Chương 7: Cải Tạo Ruộng Diêm
Ngọn roi da bò trong tay Cửu Vằn vút lên vun vút, xé toạc ngọn gió biển đang thổi phần phật qua mép cồn. Đám tay sai phía sau hắn lập tức tiến lên nửa bước, gậy gộc và đoản đao lăm lăm tuốt khỏi bao, ánh mắt hung quang như muốn xé nát từng tấc đất vạn chài Thạch Bàn.
Mấy chàng trai đi bạn gầm lên giận dữ, vung mái chèo gỗ chắn ngang trước mặt lão Ba Thao. Không khí trên bờ cát căng như dây cung sắp đứt, chỉ chực bùng nổ thành một trận huyết chiến sống còn.
— Bác Ba, bà con, xin hãy bình tâm! — Đan cao giọng, bàn tay rắn rỏi đè chặt lên bả vai run rẩy vì uất nghẹn của lão Trùm vạn.
Đan nén cơn đau buốt nơi khớp gối phải, chống gậy bước từng bước chậm rãi nhưng vững như bàn thạch qua hàng mái chèo. Anh cúi người nhặt tờ giấy điều viền son vấy cát dưới chân lên, vuốt phẳng từng nếp gấp. Đôi mắt sâu thẳm của anh quét qua những dòng chữ mực đen đặc quánh cùng dấu triện đỏ chót của tiệm buôn họ Tiền, rồi ngẩng lên nhìn thẳng vào vết sẹo ngang má của Cửu Vằn.
— Ba ngày. Trên giấy trắng mực đen này ghi rõ hạn chót ba ngày. — Giọng Đan trầm tĩnh, vang xa át cả tiếng sóng vỗ ghềnh: — Từ nay đến lúc mặt trời lặn ngày thứ ba, vạn chài Thạch Bàn chưa thiếu của Tiền viên ngoại một cắc, một đồng nào. Bến bãi này là nơi kiếm cơm của người nghèo, ghe thuyền và giàn thùng chượp là xương máu của bà con. Chưa tới hạn định, ai dám động vào một thanh gỗ, dân vạn chài sẽ liều mạng đến cùng. Mời cai bến quay gót!
Cửu Vằn trừng mắt nhìn chàng phu muối tật nguyền trước mặt. Dưới cái nhìn điềm tĩnh không chút gợn sợ của Đan, lại thấy đám bạn chài phía sau mắt đỏ ngầu nắm chặt xẻng gỗ và mái chèo, khóe miệng đầy sẹo của gã khẽ giật giật. Hắn nhổ toẹt một bãi nước bọt xuống cát, cười khẩy đầy cay độc — Khá cho cái ngữ tật nguyền to gan! Lão gia cho chúng mày đúng ba ngày để trối trăng. Đến lúc đó không nôn đủ ba trăm quan tiền kẽm ra đây, ông sẽ dỡ sạch từng thanh ván bời lời quẳng xuống biển cho cá rỉa! Đi!
Toán tay sai hậm hực quay lưng, tiếng chân dẫm cát lạo xạo xa dần về phía bến thuyền.
Bóng giặc bến vừa khuất, bãi cát Thạch Bàn bỗng chùng xuống trong nỗi hoang mang tột độ. Lão Ba Thao buông rơi chiếc xẻng gỗ, ngồi thụp xuống bậu thuyền, hai bàn tay ôm chặt lấy đầu — Ba trăm quan tiền kẽm trong ba ngày... Trời ơi, có lột da xẻ thịt cả vạn chài này đem bán cũng chẳng bới đâu ra ngần ấy tiền! Lão Tiền muốn dồn cả làng vào đường chết rồi!
Mấy người đàn bà sụt sùi lau nước mắt, tiếng thở dài não nuột trùm lên niềm vui vừa nhen nhóm lúc sớm mai. Đan nhìn tờ trát nợ, ánh mắt trầm ngâm hướng về phía dải đầm lợ ngập mặn nằm sâu giữa lòng đảo. Món nợ ba trăm quan tiền là sợi dây thòng lọng họ Tiền siết vào cổ vạn chài suốt bao năm qua, nhưng Đan hiểu rõ mầm mống nô dịch thật sự không chỉ nằm ở tờ giấy này.
— Bác Ba, nợ ba trăm quan con đã có liệu tính, bà con chớ vội tuyệt vọng. — Đan từ tốn cất tiếng, kéo sự chú ý của mọi người trở lại: — Nhưng có một chuyện sống còn hơn: giàn chượp của chúng ta mới chỉ chứa năm mươi tạ cá vụ này. Muốn vạn chài thoát nghèo, chúng ta phải đóng thêm hàng chục thùng nữa cho những mùa cá sau. Mà muốn chượp cá, thứ đầu tiên phải có là muối hạt. Nếu chúng ta vẫn phải ngửa tay mua từng hạt muối đắt đỏ của kho họ Tiền, thì muôn đời vạn chài này vẫn làm nô bộc cho lão mà thôi.
Lão Ba Thao ngẩng lên, cay đắng lắc đầu — Nhưng muối ở ruộng Cát Trắng trên đảo mình chát gắt lắm chú mày ơi! Diêm dân cào lên hạt nào hạt nấy đen sì, đắng ngắt như bồ hòn, rắc vào cá là thịt cá cháy thâm, thối rữa từ trong ruột. Không mua muối đất liền của lão Tiền thì lấy đâu ra muối mà muối cá?
— Hạt ngọc của biển không có tội, chỉ tại người làm chưa biết cách nâng niu gạn lọc thôi bác. — Đan mỉm cười, đôi mắt ánh lên niềm kiên định: — Bác dẫn con sang ruộng muối Cát Trắng ngay bây giờ. Chúng ta phải tự chủ được hạt muối mặn của chính doi cát này.
Trưa đứng bóng, nắng hè đổ lửa xuống doi cát hình trăng khuyết. Khu ruộng muối Cát Trắng nằm lọt thỏm giữa đầm lợ ngập mặn bốc lên hơi nóng hầm hập, mờ ảo như sương khói.
Đan chống gậy đứng trên bờ đất cao, phóng tầm mắt quan sát. Hàng chục ô ruộng đất nện nhấp nhô lồi lõm, mặt ruộng đen sì lẫn đầy bùn sét và rác mục. Những diêm dân lưng trần cháy nắng, da dẻ nứt nẻ vì ngâm nước mặn, đang dùng những chiếc cào gỗ nặng nề kéo từng luồng muối đùng đục từ đáy bùn lên bờ.
Đan bước xuống mép một ô ruộng, ngồi xổm xuống bốc một vốc muối vừa cào. Hạt muối thô kệch, to như hạt bắp, ngả màu xám xịt của bùn đất và sũng ướt thứ nước nhờn nhợt. Anh đưa một hạt lên đầu lưỡi nếm thử.
Vị mặn vừa chạm vào thì ngay lập tức một vị chát xót, đắng đót cay xè xộc thẳng lên cuống họng, đắng đến tê dại cả chân răng.
— Muối này ăn vào lở ruột, ủ cá thì tà khí sinh sôi là phải! — Đan khẽ nhổ bọt, quay sang người phu muối già đang đứng lau mồ hôi bên cạnh: — Thưa bác, bà con cứ dẫn thẳng nước triều từ lạch đầm vào ô đất nện rồi phơi cho đến khi nước cạn kiệt đáy phải không ạ?Bác phu muối già thở dài sườn sượt — Đời cha truyền đời con nối, chúng tôi cứ nện chặt bùn đất rồi tháo nước vào phơi nắng. Nước cạn đến đâu muối đóng đến đó thì cào lên. Hạt muối làm ra đắng chát, thương buôn chê ỏng chê eo, lão Tiền chỉ mua với giá năm đồng một thúng để ướp phân bón ruộng, cay đắng lắm chú mày à!
— Đó chính là căn nguyên khiến muối bị đắng! — Đan giải thích cặn kẽ, giọng nói sang sảng át tiếng gió rít: — Nước biển khi bốc hơi dưới nắng già sẽ kết tinh thành hạt muối mặn thuần khiết trước. Nhưng dưới đáy ô ruộng luôn có một thứ nước chạt đắng lắng xuống sau cùng — đó là thứ tạp chất đắng đót ngậm đầy vị chát. Bà con để mặt ruộng trũng bùn, nước chạt đắng không có đường thoát nên ngấm ngược toàn bộ vào bụng hạt muối. Lại thêm bùn non dưới đáy bám vào lưng hạt, hỏi sao muối không đen, không đắng?
Bà con diêm dân nghe Đan phân tích mạch lạc, ai nấy buông cào xúm lại quanh anh, ánh mắt ngỡ ngàng xen lẫn hy vọng — Thế... thế có cách nào cứu được hạt muối không chú Đan?
— Cứu được chứ! Phải bắt hạt muối nhả hết vị chát ra ngoài! — Đan quả quyết: — Chúng ta phải sửa lại toàn bộ lòng ruộng.
Ngay chiều hôm ấy, dưới sự hướng dẫn của Đan, một công cuộc cải tạo quy mô chưa từng có diễn ra trên đồng muối Cát Trắng. Đan chỉ đạo bà con đào lại mương dẫn, chỉ lấy con nước triều trong xanh từ ngoài biển khơi chảy vào hồ lắng, tuyệt đối không lấy nước đục ngầu phù sa ven bờ đầm.
Tiếp đó, anh chia mặt ruộng thành hai phần riêng biệt: ô phơi nước bốc hơi và ô kết tinh. Quan trọng nhất là khâu làm nền ô kết tinh. Đan không cho dùng bùn sét nện đất như trước, mà bảo thằng Cò cùng thanh niên gánh hàng trăm thúng cát trắng hạt mịn từ cồn cát cao rải đều khắp mặt ruộng. Dùng vồ gỗ nện mặt cát thật chặt, thật nhuyễn, miết phẳng lỳ như một mặt gương soi, hơi dốc nhẹ về một góc để nước chạt đắng có đường rỏ rỉ thoát đi.
Khi nước biển phơi bên ô bốc hơi đã sánh đặc, chuyển sang màu vàng rơm của nước mặn già, Đan mới cho tháo dòng nước trong veo ấy sang mặt sân cát nện phẳng lỳ vừa chuẩn bị.
Ngày hôm sau, trời trong không một gợn mây. Nắng gắt chính ngọ như dội lửa thiêu đốt mặt ruộng Cát Trắng. Nước biển cô đặc dần, và trên mặt nước phẳng lặng, những váng mỏng màu trắng tinh khôi bắt đầu kết tụ, lấp lánh như những cánh hoa tuyết bung nở giữa trưa hè.
— Hoa muối nở rồi! — Đan khẽ reo lên. Anh xắn cao ống quần, trực tiếp cầm lấy chiếc cào gỗ mỏng bước xuống mép ruộng: — Bà con nhìn kỹ tay cháu làm này!
Đan khom lưng, hai tay đẩy nhẹ chiếc cào lướt thoăn thoắt trên mặt nước. Anh chỉ hớt nhẹ lớp hoa muối trắng muốt đang bồng bềnh kết tinh ở tầng mặt, tuyệt đối không ấn cào sâu xuống đáy cát để tránh làm xao động lớp nước chạt đắng đang chìm nghỉm bên dưới.
Từng luồng muối trắng ngần, tinh khôi như ngọc được vun lại thành từng đống nhỏ ven bờ.
Bà con diêm dân run rẩy quỳ sụp xuống bên đống muối, không tin nổi vào mắt mình. Những hạt muối đều đặn, sáng lấp lánh dưới ánh mặt trời rực rỡ, không hề vướng một gợn bùn đen. Tiếng hò reo vang dội khắp cánh đồng muối — Trắng quá! Muối của làng mình trắng như hoa bưởi rồi bà con ơi!
— Hạt ngọc của biển đây rồi! Thoát kiếp muối đen rồi!
Lão Ba Thao sướng rơn người, vỗ đùi đánh đét, toan bốc một vốc muối trắng ném vào bao để mang về giàn chượp.
Thế nhưng, Đan cúi xuống nhón vài hạt hoa muối trắng muốt vừa cào lên đặt vào đầu lưỡi. Anh nhắm mắt nghiền ngẫm thật chậm rãi. Vị mặn thanh tao ban đầu rất êm, nhưng chỉ một khắc sau, khi hạt muối tan hết, nơi cuống họng anh vẫn đọng lại một thoáng chan chát, ngai ngái khó chịu.
Mọi người đang hân hoan chờ đợi lời khen ngợi của Đan, bỗng thấy nét mặt anh chùng xuống. Đan khẽ thở dài, lắc đầu trầm ngâm — Muối đã sạch bùn, nhưng đây vẫn chỉ là hạt muối non. Nước ót đắng vẫn còn ngậm chặt bên trong bụng hạt thế này, tuyệt đối chưa thể đem vào thùng chượp được đâu bà con...
Bạn thích truyện này?
Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!
