Chương 18: Thức Tỉnh Giữa Sương Đêm

Đầu gối Thiết Lang tỳ chặt lên mặt đá sa thạch gồ ghề, lạnh buốt. Chiếc ca sắt đã cạn trượt khỏi những ngón tay bọc khớp kim loại, rơi nghiêng trên nền đá.

Vị ngọt thanh khiết của giọt sương trời vẫn còn đọng lại nơi đầu lưỡi hắn, thấm đẫm vòm họng rát bỏng, xoa dịu từng thớ thịt đang co thắt dữ dội trong lồng ngực. Suốt bao nhiêu năm cai trị đáy hẻm bằng nòng súng và sắt thép, tâm trí Thiết Lang chỉ ngập ngụa mùi khét lẹt của tro xỉ, vị tanh nồng của bùn quặng và nỗi ám ảnh sinh tồn đến điên cuồng. Hắn từng đinh ninh rằng giữa kỷ nguyên hoang tàn này, chỉ có máy móc lạnh lùng và sự tàn nhẫn tột cùng mới giữ được mạng sống cho bản thân cùng đàn em. Nhưng lúc này, chính dòng nước dịu dàng, chắt chiu từ từng sợi cước mỏng manh của lão thợ già một trăm mười sáu tuổi, lại làm tan chảy lớp băng dày đặc bọc kín trái tim hắn. Bạo lực độc tài chẳng thể sinh ra sự sống; súng đạn chỉ mang lại tro tàn, còn thứ nuôi nấng con người lại là sự nhẫn nại và lòng trắc ẩn khôn cùng.

Tiếng kim loại va chạm lách cách kéo Thiết Lang khỏi cơn bàng hoàng. Hắn ngước nhìn qua một bên mắt còn lành lặn.

Ở phía sau, ba mươi tay súng và thợ máy của Liên minh Cơ Giới đang chen chúc quanh máng hứng. A Sâm – gã thợ hàn phó tướng thân tín nhất của hắn – đang run rẩy nâng chiếc biđông hứng trọn dòng nước trong vắt tuôn ra từ ống xả. A Sâm hớp một ngụm lớn, rồi bỗng buông thõng cánh tay, đôi vai gầy guộc khẽ run rẩy vì nghẹn ngào.

— Đại ca... Nước ngọt thật... Không có mùi lưu huỳnh, không có cặn chì... Chúng ta sống rồi! Anh em không phải chết khát nữa rồi!

Chiếc ca sắt khác lại được chuyền đi vội vã. Những bàn tay thô ráp, chai sần vì dũa thép và búa tạ giành nhau từng hớp nước mát lành. Những gã đàn ông lầm lì, dữ tợn bỗng chốc ôm chầm lấy nhau, vùi mặt vào vạt áo đầy dầu mỡ mà nức nở như những đứa trẻ vừa thoát khỏi miệng vực tử thần. Nhìn cảnh tượng ấy, từng tấc dã tâm chiếm đoạt giàn lưới để độc quyền sinh sát trong lòng Thiết Lang hoàn toàn sụp đổ, trôi biến theo màn sương đêm. Hắn hiểu rằng, sự kiểm soát bằng nỗi sợ hãi bấy lâu nay chỉ là một ảo tưởng b*nh h**n dẫn tất cả đến bờ vực diệt vong.

Thiết Lang hít một hơi thật sâu, đón lấy luồng gió lạnh buốt thấu buồng phổi. Bằng một cử chỉ dứt khoát, bàn tay bọc khung trợ lực piston của hắn với ra sau hông, tháo rời khẩu súng tự chế chắp vá từ ống thép áp lực và chốt búa rỉ sét. Hắn đặt khẩu súng nằm im lìm trên phiến đá sa thạch, đẩy nhẹ về phía chân cụ Đào Thiện Bản.

— Cụ Bản... — Giọng Thiết Lang khản đặc, trầm đục nhưng rành rọt từng tiếng. — Tôi có tội với cụ, có tội với bốn trăm con người ở Trạm Khe Gió. Tôi từng mù quáng nghĩ rằng siết chặt nguồn nước xỉ là cách duy nhất để duy trì trật tự và nuôi sống anh em. Suýt chút nữa tôi đã đập nát niềm hy vọng duy nhất của tất cả mọi người.

Hắn cúi rạp đầu xuống thêm một tấc, hai bờ vai vạm vỡ chùng xuống — Giờ đây Lò Xỉ Đen đã hỏng, độc chất ngấm sâu, tôi không còn mặt mũi nào tranh giành quyền hành. Khẩu súng này, cùng toàn bộ ba mươi thợ máy, xe cào, máy hàn và thiết bị cơ khí của Liên minh Cơ Giới... xin giao lại toàn quyền cho cụ định đoạt. Xin cụ cho phép chúng tôi được dốc sức tàn, dùng sắt thép để chuộc lại lỗi lầm, phục vụ việc dẫn nguồn nước sương này về cứu trạm.

Cụ Đào Thiện Bản đứng lặng nhìn khẩu súng thô kệch trên nền đá. Ánh mắt cụ sáng lên nét hiền từ, không gợn một tia oán hận hay đắc thắng. Cụ khẽ thở dài, một tiếng thở dài trút bỏ gánh nặng ngàn cân, rồi chống chiếc gậy gỗ hóa thạch bước lên nửa bước.

Đôi bàn tay gầy guộc chằng chịt vết chai và rỉ máu của lão thợ già vươn ra, nhẹ nhàng nhưng vững chãi đặt lên đôi vai bọc thép của Thiết Lang. Cụ khẽ nâng hắn đứng dậy:— Đứng lên đi, chú Thiết Lang. Sắt thép và máy móc tự nó không mang tội. Tội hay phúc là ở cái tâm của người cầm búa, cầm kìm. Chú có sức vóc, đàn em của chú có hoa tay cơ khí, am hiểu đường ống, van áp và mối hàn. Giàn cước của lão già này gom được nước trời, nhưng nếu không có bàn tay thợ máy của các chú dựng đường ống kiên cố vượt qua ba trăm mét vách đá hiểm trở, thì bốn trăm con người dưới đáy hẻm làm sao đón nhận được dòng nước lành trọn vẹn?

Thiết Lang run rẩy đứng dậy trước cái nhìn bao dung của cụ Bản. Hắn cảm nhận một luồng hơi ấm lạ kỳ lan tỏa từ bàn tay già nua ấy, xua tan cái lạnh buốt của sương đêm và nỗi mặc cảm tội lỗi trong lòng.

— Ông Bản nói đúng đấy, ông Thiết Lang! — Lạc Hà từ trên gờ đá nhảy thoăn thoắt xuống, trên trán lấm lem bụi sa thạch nhưng đôi mắt lấp lánh nụ cười rạng rỡ. Cô bé quệt mồ hôi bên thái dương, giọng lanh lảnh: — Đỉnh núi này dốc đứng thế kia, mang thùng gánh bộ thì tới kiếp sau mới đủ nước cho đám trẻ con và bà con trong hang ngầm. Phải có đường ống thép chịu lực, có van điều áp của các người thì dòng nước mới chảy thẳng xuống đáy hẻm được!

A Sâm cùng đám thợ máy nghe vậy liền buông ca nước, lập tức bước lên vây quanh, vẻ mặt đầy quyết tâm. A Sâm vỗ mạnh vào lồng ngực — Đại ca, cụ Bản, cô bé Lạc Hà nói rất đúng! Ở xưởng máy chúng ta còn hơn năm mươi đoạn ống thép bọc kẽm loại sáu phân, máy hàn hồ quang chạy pin lithium và hàng chục vòng đệm cao su chịu nhiệt. Chỉ cần một ngày một đêm, anh em thợ máy chúng tôi cam đoan sẽ hàn nối thành một đường ống dẫn kín mít từ đỉnh này xuống tận bể ngầm trung tâm!

Thiết Lang nhìn quanh một lượt. Những ánh mắt từng hằn học, căm ghét lẫn nhau nay đã rực lên cùng một ngọn lửa hy vọng. Hắn siết chặt nắm tay cơ khí, gật đầu thật mạnh — Được! Ngay khi sương tan, anh em Cơ Giới chia làm hai đội. Một đội vận chuyển toàn bộ ống thép và máy hàn từ Lò Xỉ Đen lên chân vách Đón Gió; đội còn lại phối hợp với thanh niên trong trạm đóng cọc neo định vị dọc theo khe nứt sa thạch. Tuyệt đối không để rò rỉ dù chỉ một giọt nước sương!

Tiếng hò reo hưởng ứng của cả thợ máy lẫn thợ dệt vang dội giữa vách núi, hòa cùng tiếng gió vi vu xua tan màn đêm u uất bấy lâu.

Thời gian chầm chậm trôi qua. Đến bốn giờ sáng, luồng gió ẩm đối lưu từ đáy hẻm bắt đầu loãng dần. Biển sương mù dâng cao suốt hai tiếng đồng hồ qua đã ngưng đọng trên từng mắt cước phỏng sinh học, tuôn trào không ngớt qua rãnh đồng bóng loáng. Các thùng chứa bằng thép mang theo từ trước đều đã đầy ắp, sóng sánh hàng trăm lít nước ngọt tinh khiết, mát lạnh như ngọc quý của đất trời.

Trên phiến đá sa thạch phẳng phiu cạnh giàn lưới, cụ Bản dùng que gỗ vạch từng nét vẽ sơ đồ địa hình, kiên nhẫn chỉ ra những điểm uốn hiểm trở của vách đá, trong khi Thiết Lang và Lạc Hà cùng chụm đầu tính toán khẩu độ ống dẫn và góc nghiêng áp lực. Khối óc cơ khí và tri thức bách nghệ thủ công lúc này đã hòa làm một, phác thảo nên đại công trình cứu sinh cho toàn Trạm Khe Gió.

Phía chân trời xa, một vệt sáng hồng cam bắt đầu nhen nhóm.

Mặt trời rạng đông le lói xé tan màn sương bạc, rọi những tia nắng ấm áp đầu tiên xuống giàn lưới lấp lánh như một dải kim cương vắt ngang vách đá sa thạch đỏ.

Bạn thích truyện này?

Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!

Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá cho tác phẩm này.