Chương 15: Chiếc Hộp Sắt Dưới Chân Lò

Tiệp quỳ một gối xuống lớp đá balat sũng nước, vạt áo tơi xơ dừa quét nhẹ trên mặt ray. Cái lạnh từ mạch nước đen ngòm dưới đáy hốc đá bốc lên buốt rát, nhưng thứ khiến lồng ngực ông thắt lại chính là mùi dầu hắc nồng nặc đang xộc vào mũi. Đó là thứ hắc ín đặc trưng mà cánh cai thầu mỏ thời trước thường dùng để quét chống thấm cho thùng đồ nổ hoặc hòm xiểng chôn dưới lòng đất sâu.

— Đính! Mang chiếc đèn lại gần đây, chú bảo! — Tiệp ngoái đầu gọi nhỏ, giọng khàn đặc vì bụi đá.

Đoàn Văn Đính vội vã nhấc chiếc đèn khí đá mà thợ xóm Lạc Sơn vừa đặt bên thành xe goòng, bước nhanh tới. Ngọn lửa xanh lét rọi vào hốc đá vừa sụt lở bên hông ngách số 3. Đất vôi vụn và bùn sét đen nhão đang từ từ trôi tuột theo mạch nước rỉ, để lộ ra những đoạn cọc chống lò bằng gỗ tạp đã mục ruỗng từ mười năm trước. Dưới lớp rác mục và đá hộc ngổn ngang, một vệt kim loại vuông vức bỗng bắt lấy ánh sáng, lóe lên sắc xám xỉn của sắt tây gỉ sét.

— Chú Tiệp... có vật gì chôn dưới chân vách! — Đính thốt lên, mắt mở to nhìn vào khe nứt.

— Kê đèn cho vững, đừng để nước nhỏ vào họng bấc! — Tiệp dặn dằn giọng, rồi đưa hai bàn tay thô ráp luồn sâu vào kẽ đá sắc nhọn.

Từng cạnh đá vôi cứa rát buốt mu bàn tay, nhưng ông dường như không còn cảm giác đau đớn. Đính liền rút chiếc búa chim của cha bên hông, lựa thế chêm đầu nhọn vào khe hở, gồng đôi vai vạm vỡ nạy mạnh khối đá tảng đang đè trĩu bên trên. Một tiếng “khục” trầm đục vang lên, tảng đá long ra, để lộ trọn vẹn một chiếc hộp sắt tây hình chữ nhật dài chừng hai gang tay. Chung quanh mép nắp, một lớp dầu hắc đen nhánh quét dày đã khô cứng, phong kín mọi kẽ hở nhằm ngăn hơi ẩm ngầm rỉ vào trong.

Tiệp run rẩy bưng chiếc hộp ra khỏi đống bùn sình. Hộp nặng trịch, bám đầy rêu nhớt. Cửu Thao cùng mấy người thợ già Lạc Sơn nghe tiếng động cũng bước lại gần, vây quanh chiếc xe goòng, nín thở nhìn theo từng cử động của Tiệp.

Tiệp rút chiếc đục thép giắt bên sườn, cẩn thận nạy từng mảng hắc ín giòn vụn quanh mép nắp. Lớp niêm phong bong ra, để lộ chiếc then cài bằng đồng đã ngả màu xanh ten. Khi nắp hộp bật mở với một tiếng rít khô khốc, mùi giấy cũ ẩm mục quyện cùng mùi băng phiến xộc ra nồng nặc.

Bên trong hộp không có vàng ngọc, mà chỉ có hai tập giấy dày bọc cẩn thận trong nhiều lớp vải dầu vàng úa.

Tiệp cởi lớp vải dầu ngoài cùng. Vật đầu tiên hiện ra là một tập giấy khổ rộng có đóng triện đỏ của sở Công chính thuộc địa. Đó là bản cam kết ngầm giữa nhà thầu xây dựng Francois và thanh tra hỏa xa Pierre de La Tour lập vào mùa thu năm 1926. Dưới ánh lửa xanh chao đảo của chiếc đèn khí đá, từng dòng chữ tiếng Pháp kèm bản dịch chữ quốc ngữ đập thẳng vào mắt Tiệp. Bản giao kèo ghi rõ: nhằm đẩy nhanh tiến độ và bớt xén chi phí, nhà thầu được phép cưa bớt ba tấc chiều dài của toàn bộ cọc chống lò bằng gỗ lim ở ngách số 3, thay thế bằng gỗ tạp rẻ tiền và chêm đá hộc lỏng lẻo dưới chân đế. Phía dưới góc văn bản là chữ ký nắn nót của Francois bên cạnh chữ ký uốn lượn quen thuộc cùng con dấu riêng của De La Tour, kèm theo khoản tiền lót tay ba nghìn đồng bạc hoa xòe chia chác ngay tại ga Lạc Sơn.

Ngực áo Tiệp phập phồng dữ dội. Bàn tay ông vô thức chạm vào mảnh thép gãy giắt trong túi ngực suốt mười năm qua. Mọi hoài nghi, mọi nỗi uất nghẹn chất chứa một thập kỷ nay đã có bằng chứng rành rành. Vụ sập lò chôn vùi mười tám con người năm ấy không phải do thiên tai trừng phạt, mà là một tội ác man rợ được sắp đặt bằng mực đen và bạc trắng.

Vật thứ hai nằm dưới đáy hộp là một cuốn sổ bìa bọc da bò đã sờn rách bốn góc: sổ điểm danh phu đào hầm phân đoạn đèo Heo Hút năm 1926.

Tiệp lật từng trang giấy ố vàng dính chặt vào nhau. Ở trang cuối cùng, dòng mực tím run rẩy bị nhòe đi bởi những giọt máu khô màu nâu thẫm. Đó là danh sách mười tám người phu phen bị bỏ mặc trong lòng núi sau vụ nổ mìn dối trá nhằm vùi lấp hiện trường rút ruột công trình.

Tiệp ghìm giọng đọc từng cái tên, âm thanh nghẹn lại nơi cổ họng — Bùi Văn Cẩn... đội trưởng thợ lò...

— Đoàn Văn Bưởi... thợ choè đất...

Nghe đến tên cha, Đính run bắn người. Cậu quỳ sụp xuống bên sàn xe goòng, ngón tay run rẩy chạm nhẹ vào vệt máu khô thẫm nằm ngay cạnh vết điểm chỉ bằng mực tàu của phu Bưởi. Mười năm trời đằng đẵng, mẹ con cậu ở vùng biển mòn mỏi ngóng trông một nấm mồ, chỉ nhận được mảnh giấy báo mất tích lạnh lùng cùng vài hào trợ cấp rẻ mạt. Giờ đây, sự thật về sự hy sinh oan khuất của cha cậu đã hiển hiện trọn vẹn giữa lòng núi đá này.Cửu Thao gạt nước mắt, chắp hai bàn tay chằng chịt vết xước trước ngực — Trời cao có mắt... Anh Ba Cẩn ơi, chú Bưởi ơi... chúng tôi tìm thấy các anh rồi!

Những người thợ già Lạc Sơn lặng lẽ cúi đầu, tiếng sụt sùi hòa lẫn tiếng nước nhỏ giọt nơi vách đá u uất.

Đúng lúc ấy, ngọn lửa đèn khí đá bỗng chùng xuống, thu lại chỉ còn một đốm xanh le lói.

Một luồng gió buốt giá từ sâu trong hốc đá sụt lở thổi tràn qua mặt ray, mang theo làn khói trắng mờ ảo và mùi trầm hương ngào ngạt như thể có ai vừa thắp tuần nhang nơi cửa miếu. Giữa làn hơi nước bảng lảng, bóng một người đàn ông mặc áo tơi xơ dừa rách bươm, đầu đội nón mê chầm chậm hiện hình. Dáng người ấy cao lớn, vai vác chiếc búa chim mòn vẹt, khuôn mặt đượm vẻ phong trần nhưng ánh mắt sáng quắc, bao dung.

Đó chính là Đội trưởng Ba Cẩn.

Tiệp nín thở, chiếc chân thọt run rẩy toan bước tới nhưng khựng lại vì xúc động tột cùng. Bóng hình người anh kết nghĩa không hề mang nét dữ dằn, mà toát lên vẻ ấm áp, chở che như những ngày hai anh em còn chia nhau ngụm nước chè chát đầu ca lò.

Bóng người chập chờn bước lại gần xe goòng. Bàn tay mờ ảo, bàng bạc như khói sương của Ba Cẩn từ từ vươn ra, nhẹ nhàng đặt lên bờ vai đang run lên của Đính. Cậu thanh niên khẽ rùng mình, nhưng không hề lùi bước; một luồng hơi ấm kỳ lạ lan tỏa khắp lồng ngực, khiến đôi mắt cậu bừng lên vẻ kiên định.

Rồi Ba Cẩn quay sang nhìn Tiệp. Người đội trưởng quá cố khẽ mỉm cười, đôi mắt ánh lên niềm thanh thản vô ngần. Ông gập người, cúi đầu thật sâu trước Tiệp như một lời cảm tạ chân thành nhất của mười tám linh hồn phu phen gửi tới người đồng đội đã không quản hiểm nguy giữ trọn lời thề nghĩa khí.

Làn khói đá từ từ tản mác. Bóng hình Ba Cẩn mờ dần, hòa tan vào vách đá hoa cương sừng sững, chỉ để lại trong lòng hầm sự tĩnh lặng trang nghiêm lạ thường.

Tiệp ôm chặt cuốn sổ điểm danh và tập giao kèo vào ngực áo tơi, hít một hơi thật sâu để nén dòng lệ chực trào. Ông ngẩng lên nhìn Cửu Thao và Đính, cất giọng đanh thép — Mau thu dọn xà beng búa tạ! Chúng ta phải đem tập chứng cứ này ra ánh sáng, cứu đoàn tàu số 4 và giải oan cho...

Lời Tiệp chưa dứt thì từ phía cửa Bắc Hầm số 14 bỗng vang lên hàng loạt tiếng kim loại va đập khô khốc.

“Cộp! Cộp! Cộp!”.

Tiếng bước chân nện ủng da thô bạo, vội vã giẫm trên nền đá balat vọng lại rầm rập, xé toạc bầu không khí yên ắng. Ngay sau đó, một luồng ánh sáng chói lòa từ chiếc đèn bão rực lửa quét thẳng vào lòng hầm, rọi trúng mặt Tiệp khiến ông phải nheo mắt lại tránh chói.

— Đứng im như phỗng! Đứa nào cựa quậy, tao bắn vỡ sọ! — Tiếng thét the thé, hách dịch xen lẫn hơi rượu nồng nặc gầm lên giữa vòm hầm.

Pierre de La Tour xuất hiện sừng sững ngay cửa ngách số 3. Bộ âu phục kaki đồn điền của hắn ướt sũng bùn đất, mặt đỏ gay gắt, râu mép giật giật từng cơn hung hãn. Phía sau hắn, bốn tên lính tuần bồng súng trường tuốt lưỡi lê sáng loáng cùng tên cai vàng đang lăm lăm bao vây kín mít lối ra. Họng súng lục đen ngòm trên tay viên thanh tra chĩa thẳng vào giữa trán Hàn Văn Tiệp.

Bạn thích truyện này?

Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!

Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá cho tác phẩm này.