Chương 2: Vị Mặn Vách Đá
Tiếng gào thét man dại của quân Minh dội lên từ hẻm núi cắt đứt dòng suy nghĩ của Bàng Khắc Thiệu. Dưới đáy đèo mịt mù sương trắng, hàng trăm chiếc khiên mây bọc da thú nhấp nhô như sóng dữ, xông thẳng lên theo con đường mòn lầy lội. Những mũi giáo dài nhọn hoắt tuốt trần ánh lên sắc lạnh, bám sát gót toán tiên phong đang điên cuồng áp sát chân chiến hào.
“Chặt dây hãm! Đẩy đá lăn!” – Tiếng viên đầu mục thét xé họng át cả gió bấc.
Thiệu chồm tới mép hào, cùng hai người lính giật phăng nêm gỗ giữ khung bẫy đá. Rầm! Rầm! Những tảng đá tai mèo to như cối xay ầm ầm lao xuống sườn dốc, cày xới đất cát, nghiền nát cây rừng. Tiếng đá va đập chát chúa hòa lẫn tiếng tru tréo thất thanh của quân giặc. Hàng chục tên lính Minh đi đầu bị nghiền nát, lũ sống sót hoảng loạn giẫm đạp lên nhau tháo chạy, thụt chân xuống bãi hầm chông tre vót nhọn cắm ngập dưới lòng khe.
Đợt xung kích điên cuồng tạm thời bị bẻ gãy, nhưng cái giá phải trả cho tấc đất tiền đồn này quá đỗi xót xa.
Khi bóng chiều sụp xuống, núi rừng Chí Linh lại chìm vào sự u uất đến rợn người. Gió bấc rít qua khe đá, mang theo mùi tanh nồng của máu và hơi bùn lầy buốt giá. Dọc theo những lán trại dựng tạm bằng nứa lá rách bươm, tiếng rên xiết của thương binh vang lên ai oán, cào xé tâm can từng người sống sót. Không có bông băng hay dược liệu, những người lính Lam Sơn gầy gò chỉ biết lấy tro cỏ tranh dịt tạm vào miệng vết thương đang rỉ máu đen kịt. Nồi cháo củ mài lõng bõng nước suối đặt giữa doanh trại đã cạn đáy từ trưa, để lại những ánh mắt trũng sâu vì đói lả.
Trong góc lán hỏa xưởng ẩm ướt, ánh lửa từ đống củi mục bập bùng soi rõ hai bóng người. Thiệu quỳ một chân bên cạnh Đỗ Vạn, dùng mảnh vải gai nhúng nước ấm cẩn thận lau sạch vết rách dài trên bắp tay chàng trai trẻ. Vết rách do mảnh đá văng trúng làm tứa máu đỏ tươi, nhưng Vạn dường như chẳng hề thấy đau. Đôi mắt một mí của cậu thất thần nhìn chằm chằm vào chiếc thương hỏa nòng đồng nguội ngắt đặt trên phiến đá, hai bàn tay nắm chặt đến mức móng tay găm sâu vào da thịt.
“Thầy…” – Giọng Vạn nghẹn đặc, run rẩy trong hơi thở gấp gáp. – “Lúc ban chiều… khi súng câm họng, con đã run sợ.”
Thiệu im lặng rịt nắm lá rừng giã nát vào miệng vết thương của cậu, rồi dùng dải vải buộc chặt lại “Đó là bản năng của con người trước cái chết, chẳng có gì phải xấu hổ cả.”
“Không, con là kẻ hèn nhát!” – Vạn đột ngột ngẩng đầu lên, trong khóe mắt trũng sâu chực trào giọt nước mắt cay đắng. – “Một năm trước ở trận càn Cổ Lộng, trời cũng mưa phùn tầm tã thế này. Khi lũ giặc tràn vào lũy tre làng, con được giao giữ bầu thuốc súng để tiếp đạn cho đội súng lửa. Nhưng con sợ quá… Tiếng hò reo của giặc làm con bủn rủn chân tay, con đã làm rơi cả bầu thuốc xuống rãnh nước. Thuốc súng ngấm bùn tịt ngòi, hỏa đội bị chém gục từng người một. Cả cha mẹ con cũng vì che chở cho con mà bị giáo giặc đâm thấu ngực… Nỗi mặc cảm ấy, con sống để làm gì nếu cứ mãi là kẻ làm hỏng việc?”
Tiếng nấc nghẹn ngào của người thiếu niên cứa vào sự tĩnh lặng của đêm đông. Thiệu đặt bàn tay thô ráp chai sần đầy vết bỏng của mình lên bờ vai gầy guộc đang run rẩy của người học trò “Vũ khí tịt ngòi giữa mưa gió là lỗi của người luyện hỏa không lường hết đất trời, không phải lỗi của kẻ cầm súng. Con sống sót rời khỏi Cổ Lộng để đến Chí Linh không phải để chôn mình trong ân hận, mà là để học cách làm chủ ngọn lửa. Muốn rửa hận cho cha mẹ, trước hết phải học cách đứng vững trên đôi chân mình.”
Vạn cúi đầu, bờ vai khẽ rung lên từng chặp, nhưng bàn tay nắm chặt đã dần buông lỏng. Lời nói trầm chắc của người thầy như truyền sang cậu điểm tựa vững chãi giữa chốn rừng sâu tuyệt lương.
Nửa đêm, ba hồi mõ gõ điểm canh ba từ chòi quan sát vọng lại lạnh ngắt. Sương muối buông xuống dày đặc như tấm màn tang trắng xóa quấn chặt lấy đỉnh núi.
Thiệu đứng dậy, giắt que nạo sắt đã mòn vẹt vào thắt lưng, tay cầm đĩa đồng nhỏ và ống nứa giấu tàn lửa bùi nhùi. Thấy bóng thầy lặng lẽ bước ra khỏi lán, Vạn vội vã quệt nước mắt, ôm bắp tay đau lẽo đẽo bước theo.
Hai thầy trò lần theo vách đá tai mèo hiểm trở bao quanh mép doanh trại. Gió luồn qua ngách đá rít từng hồi ghê rợn, thổi bạt những ngọn cỏ tranh khô khốc. Thiệu không đi vào lối mòn bằng phẳng mà cúi rạp người, luồn sâu vào hốc đá vôi khuất gió, nơi trần hang nhô ra che chắn cho vách đá bên dưới khỏi những cơn mưa rừng.
Dừng lại trước một vách đá râm mát lởm chởm, Thiệu giơ que nạo sắt lên. Dưới ánh le lói của ngọn bùi nhùi vừa thổi bùng, trên bề mặt thớ đá vôi xám xịt phủ một lớp màng trắng xốp mỏng manh, lấp lánh như sương muối đọng lại nhưng khô ráo lạ thường.
Thiệu dùng que sắt khẽ cạo từng mảng hoa muối trắng xốp ấy rơi vào lòng đĩa đồng. Động tác của ông cẩn trọng, nâng niu như thể đang hứng từng giọt mật quý giữa chốn rừng thiêng.Ông nhón hai ngón tay lấy một nhúm bột trắng mịn, đưa lên đầu lưỡi.
Cảm giác buốt lạnh chạy dọc từ đầu lưỡi xuống tận cuống họng. Vị mặn the thắt, nồng gắt và thanh khiết xộc thẳng lên sống mũi.
Đôi mắt Thiệu bỗng sáng rực lên giữa bóng đêm.
“Đến đây nếm thử đi,” – Thiệu ngoắc tay bảo Vạn.
Vạn ngập ngừng bước tới, bắt chước thầy chấm một hạt nhỏ đưa vào miệng. Cậu khẽ rùng mình, chớp mắt kinh ngạc “Vị mặn… nhưng lại the buốt, không giống muối ăn dưới đồng bằng, thưa thầy?”
“Đó chính là diêm tiêu,” – Thiệu mỉm cười, nụ cười hiếm hoi nở trên gương mặt khắc khổ đầy nếp nhăn. – “Người thợ luyện hỏa đời xưa có câu khẩu quyết nằm lòng: ‘nhất tiêu, nhị than, tam hoàng’. Thuốc súng muốn nổ mạnh, diêm tiêu phải chiếm đến bảy, tám phần, than củi chiếm hai phần, còn lưu huỳnh chỉ là chất dẫn lửa chiếm một phần nhỏ. Giặc Minh cấm ngặt muối mỏ và lưu huỳnh hòng trói chặt tay người nước Nam, nhưng chúng làm sao cấm nổi đất trời?”
Thiệu đưa que sắt chỉ vào dãy vách đá vôi tai mèo chạy dài dằng dặc dọc theo triền núi Chí Linh “Vùng núi đá vôi này nghìn năm tích tụ phân dơi và khí đất ẩm lành, nước ngầm thẩm thấu qua các tầng vôi rồi kết tinh thành lớp hoa muối này trên vách đá. Đây là mỏ diêm tiêu tự nhiên vô tận mà trời ban cho nghĩa quân Lam Sơn! Kho diêm tiêu dưới hang ngầm bị úng nước thì đã sao? Ta chỉ cần cạo hoa đá này đem gạn lọc, hòa cùng than củi tốt, hỏa doanh sẽ lại có thuốc đạn!”
Đỗ Vạn bàng hoàng nhìn vốc bột trắng trên đĩa đồng, rồi nhìn quanh những vách đá sừng sững trong đêm. Nỗi tuyệt vọng đè nặng lồng ngực cậu từ chiều đến giờ bỗng chốc tan biến như sương khói, nhường chỗ cho niềm hy vọng mãnh liệt đang trỗi dậy.
“Thầy… Vậy là súng của chúng ta có thể nổ lại được rồi ư?” – Vạn thốt lên nghẹn ngào, bàn tay run run vì xúc động.
“Hừm, nói thì nghe hay lắm, nhưng đá núi mà biến thành thuốc súng được thì quân Minh đã chẳng xua quân đến đây làm gì!”
Một giọng nói the thé, nhơn nhớt cất lên từ khoảng tối mịt mùng sau vách kho quân nhu.
Đỗ Vạn giật mình lùi lại một bước, tay theo bản năng chụp lấy cán dao găm bên hông.
Từ trong bóng đen quánh đặc của rặng chuối rừng, một bóng người gầy gò lù lù bước ra. Phạm Tích chắp hai tay sau lưng, chiếc áo chàm phong phanh bay phần phật trong gió bấc. Khuôn mặt chữ điền hốc hác của gã méo mó dưới ánh lửa le lói, đôi mắt ti hí đảo liên hồi như loài chuột cống rình mồi.
Gã nở một nụ cười gượng gạo, tiến lại gần hai thầy trò, cất giọng mỉa mai lạnh toát “Bác Thiệu này, anh em trong trại đang đói lả, thở chẳng ra hơi vì phải chia nhau từng mẩu củ mài thối. Bác không lo tìm cách kiếm hạt gạo lót dạ, nửa đêm lại dắt đứa trẻ ranh đi l**m láp đất đá làm trò viển vông. Giặc vây ba tầng bảy lớp dưới chân núi, súng thần cơ của chúng nã nát cả mỏm đá tiền tiêu, chút muối bẩn thỉu cạo từ vách đá ấy cứu nổi mạng ai?”
Bạn thích truyện này?
Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!
