Chương 17: Tội Ác Nửa Thế Kỷ Phơi Bày
Phong thư bọc da dê ố vàng nằm run rẩy giữa đôi bàn tay rướm máu của Thiết Lôi. Cụ Mậu đón lấy vật chứng nặng trĩu ấy, ngón tay thô ráp khẽ miết qua những vết ố thâm sì màu thời gian. Mùi khói dầu lạc già dịu ngậy hòa cùng hơi ấm ngải cứu vẫn quyện quanh trạm tuần lộ, xua đi vị tanh nồng của huyết sát vừa tan. Xung quanh gốc cây gạo cổ thụ, hàng chục ngọn đuốc trên tay các bậc bô lão và tráng đinh trấn Hắc Lĩnh lặng phắc soi rọi từng khuôn mặt bàng hoàng.
Cụ Mậu khẽ nghiêng đầu nhìn kẻ bại trận, giọng trầm ấm nhưng uy nghiêm — Ngươi tự mở ra đọc đi. Trước mặt trời đất, trước mười hai chân linh và các bậc kỳ lão trấn này, hãy để lời thú tội của sư phụ ngươi phơi bày ra ánh sáng.
Thiết Lôi nấc lên một tiếng nghẹn ngào, run rẩy đỡ lấy bức da dê từ tay cụ già. Gã hít một hơi sâu, giọng khản đặc vang lên giữa đêm vắng — “Ta, Lôi Chấn Tử, kẻ tội đồ mang nghiệp chướng ngút trời… viết những dòng huyết lệ này trong chuỗi ngày bị lôi hỏa thiêu đốt tâm can…”
Từng câu chữ bật ra từ miệng gã phương sĩ như lưỡi dao cào xé màn đêm u tịch. Bức di thư kể lại trọn vẹn tấn bi kịch đẫm máu đúng năm mươi năm trước. Thuở ấy, nghe tin đồn ngã ba Cây Gạo nơi ranh giới Đường Âm Cổ kết tụ một khối linh thạch oán khí ngàn năm có thể luyện đan kéo dài thọ mệnh, Lôi Chấn Tử đã nảy sinh lòng tham vô đáy. Y cấu kết cùng bọn tặc phỉ và kẻ nội gián mang ấn chim ưng trong trấn, phục kích đoàn buôn họ Thạch gồm mười hai người đang trên đường vận chuyển lụa là và chiếc vòng ngọc mẫu đơn gia bảo.
— “… Vì toan tính cưỡng đoạt khối đá thiêng dưới lòng đất, ta đã dùng lôi pháp hạ sát không tha một ai, nhẫn tâm chôn sống mười hai mạng người dưới rễ cây gạo để lấy máu tươi và oán niệm nuôi dưỡng linh thạch…”
Tiếng Thiết Lôi lạc đi. Cụ Mậu hướng mắt về phía bóng Liễu Nương cùng mười một vong hồn đang lơ lửng bên thân cây rêu phong. Dưới ánh sáng thuần dương vàng óng, những bóng hình mờ ảo ấy khẽ run rẩy, giọt lệ trong vắt rỏ xuống lớp cỏ đẫm sương đêm. Không còn tiếng gầm rít căm hờn, chỉ còn nỗi xót xa cho kiếp nạn oan khiên dằng dặc nửa thế kỷ.
Bên cạnh cụ Mậu, Thạch Lạc siết chặt nắm tay, đốt ngón tay trắng bệch. Chàng nhìn chiếc vòng ngọc mẫu đơn đã ghép liền lạc trong túi gấm bên hông, lồng ngực phập phồng kìm nén cơn xúc động. Đại Trưởng lão Lý Cung Minh đứng sững giữa đám đông, chòm râu bạc rung lên bần bật, hai mắt đỏ hoe vì thương xót người bạn kết nghĩa kim lan năm xưa thác oan không nơi chôn cất.
Thiết Lôi gục đầu xuống nền đất ẩm, giọng đọc vỡ vụn trong tiếng khóc muộn màng — “… Nhưng lưới trời lồng lộng, tà công phản phệ khôn lường. Suốt nửa đời sau, ta chưa từng có lấy một đêm an giấc. Mỗi khi canh ba gõ điểm, tiếng kêu khóc dưới gốc cây gạo lại dội về xé rách màng nhĩ. Mưu toan cưỡng đoạt khối linh thạch không giúp ta trường sinh, trái lại biến thành độc hỏa cắn xé lục phủ ngũ tạng, khiến kinh mạch ta khô héo từng ngày. Ta chết trong điên loạn, và lời nguyền nghiệt ngã ấy vẫn bám riết lấy truyền nhân của ta…”
Thiết Lôi buông thõng hai tay, bức di thư rơi xuống vạt cỏ. Gã ngước nhìn cụ Mậu bằng đôi mắt trũng sâu, tuyệt vọng — Sư phụ lừa ta… Người dặn ta phải đoạt bằng được vòng ngọc mẫu đơn và linh thạch để cứu vãn môn phái, nhưng hóa ra… tất cả chỉ là một chuỗi tội ác chất chồng. Bản đạo… ta mù quáng nuôi dưỡng lôi hỏa, rốt cuộc chỉ tự rước lấy diệt vong.Một khoảng im lặng chết chóc bao trùm ngã ba đường. Gió đêm thổi qua tán cây gạo, mang theo hơi lạnh buốt giá từ cõi u minh. Các vị bô lão trấn Hắc Lĩnh đồng loạt cúi đầu hổ thẹn. Suốt năm mươi năm qua, dân làng chỉ biết sợ hãi những tiếng khóc than lúc nửa đêm, xem ngã ba này là chốn tà ma u ám, thậm chí từng nghi kỵ căn chòi tuần lộ đơn sơ của cụ Mậu. Giờ đây, chân tướng rành rành được phơi bày dưới ánh lửa thuần dương, sự thật về mười hai con người vô tội bị vùi dập dưới lòng đất lạnh mới khiến lòng người bàng hoàng, cắn rứt.
Trưởng lão Lý Cung Minh bước lên phía trước, chắp tay cúi rạp người trước cụ già gác đèn và linh hồn Liễu Nương — Cáp lão nhân… Thạch thiếu gia… Hội đồng bô lão và con dân Hắc Lĩnh chúng tôi mang tội lớn. Bao năm qua để người xưa chịu lạnh lẽo, lại hiểu lầm tấm lòng từ bi của trạm tuần lộ. Nỗi oan này, nếu không có ngọn đèn dầu lạc của cụ gìn giữ, e rằng vĩnh viễn bị chôn vùi trong bóng tối.
Cụ Mậu chống gậy trúc bước tới, khẽ đỡ tay vị bô lão — Đại Trưởng lão chớ bận lòng. Nhân quả tuần hoàn, duyên đến thì hoa nở, nghiệp đến thì trả xong. Sáng tỏ được tấm lòng người đã khuất, ấy là phúc lành của cả hai cõi âm dương.
Dưới đất, Thiết Lôi hít một hơi dài. Gã nhìn thanh thiết trượng đã gãy đôi nằm chỏng chơ bên đống tàn tích lôi đàn, rồi chậm rãi quỳ lạy ba lạy sát đất hướng về phía gian chòi gỗ — nơi đang che chở mười hai bộ hài cốt. Bàn tay gã run rẩy đặt lên đan điền, vận chuyển chút tàn lực cuối cùng rồi dứt khoát ấn mạnh.
Phụt!
Một ngụm khí đen đặc mang theo tia điện lẹt đẹt phun ra khỏi miệng gã, tan biến vào hư không. Sắc mặt Thiết Lôi tái nhợt như tờ giấy, toàn bộ lôi hỏa tà đạo tu luyện mấy mươi năm tan thành mây khói, nhưng ánh mắt gã lại ánh lên sự thanh thản lạ kỳ.
— Bản đạo đã tự phế bỏ tà công, cắt đứt hoàn toàn nghiệp chướng sư môn. — Gã dập đầu trước cụ Mậu và Trưởng lão Lý Cung Minh — Tội nghiệt năm xưa do sư phụ ta gây ra, tội ngông cuồng hôm nay do ta chuốc lấy. Ta xin tình nguyện ở lại đây, chịu sự tài phán nghiêm minh của hương ước trấn Hắc Lĩnh, dùng phần đời tàn phế này để sám hối trước vong linh tiền nhân.
Cụ Mậu khẽ gật đầu, đưa mắt nhìn sang Liễu Nương. Chân linh người phụ nữ trẻ mỉm cười hiền hậu, khẽ cúi đầu tạ từ rồi tan dần vào làn sương ấm áp bên gốc cây. Oán niệm nửa thế kỷ như gánh nặng ngàn cân rốt cuộc đã được trút bỏ hoàn toàn.
Đúng khoảnh khắc lời thú tội và sám hối vừa dứt, một tiếng rắc trầm đục từ sâu trong lòng đất bỗng vang lên. Mặt đất quanh gốc cây gạo khẽ rùng mình lay động. Dưới lớp rễ sần sùi mốc meo, khối linh thạch đen ngòm bấy lâu nay hấp thu oán khí bỗng phát ra những tiếng nổ lép bép rồi nứt toác thành trăm mảnh. Làn khí đen đặc tản mác, biến thành những vụn tro bụi mịn màng bay lơ lửng trong không trung rồi tan biến sạch trơn dưới vầng sáng thuần dương êm dịu.
Khi bụi tàn lắng xuống, lớp sương mù buốt giá ngưng đọng suốt bao năm nơi ngã ba ranh giới bỗng chốc dạt sang hai bên. Trước mắt cụ Mậu và dân làng, lối mòn cổ xưa của Đường Âm Cổ hiện ra phẳng lặng, sạch sẽ đến lạ thường. Ánh trăng rằm tháng mười vằng vặc rọi xuống từng phiến đá cuội, trải dài tít tắp vào cõi xa xăm như một dòng sông ánh sáng lấp lánh, êm đềm và thanh tịnh đến vô cùng.
Bạn thích truyện này?
Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!
