người. Giữa tiếng sóng vỗ ì oạp vào chân kè đá, lời cảnh báo của Nam như một nhát dao cứa vào thực tại. Bàn tay Hoàng Định Uyên vươn quá dài, từ giới thượng lưu quyền quý đến các ngóc ngách của chính quyền địa phương. Một khi hắn đã dám hạ lệnh phóng hỏa giết người diệt khẩu ngay giữa lòng Thủ đô, thì không có nơi nào được gọi là tuyệt đối an toàn.

“Đến ngõ Yên Phụ.” Huy ngẩng đầu lên, từng chữ thốt ra đều mang theo sự kiên định lạnh lùng của một người thợ phục chế đứng trước ngưỡng cửa sinh tử. “Đến nhà Cụ Bùi Trọng Niên. Chỉ có nơi đó mới có đủ thảo mộc bí truyền, bàn bồi biểu và phòng kín để tôi bóc lớp lụa ngoài ngay trong đêm nay.”

Lam bước nhanh tới, run rẩy đỡ lấy cánh tay không bị thương của Huy, giọng cô gấp gáp nhưng đã lấy lại được sự sắc sảo vốn có: “Huy nói đúng đấy anh Nam. Hoàng Định Uyên cho người đốt xưởng, truy sát chúng tôi đến tận bến nước này chính là vì bức tranh. Hắn biết chúng ta đã giải mã được một phần tọa độ. Nếu không bóc tách tầng lụa thứ hai để tìm ra bằng chứng cốt lõi trước khi hắn kịp trở tay xóa dấu vết dưới hồ, mọi hy sinh từ ba mươi năm trước đến giờ sẽ thành tro bụi!”

Tuấn Nam nhìn sâu vào mắt Lam, rồi nhìn sang Huy — người đang cắn răng chịu đựng những cơn rùng mình dữ dội do mất máu và dư chấn của tàn niệm. Anh siết chặt quai súng, gật đầu dứt khoát: “Được. Tôi sẽ dùng xe cá nhân không biển hiệu cảnh sát đưa hai người đi ngõ sau. Đội khám nghiệm hiện trường sẽ ở lại giữ bến nước này làm nghi binh. Đi thôi!”

Chiếc sedan cũ kỹ của Tuấn Nam luồn lách qua những con ngõ ngoằn ngoèo rợp bóng cây cổ thụ của làng Yên Phụ. Mưa đã tạnh hẳn, nhưng màn sương đêm mùa thu lại càng lúc càng đặc, dâng lên từ mặt nước Hồ Tây như một tấm vải liệm khổng lồ màu xám tro, nuốt chửng từng cột đèn đường vàng vọt.

Ngồi ở ghế sau, Huy tựa đầu vào kính xe, nhắm nghiền hai mắt. Cơn choáng váng từ vết thương trên trán hòa lẫn với cảm giác lạnh buốt chạy dọc sống lưng khiến lồng ngực anh đau thắt. Mỗi khi nhắm mắt lại, anh không chỉ nhìn thấy bóng tối; anh nhìn thấy những vệt sáng đỏ lòm của chu sa, tiếng thét nghẹn đặc dưới nước sâu và ánh mắt u uất khôn nguôi của Nguyễn Cẩm Tú. Năng lực xúc giác tàn thức dường như đang bị k*ch th*ch cực độ sau khi tiếp xúc với làn nước sủi bọt ở bến hoang ban nãy.

Bên cạnh anh, Lam ngồi im lặng, nhưng bàn tay cô vẫn không ngừng siết chặt lấy chiếc quai ba lô chống nước chứa cuốn nhật ký của chú mình. Thỉnh thoảng, ánh mắt cô lại vô thức liếc nhìn xuống ngực áo mình, nơi ngón tay của oan hồn từng chỉ vào, một thoáng rùng mình kín đáo chạy qua sống lưng cô gái trẻ.

Chiếc xe dừng lại trước một cánh cổng gỗ lim đã bạc màu thời gian, nằm sâu hun hút trong một ngách nhỏ sát vách đền cổ Yên Phụ. Nơi đây cách biệt hoàn toàn với tiếng còi xe phố thị, chỉ có tiếng lá bàng khô xào xạc rơi trên mái ngói rêu phong.

Tuấn Nam tắt đèn pha, gõ cửa theo một nhịp điệu quy ước: ba tiếng ngắn, hai tiếng dài.

Chỉ vài giây sau, then cài bằng đồng bên trong lách cách mở ra. Cụ Bùi Trọng Niên xuất hiện sau cánh cửa, khoác chiếc áo the đen cũ kỹ, tay cầm ngọn đèn dầu hỏa leo lét. Dù đã ở tuổi thất thập cổ lai hy, đôi mắt sau cặp kính lão gọng đồi mồi của cụ vẫn tinh anh lạ thường.

Nhìn thấy bộ dạng tơi tả, bê bết máu và bùn đất của Huy, gương mặt phúc hậu của Cụ Niên thoáng biến sắc, nhưng phong thái của một bậc túc nho đất kinh kỳ giúp cụ giữ trọn sự trầm tĩnh. Cụ nghiêng mình, khẽ né sang một bên: “Vào mau. Khép cổng cài then lại.”

Căn nhà cổ ba gian của Cụ Niên phảng phất mùi hương quen thuộc đã nuôi dưỡng tuổi nghề của Huy suốt mười năm qua: mùi hăng nồng của vỏ cây bời lời khô, hương thơm thanh tịnh của trầm xứ Quảng, mùi giấy xuyến chỉ trăm năm ẩm mốc và nét mực nho thanh tao. Không gian tĩnh mịch này đối lập hoàn toàn với cuộc truy sát sinh tử ngoài đường đê bão bùng.

“Đại úy Nam, cậu canh chừng ngoài sân.” Cụ Niên bình thản ra lệnh, rồi quay sang Lam: “Cô bé, vào chái bếp lấy thau nước ấm và chiếc khăn bông sạch ra đây.”

Cụ Niên dẫn Huy vào căn phòng trong cùng — gian phục chế cổ vật bí mật của cụ, nơi ánh sáng ban ngày không bao giờ lọt tới, chỉ có những ngọn đèn dây tóc màu vàng ấm treo lơ lửng trên chiếc án thư bằng gỗ nghiến rộng thênh thang.

Huy ngồi xuống chiếc ghế đẩu, cẩn thận đặt chiếc ống đồng lên mặt bàn nỉ lót dạ, bấy giờ mới khẽ rên lên một tiếng vì đau đớn. Vết chém ở bắp tay đã thấm đẫm một mảng lớn tay áo đũi.

Lam bưng thau nước ấm bước vào, nhanh nhẹn ngồi xuống bên cạnh anh. Với sự nhạy cảm và dứt khoát của một phóng viên chiến trường, cô lấy cồn đỏ, bông băng trong túi cứu thương của Nam ra, cẩn thận lau sạch vệt máu khô trên trán Huy. Khi ngón tay cô chạm vào vùng da rách miệng gần chân tóc anh, Huy khẽ co giật mi mắt nhưng không hề né tránh.

“Vết rách ở trán khá sâu, nhưng may là không vào xương sọ,” Lam thì thầm, giọng cô run nhẹ khi nhìn cận cảnh những vết thương chằng chịt trên người anh. “Còn bắp tay... đường chỉ cũ bị rách toạc ra rồi. Huy, anh phải đến bệnh viện khâu lại, nếu cố sức thế này anh sẽ nhiễm trùng mất.”

“Không kịp đâu.” Huy ngước lên nhìn cô, ánh mắt sâu thẳm ẩn chứa một sự kiên định đến mức cố chấp. “Thuốc sát trùng và băng gạc là đủ rồi. Bách đã thất bại trong việc cướp tranh, Hoàng Định Uyên chắc chắn đang kích hoạt phương án tiêu hủy hiện trường dưới hồ. Chúng ta không có đến sáng mai để chần chừ.”

Lam nhìn vào mắt anh, hiểu rằng không lời khuyên nào có thể lay chuyển được ý chí của con người này. Cô cắn môi, nén tiếng thở dài, thuần thục dùng gạc tiệt trùng ép chặt miệng vết thương ở bắp tay anh rồi quấn từng vòng băng trắng thật chặt để cầm máu tạm thời.

Khi cô thu dọn bông băng dính máu, Huy khẽ nói, thanh âm trầm ấm như một làn gió xoa dịu: “Lúc ở bến nước... cô đừng sợ. Nguyễn Cẩm Tú không có ý định làm hại cô đâu.”

Đôi vai Lam khẽ cứng lại. Cô ngước mắt lên, đối diện với cái nhìn thấu suốt của Huy.

“Tại sao... ngón tay cô ấy lại chỉ vào tim tôi?” Lam thì thào, nỗi ám ảnh lạnh buốt dường như vẫn còn râm ran nơi lồng ngực. “Có phải cô ấy muốn đòi mạng... hay là...”

“Không phải đòi mạng.” Huy lắc đầu, giọng anh đượm vẻ xót xa. “Linh hồn bị giam cầm dưới đáy nước ba mươi năm không tìm kiếm sự thù hận mù quáng. Cô ấy chỉ vào tim cô vì cô là cháu gái của người duy nhất năm xưa đã liều mình tìm kiếm công lý cho cô ấy — điều tra viên Vũ Đình Khiêm. Đó là một lời ủy thác. Cô ấy đang gửi gắm niềm tin vào nhịp đập trái tim của cô.”

Một giọt nước mắt bất giác trào ra khỏi khóe mắt Lam, lăn dài trên gò má còn vương bụi than. Cô vội vã đưa mu bàn tay gạt đi, khẽ gật đầu: “Tôi hiểu rồi. Cảm ơn anh, Huy.”

Cụ Niên từ góc phòng bước lại, trên tay bưng một chiếc siêu đất nhỏ đang bốc khói nghi ngút, tỏa ra một mùi hương nồng đượm, nửa giống mùi thuốc bắc, nửa giống hương nhựa cây rừng cổ thụ.

“Đây là nước cốt vỏ bời lời rừng ngâm với bồ kết nướng cháy và ba chỉ quế khâu, đun cách thủy với trầm hương thượng hạng,” Cụ Niên đặt chiếc siêu đất lên bếp than nhỏ góc phòng, giọng chậm rãi nhưng trang nghiêm. “Mủ cây ba mươi năm trước dùng để dán bức tranh này là loại hồ mủ bời lời cổ truyền pha mật mía. Muốn bóc lớp lụa ‘vân mây sa’ mỏng như cánh ve này ra mà không làm đứt sợi tơ giòn mục, chỉ có duy nhất thứ nước này làm mềm được keo dán. Nhưng Huy này... con có chắc chắn tinh thần con chịu nổi không? Tầng lụa thứ hai thấm máu người chết, một khi tách ra, tàn niệm sẽ dội ngược lại tâm thức con gấp bội phần.”

Huy đưa tay vặn nắp chiếc ống đồng. Một tiếng cạch khô khốc vang lên giữa căn phòng tĩnh mịch.

“Thưa thầy, con đã đi đến bước này rồi, không thể quay đầu lại.” Huy đáp, ánh mắt kiên định nhìn thẳng vào người thầy già. “Cẩm Tú đang đợi dưới đáy hồ. Chú của Lam cũng đang đợi một câu trả lời. Xin thầy trợ lực cho con.”Cụ Niên nhìn sâu vào mắt người học trò ưu tú nhất của mình, im lặng hồi lâu rồi khẽ thở dài một tiếng, gật đầu: “Được. Nghiệp của bức tranh, cũng là duyên của con. Ta sẽ giữ hơi ấm cho thảo mộc.”

Không gian căn phòng chìm vào sự tập trung cao độ đến nghẹt thở.

Huy cẩn thận rút bức tranh cuộn Sương Lam Tây Hồ ra khỏi ống đồng. Tấm lụa ngả màu vàng úa của thời gian được trải phẳng phiu lên mặt thảm dạ đen tuyền trên bàn nghiến. Dưới ánh đèn vàng tập trung, khung cảnh thủy mặc hiện lên tĩnh lặng đến kỳ quái: những rặng liễu rủ mờ ảo bên bờ hồ, làn sương lam bàng bạc phủ kín mặt nước và bóng con thuyền độc mộc cô quạnh. Bề ngoài, nó là một tuyệt tác thanh tao thoát tục của nghệ thuật tranh lụa Hà thành; nhưng Huy biết, bên dưới lớp da thịt phẳng lặng này là một nấm mồ chôn giấu tội ác man rợ.

Huy hít một hơi thật sâu, nhắm mắt lại trong ba giây để thanh lọc tâm trí, điều hòa lại nhịp thở đang dồn dập vì cơn đau thể xác. Khi anh mở mắt ra, đôi con ngươi sâu thẳm đã phẳng lặng như gương nước mùa đông.

Anh bắt đầu công đoạn bóc tách — một kỹ thuật phục chế cổ truyền đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối tính bằng từng phần mười milimet, nơi một sơ suất nhỏ cũng sẽ hủy hoại vĩnh viễn bảo vật.

Trước tiên, Huy dùng một chiếc bút lông thỏ cán trúc mềm mại, nhúng vào bát sứ đựng dung dịch thảo mộc đang bốc hơi nghi ngút. Anh gạt bớt nước trên miệng bát, chỉ để đầu lông ngậm vừa đủ độ ẩm, rồi bắt đầu quét nhẹ nhàng lên bề mặt mép lụa.

Mùi bồ kết ngai ngái hòa lẫn hương trầm ấm áp lập tức bốc lên, bao phủ lấy mặt bàn. Dung dịch thảo mộc ấm nóng từ từ thẩm thấu qua các thớ tơ tằm dệt thủ công của làng Vạn Phúc, làm dịu đi sự giòn gãy của sợi lụa ba mươi năm tuổi, đồng thời tác động trực tiếp vào lớp mủ bời lời khô cứng đang kết dính hai tầng lụa lại với nhau.

Huy lặp lại thao tác ấy dọc theo bốn cạnh biên của bức tranh, động tác uyển chuyển, đều đặn như một nghi lễ tôn giáo. Mồ hôi bắt đầu rịn ra trên trán anh, hòa cùng chút máu rỉ từ mép băng gạc, chảy xuống thái dương cay xè, nhưng anh không hề chớp mắt.

“Nhiệt độ phòng vừa đủ,” Cụ Niên đứng bên cạnh, tay cầm chiếc quạt lông công khẽ phẩy một làn khói trầm mỏng về phía mặt bàn để giữ ẩm không khí. “Lớp keo đã bắt đầu nhả.”

Đúng lúc này, Huy đặt chiếc bút lông xuống, cầm lên dụng cụ quyết định: một chiếc dao bay bằng cật tre già, mỏng dính như cánh ve sầu, đầu dao được chuốt tù và đánh bóng nhẵn thín bằng lá chuối khô. Đây là công cụ duy nhất không có cạnh sắc kim loại, có thể len lỏi vào giữa hai tầng lụa mà không làm xước hay cứa đứt những sợi tơ tằm mỏng manh.

Huy ghé sát mặt xuống góc dưới cùng bên phải của bức tranh.

Đầu dao tre nhẹ nhàng đặt vào đường tiếp giáp giữa hai lớp lụa. Bằng xúc giác tinh vi được tôi luyện qua hàng vạn giờ phục chế, các đầu ngón tay của Huy cảm nhận được độ đàn hồi cực nhỏ của thớ vải khi chất keo mủ bời lời bắt đầu chảy mềm ra dưới tác động của thảo mộc.

Tách.

Một âm thanh thanh mảnh, gần như không thể nghe thấy bằng tai thường, vang lên trong sự tĩnh lặng tuyệt đối. Mép của tầng lụa bên ngoài — lớp tranh phong cảnh thủy mặc — khẽ tách rời khỏi bề mặt bên dưới chừng một sợi tóc.

Lam nín thở, hai tay siết chặt lấy thành bàn, mắt dán chặt vào từng cử động của Huy.

Huy đưa lưỡi dao tre trượt ngang một cách chậm rãi, đều đặn. Anh dùng một chiếc nhíp ngà voi ở tay trái nhẹ nhàng nâng mép lụa ngoài lên, trong khi tay phải tiếp tục luồn sâu dao tre vào bên trong, bóc tách từng mối liên kết tơ tằm. Động tác của anh chuẩn xác đến mức kinh ngạc, như một bác sĩ phẫu thuật đang bóc tách một màng tim mỏng manh.

Tầng lụa phong cảnh bên ngoài dần dần cuộn ngược lên theo lưỡi dao tre, để lộ ra khoảng không gian bị giam hãm suốt ba thập kỷ.

Và rồi, tầng lụa ẩn bên dưới bắt đầu hiện ra trước ánh sáng đèn vàng.

Lam bất giác đưa tay che miệng, một tiếng thốt nghẹn ngào bật ra từ cổ họng. Đồng tử của Cụ Niên cũng co rút lại, bàn tay cầm quạt lông khẽ run lên.

Không có sương lam thơ mộng. Không có bóng liễu rủ hay con thuyền độc mộc hiền hòa.

Bên dưới lớp phong cảnh thanh bình ấy là một cảnh tượng ma quái, rùng rợn đến thắt nghẽn tâm can Trên nền lụa màu xám chì u uất, bằng những nét vẽ thủy mặc pha lẫn chu sa thô ráp, dữ dội đến nghẹt thở, hiện lên hình ảnh một thiếu nữ mặc áo dài trắng. Nàng bị trói gập người ra phía sau bằng những sợi dây thừng to bản xiết chặt đến rách da thịt, toàn thân bị ghì chặt vào một khối đá hoa cương xù xì, góc cạnh. Mái tóc dài đen nhánh của nàng xõa tung, bồng bềnh trôi dạt giữa những làn sóng nước cuồn cuộn, đen kịt rậm rịt rong rêu của đáy hồ sâu thẳm.

Gương mặt nàng ngửa lên trời trong một tư thế vặn vẹo tuyệt vọng, đôi mắt mở trừng trừng nhìn thẳng vào người đối diện, khóe mắt vẽ bằng mực chu sa đỏ thẫm như đang rỉ ra hai dòng huyết lệ. Xung quanh nàng, đáy hồ không phải là cát sỏi, mà là những vòng xoáy ngầm cuộn xiết, đen ngòm như miệng một con thủy quái đang nuốt chửng sinh linh bé nhỏ vào cõi vĩnh hằng.

Một bức tranh tố cáo tội ác man rợ đến tột cùng. Một tờ cáo trạng bằng máu được che đậy dưới danh nghĩa nghệ thuật đỉnh cao.

“Trời ơi...” Giọng Lam run rẩy, nước mắt cô tuôn rơi lã chã xuống mu bàn tay. “Chú Khiêm... Cẩm Tú... Bọn chúng đã làm điều này với cô ấy... ngay dưới đáy Hồ Tây...”

Huy không nói được lời nào. Lồng ngực anh đau nhói như chính những sợi dây thừng kia đang siết chặt lấy tim phổi mình. Từng nét vẽ này, từng vệt cọ giận dữ này được vẽ nên bằng tro tóc, tro hương và sự phẫn uất tột cùng của một cô gái hai mươi mốt tuổi trước khi bị dìm chết trong làn nước lạnh giá.

Lớp lụa bên ngoài đã được bóc tách hoàn toàn sang một bên. Tầng lụa thứ hai nằm trơ trọi trên mặt thảm dạ, tỏa ra một luồng tử khí lạnh buốt đến rợn người.

Huy vô thức đưa bàn tay trần của mình — bàn tay chứa đựng năng lực cảm ứng tàn niệm — vươn ra. Các đầu ngón tay thon dài của anh run rẩy hạ xuống, chạm nhẹ vào bề mặt thớ lụa của bức tranh ẩn, ngay vị trí tà áo dài trắng của thiếu nữ.

ẦM!

Ngay khoảnh khắc da thịt anh tiếp xúc trực tiếp với lớp lụa thấm tro máu, một luồng hàn khí thấu xương dội thẳng từ thớ vải vào các đầu ngón tay Huy!

Nó không phải là cái lạnh của gió mùa đông bắc hay nước đá thông thường. Đó là cái lạnh tích tụ ba mươi năm dưới tầng bùn đáy vực, cái lạnh của cái chết tức tưởi, của sự ngạt thở và bóng tối vĩnh cửu. Luồng hàn khí hung hãn xông thẳng qua các kinh mạch trên cánh tay trái đang bị thương của anh, đánh thẳng vào tâm thất.

“Ư...!”

Huy rên lên một tiếng nghẹn ngào, toàn thân co giật dữ dội. Lồng ngực anh như bị một tảng đá hoa cương ngàn cân đè bẹp, không khí chung quanh bị rút cạn sạch sành sanh. Cơn địa chấn giác quan ập đến tàn bạo gấp mười lần những lần trước; trong đầu anh vang rền tiếng nước hồ gầm thét, tiếng xích sắt va vào đá loảng xoảng, và tiếng gào khóc xé lòng của một người con gái: “Trả lại... trả lại cho tôi...!”

Cơn co giật khiến đầu Huy giật mạnh về phía trước. Vết rách sâu trên trán anh, vốn chỉ được băng bó tạm thời, bị áp lực máu dồn lên não làm toạc rách miệng băng.

Một giọt máu tươi đỏ thắm, tròn trịa và nóng hổi, từ vết thương trên trán Huy trượt qua hàng mi, rơi thẳng xuống...

Tách.

Giọt máu sống của người nghệ nhân phục chế rơi trúng vào góc dưới cùng bên trái của bức tranh lụa — ngay nơi mép tà áo dài của thiếu nữ đang chìm dưới đáy nước.

Không gian trong căn phòng cổ dường như ngưng đọng lại trong một phần mười giây.

Giọt máu vừa chạm vào mặt lụa liền không hề loang tròn như nước thông thường. Ngược lại, nó bị thớ vải vân mây sa hút cạn vào trong chớp mắt, như thể lớp lụa khô khát ba mươi năm qua đang khao khát được đánh thức bởi sinh khí của người sống.

Và rồi, một cảnh tượng dị thường bùng nổ trước mắt ba người!

Từ điểm máu vừa thấm vào, những vệt mực chu sa vốn đang nằm chìm nghỉm, xám xịt dưới lớp mực nho bỗng nhiên rực sáng lên một sắc đỏ tươi rói, chuyển động cuồn cuộn như những mạch máu đang hồi sinh!

Sắc đỏ ma mị ấy chạy dọc theo mép áo của thiếu nữ, lan tỏa nhanh như lửa cháy trên đồng cỏ khô, thiêu đốt lớp mực đen phủ bên trên. Từng đường nét ẩn giấu dần dần hiện rõ mồn một dưới ánh đèn vàng: đó là một đồ hình Bát quái cổ xưa với các quẻ Càn, Khảm, Cấn, Chấn được khắc họa bằng những nét chu sa sắc lẹm, đan xen chằng chịt với hệ thống đường vân xoáy ốc kỳ dị mô phỏng chính xác ba tầng dòng chảy ngầm của lòng Hồ Tây!

Bạn thích truyện này?

Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!

Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá cho tác phẩm này.