Chương 4: Ánh Mắt Trẻ Thơ

Tiếng quát the thé dội xuống từ chín tầng mây như sấm rền giữa trời quang, mang theo luồng kình khí buốt giá quét qua làm những ngọn tre quanh bờ rào dạt nghiêng. Tiêu Đan giật thót, hai bàn tay nhỏ bé vô thức túm chặt lấy vạt áo nâu bạc màu của cụ Côn. Cậu bé nép hẳn người sau tấm lưng gầy gò của ông nội, trái tim đập thình thịch trong lồng ngực non nớt.

Cách đó không xa, phiến đá xanh giữa sân đình thôn Vân Lạc đã nứt toác thành ba mảnh. Thanh lệnh bài huyền thiết đen trũi cắm ngập vào đá, tỏa ra từng đợt sương lam lạnh buốt bốc lên nghi ngút. Trên khoảng không sát ngọn cây, ba bóng người khoác đạo bào lam nhạt của Huyền Sương Tông đang đạp trên luồng kiếm quang lơ lửng. Kẻ dẫn đầu có ánh mắt sắc lạnh như móc câu, quét nhìn đám phàm nhân đang run rẩy dưới đất, giọng nói the thé rít qua kẽ răng: — Bọn sâu bọ chớ có điếc lác! Bản tông đã hạ cấm giới ngàn dặm quanh Rừng Dạ Quang. Từ nay một cọng cỏ, một mẩu rễ mộc trên núi cũng là vật riêng của Huyền Sương Tông. Kẻ nào cả gan vượt cấm giới, kiếm quang trảm đầu, hồn phách vĩnh viễn không được siêu sinh!

Nói dứt lời, kẻ áo lam hừ lạnh một tiếng. Đạo kiếm quang dưới chân hắn bùng lên ánh sáng chói lòa, rẽ màn sương tím đen cuồn cuộn bay vút về hướng đỉnh Tuyết Lạc, bỏ lại làn gió buốt căm căm làm da thịt người ta tê dại.

Tiêu Đan run rẩy ngước mắt nhìn theo luồng sáng vụt tắt nơi lưng chừng trời. Gió núi thổi tung những lọn tóc bù xù trước trán, để lộ gương mặt lem luốc của đứa trẻ mười một tuổi. Cậu cảm nhận được bàn tay khô ráp, ấm áp của ông nội khẽ đặt l*n đ*nh đầu mình. Bàn tay ấy khẽ run lên, dù chỉ là một thoáng rất nhẹ. — Đừng sợ, tiểu Đan. Có ta ở đây rồi, — giọng cụ Côn trầm ấm vang lên bên tai, xua tan phần nào nỗi kinh hãi trong lòng cậu bé.

Thế nhưng, khi ngước nhìn lên, Tiêu Đan thấy đôi hàng mi bạc phơ của ông nội trĩu nặng ưu tư. Đôi mắt cụ vốn luôn sáng trong và tĩnh lặng như mặt hồ đầu thu, nay lại ngập tràn nỗi xót xa khôn xiết khi dõi về phía sân đình. Ở đằng kia, tiếng khóc ngằn ngặt của trẻ thơ bắt đầu rộ lên. Dưới gốc đa đầu ngõ, mấy đứa trẻ trạc tuổi Tiêu Đan ở Xóm Đá và bản lân cận đang run rẩy nép vào lòng mẹ. Môi đứa nào cũng khô khốc, nứt nẻ rớm máu vì thiếu nước ngọt, ánh mắt ngơ ngác sợ hãi nhìn phiến đá nứt toác. Người lớn trong làng túm tụm lại, tiếng thở dài não nuột hòa cùng tiếng thì thầm tuyệt vọng: — Đóng cấm sơn rồi... Người trên núi không cho lấy rễ mộc nữa... — Lồng cũ hỏng hết vì sương độc, không có rễ mới thì lấy gì lọc nước cho con trẻ uống đây trời ơi!

Tiêu Đan siết chặt ống tre rỗng bên hông. Cậu bé hiểu rõ, rễ Dạ Quang Mộc đối với người dân thung lũng Vân Lạc không chỉ là cây cỏ bình thường, mà là nguồn sống của hơn một vạn con người. Không có rễ cây đan lồng, màn sương tím đen ngoài kia sẽ tràn xuống bóp nghẹt từng hơi thở. Nhìn những giọt nước mắt lăn dài trên gò má xám xịt của lũ bạn cùng lứa, cổ họng Tiêu Đan nghẹn ứ, một nỗi chua xót chưa từng có dâng lên trong lòng.

Đêm buông xuống thung lũng Vân Lạc nặng nề như một tảng đá đè lên ngực. Màn sương tím đen từ khe núi bắt đầu trườn qua các khe nứa, phả ra mùi hăng nồng tanh tưởi. Trong gian lều tranh, ngọn đèn dầu lay lắt hắt bóng hai ông cháu lên vách đất. Sau một ngày mệt nhọc chạy vạy trấn an bà con và phân phát những giọt ngọc lộ cuối cùng, cụ Côn đã thiếp đi trên chiếc chõng tre ọp ẹp. Tiếng thở của ông già nhọc nhằn, đôi bàn tay gân guốc chằng chịt vết sẹo co lại trong giấc ngủ chập chờn.

Tiêu Đan nằm trằn trọc trên manh chiếu rách. Tiếng gió rít qua mái tranh như tiếng than van của núi rừng, hòa cùng tiếng ho khan từng chặp của những người già từ xóm núi vọng lại trong đêm tĩnh mịch. Cậu bé mở chong chong đôi mắt nhìn lên trần nhà, nhớ lại vò sành ngọc lộ đã cạn đáy lúc ban chiều. Nếu ông nội kiệt sức, nếu không còn ai đan lồng nữa, ngày mai lũ trẻ sẽ sống ra sao?

Ý nghĩ ấy như một ngọn lửa nhỏ nhen nhóm trong ngực. Tiêu Đan nhẹ nhàng vén mép chăn chiên, rón rén bước xuống đất để không làm kinh động giấc ngủ của ông nội. Cậu tiến lại gần góc bếp, nơi đống lửa chỉ còn những hòn than hồng le lói. Dưới chân chõng tre của cụ Côn ban ngày còn vương vãi những mẩu rễ Dạ Quang Mộc vụn — những mẩu rễ nhỏ, ngắn hoặc hơi cong queo mà cụ đã gọt tỉa bỏ đi khi hoàn thành chiếc lồng sương mẫu ngũ hành. Tiêu Đan quỳ gối xuống nền đất lạnh, cẩn thận nhặt nhạnh từng mẩu rễ tơ, v**t v* lớp vỏ xù xì còn thoang thoảng mùi nhựa tươi thanh mát. — Mình phải đan... Mình phải đan được một chiếc lồng nhỏ, — Tiêu Đan lẩm bẩm trong miệng, ánh mắt lấp lánh quyết tâm.

Ngồi bệt xuống cạnh đống tro ấm, Tiêu Đan bắt đầu nhớ lại từng động tác của ông nội. Cậu chọn ra năm mẩu rễ cứng cáp nhất cắm xuống đất tạo thành năm nan trụ Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ. Nhưng rễ cây Dạ Quang Mộc vốn dẻo dai như gân thép, đối với đôi bàn tay mười một tuổi non nớt, việc uốn cong chúng là cả một thử thách gian nan. Mỗi lần cậu cố bẻ cong nan rễ, thớ gỗ lại bật ngược trở lại, quất mạnh vào mu bàn tay đau điếng. Mắt lồng méo mó, những sợi nan ngang cứ trượt khỏi nan dọc, rối tung như mớ bòng bong. Tiêu Đan cắn chặt môi, mồ hôi rỉ ra trên trán dẫu ngoài trời gió núi thổi buốt xương.

Trong khoảnh khắc lúng túng, lời dạy trầm ấm của ông nội bỗng vang vọng trong tâm trí cậu: “Đan không cốt ở siết chặt tay, mà cốt ở nương theo thớ gỗ, mở lối cho nhựa sống dẫn đường.”Tiêu Đan thở hắt ra một hơi, buông lỏng những ngón tay đang gồng cứng. Cậu không dùng sức bẻ cong sợi rễ nữa, mà nhẹ nhàng miết dọc theo chiều dài của nó, cảm nhận những đường gân mịn màng ẩn dưới lớp vỏ nâu xám. Đúng rồi, thớ rễ uốn lượn về bên nào thì tay nương theo bên ấy, nhẹ nhàng luồn lách như dòng nước len qua kẽ đá.

Phập!

Một đầu dằm sắc nhọn trên thân rễ cứa ngang ngón tay cái của Tiêu Đan. Cơn đau nhói buốt ập đến khiến cậu suýt bật ra tiếng kêu. Một giọt máu đỏ tươi ứa ra, lăn tròn trên thân rễ cây mộc mạc. Tiêu Đan vội đưa ngón tay lên miệng m*t chặt vị mằn mặn, rồi quẹt vội vào ống quần thô. Cậu không dừng lại. Cậu nhớ đến ánh mắt khát khô của con thím Thảo, nhớ đến đôi bàn tay đầy sẹo của ông nội. Bàn tay của ông đã nếm trải hàng ngàn vết cứa như thế này để cứu sống vạn dân, chút đau đớn này của cậu có thấm tháp gì?

Tiêu Đan tiếp tục đưa sợi nan mềm luồn qua chín khúc quanh co. Kỳ lạ thay, khi đôi bàn tay nhỏ bé không còn gồng gượng, sợi nan bỗng trở nên mềm mại khác thường, ngoan ngoãn uốn lượn theo từng ngón tay non nớt nương theo thớ gỗ. Từng mắt đan bát giác bé tí hin dần dần khép lại, ngay ngắn và khít khao như tổ ong rừng.

Khi nút khóa cuối cùng ở miệng lồng vừa được gài chặt, một luồng hơi ấm dịu dàng bỗng lan tỏa từ lòng bàn tay Tiêu Đan. Chiếc lồng đan tí hon — chỉ nhỉnh hơn quả trứng gà một chút — bỗng bừng lên ánh huỳnh quang màu lục nhạt dìu dịu. Sắc sáng lung linh, êm ả như ánh trăng rằm soi bóng xuống đáy suối, xua tan bóng tối u ám quanh góc bếp và sưởi ấm đôi bàn tay lạnh cóng của đứa trẻ.

Tiêu Đan nín thở, đôi mắt tròn xoe mở to ngập tràn niềm vui sướng khôn tả. Chiếc lồng nhỏ xíu phát sáng thật rồi! Nhựa sống của rễ cây vẫn chưa chết, tình yêu thương mà ông nội truyền dạy đã thực sự hóa thành ánh sáng xua tan tăm tối. Cậu bé nâng niu ôm chiếc lồng con vào lồng ngực, mỉm cười rạng rỡ, toan chạy lại bên chõng tre để khoe với ông nội.

Thế nhưng, bước chân Tiêu Đan bỗng khựng lại.

Coong! Keng!

Một âm thanh kim loại chát chúa, nặng nề xé toạc không gian tĩnh mịch của đêm U Vân Lĩnh.

Tiếng nện sắt chấn động truyền qua lòng đất, làm tro tàn trong bếp than khẽ nhảy múa. Tiêu Đan giật thót mình, vội nép sát vào mép cửa sổ bằng tre nứa, ghé mắt nhìn ra ngoài.

Dưới màn sương tím đen mờ ảo, nơi con đường mòn duy nhất dẫn từ thung lũng lên cấm sơn, từng đốm lửa bùa chú màu lam lạnh lẽo đang lập lòe lay động. Những bóng người khoác áo Huyền Sương Tông đang dùng những cây búa lớn nện chan chát xuống những cọc sắt đen ngòm cắm ngập vào lòng đất. Mỗi nhát búa giáng xuống lại kèm theo tiếng sấm sét rền rĩ và những tia phù điện đỏ quạch giăng kín lối đi, phong tỏa hoàn toàn mọi ngả đường lên núi của vạn dân.

Bạn thích truyện này?

Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!

Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá cho tác phẩm này.