Chương 16: Mây Ám Sân Đình

Tiếng chuông đồng đen từ phía Giếng Tiên vẫn văng vẳng dội qua khe liếp, buốt nhức tựa kim châm vào màng nhĩ. Cụ Phan Thuần Khiêm khẽ thở dài, bàn tay gầy guộc khô ráp khẽ đặt lên vai Trần Minh Diệp, rồi dứt khoát kéo then đóng chặt khung cửa sổ gỗ lim. Luồng tử khí tanh nồng ngoài trời tạm thời bị ngăn lại sau lớp vách dày, song áp lực vô hình của tà trận đã bắt đầu đè nặng lên từng tấc đất trấn An Bình.

Đêm mười bốn lặng lẽ trôi qua trong bầu không khí ngột ngạt đến nghẹt thở. Khi ánh bình minh của ngày rằm tháng Bảy le lói hé rạng sau rặng núi Yên Tử, đất trời không hề đón nhận lấy một tia nắng ấm. Cả thị trấn chìm ngập trong một màn sương mù màu lam thẫm đặc quánh, bốc lên từ lòng đất nhớp nháp. Tiết trời chớm thu vốn dĩ mát mẻ nay lại oi nồng bức bối, tựa hồ như một chiếc lồng hấp khổng lồ giam hãm vạn vật.

Khắp thôn cùng ngõ hẻm, tiếng gà gáy, chó sủa quen thuộc của làng quê hoàn toàn im bặt. Bốn bề tĩnh mịch đến rợn người, chỉ thỉnh thoảng bị xé toạc bởi những tiếng rên xiết quằn quại, tiếng khóc than ai oán của những người dân trúng tà độc Giếng Tiên. Mùi xú uế tanh tưởi quyện với hơi lạnh buốt giá luồn lách qua từng kẽ vách, báo hiệu một ngày đại kiếp kinh hoàng đã cận kề trước mắt.

Bỗng nhiên, từ con đường cái đầu phố vang lên từng chuỗi âm thanh lanh lảnh, ma mị — Keng... cheng... cheng...

Hàng chục tên thuộc hạ U Hồn Đường khoác trường bào màu lam thẫm bỗng từ trong màn sương mù túa ra. Mặt chúng phủ lớp phấn trắng bệch, mi tâm vẽ ấn ký câu hồn xám xịt hình đầu lâu. Tay chúng cầm những chiếc chuông đồng nhỏ, vừa lắc liên hồi vừa lẩm bẩm những câu tà chú quái dị. Tiếng chuông vang tới đâu, dân chúng đang mê sảng trong các mái nhà tranh liền lảo đảo bước ra tới đó. Hàng trăm con người mắt đỏ ngầu vằn tia máu, đồng tử dại đi, bước chân tập tễnh vô hồn như những con rối bị giật dây, lũ lượt bám theo bóng áo lam kéo về phía sân đình An Bình, nơi kề sát miệng Giếng Tiên đang sôi sục tà khí.

Đúng lúc ấy, cánh cửa sau của tiệm Vạn An Đường khẽ cọt kẹt mở ra.

Tri phủ Lý Đức Trọng trong bộ võ phục sẫm màu, tay nắm chặt đốc gươm, dẫn theo hai mươi tuần đinh nai nịt gọn gàng bước nhanh vào gian trong. Gương mặt vị quan phụ mẫu hốc hác, đôi mắt thâm quầng vì nhiều đêm không ngủ, nhưng ánh nhìn vẫn giữ nguyên vẻ kiên định — Phan lão trượng! Tình thế ngoài kia đã nguy ngập đến chân tơ kẽ tóc. Đám tà đồ đang xua đuổi, dẫn dụ bá tánh về tụ tập trước sân đình để gom góp oán khí. Bản quan đã bố trí quân tuần đinh dọn sạch ngõ sau. Mẻ bảo hương của người... đã sẵn sàng chưa?

Cụ Khiêm chắp hai tay trước ngực, khẽ cúi đầu thi lễ — Đa tạ quan lớn. Ngũ vị mộc linh đã quy tụ trọn vẹn trong một trăm linh tám nén Định Phách và một nén đại định. Giờ lành sắp điểm, việc giải cứu sinh linh trăm họ trông cậy cả vào sự đồng lòng của triều đình và dân chúng.

Minh Diệp bước tới bên cạnh, trên vai mang chiếc gùi tre quen thuộc, hai tay cẩn trọng nâng niu chiếc lồng ấp bằng mây lót ba lớp vải điều đỏ thắm. Bên cạnh chàng, bốn tuần đinh lực lưỡng cẩn thận luồn đòn khiêng qua quai chiếc đại đỉnh đồng thau cổ kính của Vạn An Đường. Dù trên thân đỉnh vẫn còn vệt nứt từ buổi sớm mùng hai, nhưng lớp tro hương trầm tích tụ trăm năm bên trong vẫn âm ỉ tỏa ra hơi ấm dịu dàng.

— Lên đường! — Quan Tri phủ vung tay hạ lệnh dứt khoát.

Toán tuần đinh chia làm hai cánh, tuốt trần lưỡi đao sáng quắc, che chắn cẩn mật bốn phía. Cụ Khiêm tay chống gậy trúc già, từng bước điềm đạm dẫn đầu đoàn người men theo con đường ngách rải sỏi tiến thẳng ra sân đình.

Càng đến gần bờ Giếng Tiên, không khí càng nồng nặc mùi máu tanh và tro tàn rễ mục. Giữa sân đình rộng thênh thang, hàng trăm dân làng An Bình đang quỳ rạp dưới đất, thân thể co giật từng cơn theo nhịp gõ chuông tà môn. Họ đập đầu xuống nền đá xanh, miệng lẩm bẩm van xin những bóng hình ma quỷ vô hình, hoàn toàn mất đi thần trí.

Đang lúc đoàn người chật vật lách qua đám đông mê muội, từ sau gốc đa cổ thụ bỗng có một bóng người nhào ra, ngã sóng soài chắn ngang lối đi của cụ Khiêm.

Đó là bà Đỗ Thị Hạnh, chủ quán bún đầu chợ. Người đàn bà đôn hậu ngày nào nay tiều tụy xơ xác, tóc tai rũ rượi bám đầy bùn đất, vạt áo rách tả tơi. Đôi mắt bà trợn trừng đỏ quạch, trong cơn nửa mê nửa tỉnh run rẩy níu chặt lấy gấu áo vải thô của cụ Khiêm, vừa gào khóc thảm thiết vừa dập đầu lia lịa — Cụ Khiêm... cụ Khiêm ơi! Xin cụ tha cho chúng tôi... Tha cho đứa cháu nội của tôi với! Đừng mang hương ra đây nữa... Đừng chọc giận ma quỷ nữa mà cụ ơi! Oan hồn dưới giếng đòi mạng rồi... Quay về đi cụ ơi!Tiếng kêu xé ruột của bà Ba khiến mấy người tuần đinh giật mình toan vung bao đao gạt ra, nhưng cụ Khiêm đã kịp giơ tay ngăn lại. Lão nhìn người đàn bà khốn khổ đang quằn quại trong cơn hoảng loạn tột cùng, lòng trào dâng một nỗi xót xa khôn xiết. Lão hiểu rằng, nỗi sợ hãi ma quỷ và tà thuật thao túng đã bóp nghẹt chút lý trí cuối cùng của những thị dân chất phác nơi đây.

Cụ Khiêm quỳ một gối xuống nền đá lạnh, đôi bàn tay trăm tuổi ấm áp nhẹ nhàng áp lên đôi thái dương đang giật liên hồi của bà Ba. Lão truyền sang một luồng hơi ấm thanh tịnh, xoa dịu những đường gân xanh đang cuồn cuộn trên trán người đàn bà.

— Bà Ba, hãy nhìn kỹ lão xem. Lão là Phan Thuần Khiêm đây.

Giọng nói của cụ Khiêm trầm ấm, khoan thai tựa như tiếng chuông chùa sớm xua tan sương mù, lập tức khiến ánh mắt đờ đẫn của bà Ba khựng lại. Cơn cuồng loạn trong đáy mắt bà dần dịu đi, nhường chỗ cho dòng lệ tủi nhục tuôn rơi lã chã — Cụ ơi... Giếng Tiên chảy máu rồi... Ma quỷ ở khắp nơi... Chúng đòi bắt hết người trong làng đi...

— Đạo trời không bỏ rơi kẻ thiện, giữ được tấc lòng thanh tịnh thì tà ma muôn kiếp chẳng thể lung lạc. — Cụ Khiêm mỉm cười hiền từ, rồi đưa tay mở hé nắp lồng ấp mây đỏ.

Lão rút ra một nén nhang nhỏ “Ngũ Thần Định Phách”, đặt gọn vào lòng bàn tay run rẩy của bà Ba Hạnh. Làn hương ngũ vị thanh tao, dịu mát lập tức lan tỏa, xua tan mùi tanh tưởi quanh chóp mũi người đàn bà. Thần sắc bà Ba bừng tỉnh đôi phần, kinh ngạc nhìn nén nhang màu nâu hồng ấm áp.

Cụ Khiêm ôn tồn dặn dò — Bà hãy cầm lấy nén thanh hương này hộ thân. Mau đưa người già cùng trẻ nhỏ còn tỉnh táo lánh cả vào bên trong chính điện của đình làng. Nhớ khép chặt cửa liếp, giữ lòng an yên chờ đợi. Bất luận ngoài sân có phong ba bão táp thế nào, tuyệt đối không được bước chân ra ngoài cho đến khi khói hương ngũ sắc bốc lên trời cao. Đi mau!

Bà Ba Bún ôm chặt nén nhang trước ngực như vớ được chiếc phao cứu sinh giữa dòng nước lũ. Bà run rẩy dập đầu vái lạy cụ Khiêm rồi lồm cồm bò dậy, vừa lau nước mắt vừa chạy đi gom những đứa trẻ và người già đang co ro góc sân, dìu nhau chạy vội vào gian chính điện đình làng.

Nhìn bóng bà Ba khuất sau cánh cửa gỗ lim nặng nề vừa khép chặt, cụ Khiêm đứng thẳng người dậy, ánh mắt sáng ngời hướng về tâm điểm sân đình.

Minh Diệp cùng toán tuần đinh đã khéo léo khiêng chiếc đại đỉnh đồng thau an trí ngay tại vị trí long mạch giữa sân, cách miệng Giếng Tiên chừng mười trượng. Nén nhang đại định dài ba thước được chàng cẩn trọng lấy ra, đặt ngay ngắn trên khay gỗ chờ lệnh sư phụ.

Chợt, một tiếng nổ trầm đục vang lên từ lòng đất sâu.

— Boong... keng...

Hồi chiêng tà môn chát chúa bỗng vang lên xé toạc bầu trời u tịch, dội thẳng vào màng nhĩ làm chấn động bốn bề, khiến đất đá xung quanh bờ giếng rung chuyển bần bật. Mặt nước Giếng Tiên sôi sùng sục, trào lên từng đợt bọt khí đỏ quạch như máu tươi. Màn sương lam thẫm rẽ đôi, để lộ một đài tế bằng đá đen cao ngất ngưởng dựng sát miệng giếng từ lúc nào chẳng rõ.

Trên đỉnh đài tế, Cố Huyền Cầm sừng sững xuất hiện. Tà áo trường bào màu lam thẫm của hắn phần phật tung bay trong cuồng phong lạnh buốt. Khuôn mặt gầy hốc hác xám ngoét như tro tàn lộ rõ nét hung tàn tột độ. Hắn vung cao cây trượng tiện từ rễ dó mục nát gắn chuông đồng đen, ánh mắt lóe lên tia sáng điên cuồng, ngửa mặt lên trời hô lớn — Phan Thuần Khiêm! Ngày rằm đã điểm, sinh linh vạn mạng quy về u minh! Huyết Hồn Trận, phát động!

Bạn thích truyện này?

Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!

Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá cho tác phẩm này.