Chương 3: Khói Lửa Cấm Sơn
Mặt đất dưới chân vẫn run rẩy từng hồi, chấn động truyền qua đế hài vải cũ kỹ khiến cụ Lạc Thiệu Côn thắt nghẹn cõi lòng. Phía cấm sơn giáp ranh đỉnh Tuyết Lạc, những thân cây Dạ Quang Mộc cổ thụ ngàn năm đổ rầm rầm xuống vực sâu, kéo theo cát bụi và từng cột khói xám đục ngầu cuồn cuộn bốc lên che lấp ráng chiều. Gió núi mang theo mùi nhựa cây cháy sém rỉ ra khét lẹt, buốt rát đến tận tâm can.
Thằng bé Tiêu Đan sợ hãi níu chặt vạt áo cụ: — Ông nội ơi... người trên núi đang đốn hạ cánh rừng sao ông?
Cụ Côn nén tiếng thở dài, xốc lại quai gùi tre trên lưng đứa cháu nhỏ: — Đi thôi con, mau về thôn. Tai ương tới rồi.
Hai ông cháu rảo bước xuống hẻm núi Vân Ẩn. Vừa chạm cửa thung lũng, tiếng thanh la và mõ tre từ các xóm núi phụ cận đã dồn dập vang lên. Khắp ngả đường vào thôn Vân Lạc, hàng trăm phàm nhân nhốn nháo túa ra, ngước nhìn làn khói đen trên đỉnh núi với ánh mắt kinh hoàng. Một bác thợ săn từ Bản Khe hớt hải chạy tới, chắp tay run rẩy trước mặt cụ Côn: — Cụ Côn ơi, cấm sơn bốc khói dữ dội, cây ngàn năm ngã đổ như sấm rền! Có phải các tiên trưởng giáng họa xuống chúng ta không cụ?
Nhìn bà con hoang mang, cụ Côn cất giọng trầm ấm, vang rõ: — Đừng hoảng sợ! Trời nổi gió, lòng người càng phải vững. Rừng thiêng bị đốn, chướng khí ắt sẽ tràn xuống hẻm núi sớm hơn. Mọi người mau về từng xóm khép chặt then cài, đốt mùn cưa và thảo dược khô quanh bờ rào xua hơi sương độc. Có chuyện gì lão sẽ liệu!
Lời dặn điềm tĩnh của bậc lão thành làm lắng lại nỗi sợ hãi. Đám đông dần tản ra, vội vã làm theo lời cụ.
Về tới túp lều tranh, cụ Côn đặt hai gùi rễ Dạ Quang Mộc tươi óng ánh huỳnh quang lục nhạt xuống hiên nhà. Mùi đất ẩm quyện hương thơm thanh khiết của rễ non xua bớt mùi khét lẹt lảng vảng ngoài hiên.
Không chần chừ, cụ Côn ngồi xếp bằng trên tảng đá quen thuộc, rút dao vót bên hông, bảo Tiêu Đan mang chậu nước và thanh gạt lại gần. Cụ nâng một dải rễ mộc bánh tẻ dài năm thước, ngón tay thoăn thoắt lách mũi dao chuốt mỏng lớp vỏ thô xám, giữ lại thớ tơ óng ả dẻo quánh.
— Chiếc lồng bát giác cũ không chịu nổi sương tím đen đâu con, — cụ Côn vừa chuốt nan vừa chậm rãi truyền dạy. — Lần này, ta phải đan lồng sương mẫu theo đồ hình ngũ hành tương sinh.
Mũi dao uốn nhẹ năm nan trụ cắm xuống đế lồng bằng gỗ trầm, tượng trưng cho Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ. Cụ khéo léo dùng các sợi rễ tơ mềm đan cài xen kẽ nan dọc nan ngang, uốn lượn như hình xoắn ốc của vỏ ốc đá suối sâu. Mỗi mắt lồng xếp chồng thành ba tầng lớp lớp, khép hờ như cánh sen đón gió.
— Đan theo thế này, gió độc cuộn vào sẽ bị dòng nhựa sống dẫn qua chín khúc quanh co. Mộc sinh Hỏa hóa giải hàn khí, Hỏa sinh Thổ giữ lại cặn độc, Thổ sinh Kim, Kim sinh Thủy chắt lọc tinh hoa đất trời. — Ánh mắt cụ Côn sáng ngời, đôi tay già nua như đang múa lượn trên thớ rễ. — Rễ mộc nương nhau mà dẻo dai, người nương nhau mà vượt qua giông bão. Mắt đan càng khép kín thì lòng người càng phải mở rộng.
Chiếc lồng sương mẫu dần thành hình, tỏa ra sắc huỳnh quang lục dịu mát, xua tan hơi lạnh đang len lỏi qua từng kẽ vách nứa.
Đúng lúc nan khóa cuối cùng vừa khớp miệng lồng, tiếng bước chân hối hả vang lên ngoài rào tre. Liễu Tố Tố bước vội vào sân, tà áo nâu sồng đẫm mồ hôi, giỏ thuốc bên hông va lách cách. Vừa bước lên hiên, nàng đã hốt hoảng lên tiếng: — Cụ Côn ơi, cháu sang báo tin dữ! Chướng khí từ cấm sơn tràn xuống các khe núi quá nhanh. Ở Xóm Đá và Bản Khe, hơn mười cụ già đã phát bệnh khát độc, ho rách cổ họng, có người thổ huyết tím đen rồi cụ!
Cụ Côn dừng tay, chân mày nhíu lại: — Thuốc thanh tâm thảo của cháu không cầm cự được sao?Liễu Tố Tố lắc đầu, mắt rưng rưng: — Không ăn thua đâu cụ. Chướng khí lần này hung hiểm gấp bội sương lam trước kia. Độc tính ngấm thẳng vào ngũ tạng, thảo dược thông thường đi vào cổ họng liền bị khí độc làm mất sạch dược tính. Nếu không có nước Ngọc Lộ Cam Tuyền dẫn thuốc khai thông phế mạch, chỉ e qua đêm nay họ khó giữ nổi tính mạng!
Tiêu Đan lo lắng níu tay Liễu Tố Tố. Nước ngọc lộ ngày thường đã hiếm như vàng ròng, nay lồng cũ đã hỏng, lấy đâu ra nước ngọt cứu ngần ấy mạng người?
Cụ Côn lặng đi trong giây lát, rồi đứng dậy bước vào gian buồng tối. Khi trở ra, trên tay cụ là chiếc vò sành màu da lươn niêm phong bằng sáp ong — chỗ ngọc lộ thanh khiết cuối cùng cụ chắt chiu từ mùa sương trước, vốn để dành phòng khi hai ông cháu gặp cơn nguy nan.
Gạt bỏ lớp sáp, một làn hương thơm dìu dịu tỏa ra ngào ngạt. Cụ cầm gáo dừa nhỏ, cẩn thận rót từng dòng nước trong vắt như ánh trăng vào các ống nứa của Liễu Tố Tố: — Cháu Tố Tố, cầm lấy chỗ này mang đi cứu bà con. Mỗi người bệnh chỉ cần ba giọt hòa vào chén thuốc ấm là giữ được tính mạng.
Nhìn đáy vò sành vơi dần, Liễu Tố Tố ngập ngừng: — Nhưng cụ Côn... đây là phần nước cuối cùng của cụ và tiểu Đan. Sương độc ngoài kia mịt mùng, nếu cụ cho hết thì...
— Người còn thì rừng còn, làng còn, — cụ Côn mỉm cười đôn hậu, đặt chiếc gáo dừa vào tay nàng. — Cỏ cây còn biết chia nhau giọt nước ngầm qua mùa hạn hán, vạn dân chung một dải núi non này há lại tiếc nhau chút nước cứu mạng? Cháu cứ mang đi, bảo bà con rằng lão đang đan lồng mới. Chỉ cần đồng lòng đùm bọc, chúng ta sẽ vượt qua hoạn nạn.
Liễu Tố Tố gạt nước mắt, cúi đầu tạ ơn rồi ôm ghì các ống nứa vội vã lao vào màn sương chiều.
Cụ Côn quay lại hiên nhà, vừa cúi xuống nhặt bó rễ mộc còn lại thì một tiếng rít chói tai xé toạc không trung.
Vút!
Bầu trời thung lũng Vân Lạc bỗng chốc tối sầm. Một đạo kiếm quang chói lòa rẽ màn sương xám đục, mang theo sát khí lạnh buốt xương tủy lao thẳng từ hướng đỉnh Tuyết Lạc xuống.
Uỳnh!
Mặt đất rung chuyển dữ dội. Từ hướng sân đình thôn Vân Lạc, một thanh lệnh bài bằng huyền thiết đen trũi phát ra ánh sáng lam lạnh lẽo cắm phập xuống phiến đá xanh, chấn động dữ dội làm phiến đá nứt toác. Liền sau đó, tiếng quát the thé đầy uy áp tu sĩ lạnh như băng tuyết dội xuống từ chín tầng mây — Lũ sâu kiến dưới đáy vực nghe cho rõ: Từ nay cấm sơn ngàn dặm thuộc quyền Huyền Sương Tông thanh tẩy luyện bảo! Kẻ nào dám bén mảng vượt qua cấm giới đốn rễ hái thuốc, giết không tha!
Bạn thích truyện này?
Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!
