Chương 10: Hàn Băng Giải Cơ Quan

Trâu Cảnh Hạc rút đôi tay lên khỏi mặt nước. Hơi lạnh từ dòng suối ngầm bám theo mu bàn tay, phả ra những sợi khói trắng mỏng rồi tan vào bóng đêm. Nơi ông vừa thả thanh Huyết Lân ma kiếm xuống, mặt nước khép lại im lặng như chưa hề bị khuấy động — chỉ còn những vòng gợn nhỏ li ti lan rộng rồi mất hút trong bóng tối.

Ông đứng dậy, phủi cát đất trên đầu gối, không ngoái đầu nhìn lại.

Bên trong Kiếm Lư, A Sơ đã ngủ say từ lâu, hơi thở đều đặn dưới tấm chăn vải thô. Trâu Cảnh Hạc không thắp đèn, ngồi xuống chiếc ghế gỗ cạnh lò than tàn, nhìn vào đám than hồng le lói qua lớp tro nguội. Cái rét đêm nay khác hẳn với những đêm trước — đây là loại rét từ lòng đất thấm lên, nặng và lặng, loại hàn khí hiếm có mà ông đã chờ đợi từ trước khi hai vị chưởng môn kéo quân đến Lãnh Tuyền.

Bốn mươi năm bên suối lạnh này, ông biết từng nhịp thở nóng lạnh của dòng chảy ngầm dưới lòng thung lũng. Đêm hàn băng cực hạn như đêm nay — loại đêm mà nước ngầm sâu nhất của Lãnh Tuyền đủ lạnh để co rút kim loại trong một canh giờ bằng nhiều ngày ủ lạnh thông thường — chỉ xuất hiện đôi lần trong cả một mùa đông dài. Vì vậy ông mới chọn đêm nay để thả thanh Huyết Lân xuống dòng suối ngầm sâu nhất. Không phải tùy tiện.

Lò than tắt dần. Ông ngồi đó đến khi tro nguội hẳn, rồi thiếp đi lúc nào không hay.

Tảng sáng, trước khi A Sơ thức dậy, Trâu Cảnh Hạc đã ra bờ suối ngầm sau Kiếm Lư.

Mặt đá bên bờ phủ một lớp băng mỏng tang trong ánh sáng lờ mờ buổi sớm. Ông cẩn thận đặt chân tránh mép trơn, thọc sào trúc xuống dọc theo sợi dây thừng buộc quanh chuôi kiếm, từ từ kéo thanh Huyết Lân lên.

Thân kiếm vừa rời khỏi mặt nước, hàn khí bốc lên thành từng đợt mờ đục. Trâu Cảnh Hạc đặt kiếm nằm ngang trên phiến đá phẳng bên bờ, nghiêng đầu nhìn vào đáy chuôi kiếm.

Đúng như ông liệu định.

Đêm hàn băng cực hạn đã làm co rút lớp hàn kim bên ngoài chuôi kiếm nửa ly — vừa đủ để khe rãnh bí mật bị che kín bấy lâu hé mở ra một đường tóc mảnh dọc theo đáy chuôi. Ngón tay cái chai sần của ông lướt nhẹ theo đường rãnh, tìm thấy hai then chốt nhỏ bằng hạt đậu đang nằm lệch về một bên.

Ông ngồi thẳng lưng, nhắm mắt.

Ông vận chuyển nhu kình tụ vào đầu hai ngón tay. Không phải kình lực bạo mãnh dùng phá cứng, mà là thứ kình mềm mại như nước len qua khe đá — len lỏi vào từng khe hở, tìm điểm tựa, rồi búng ra nhẹ hơn tiếng lá rơi.

Tách.

Nắp chốt cơ quan ở đáy chuôi kiếm bật khẽ ra, rơi vào lòng bàn tay ông như mảnh vỏ sò nhỏ màu đen xỉn.

Bên trong lòng chuôi kiếm rỗng, thứ được bảo bọc suốt mấy thập kỷ cuối cùng lộ ra dưới ánh sáng ban mai lạnh lẽo: một cuộn da cừu nhỏ, bọc kín bằng sáp ong vàng óng đã cứng thành khối. Không một chút ẩm ướt, không một nếp nhăn.

Trâu Cảnh Hạc nhấc cuộn da cừu ra bằng hai tay.

Ngón tay ông ngừng lại một nhịp. Đôi bàn tay vẫn không run — bốn mươi năm ngâm suối lạnh đã luyện chúng bền hơn đá — nhưng bên trong lồng ngực, thứ gì đó trũng xuống âm thầm như đất cát lở vào đáy giếng sâu.Ông lóc lớp sáp ong bằng đầu ngón tay cái, từ từ, cẩn trọng như người bóc lớp vỏ cứng của một vết thương đã thành sẹo lâu năm. Lớp sáp bong ra từng mảng nhỏ, để lộ tấm da cừu mỏng tang màu vàng nhạt bên trong. Mặt tờ da đã sẫm lại theo năm tháng, nhưng những nét vẽ bằng mực son đỏ thẫm vẫn còn nguyên vẹn, sắc nét đến kỳ lạ.

Ông trải tấm da cừu ra trên mặt phiến đá, nghiêng người đón ánh sáng buổi sớm.

Góc trên bên trái, một ấn triện hình hoa sen sáu cánh khắc đè lên nhau thành vòng tròn — dấu phong ấn độc môn của Thiên Diệp Kiếm Tông, thứ mà bốn mươi năm qua ông chưa từng nhìn thấy lại.

Lồng ngực ông thắt lại.

Ông nhìn tiếp xuống tấm địa đồ. Những đường nét mực son vẽ địa hình vùng Tây Bắc, các con suối, các sườn núi, các hẻm đá — ông nhận ra tất cả. Lạc Hà Sơn ở đây. U Minh Cốc ở kia. Và tâm điểm của những mũi tên chỉ dẫn, con đường được đánh dấu rõ nhất bằng ba vạch son đỏ chạy thẳng về phía Đông...

Lạc Nhạn Lĩnh.

Trâu Cảnh Hạc đọc kỹ từng đường nét. Đọc lại lần thứ hai. Lần thứ ba.

Không có kho bí kíp nào ở đó cả. Lạc Nhạn Lĩnh là vách núi cheo leo gió hú suốt bốn mùa, đá tai mèo chắn kín ba mặt, mùa mưa thì lũ cuốn, mùa đông thì băng tuyết phủ cứng thành mái đá. Thứ duy nhất "ẩn giấu" dưới những tầng đá đó là hài cốt đồng môn chưa kịp siêu thoát của ông — những người đã chạy đến nơi đó theo đúng tấm bản đồ này, tin rằng họ sắp tìm được kho tàng.

Và đã chết ở đó.

Trâu Cảnh Hạc đặt hai lòng bàn tay che lên tấm da cừu. Tiếng nước suối chảy qua kẽ đá phía sau lưng hòa cùng hơi lạnh buổi sớm chưa tan sương, âm thầm như hơi thở của núi rừng vào một ngày đông xa xôi nào đó. Ông ngồi như vậy trong một khoảng lặng dài, để tâm trí lặng xuống cùng với dòng nước lạnh.

Kẻ sắp đặt tấm địa đồ giả này không chỉ muốn diệt Thiên Diệp Tông. Hắn muốn dùng lại cái bẫy cũ — lần này nhử hai đại phái vào Lạc Nhạn Lĩnh, đợi cho đến khi cả hai thế lực kiệt sức lục soát một nơi chẳng có gì, rồi mới lộ diện dọn sạch chiến trường. Cách nghĩ nhẫn nại như vậy, sự thâm sâu bày mưu qua mấy thập kỷ như vậy — không phải ai cũng có, cũng không phải ai cũng đủ nhẫn tâm để làm.

Từng sợi tơ trong đầu Trâu Cảnh Hạc chợt se lại, khớp vào nhau như những mảnh đá vỡ tìm lại đúng vết ghép cũ. Ông đã từng biết một người có thói quen bày mưu như thế, rất lâu về trước, khi hai người còn cùng ngồi học kiếm dưới mái hiên một ngôi sư thất trên núi cao. Người ấy chưa bao giờ vội vã. Người ấy chờ đợi được. Người ấy biết cách mang một khuôn mặt khác ra trước thiên hạ và giữ mãi bộ mặt ấy qua năm tháng.

Bốn mươi năm qua, ông đã chọn cách ngồi yên bên suối lạnh, để nước đá mài mòn hết thảy sân si và sát tâm. Ông tưởng như thế là xong. Tưởng như những vết thương cũ đã được dòng nước buốt giá cuốn đi cùng mạt sắt và cặn bã.

Nhưng người sư đệ năm xưa — kẻ đã bán đứng đồng môn, kẻ đã gieo hạt thù hận vào hai đại phái suốt ba mươi năm — hắn chưa hề dừng tay. Hắn chỉ kiên nhẫn hơn, ẩn nấp kỹ hơn, và giờ đây đang đến gần.

Trâu Cảnh Hạc chậm rãi cuộn tấm da cừu lại, bọc kỹ vào mảnh vải thô. Bàn tay gầy guộc giữ chặt bọc vải — chặt và yên tĩnh.

Còn ba ngày nữa là hết kỳ hạn.

Ngọn gió từ đỉnh núi phía Bắc tràn xuống, phất vạt áo vải bạc màu. Trâu Cảnh Hạc ngước mắt nhìn về hướng Đông, nơi sương đêm còn đùn lên trắng đặc phía rặng núi xa — phía rặng núi có đỉnh Lạc Nhạn Lĩnh chìm trong mây mù chưa bao giờ tan hẳn.

Lão nhân siết chặt mảnh địa đồ trong tay, hướng ánh mắt trầm mặc nhìn về phía sương mù ấy — biết rằng bóng ma kẻ thù xưa sắp sửa kéo tới Lãnh Tuyền.

Bạn thích truyện này?

Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!

Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá cho tác phẩm này.