Chương 5: Đêm Bàn Bạc Bên Ánh Đèn Dầu
Lê Hoài An nhìn trân trân vào những con số màu đỏ rực trên cửa hầm kho nước ngầm đang nhảy lùi từng giây một. Con số một trăm sáu mươi tám giờ đếm ngược tựa như chiếc thòng lọng vô hình siết nghẹt cuống họng. Khẩu súng móc cơ khí tự chế, niềm hy vọng duy nhất để cậu ra ngoài hoang mạc mót thảo dược cứu em gái, giờ đã nằm gọn trong tay Trần Cương. Gã chỉ huy thiết giáp khoác áo teflon lạnh lùng quay lưng bước vào chốt gác, bỏ lại đám đông xóm Lò Than đang ngơ ngác giữa luồng gió sa mạc khô khốc.
"Về xưởng thôi, An," bàn tay cụ Nam khẽ đặt lên vai cậu, giọng cụ trầm và đầm ấm lạ thường. "Đừng nhìn đồng hồ nữa. Thời gian của chúng ta không nằm trên vách đá kia, mà nằm trong từng thỏi đất."
An cúi đầu, siết chặt hai nắm tay rồi lẳng lặng dìu cụ Nam rẽ qua con dốc đá vôi, trở về gian xưởng gốm tựa lưng vào vách núi Hẻm Lò Gió.
Màn đêm buông xuống thung lũng Tân Lập mang theo cái lạnh thấu xương và mùi lưu huỳnh nồng nặc. Trong góc xưởng gốm, ngọn đèn dầu mỡ cá le lói hắt những vệt sáng vàng vọt lên những chồng phôi đất mộc và bình gốm vỡ.
Cụ Nam ngồi tựa vào phản gỗ thông ghép, sắc mặt tái nhợt dưới ánh sáng bập bùng. Lồng ngực cụ phập phồng đứt quãng, bàn tay gầy guộc vô thức bấu chặt mép áo thô.
Từ góc buồng trong, bà Mười bước ra, hai tay bưng chiếc bát sành bốc khói nghi ngút. Mùi thuốc thảo mộc nồng cay quyện với vị ngai ngái của rễ cây sa mạc xộc vào cánh mũi. Bà Mười khẽ đặt bát thuốc xuống cạnh cụ Nam, giọng vừa xót xa vừa nghiêm khắc "Uống hết đi ông Nam. Đừng có cậy mình gân guốc mà coi thường. Cơn đau thắt ngực lúc chiều ở cổng kho suýt nữa quật ngã ông rồi đấy."
Cụ Nam cười gượng, run run bưng bát thuốc nhấp từng ngụm đắng ngắt: "Tôi đã bảo bà đừng làm lũ trẻ hoảng sợ mà. Chỉ là nghẽn hơi một chút thôi..."
"Nghẽn hơi cái nỗi gì!" Bà Mười quay phắt sang nhìn An, ánh mắt ngấn lệ nhưng đầy kiên quyết. "Thằng An, con lại đây. Con tưởng ông cụ của con là mình đồng da sắt đấy à? Hơn sáu mươi năm nay cụ sống sót qua bao mùa mưa axit là nhờ chế độ ăn uống thanh lọc khoáng chất ngặt nghèo, uống từng ngụm nước khử sạch độc tố. Nhưng tim người chứ có phải lò gạch đâu con! Mấy tháng nay, các sợi cơ tim của cụ bị xơ hóa nặng lắm rồi. Đợt này mà gắng sức bên lò nung ngàn độ, tim cụ có thể ngừng đập bất cứ lúc nào!"
Lời bà Mười như nhát búa nện thẳng vào tâm can An. Cậu sững sờ nhìn cụ Nam. Đôi gò má hóp sâu phủ đầy nếp nhăn thời gian, mái tóc bạc phơ rung rinh trước gió lùa, và vạt áo trước ngực cụ vẫn còn hơi co rúm lại sau cơn đau dồn nén. Cậu chưa từng nghĩ người thợ gốm vĩ đại, điểm tựa tinh thần của cả xóm Lò Than, lại đang mang trong mình chiếc đồng hồ đếm ngược sinh tử tàn khốc hơn cả bảng điện tử của Trần Cương.
"Cháu... cháu thật vô dụng," An nghẹn giọng, hai mắt đỏ hoe. "Nếu cháu không làm mất van điều áp..."
"Bỏ cái giọng ấy đi, nhóc con," cụ Nam đặt bát thuốc rỗng xuống, hắng giọng một tiếng dõng dạc. Đôi mắt cụ bừng sáng trở lại, nghiêm nghị và quắc thước. "Lão già này sống đến một trăm bốn mươi hai tuổi, nhìn qua bao cuộc dâu bể, đã đủ lãi một đời người. Nhưng một nghìn hai trăm sinh mạng ở Tân Lập, cùng ngọn lửa nghề của tổ tiên, thì không thể chết cháy theo mảnh polime rách nát. An, lại đây giúp ta mở tấm da này ra."
An vội vàng lau nước mắt, bước đến bên bàn gỗ. Cụ Nam cẩn thận trải rộng một tấm da thú cũ kỹ đã ngả màu ố vàng, trên đó vẽ chi tiết mặt cắt của các tầng khoáng chất và cấu trúc một ống gốm tròn. Mấy người thợ trẻ của xóm Lò Than cũng khẽ khàng vây quanh, nín thở lắng nghe.
"Hãy nhìn cho kỹ," ngón tay thô ráp của cụ Nam chỉ vào từng lớp vẽ. "Màng lọc polime của trạm nước trước kia rất tinh vi, nhưng cấu trúc hữu cơ của nó không thể chịu nổi axit sunfuric đậm đặc. Còn đất nung của chúng ta thuộc hệ silicat vô cơ. Khi nung đạt tới một ngàn một trăm tám mươi độ C, các hạt silicat sẽ thiêu kết thành một mạng lưới trơ tuyệt đối trước mọi loại axit."
Cụ Nam ngước nhìn An, chậm rãi giải thích:"Nhưng nếu chỉ có đất sét trắng kaolin, khối gốm khi chín sẽ đặc quánh lại, nước không thể chui qua. Muốn lọc được nước ngọt, ta phải phối trộn theo tỷ lệ sống còn: kaolin lấy ở Hồ Cạn Tử Thần đóng vai trò pha nền giữ khung xương chịu nhiệt. Tro trấu và mạt mùn cưa hữu cơ trộn vào lòng đất sẽ cháy kiệt ở tám trăm độ C, để lại hàng triệu đường rãnh vi mao xốp li ti làm bẫy cơ học giữ lại cặn lơ lửng và huyền phù chì."
An vội vàng rút chiếc máy tính cơ khí cầm tay nhặt từ phế tích ra, ngón tay thoăn thoắt gõ phím toan tính toán tiết diện mao dẫn và lưu lượng dòng chảy. Thế nhưng, cụ Nam khẽ đưa tay gạt nhẹ chiếc máy sang một bên.
"Cát thạch anh sa mạc nghiền mịn làm pha trơ chống xói mòn," cụ Nam tiếp tục, giọng trầm bổng như truyền thụ một bí kíp ngàn đời. "Và quan trọng nhất là bột vỏ sò hóa thạch giàu canxi cacbonat. Khi dòng nước axit pH hai chấm năm chảy qua thành ống gốm, canxi cacbonat sẽ trực tiếp phản ứng, bẻ gãy ion hydro, trung hòa tính chua và đưa nước về ngưỡng trung tính. Không có công thức cố định nào trong cái máy con con của cháu đâu, An à. Cát mỗi ngày mỗi khác, đất ẩm mỗi mùa mỗi khô. Độ dẻo của bùn phải cảm nhận bằng đầu ngón tay, độ ẩm phải đo bằng lòng bàn tay, và linh hồn của màng lọc nằm ở trực giác mà người thợ gốm phải lắng nghe từ đất."
Nhìn những hình vẽ mộc mạc và nghe từng lời đúc kết sắc sảo từ hơn một thế kỷ kinh nghiệm của cụ, An bàng hoàng nhận ra chiếc máy tính cơ khí với những thuật toán xơ cứng của mình hoàn toàn vô dụng trước tri thức bản địa sống động này. Công nghệ cũ đã chết cùng văn minh mục rữa, chỉ có sự hiểu biết sâu sắc về đất mẹ mới có thể hồi sinh sự sống.
Đúng lúc ấy, từ góc phản gỗ phía sau tấm rèm rách, một tiếng ho khan yếu ớt vang lên.
"Anh... anh An ơi... Miên khát..."
Tiếng thều thào mê sảng của bé Miên xé toạc bầu không khí tĩnh mịch. An giật mình lao tới bên giường. Cô bé bảy tuổi nằm co quắp trên tấm đệm rơm, đôi môi nứt nẻ rớm máu, trán nóng hổi như hòn than vì cơn sốt nhiễm độc chì cấp tính. Đôi bàn tay nhỏ thó của con bé vẫn ôm chặt lấy con búp bê đất nung mộc mạc.
"Miên ngoan, anh đây... anh ở đây..." An ôm lấy bàn tay lạnh ngắt của em gái, nước mắt trào ra giàn giụa. Khẩu phần nước ít ỏi mà đội tuần tra vừa phát chỉ đủ thấm giọng, chất độc trong cơ thể con bé đang gặm nhấm từng giờ từng phút.
Cậu quay người lại, bước nhanh đến trước mặt cụ Biện Hoài Nam. Trước sự chứng kiến của bà Mười và những người thợ xóm Lò Than, An quỳ sụp hai gối xuống nền đất đá gồ ghề, dập đầu một cái thật sâu.
"Cụ Nam! Xin cụ hãy chính thức thu nhận cháu làm đồ đệ!" Giọng An vang lên run rẩy nhưng chan chứa một quyết tâm sắt đá. "Xin cụ truyền dạy cho cháu ngọn lửa của nghề gốm! Cháu nguyện làm đôi tay, làm đôi chân của cụ, gánh vác lò nung này để cứu lấy Miên và cứu lấy tất cả bà con Tân Lập!"
Gian xưởng gốm hoàn toàn im phăng phắc. Chỉ còn tiếng gió rít ràn rạt qua khe nứt vách đá và tiếng tim đập dồn dập trong lồng ngực An.
Cụ Biện Hoài Nam nhìn chàng trai trẻ đang quỳ dưới chân mình. Ánh mắt cụ lấp lánh niềm xúc động sâu xa. Cụ chậm rãi bước tới, vươn bàn tay thô ráp, chai sần đầy những vết sẹo bỏng lửa đặt vững chãi lên bờ vai đang run lên của An.
Từ trong vạt áo thô, cụ rút ra một thanh que gạt men bằng gỗ lim sẫm màu đã bóng loáng vì năm tháng, trân trọng đặt vào lòng bàn tay mở rộng của người học trò duy nhất. Cụ Nam khẽ gật đầu, môi nở nụ cười mãn nguyện "Đứng dậy đi con. Đất đã chọn người rồi."
Một cơn gió mạnh từ hẻm núi bất ngờ lùa qua khe cửa liếp, ngọn đèn dầu mỡ cá chao đảo rồi vụt tắt, bỏ lại bóng tối mênh mông nhưng gian xưởng dường như vẫn rực sáng bởi ngọn lửa vừa được truyền qua hai thế hệ.
Bạn thích truyện này?
Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!
