Chương 2: Hàn Tinh Tìm Rễ

Hồi chuông đồng chói gắt vẫn không ngừng nện vào vách đá, từng đợt âm thanh dồn dập cuốn theo tiếng la hét hoảng loạn xé toạc bầu không khí tĩnh mịch của thung lũng Vân Lạc. Màn sương tím đen từ lưng chừng U Vân Lĩnh đang chầm chậm tràn xuống như một tấm mạng nhện khổng lồ nuốt chửng màu xanh của đại ngàn.

Bên hiên nhà, Tiêu Đan sợ hãi níu chặt lấy vạt áo chàm bạc phếch của cụ Côn. Đôi bàn tay nhỏ nhắn của thằng bé run lên bần bật — Ông nội ơi... sương đen... sương đen tràn xuống thật rồi!

Lạc Thiệu Côn hít sâu một hơi luồng khí lạnh buốt xộc vào lồng ngực. Đôi mắt già nua vốn tĩnh lặng như mặt hồ đầu thu khẽ dao động, nhưng cụ lập tức trấn tĩnh lại. Bàn tay gân guốc thô ráp nhẹ nhàng đặt l*n đ*nh đầu Tiêu Đan, hơi ấm từ lòng bàn tay cụ truyền sang đứa cháu nhỏ, xua bớt nỗi sợ hãi đang bóp nghẹt tim đứa trẻ mười một tuổi. Cụ nhìn ra con ngõ nhỏ trước nhà, nơi bà con xóm núi đang dắt díu nhau chạy tán loạn, cất giọng trầm ấm mà đanh thép — Tiểu Đan, đừng sợ! Mau theo ông vào nhà!

Cụ sải bước ra cổng liếp, khoát tay gọi với sang mấy người hàng xóm đang hốt hoảng thu dọn đồ đạc — Bà con bình tĩnh! Đừng chạy bừa ra ngoài lối mòn kẻo sương quẩn trúng người! Mau giục mọi nhà chốt chặt cửa liếp, đốt củi mục hun khói thảo dược xua bớt chướng khí! Cứ nấp trong nhà, lão sẽ tìm cách!

Tiếng nói điềm đạm của người thợ đan già bảy mươi chín tuổi tựa như chiếc neo sắt cắm sâu vào lòng đất, giúp những người dân đang nháo nhào phần nào bớt đi cơn kinh hoàng. Họ vội vã chia nhau chạy đi truyền lời khắp các nếp nhà trong xóm.

Quay vào trong gian nhà tranh, cụ Côn cúi người mở nắp hầm đất nơi góc buồng. Căn hầm ngầm đào sâu dưới nền đất mát lạnh, mùi thảo dược nồng đượm cùng hương nhựa mộc tươi ngai ngái xông lên mũi. Cụ thắp một nén bấc hạt sở, soi xuống những bó rễ Dạ Quang Mộc đang được ủ dưới lớp cát ẩm. Thế nhưng, hàng lông mày bạc trắng của cụ lại nhíu chặt.

Những bó rễ tích trữ bấy lâu chỉ còn chừng ba mươi bó nhỏ, vỏ ngoài đã hơi khô se. Đêm qua, chỉ một đợt váng sương tím đen mỏng manh đọng lại ngoài mỏm đá đã đủ sức ăn mòn lớp vỏ rễ của chiếc lồng bát giác, khiến nan rễ quăn queo mất hết sức sống. Loại sương dữ biến dị đến sớm mười năm này độc hại gấp bội phần U Mãng Lam Sương của chu kỳ một hoa giáp bình thường. Lượng rễ khô yếu này tuyệt đối không thể chịu nổi sức tàn phá của luồng sương mới, càng không đủ để đan thêm những chiếc lồng lớn bảo vệ cho hơn một vạn con người đang sinh sống rải rác khắp thung lũng và ba mươi xóm núi.

— Phải tìm rễ mới... — Cụ Côn thì thầm, ánh mắt đăm chiêu nhìn về phía vách núi dựng đứng sau lưng làng. — Muốn ngăn được sương tím đen, chỉ có rễ Dạ Quang Mộc cổ thụ ngậm đủ hàn khí nơi kẽ đá hàn tinh mới đủ sức làm màng lọc.

— Ông nội, con đi gùi rễ với ông! — Tiêu Đan lau vội giọt nước mắt sợ hãi trên má, quả quyết bước tới nhấc chiếc gùi tre nhỏ đeo lên vai.

Nhìn ánh mắt kiên định của đứa cháu nuôi, cụ Côn khẽ mỉm cười gật đầu — Được, mang theo dao vót và đục sắt. Chúng ta lên hẻm núi Vân Ẩn.

Hai bóng người, một già một trẻ, lặng lẽ rời khỏi thôn Vân Lạc khi sương sớm bắt đầu phủ một tầng mờ ảo xám ngắt. Con đường mòn ngược lên hẻm núi Vân Ẩn hiểm trở vô cùng, dốc đá dựng đứng trơn trượt bởi rêu phong và sương muối bám chặt. Cụ Côn chống chiếc gậy trúc già, từng bước chân đạp lên đá núi vững chãi lạ thường. Cả một đời gắn bó với mảnh đất này, từng khe nứt, từng gốc cây bên bờ vực sâu đều in hằn trong tâm trí cụ. Gió núi rít từng hồi buốt giá qua khe đá hẹp, tạt vào mặt buốt rát như mảnh sành cứa vào da thịt.

Đi chừng hai canh giờ, vượt qua những con dốc cheo leo ngút tầm mắt, Rừng Dạ Quang hiện ra trước mắt hai ông cháu. Đó là một khu rừng kỳ ảo bám rễ chằng chịt trên những vách đá hàn tinh lam biếc. Những thân cây Dạ Quang Mộc không cao lớn đồ sộ mà uốn lượn ngoằn ngoèo theo sườn đá, cành lá phủ một tầng lông tơ bạc, nhưng bộ rễ của chúng mới thực sự là kỳ quan của tạo hóa. Từng dải rễ to như bắp tay, dẻo dai như gân thép, đâm sâu xuyên qua các khe nứt của đá hàn tinh để hút lấy sinh khí ngầm trong lòng núi.Cụ Côn dừng lại trước một gờ đá cheo leo, nơi có gốc Dạ Quang Mộc cổ thụ bám mình bên bờ vực sâu hun hút. Cụ quỳ một chân xuống tảng đá lạnh ngắt, ngoắc tay gọi Tiêu Đan lại gần — Tiểu Đan, nhìn cho kỹ. Rễ cây trên núi nhiều vô kể, nhưng người thợ đan phải biết chọn sợi rễ có linh hồn.

Đôi bàn tay chằng chịt vết chai của cụ Côn nhẹ nhàng vén lớp rêu ẩm, để lộ ra những sợi rễ mộc mọc đan xen nhau. Cụ áp lòng bàn tay vào lớp vỏ rễ xám tro, khẽ nhắm mắt cảm nhận rồi gõ nhẹ ngón trỏ lên thân rễ — Nghe này, tiếng kêu trầm đục và ấm áp, vỏ ngoài ram ráp nhưng ẩn sâu bên trong là ánh huỳnh quang màu lục nhạt chập chờn theo nhịp thở. Đó là rễ ngậm đủ nhựa sống và hàn khí, dẻo dai không gãy, gặp sương độc mới không bị khô héo. Còn những dải rễ phát sáng rực rỡ nhưng thớ gỗ xốp giòn, tuyệt đối không được đan lồng bẫy sương, bởi gió chướng quất qua một cái là nát vụn.

Tiêu Đan chăm chú lắng nghe, hai mắt mở to nhìn theo từng ngón tay của ông nội. Thằng bé vươn bàn tay nhỏ sờ vào thớ rễ, cảm nhận được làn hơi mát rượi dìu dịu truyền qua da thịt.

Cụ Côn rút con dao vót cài bên hông, nhưng không vội vã chặt ngang gốc. Cụ cẩn thận dùng mũi đục nạy nhẹ từng kẽ đá, tỉ mỉ tách lấy phần rễ tơ dẻo dai bên ngoài, chừa lại toàn bộ phần rễ cái cắm sâu vào lòng đất.

— Nhớ lấy quy tắc của tổ tiên truyền lại, gọi là “lấy ba chừa bảy”. — Giọng cụ Côn trầm xuống, ấm áp giữa gió lạnh. — Cây cho ta rễ để lọc nước cứu người, ta phải chừa lại bảy phần gốc rễ để cây bám đá giữ đất, đón mưa nuôi chồi non. Người thợ đan mà tham lam đốn cạn rễ cây, đất đá sẽ lở, rừng sẽ chết, khi ấy sương độc tràn về thì người cũng chẳng còn đường sống. Đạo của nghề đan chính là thuận theo trời đất mà sinh tồn.

Tiêu Đan gật đầu thật mạnh, khắc sâu từng lời răn dạy của ông vào tâm khảm. Hai ông cháu cặm cụi làm việc suốt một tuần hương, cẩn thận bó từng dải rễ mộc dẻo quánh, óng ánh sắc lục dìu dịu xếp đầy hai chiếc gùi tre.

Khi hai gùi rễ đã nặng trĩu trên vai, cụ Côn dắt Tiêu Đan men theo triền dốc đá thoai thoải quay trở xuống. Thế nhưng, vừa đi được nửa dặm đường ven sườn núi, một luồng gió lốc buốt giá đột ngột từ trên không trung trút xuống dữ dội.

Vù! Vù!

Cuồng phong mang theo uy áp sắc lạnh như lưỡi dao vô hình đè nặng xuống sườn non. Cụ Côn giật mình kéo phắt Tiêu Đan nép sát vào một hõm đá lớn bên vách núi. Ngay trên đỉnh đầu họ, mây mù bị xé toạc làm đôi. Ba bóng người khoác đạo bào màu lam nhạt thêu hoa văn mây tuyết lấp lánh đang đạp gió ngự phong bay ngang qua. Đó là toán đệ tử của Huyền Sương Tông trên đỉnh Tuyết Lạc.

Những gương mặt tu sĩ trẻ tuổi lạnh tanh, khóe môi nhếch lên vẻ ngạo nghễ tột cùng. Họ chẳng thèm liếc nhìn hai bóng người phàm trần nhỏ bé đang co ro dưới hốc đá. Luồng kình khí hộ thân do họ phóng ra quét qua sườn đồi, tạo thành từng đợt áp lực buốt giá làm cỏ cây hai bên đường gãy rạp xơ xác, đá vụn bắn tung tóe.

Chờ cho luồng uy áp đáng sợ kia tan dần theo tiếng gió rít, Tiêu Đan mới dám thở hắt ra, bờ vai nhỏ vẫn run run vì giá rét.

Cụ Côn chống gậy đứng thẳng dậy, đôi mắt nheo lại nhìn theo hướng ba bóng áo lam đang lao vun vút về phía cấm sơn sâu thẳm giáp ranh đỉnh Tuyết Lạc. Vẻ điềm tĩnh thường ngày trên gương mặt cụ già bỗng chốc biến mất, thay vào đó là một nỗi bàng hoàng tột cùng.

Phía khu rừng cổ thụ ngàn năm nơi cấm sơn — nơi cội nguồn giữ mạch đất cho cả vùng U Vân Lĩnh — từng cột khói xám đục đang cuồn cuộn bốc lên nghi ngút, nhuộm đen cả một góc trời. Liền sau đó, những âm thanh chát chúa rền vang xé toạc không gian: tiếng búa sắt nện chan chát, tiếng rìu đốn cây ầm ầm như sấm rền liên hồi dội xuống thung lũng, kéo theo tiếng răng rắc gãy đổ của những thân cây đại thụ ngàn năm tuổi. Mặt đất dưới chân cụ Côn rung chuyển từng hồi dữ dội, tựa hồ như toàn bộ linh mạch của dãy núi thiêng đang rên xiết trong cơn quằn quại đớn đau.

Bạn thích truyện này?

Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!

Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá cho tác phẩm này.