Chương 18: Nhịp Gõ Cứu Sinh

Tiếng còi hơi xé toạc màn mưa đêm dội vào vách núi, vừa dứt hồi ngân dài dại thì một chuỗi âm thanh răng rắc rùng rợn liền bùng nổ ngay trên vòm hầm. Sự rung chuyển của tầng địa chất đỉnh đèo Heo Hút như một nhát búa vô hình giáng sụp trần đá. Tiệp chưa kịp định thần thì một tiếng nổ khô khốc vang lên: “Rắc!”. Súc gỗ lim vuông vức của chiếc khung chống chữ A thứ nhất — nơi gánh chịu áp lực nặng nề nhất từ miệng ngách số 3 — bị vặn xoắn rồi toác làm đôi trước sức nặng của hàng ngàn khối bùn đất dồn ứ.

Ngay lập tức, khối bùn đỏ quạch từ vết nứt hàm ếch ộc xuống như thác lũ, kéo theo những tảng đá hộc to bằng cối xay trút ầm ầm xuống lòng đường sắt, chôn vùi hơn ba sải ray chính. Nước bẩn bắn tung tóe lên ngực áo Tiệp. Gió lùa thốc vào miệng hầm mang theo hơi lạnh buốt giá quyện với mùi đá ẩm mốc và mùi bùn tanh tưởi, tạo nên một bầu không khí u uất nghẹt thở.

Nhìn hai khung gỗ lim còn lại đang oằn mình rên xiết, Tiệp hiểu rõ giờ khắc sinh tử đã điểm. Bằng con mắt nhà nghề mấy mươi năm bám đèo dốc, ông biết kết cấu đá vôi rạn nứt này không thể cầm cự quá mười phút nữa. Chuyến tàu khách số 4 đang trườn dốc trong đêm bão; nếu đâm vào bãi sạt lở này, đầu máy hơi nước sẽ trật bánh, kéo theo hàng chục toa xe bọc gỗ vò nát ba trăm sinh mạng vô tội.

— Đính! Vòm đá sắp sập toang rồi! Hai khung lim này không giữ nổi đâu! — Tiệp quát lớn, tiếng quát đanh thép át cả tiếng đá rơi lả tả.

Đính biến sắc, đôi mắt mở to nhìn dòng bùn đỏ đang cuồn cuộn trôi đá balat dưới chân — Chú Tiệp... cọc gãy rồi, vòm đá đang sụt từng mảng!

Không một giây chần chừ, Tiệp giật phắt lá cờ hoa tiêu bằng vải đỏ thắm giắt bên hông túi đồ nghề, ấn mạnh vào tay Đính cùng chiếc đèn bão lính tuần bỏ lại — Cầm lấy đèn bão và lá cờ này! Mày có sức trẻ, hãy dốc hết tàn lực chạy xuôi theo dải ray ra cửa Nam! Chạy thấu hơn ba trăm thước tây ra khỏi miệng hầm, trèo lên gờ taluy mà vẫy cờ, quơ đèn! Thấy ánh đèn pha đầu máy thì phất cờ hoa tiêu cản tàu lại! Bằng mọi giá phải chặn đoàn tàu trước khi nó chui vào cửa tử!

Đính ôm chặt lấy ngọn đèn bão, nước mắt trào ra hòa vào vệt than trên gò má, nghẹn ngào níu lấy vạt áo tơi sờn cũ của Tiệp — Chú cùng chạy với cháu đi! Ở lại đây vòm đá sập xuống thì tan xương nát thịt mất, chú ơi!

— Tao què quặt thế này chạy sao kịp tàu! — Tiệp gắt lên, bàn tay gầy guộc kiên quyết đẩy mạnh Đính về phía trước. — Phải có người ở lại giữ ray báo động! Chậm một bước là ba trăm con người dưới thung lũng sẽ thành ma không đầu! Chạy mau! Mẹ già và đàn em mày đang đợi ở quê, mạng sống ba trăm hành khách trông cả vào mày đấy!

Ánh mắt kiên định như sắt nguội của người thợ già khiến Đính run lên vì xúc động. Chàng trai trẻ nghiến răng nuốt nước mắt, bàn tay siết chặt cán chiếc búa chim của cha bên hông, xoay người cắm đầu chạy thục mạng xuôi theo tim đường sắt. Ánh đèn bão vàng vọt nhấp nhô theo từng bước chân giẫm trên mặt tà vẹt trơn tuột, xa dần rồi chìm hẳn sau màn sương buốt giá nơi khúc quanh cửa Nam.

Lòng Hầm số 14 chìm ngập trong bóng tối mịt mùng.

Tiệp đứng trơ trọi giữa lòng núi sâu, xung quanh chỉ còn tiếng bùn rỉ róc rách và tiếng đá nứt răng rắc. Dòng nước bùn lạnh ngắt dâng ngập nửa bắp chân. Chân trái thọt của ông đau buốt tận tủy sống, nhưng hai bàn chân vẫn cắm chặt vào khoảng trống giữa hai thanh tà vẹt lim còn vững. Trong túi ngực áo tơi, cuốn sổ điểm danh năm 1926 cùng mảnh thép cọc gãy ép chặt vào lồng ngực, truyền qua da thịt một luồng nhiệt khí nóng rẫy như thôi thúc.

Tiệp biết rõ, dù Đính có dốc sức chạy bộ trên nền đá balat trơn ướt, thì với đoạn đường hơn ba trăm thước tây ra cửa hầm cộng thêm cự ly phát tín hiệu, e rằng sẽ không kịp trước khi đoàn tàu đổ dốc. Kinh nghiệm ba mươi năm bám đường sắt mách bảo ông một tia hy vọng mong manh cuối cùng: hai dải ray thép.

Kim loại là xương sống của tuyến đường đèo. Thép tôi luyện truyền dẫn chấn động cơ học nhanh gấp nhiều lần tiếng còi hơi hay bước chân người chạy trong mưa gió. Khi một lực giáng đủ mạnh dội vào thân ray, luồng xung chấn sẽ chạy dọc hàng cây số, tác động thẳng vào vành bánh sắt đầu máy, rung chuyển cần gạt hãm và truyền qua sàn sắt buồng lái đến tận lòng bàn chân người điều khiển.Tiệp quỳ sụp một bên gối xuống lớp bùn nhão, tay phải nắm chặt cán gỗ lim bóng nhẵn của chiếc búa kiểm âm. Ông áp gò má cáu muội than sát vào thân ray thép lạnh toát. Qua thớ kim loại buốt giá, ông cảm nhận rõ từng nhịp rung bần bật: đoàn tàu khách số 4 đang gầm rú leo dốc, tiếng bánh sắt nghiến tà vẹt nặng nề rùng rùng dội ngược lên từ thung lũng.

— Bác Ba Cẩn, anh em phu phen ơi... phù hộ cho tôi! — Tiệp thầm khấn vào bóng tối.

Dồn toàn bộ tàn lực của cánh tay thợ năm mươi ba tuổi, Tiệp vung chiếc búa kiểm âm lên quá đầu, giáng một nhát nảy lửa xuống sống ray thép “Cắc!”

Tia lửa xanh lóe lên trong bóng đêm tăm tối, soi tỏ gương mặt khắc khổ đẫm mồ hôi lạnh của người thợ già.

“Cắc... Cắc... Cắc... Beng!”

Tiếng búa sắt nện trên thân ray ngân vang đanh gọn, xé toạc sự u uất của lòng núi. Ba ngắn một dài! Ba tiếng gõ đanh thép báo hiệu hiểm nguy, một tiếng giáng ngân dài báo nguy cơ sụp đổ! Đó là mật mã hầm mỏ mà Đội trưởng Ba Cẩn từng dùng cả sinh mạng để truyền lại mười năm về trước.

“Cắc... Cắc... Cắc... Beng!”

Tiệp giáng búa liên hồi không ngơi nghỉ. Mỗi nhát búa nện xuống mặt ray, chấn động dội ngược làm khớp xương bả vai ông đau nhức nhối, da bàn tay nứt toác rỉ máu hòa vào cán gỗ lim mòn vẹt. Nhưng lồng ngực ông căng tràn một luồng sinh khí lạ kỳ, xua tan cái giá buốt của đêm đông đèo dốc.

Và rồi, giữa ranh giới âm dương huyền hoặc, một sự cộng hưởng kỳ vĩ bùng lên trong lòng núi.

Từ sâu trong ngách hầm số 3 bị vùi lấp, qua làn khói đá lạnh toát phảng phất mùi trầm hương thanh tịnh, những âm thanh khô khốc bỗng nhiên đồng loạt dội ra “Cắc... Cắc... Cắc... Beng!”

Không còn là tiếng búa đơn độc của một mình Tiệp. Đó là nhịp búa chim của Ba Cẩn, nhịp xà beng của phu Bưởi, nhịp choè sắt của mười sáu người thợ phu bị chôn sống năm 1926. Những linh hồn khuất mặt nơi tầng đá sâu thẳm dường như đang dồn hết tâm can và đạo nghĩa vào thân ray thép, hợp sức cùng người thợ già giữ đường.

Hai dải ray thép bỗng rực lên một nhịp rung chấn mãnh liệt. Âm thanh cộng hưởng tầng tầng lớp lớp, biến đường ray xuyên đèo Heo Hút thành sợi dây truyền âm khổng lồ lao vút trong đêm mưa, dội thẳng vào bánh sắt đầu máy xe lửa, truyền tín hiệu báo nguy đến buồng lái giữa màn sương mờ.

Đúng lúc ấy, trên vòm Hầm số 14, tầng đá hàm ếch gầm lên dữ dội. Hai khung gỗ lim còn lại phát ra tiếng “Rắc... Rầm!” chấn động địa tầng rồi gãy vụn dưới sức nặng hàng trăm tấn đá hộc. Vòm ngách số 3 sập toang hoác một mảng khổng lồ, đất đá cuồn cuộn đổ ập xuống chôn vùi hoàn toàn lối vào ngách hầm mười năm oan khuất.

Luồng phong áp kinh thiên động địa từ khối sụp lở thốc tới như bão táp, hất văng Tiệp ngã nhào xuống vũng bùn lầy buốt giá. Chiếc búa kiểm âm văng khỏi tay ông, cắm ngập vào đống bùn đỏ. Giữa làn bụi đá cay xè mắt, Tiệp kinh hoàng ngước nhìn lên: ngay trên đỉnh đầu ông, khối đá hộc khổng lồ thứ hai nơi trần vòm đã tách rời vỉa núi, đang rùng rùng giáng thẳng xuống.

Bạn thích truyện này?

Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!

Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá cho tác phẩm này.