Chương 4: Mật Mã Trong Lòng Núi
Tiếng sấm khan vừa dứt, dư âm chát chúa dội vào vách núi đá từng hồi âm u. Gió đèo rít qua tán đa cổ thụ quanh Miếu Cô Chết Trôi, cuốn theo sương muối lạnh buốt tạt thẳng vào hiên miếu. Đính đứng chôn chân trên bậc thềm đá, hai hàm răng va vào nhau lập cập, ánh mắt hoảng loạn nhìn l*n đ*nh dốc mù mịt.
Tiệp vỗ mạnh bàn tay chai sần lên bả vai run rẩy của người thợ phụ, ghì chặt lại để truyền cho anh chút hơi ấm — Định thần lại đi Đính! Dù quan lớn có lên đèo hay trời đất chuyển giông, ca tuần đường đêm nay vẫn phải làm cho tròn. Đường ray còn tàu chạy thì người thợ chưa được phép rời mắt.
Đính nuốt khan một ngụm nước bọt buốt lạnh, khó nhọc gật đầu — Cháu... cháu chỉ sợ ông lớn La Tour quy cho chúng ta tội phá hoại. Người của ga bảo ông ta mang theo cả lính áp giải...
— Muốn bắt bớ cũng phải có chứng cứ. — Tiệp cất giọng đanh thép. — Chúng ta đi kiểm tra từng then ốc, gõ từng thanh ray để giữ mạng cho tàu chạy, không làm điều gì khuất tất mà phải sợ. Mau về chòi chuẩn bị đồ nghề, canh ba sắp điểm rồi!
Cụ Mùi đứng tựa lưng vào cột miếu, bàn tay gầy gò vẫn đều đặn lần từng hạt gỗ đào lách cách. Cụ nhìn xoáy vào Tiệp bằng con mắt phải thâm trầm, khẽ gật đầu như một lời dặn dò thầm lặng. Tiệp khẽ cúi chào bậc cao niên rồi dắt Đính rảo bước ngược dốc đá.
Đêm mùa đông trên đèo Heo Hút càng về khuya càng buốt giá. Mưa phùn rơi nặng hạt, giăng kín lối mòn đất đỏ trơn trượt. Gió luồn qua vách tôn xi vẹo của chòi tuần đường số 14, thổi bùng tàn lửa đỏ trong bếp than củi. Tiệp kéo chiếc búa gõ ray cán lim gài bên hông áo tơi xơ dừa, rồi cúi xuống mở nắp bình đèn khí đá bằng đồng.
Ông xúc hai muỗng đất đèn xám đục vào khoang dưới, vặn chặt ren ốc rồi xoay nhẹ núm giọt nước. Tiếng xì xì khe khẽ vang lên khi canxi cacbua sinh ra khí acetylene. Tiệp quẹt que diêm, bấc đèn bùng lên ngọn lửa hình đuôi cá màu xanh sáng rực, tỏa ra mùi khói khét nồng quen thuộc.
— Cầm lấy đèn, Đính. — Tiệp đưa quai đồng cho người thợ phụ. — Đi sát sau gót tao. Nhớ kỹ, bước chân phải đặt trọn trên mặt tà vẹt gỗ lim, tuyệt đối không được giẫm lên tim đường ray lúc trơn trượt. Trượt chân đập đầu vào thép là bỏ mạng nơi lòng đèo.
Hai thầy trò đội mưa bước ra khỏi chòi gác, tiến thẳng về vòm cuốn tối sẫm của Hầm số 14.
Vừa bước qua cửa hầm hướng Bắc, cái lạnh ẩm ướt của vách đá ngầm lập tức bao trùm lấy hai người, xua tan tiếng gió rít gào ngoài cửa vực. Bên trong đường hầm dài sáu trăm năm mươi thước tây tối đen như mực. Ánh đèn khí đá chỉ soi rõ khoảng đá balat dưới chân và hai vệt ray hun hút chạy dài vào bóng tối. Tiếng nước rỉ từ vòm đá hộc rơi xuống rãnh thoát nước dọc chân tường từng giọt buốt nhức: “Tong... tong... tong...”.
Tiệp bước chân khập khiễng trên mặt tà vẹt. Cứ đi năm bước, ông lại vung cây búa sắt, gõ nhẹ vào đầu bu lông và bản cá nối ray: “Keng... keng...”. Tiếng kim loại ngân vang lanh lảnh, báo hiệu đoạn ray còn vững chãi. Đi chừng hơn ba trăm thước đến giữa hầm, luồng gió bỗng ngưng bặt. Không khí nặng trịch, sực nức mùi khí đất hăng nồng lẫn mùi ẩm mốc của rêu phong.
Bức tường gạch vôi dày bịt kín ngách hầm số 3 sừng sững hiện ra dưới ánh sáng xanh lè của ngọn đèn khí đá.
Lớp vôi vữa trát ngoài bức tường qua mười năm đã ố vàng, nứt nẻ chằng chịt. Nơi này mười năm trước, vụ sập đá kinh hoàng đã chôn vùi mười tám phu phen cùng người anh kết nghĩa Ba Cẩn của Tiệp. Đứng trước bức tường vôi lạnh ngắt, Đính khựng lại, hơi thở dồn dập, hai tay cầm quai đèn run bần bật khiến quầng sáng trên vách đá chao đảo liên hồi.
Tiệp dừng bước, quay lại nhìn người thợ trẻ — Đứng yên đây, giữ đèn cho vững.
Bàn tay Tiệp luồn sâu vào túi trong chiếc áo tơi xơ dừa sờn cũ. Chạm vào lớp lá chuối khô ráp buốt như băng, lòng ông thắt lại. Ngay cạnh bọc đất, mảnh thép cọc chống lò gãy năm xưa tì vào ngực áo như lời nhắc nhở câm lặng. Nhớ lời Cụ Mùi dặn nơi miếu hoang, Tiệp cẩn thận rút gói nhỏ ra, ngón tay gỡ từng vòng lạt giang buộc chặt.
Lớp lá chuối khô mở ra, để lộ nắm đất đỏ phong thủy mịn màng lấy từ gò đất dưới chân đèo.Tiệp quỳ một chân xuống tà vẹt gỗ, cúi sát rãnh thoát nước ngay chân tường vôi. Ông hít một hơi sâu, cẩn thận bốc từng nhúm đất đỏ, rải đều tay thành vệt dài dọc theo chân bức tường bịt kín ngách hầm.
Vừa rải đến hạt đất cuối cùng, một hiện tượng dị thường bùng nổ.
Từ khe nứt trên bức tường vôi, luồng khí lạnh thấu xương bất thần cuộn thốc ra, mang theo hơi ẩm nồng nặc mùi bùn tanh của lòng đất sâu. Ngọn gió âm u xoáy mạnh vào chiếc đèn đồng trên tay Đính. Ngọn lửa khí đá chao đảo dữ dội, phụt lên cụm khói đen sì khét lẹt rồi tắt lịm trong tích tắc.
“Xịt!”
Cả đoạn hầm lập tức chìm vào bóng tối dày đặc, đen ngòm không một tia sáng. Mùi khói đất đèn khét nghẹt quyện lấy hơi bùn đất ẩm ướt khiến lồng ngực Tiệp thắt lại.
— Chú... chú Tiệp ơi! Đèn tắt rồi! — Đính thốt lên một tiếng kêu thất thanh, tiếng chân lảo đảo giẫm sột soạt trên đống đá balat.
— Đứng im! Đừng hoảng! — Tiệp quát khẽ, vội vã thò tay vào túi áo tìm bao diêm.
Nhưng bàn tay ông vừa chạm vào bao diêm thì từ sâu thẳm bên trong bức tường gạch vôi ngách số 3, một âm thanh sắt thép bỗng vang lên xé toạc màn đêm tĩnh mịch “Cắc... cắc... cắc... beng!”.
Âm thanh khô khốc, đanh gọn dội vào vách đá ngầm rồi truyền theo hai dải ray dưới chân, làm rung chuyển cả lớp đế giày của Tiệp. Cứ sau ba tiếng gõ ngắn dồn dập sắc lẻm, lại nối tiếp bằng một tiếng gõ dài ngân vang u uất tựa tiếng chuông đồng vọng từ đáy vực sâu “Cắc... cắc... cắc... beng!”.
Tiếng búa gõ sắt vang lên dồn dập, chuẩn xác và không hề sai lệch một nhịp nào giữa lòng núi sâu hun hút.
Đính rú lên một tiếng nghẹn ngào, chân trượt ngã quỵ xuống lớp đá balat bên mép tà vẹt. Toàn thân người thợ phụ co rúm lại, hai tay quờ quạng trong đêm tối, toan quay đầu vùng chạy tháo thân về phía cửa hầm — Ma... ma gõ ray! Oan hồn đòi mạng chú ơi! Chạy mau đi chú Tiệp!
Tiệp vung tay tóm chặt lấy cổ áo Đính, dùng sức kéo mạnh người thợ trẻ đứng vững lại bên vách hầm. Bàn tay ông cứng như gọng kìm, nhưng cơ thể Tiệp lúc này lại run lên từng chập không cách nào kiềm chế nổi.
Tiệp đứng sững sờ như hóa đá giữa bóng đêm. Bàn tay chai sần bấu chặt vào cán gỗ lim của cây búa tuần đường, các khớp ngón tay trắng bệch vì dùng lực. Lồng ngực ông nghẹn ứ, từng mạch máu giật thót theo từng nhịp kim loại dội ra từ vách đá.
Ba ngắn một dài.
Mười năm trước, nơi ngách lò hiểm nguy này, mỗi lần vỉa đá trên đầu oằn xuống sắp sập, Đội trưởng Ba Cẩn luôn dùng búa chim gõ dồn dập vào thân ray theo đúng nhịp điệu ấy để báo nguy cho anh em thợ tháo chạy. Đó không phải tiếng ma quỷ trêu ngươi, mà là mật mã mỏ báo nguy hiểm sắp sập lò của chính người anh kết nghĩa năm xưa.
Bạn thích truyện này?
Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!
