Chương 10: Con Thoi Tĩnh Điện
Mũi gậy gỗ hóa thạch cắm sâu xuống lớp sỏi mịn, ghìm chặt bước chân cụ Đào Thiện Bản trước vòm ngách dẫn vào hang ngầm phía tây. Đỉnh Đón Gió phía trên đầu vẫn sừng sững nuốt trọn bóng đêm, còn sau lưng cụ, mùi lưu huỳnh khét lẹt từ Lò Xỉ Đen vẫn cuộn theo từng cơn gió buốt lùa riết róng. Năm ngày. Con số nghiệt ngã ấy như tảng quặng đè nặng lên từng khớp xương rệu rã của người già.
— Mau vào thôi con, đừng để gió độc táp vào lưng — cụ Bản hạ giọng, khẽ kéo tà áo cước gai che chắn cho Lạc Hà rồi đẩy tấm liếp che cửa hang.
Bên trong, ngọn đèn dầu cặn le lói phả ánh sáng vàng ảm đạm lên vòm đá. Bé Mầm vẫn đang co ro trên chiếc chiếu rách, hai tay ôm ghì biđông hoa đồng, hàng mi khẽ rung rinh trong giấc ngủ chập chờn. Thấy em nhỏ tạm yên, cụ Bản mới khẽ thở phào, đỡ chiếc bao tải gai trên lưng Lạc Hà đặt xuống phiến đá phẳng giữa lòng hang.
Miệng bao mở ra. Cuộn dây cáp lõi titan bọc polymer xám bạc và cụm nam châm đất hiếm nằm gọn lỏn, ánh lên sắc kim khí lạnh ngắt. Dù cuộn cước dự phòng bọc tơ nhện đã mất vào tay Thiết Lang rồi bị xé nát dưới xưởng máy, nhưng thứ then chốt để dựng khung và cải tiến công cụ thì cô bé đã liều mạng mang về trọn vẹn.
Lạc Hà ngồi phịch xuống gờ đá, khẽ xuýt xoa vì vết va đập sau lưng nhói lên. Cụ Bản rót một chén nước sương thanh khiết từ chiếc lọ gốm giấu kín trong hốc đá, đưa tận tay cô bé — Uống đi con, thấm giọng cho dịu cơn đau.
Lạc Hà đón lấy, uống từng ngụm nhỏ. Dòng nước mát lành trôi qua cổ họng khiến đôi gò má rám nắng của cô bé dần hồng hào trở lại. Đặt chiếc chén xuống, ánh mắt Lạc Hà lập tức dừng lại ở cụm nam châm đen nhánh — Ông ơi, cuộn cước bị bọn chúng vứt hỏng rồi, giờ mình làm sao? Đại giàn tám mươi mét vuông... không có đồ dẫn thì sương trôi qua mất.
Cụ Bản mỉm cười trầm tĩnh, ngón tay chai sần khẽ v**t v* mẩu gỗ hóa thạch vừa đẽo dở — Mấu gai giữ ẩm là gốc, nhưng gió thổi qua đỉnh núi mạnh gấp mười lần dưới hẻm. Muốn giọt sương li ti không bị bạt đi mà tự bám riết lấy thớ sợi, ta phải mượn lực của trời đất. Con còn nhớ cụm nam châm này dùng để làm gì không?
Hai mắt Lạc Hà sáng bừng lên — Tĩnh điện! Ông từng bảo nếu sợi cước mang điện tích nhẹ, nó sẽ hút bụi nước trong sương như nam châm hút mạt sắt!
— Phải. Nhưng không thể cắm dây điện hay dùng máy nổ — cụ Bản gõ nhẹ đầu ngón tay lên phiến đá — Ta cần một con thoi tự sinh điện. Con thoi lướt qua sợi cước đến đâu, ma sát kết hợp từ trường sẽ nạp điện tích nhẹ đến đấy. Bàn tay cơ khí của con, làm được chứ?
— Cháu làm được!
Quên cả cơn đau ê ẩm ở lưng, Lạc Hà vội vã lôi hộp đồ nghề chắp vá ra. Dưới ánh mắt dõi theo đầy tin cậy của cụ Bản, những ngón tay nhỏ nhắn thoăn thoắt lắp ghép. Cô bé lấy lõi con thoi gỗ hóa thạch rỗng ruột mà cụ vừa đẽo gọt, khéo léo gắn hai thỏi nam châm đất hiếm đối xứng ở hai đầu. Ở trục giữa, Lạc Hà quấn từng vòng dây đồng mảnh bóc từ động cơ phế liệu cũ, nối vào một bánh răng mini cùng tay quay nhỏ xíu bằng thép uốn.
Cụ Bản cẩn trọng quan sát từng thao tác của cô bé. Khi Lạc Hà gắn chiếc lược dệt nhỏ bằng sừng vào mép con thoi, cụ nhẹ nhàng chỉ dẫn — Đặt lược lệch ba độ về bên trái con ạ. Khi con q*** t**, bánh răng xoay cuộn dây qua khe từ trường của nam châm, điện tích sinh ra sẽ truyền thẳng qua răng lược vào từng sợi cước lúc đè thoi. Điện chỉ cần như tơ nhện chạm vào da, không giật, không nóng, chỉ vừa đủ để hạt ẩm thấy mà bám lấy.
Lạc Hà gật mạnh đầu, dùng kìm bấm siết chặt con ốc cuối cùng. Cô bé khẽ xoay cần gạt nhỏ: trục quay rít lên một tiếng ro ro êm ru, đầu răng lược bằng đồng khẽ lóe lên một đốm sáng tĩnh điện xanh biếc tí hon, làm mấy sợi lông tơ trên mu bàn tay cô bé khẽ dựng đứng.
— Được rồi ông ơi! Nhẹ mà trơn tru lắm! — Lạc Hà reo khẽ, mắt lấp lánh niềm vui con trẻ.
Nhìn con thoi tĩnh điện hoàn chỉnh nằm gọn trong bàn tay nhỏ lem dầu mỡ, lòng cụ Bản dâng lên niềm cảm khái sâu xa. Kỹ nghệ tiền thảm họa từng ngủ vùi trong tro bụi, nay lại được hồi sinh từ sự khéo léo của một đứa trẻ mồ côi. Nhưng niềm vui ấy chợt chùng xuống khi cụ nhìn vào mẩu than vụn trên bàn đá.
Thời gian chỉ còn năm ngày. Một tấm lưới dài hai mươi mét, cao bốn mét trên Đỉnh Vách Đón Gió là khối lượng công việc khổng lồ.
— Lạc Hà, lại đây ông bảo — cụ Bản cầm mẩu than, vạch lên mặt đá phẳng một hình chữ nhật lớn dài ngoằng, rồi cẩn thận kẻ thành nhiều ô nhỏ đều đặn.Lạc Hà ghé sát lại, tò mò hỏi — Ông vẽ khung giàn lớn đấy ạ? Nhưng vòm hang của mình hẹp thế này, làm sao kê nổi khung cữ dài hai mươi mét để dệt hả ông?
— Cho nên ta không dệt liền một tấm — giọng cụ Bản chậm rãi, khúc chiết như nhịp chày giã cước năm xưa — Cả đời thợ dệt, người ta quen căng khung lớn. Nhưng trong nghịch cảnh, ta phải học tính linh hoạt của dòng nước. Ta chia đại giàn thành hai mươi mảnh module hình chữ nhật nhỏ, mỗi mảnh chỉ rộng một mét, dài bốn mét. Khung nhỏ thì ngồi góc hang nào cũng dệt được, phụ nữ hay người già đều cầm vừa tay.
Ngón tay cụ chỉ vào các đường ranh giới giữa từng ô chữ nhật — Khi dệt xong từng mảnh, ta sẽ dùng gút cước nano bện chặt mép cước lại với nhau bằng sợi cáp titan chịu lực. Ghép hai mươi mảnh lại, sẽ thành tấm đại giàn hoàn chỉnh tám mươi mét vuông.
Đôi mắt Lạc Hà tròn xoe vì kinh ngạc, rồi cô bé vỗ nhẹ trán mình thốt lên — Thế thì nhiều người có thể dệt cùng lúc! Ai cũng có thể làm một phần!
— Đúng thế — ánh mắt cụ Bản đượm vẻ trầm tư, nhìn ra bóng tối dày đặc ngoài cửa liếp — Nhưng hai ông cháu mình làm ngày làm đêm cũng chỉ xong được hai mảnh trước khi bể nước của Thiết Lang cạn đáy. Bốn trăm sinh mệnh ngoài kia không thể chờ đợi. Ta phải nhờ đến đôi bàn tay của bà con.
Lạc Hà thoáng ngập ngừng, giọng chùng xuống — Nhưng Thiết Lang vừa ra lệnh cấm... Mọi người sợ lắm, liệu có ai dám đến không ông? Hơn nữa, bí quyết dệt cước vi mô là cả đời ông gìn giữ...
Cụ Bản đặt bàn tay ấm áp, thô ráp lên mái tóc lởm chởm vướng ốc vít của cô bé, lắc đầu khẽ khàng — Nghề thủ công sinh ra là để nuôi sống con người, không phải để cất giấu trong bóng tối làm của riêng. Nắm chặt tay thì chỉ giữ được một nhúm tro, mở lòng ra mới đón được cả bầu trời sương sớm. Đi gọi các chị, các bác phụ nữ dệt vải tro đến đây cho ông. Bảo rằng lão già này có cách cứu lũ trẻ.
Lạc Hà nhìn vào ánh mắt kiên định của người ông 116 tuổi, không còn do dự nữa. Cô bé gật đầu dứt khoát rồi lách người qua khe liếp, hòa mình vào màn đêm mịt mùng của hẻm núi.
Cụ Bản ở lại gian hang, cẩn thận mài nhẵn từng mẩu gỗ vụn còn sót lại để chuẩn bị thêm những con thoi thô sơ. Tiếng đá cọ xát ken két đều đặn át đi tiếng gió rít bên ngoài.
Chừng nửa khắc sau, tấm liếp che cửa hang khẽ lay động.
Gió lùa vào mang theo hơi lạnh buốt giá. Bốn người phụ nữ dệt vải tro nghèo khổ rụt rè bước vào, vai áo rách vá chằng chịt bám đầy bụi xám. Họ nhìn quanh gian hang chật hẹp với nét mặt hoang mang, sợ sệt, đôi mắt trũng sâu vì đói khát và nỗi lo sợ bị tay sai Thiết Lang phát hiện.
— Cụ Bản... Lạc Hà bảo cụ gọi chúng tôi... — một người phụ nữ trạc bốn mươi tuổi, đôi bàn tay gầy trơ xương chà xát vào nhau, ngập ngừng lên tiếng — Thiết Lang vừa thông báo cấm ngặt... nếu bị bắt thì cả nhà mất khẩu phần...
Cụ Bản chống gậy đứng dậy, ánh nhìn ấm áp bao bọc lấy từng người — Tôi biết mọi người sợ. Nhưng bể nước lò xỉ nổ rồi, chỉ còn vài ngày nữa là cạn kiệt. Nếu khoanh tay chịu trói, con cái chúng ta sẽ chết khô trên đất cát. Tôi mời các chị em đến đây không phải để phạm luật, mà là để dạy mọi người cách lấy lại sự sống từ bầu trời.
Giữa vòm đá im phăng phắc, Lạc Hà bước lên phía trước, hai tay nâng con thoi cơ khí vừa chế tác. Cô bé nhẹ nhàng xoay cần q*** t**. Bánh răng chuyển động nhịp nhàng, cuộn dây đồng lướt qua nam châm đất hiếm phát ra những tiếng ro ro đanh gọn.
Một luồng ánh sáng tĩnh điện màu xanh biếc le lói lóe lên từ hàng răng lược, chớp nháy huyền ảo giữa vòm hang mờ tối, rọi sáng từng nếp nhăn và ánh mắt cương nghị của lão thợ dệt 116 tuổi.
Bạn thích truyện này?
Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!
