Chương 18: Ngũ Vị Định Thần Phách

Trước mắt cụ Phan Thuần Khiêm, bức tường tà khí đen ngòm tựa hồ ngọn triều dữ dội dâng cao ngập đầu người, gầm thét cuộn xiết mang theo mùi rễ mục nồng nặc tanh tưởi ập xuống. Âm phong rít từng cơn buốt lạnh thấu tận xương tủy, thổi bay tà áo nâu sồng của lão nghệ nhân trăm tuổi. Nhưng đôi chân trần của lão vẫn cắm chặt trên nền gạch sân đình như rễ tùng bám sâu vào vách đá Yên Tử. Lão nín thở, định thần, giữ cho bàn tay gầy guộc không một mảy may run rẩy, đưa cành quế chi rừng già đang rừng rực lửa đỏ chạm khẽ vào chóp nén nhang đại định cắm sừng sững giữa lòng đại đỉnh đồng thau.

Tách!

Một tiếng nổ lách tách giòn tan tựa hạt sương mai vỡ trên phiến lá. Ngay khoảnh khắc ngọn lửa thuần dương bén vào khối bột mộc ngũ sắc, một tiếng ngân trầm hùng, vang vọng và sâu thẳm bỗng vút lên từ lòng đỉnh đồng “Uông...”

Âm thanh ấy không chát chúa như tiếng thanh la, cũng chẳng u tịch như tiếng khánh đá, mà trầm bổng, uy nghiêm tựa tiếng đại hồng chung của cổ tự trên đỉnh Phù Vân sớm mai gióng lên giữa ngàn mây. Làn âm ba thanh tịnh gợn thành từng vòng sóng vô hình quét qua bốn bề sân đình, khiến mặt đất đang rung chuyển bỗng chốc phẳng lặng trở lại. Bức tường tử khí đen đặc vừa chạm phải tiếng ngân ấy liền khựng lại giữa không trung, tựa như sóng dữ gặp phải vách đá hoa cương ngàn năm, rạn vỡ thành từng mảng khói xám tro rồi tan biến vào hư vô.

Từ đầu nén nhang đại định dài ba thước, một đốm lửa bừng sáng. Kỳ lạ thay, đó không phải là ngọn lửa đỏ rực thiêu đốt tầm thường, mà là một quầng sáng màu hổ phách ấm áp, lung linh và dịu dàng như vầng thái dương buổi sớm thu.

Một làn khói mộc cuộn trào bốc lên. Khói không mang màu xám lạnh của tro tàn, mà hòa quyện năm sắc thái vi diệu: sắc vàng thâm trầm của rễ dó già ngàn năm, sắc đỏ thắm nồng nàn của vỏ bời lời, sắc hồng ấm của quế chi rừng, sắc trắng muốt tinh khiết của rễ bạch liên và ánh kim rực rỡ từ hoa hồi tám cánh. Làn khói ngũ sắc xoắn xuýt lấy nhau, kết thành một dải lụa mộc linh uốn lượn vút thẳng lên vòm trời đêm rằm.

Mùi hương thần diệu lập tức lan tỏa. Cụ Khiêm hít một hơi sâu, cõi lòng dâng lên niềm an lạc vô biên. Đó là mùi hương trầm ngàn năm đượm vẻ tôn nghiêm, tĩnh tại làm gốc rễ an định muôn loài; là vị quế cay nồng thuần dương sưởi ấm nỗi cô quạnh, xua tan hàn độc; là hương hoa hồi ngòn ngọt khai thông kinh mạch bế tắc; là chất nhựa bời lời dẻo dai kết nối hồn phách phân tán; và trên hết là làn hương thanh lương, thuần khiết của rễ bạch liên gột rửa hết thảy oán hận sân si trần thế.

— Hương sinh thiện niệm, khói dẫn linh hồn... — Cụ Khiêm lẩm bẩm lời tâm niệm một đời làm hương, đôi mắt sáng ngời ngập tràn từ bi.

Làn khói ngũ sắc mềm mại tỏa rộng như chiếc tàn lọng khổng lồ bao bọc lấy hàng trăm bá tánh đang quằn quại quanh bờ giếng. Đi đến đâu, hơi ấm thuần dương xua tan giá lạnh đến đó.

Giữa làn khói thơm dìu dịu, những người dân xóm chợ trúng tà độc bỗng khựng lại. Đôi mắt đỏ ngầu đờ đẫn của họ chớp chớp, vẻ hung hãn dần biến mất. Dưới sức ấm lan tỏa từ ngũ vị linh mộc, trên trán, cổ và lưng của từng người túa ra những giọt mồ hôi đen nhờn, hôi tanh như bùn rác đáy cống. Chất tà độc bị trục xuất khỏi huyết mạch, bốc hơi thành những sợi khói xám mỏng manh rồi tan biến trong hương quế nồng nàn.

Từng người một run rẩy ngã quỵ xuống đất. Cơn mê sảng chấm dứt, ánh mắt họ trong trẻo trở lại như người vừa bừng tỉnh sau một cơn ác mộng rùng rợn. Có người run giọng gọi tên con, có kẻ bàng hoàng nhìn đôi bàn tay mình rồi òa khóc vì nhận ra bản thân còn sống.

Trông thấy cảnh tượng ấy, cụ Khiêm khẽ thở phào, nhưng ánh mắt lão lập tức hướng về bờ Giếng Tiên. Mối nguy lớn nhất vẫn còn nằm dưới đáy sâu.

Tựa như có linh tính mách bảo, dải khói ngũ sắc sau khi che chở cho dân làng liền cuộn thành một dòng thác ánh sáng đổ dồn về phía Giếng Tiên. Làn khói thuần khiết tràn qua miệng giếng đá, tuôn xối xả xuống lòng mạch sâu thẳm.

Xèo! Xèo!Những tiếng rít chói tai vang lên từ đáy nước. Lòng Giếng Tiên sôi sùng sục như chảo dầu đỏ lửa. Lớp nước đen nhờn quánh đặc mùi máu tanh tưởi gặp phải khói hương ngũ vị liền bốc hơi nghi ngút. Linh khí thanh lương của rễ bạch liên cùng sức nóng thuần dương của quế chi thấu xuống tận đáy sâu, gột sạch từng lớp uế trược bám trên thành đá ngàn năm. Dòng nước đỏ quạch dần chuyển mình, trong vắt trở lại tựa ngọc bích, phản chiếu ánh trăng rằm vừa thoát khỏi đám mây mù u ám.

Dưới đáy giếng, chiếc chuông đồng đen khắc phù chú màu máu bỗng rung lên bần bật rồi nín bặt. Mạch hút sinh khí bị hương mộc bẻ gãy hoàn toàn. Những sợi xích tà môn vô hình kết nối giữa giếng nước và Huyết Hồn Trận đứt tung từng khúc, phát ra những âm thanh rạn vỡ giòn giã khắp lòng đất.

Ầm!

Đài tế bằng đá đen bên bờ giếng chấn động dữ dội. Những phiến đá tẩm huyết độc nứt toác từng kẽ lớn, bụi đá bay mù mịt. Bị hương ngũ vị triệt tiêu toàn bộ âm độc tích tụ hàng chục năm, Huyết Hồn Trận sụp đổ tan tành. Luồng oán khí dồn ứ không còn nơi giải phóng liền quay ngoắt trở lại, cắn ngược vào chính kẻ điều khiển nó.

— Không... Không thể nào! Đại nghiệp của bản tọa... — Tiếng gào thét thất thanh của Cố Huyền Cầm bị bẻ vụn giữa tiếng đổ nát.

Tà khí phản phệ đánh thẳng vào lồng ngực tà sư. Toàn thân Cố Huyền Cầm run rẩy co giật, gương mặt xám ngoét biến thành màu gan heo. Hắn hộc ra một ngụm máu đen tanh nồng, văng tung tóe lên bờ đá. Chiếc chuông đồng nhỏ gắn nơi đầu trượng của hắn vỡ vụn thành bột cám. Tà sư năm mươi tám tuổi lảo đảo ngã lộn nhào từ đỉnh đài tế xuống đất, nằm vật ra ngay bên mép bờ Giếng Tiên, toàn thân co quắp trong đau đớn.

Khắp sân đình, đám tà đồ áo chàm thấy trận pháp tan tành liền kinh hồn bạt vía, thi nhau vứt bỏ binh khí tháo chạy tán loạn vào màn đêm rậm rạp ven sườn núi.

Mùi trầm hương, hoa hồi và quế chi lan tỏa khắp từng ngõ ngách trấn An Bình, mang lại bầu không khí ấm áp, thanh bình đến lạ thường. Tri phủ Lý Đức Trọng đứng cạnh đại đỉnh khẽ hạ thanh kiếm hộ thân, thở phào nhẹ nhõm, trong khi từ chính điện đình làng, bà Ba Bún cùng hàng chục người già, trẻ nhỏ vội vã ùa ra sân. Nhìn thấy người thân đã thoát khỏi cơn điên loạn, tiếng khóc nghẹn ngào hòa lẫn tiếng cười mừng rỡ vang dậy khắp sân đình. Nhiều người cảm kích quỳ rạp xuống nền gạch trước đại đỉnh đồng thau, dập đầu tạ ơn trời đất và ơn cứu mạng của lão nghệ nhân Vạn An Đường.

Minh Diệp tay vẫn cầm đòn gánh gỗ thị, bước nhanh tới đỡ lấy cánh tay cụ Khiêm, giọng nghẹn ngào vì xúc động — Sư phụ! Bá tánh được cứu rồi! Tà trận đã tan rồi!

Cụ Khiêm khẽ mỉm cười, đôi mắt hiền từ ánh lên nét thanh thản. Nhưng nụ cười của lão chưa kịp trọn vẹn thì một tiếng nghiến răng ken két đầy hung hiểm đã vang lên bên bờ giếng.

Dưới mép đá trơn trượt, Cố Huyền Cầm gượng nhổm nửa người dậy. Mái tóc hoa râm của hắn rũ rượi xõa trước mặt, khóe miệng rỉ máu đen nhơ nhớp. Đôi mắt sâu hoắm của hắn vằn lên những tia máu đỏ ngầu, lóe lên ngọn lửa điên cuồng và tuyệt vọng tột cùng. Hắn không nhìn đám tà đồ đã bỏ chạy, cũng chẳng màng tới vết thương chí mạng nơi ngực, mà hai tay nắm chặt chiếc trượng dó mục, cắm phập thẳng mũi trượng nhọn hoắt xuống kẽ nứt sâu hoắm sát miệng giếng.

Đầu trượng hướng thẳng xuống chiếc chuông ma khổng lồ đang chìm dưới đáy nước, Cố Huyền Cầm gầm lên the thé — Phan Thuần Khiêm! Đừng tưởng các ngươi đã thắng! Nếu bản tọa không thể đoạt được linh mạch, thì cả cái trấn An Bình này cũng phải chôn thây cùng bản tọa!

Bạn thích truyện này?

Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!

Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá cho tác phẩm này.