Chương 20: Tấm Chiếu Gai Đỏ Yên Giấc Ngàn Thu
Tiếng reo hò dậy đất của dân làng Cổ Thiềm tựa như một cơn sóng triều cuộn trào qua khắp bãi bồi, cuốn phăng đi mọi u uất nặng nề từng đè nặng khúc sông Hạc suốt bao ngày mưa dầm. Đoàn lính lệ giải Quách Bá Khiêm cùng thằng Trọc đi khuất sau rặng tre đằng xa, để lại chân gò Đất Mối một khoảng trời quang đãng, ngập tràn ánh mắt rưng rưng của những người vừa chứng kiến công lý được thực thi.
Cụ Đặng Huyền Tiêu khẽ chớp đôi mắt mờ đục vì khói sương năm tháng, đưa tay đỡ lấy cánh tay vạm vỡ của Trần Thiềm. Dưới lớp áo chàm rách tả tơi, vết bỏng trên lưng Thiềm vẫn còn tấy đỏ, hai bàn tay chằng chịt rãnh cứa rướm máu do cào bới dưới đáy lạch sâu buốt lạnh. Thế nhưng, trong mắt chàng trai mồ côi lúc này chỉ rạng ngời một niềm thanh thản vô bờ.
— Cụ ơi, người làng mình… đang kéo về phía bãi cát lán cũ! — Thiềm nghẹn ngào, chỉ tay về ngọn khói mỏng nơi nền tro tàn hôm qua.
Từ bến sông cho đến xóm Bãi, người gánh tre, kẻ vác nứa, người ôm từng cuộn rơm nếp vàng óng hối hả rảo bước. Bà Năm chài lưới đi đầu, nụ cười rạng rỡ trên gương mặt sạm đen sương gió — Cụ Tiêu ơi! Bà con xóm chài cùng xóm Cồn Cát bảo nhau rồi, lán cháy thì dựng lán mới! Cột lim, rui mè dân làng đều gom đủ cả. Cụ vì người khuất mà giữ vẹn danh dự, lẽ nào chúng con lại để cụ chịu cảnh màn trời chiếu đất!
Nhìn những tấm lòng chân chất vây quanh, cụ Tiêu nở nụ cười hiền hậu, chòm râu bạc khẽ lay động trong ngọn gió sông — Ơn nghĩa này của bà con, lão xin ghi khắc vào dạ. Lòng người đã thuận thì trời đất ắt chở che. Giờ việc gấp nhất không phải là chỗ ngả lưng của lão, mà là tấm chiếu khâm liệm cho nấm mồ trinh bạch kia.
Chỉ trong một buổi sớm, căn lán dệt mới bằng tre nứa thơm mùi nhựa tươi đã mọc lên ngay trên bãi cát ven đầm cói ngập nắng. Cụ Tiêu chọn từng súc gỗ nghiến chắc nịch mà đám trai tráng vừa đẵn từ triền đồi về, đích thân chỉ vẽ cho Thiềm cách đục mộng, tra then, dựng nên một khung cửi mới tinh thay thế cho chiếc khung cửi trăm năm đã hóa thành tro bụi.
Khi khung dệt vừa dựng xong, cụ Tiêu mở chiếc bọc vải thô cất kỹ dưới đáy thuyền nan, lấy ra những bó cói gai đỏ dự trữ từ đầu vụ. Cọng cói thon dài, dẻo dai như sợi gân, sau khi được ngâm ủ trong nước tro bếp mục hòa lá trầu không đủ ngày, nay ánh lên sắc đỏ thắm tựa ráng chiều rực rỡ.
Bên chiếc nồi đồng bốc khói nghi ngút chứa đầy nước cốt củ nâu rừng và nhựa huyết dụ tươi vừa hái, cụ Tiêu ngồi xếp bằng, hai bàn tay gầy gò thoăn thoắt nhúng từng vạt cói. Cụ quay sang bảo Thiềm — Con nhìn cho kỹ. Sợi cói gai đỏ này sinh ra từ bùn sét gò đồi, uống nước ngầm ngã ba sông Hạc mà lớn. Nhựa huyết dụ cùng củ nâu rừng là vị thuốc trừ phong, đuổi tà khí, nhưng quan trọng nhất là cái tâm của người dệt. Mỗi nhát dập thoi, con phải gạt bỏ mọi hờn giận, chỉ giữ lại lòng thương xót và sự thanh tịnh. Có như thế, tấm chiếu dệt ra mới đủ sức xoa dịu uất hận cho người dưới suối vàng.
— Cháu hiểu rồi, thưa cụ! — Thiềm đáp chắc nịch, nén cơn đau rát nơi đầu ngón tay, thuần thục phối hợp cùng cụ Tiêu.
Tiếng thoi dệt lách cách vang lên đều đặn giữa không gian thơm nồng mùi thảo mộc. Cụ Tiêu gạt con thoi gỗ, Thiềm dập go. Từng sợi cói đỏ au đan cài khít khao vào nhau, hiện lên từng đường nét hoa sen thanh khiết vươn lên giữa tầng tầng lớp lớp sóng nước. Hai thầy trò miệt mài suốt một ngày một đêm, chẳng màng đến cơm nước, dồn hết tâm lực vào từng mối dệt tinh xảo.Đến khi mặt trời hôm sau đứng bóng, tấm chiếu gai đỏ hoa sen hoàn tất, óng ả và phẳng lì như một dải lụa thắm, thoang thoảng mùi hương trầm ấm của cây rừng lá nội.
Giờ Thân ngày hôm ấy, trời quang mây tạnh. Dưới sự bảo trợ của Quan Huyện Tạ Doãn Đình và sự tề tựu đông đủ của các bậc kỳ lão, hương thân trong làng, một nghi lễ trang nghiêm được cử hành ngay trên gò Đất Mối. Nấm mộ đất sau khi được bóc dỡ lớp đất bùn đen xỉn nhiễm độc, nắp ván thiên hé mở để ngỗ tác và người nhà họ Lương thanh tẩy uế tạp bằng nước lá thơm.
Cụ Tiêu tự tay nâng góc tấm chiếu hoa sen gai đỏ mới dệt, bước từng bước chậm rãi l*n đ*nh gò. Nhìn xuống di cốt nàng Mai đang an giấc trong lòng áo quan, lòng cụ dâng lên một nỗi niềm trắc ẩn sâu xa. Cụ khẽ khàng phủ tấm chiếu gai đỏ tinh khôi lên thân xác người thiếu phụ đoản mệnh.
Kỳ diệu thay, tấm chiếu đỏ thắm vừa trải xuống, hơi ấm tự nhiên của sợi cói gai hòa cùng hương thơm thanh tịnh của nhựa huyết dụ lập tức xua tan mùi hăng nồng của khoáng độc còn vương lại. Từng sợi cói khẽ ôm lấy di cốt, phẳng phiu và che chở vẹn toàn, như vòng tay ấm áp của mẹ hiền ấp ủ đứa con thơ.
Cụ Tiêu chắp hai tay trước ngực, khấn nhỏ — Nguyệt Mai con ơi! Oan khiên đã rũ sạch giữa thanh thiên bạch nhật, kẻ gian tà đã phải đền tội trước phép nước nghiêm minh. Nay tấm chiếu gai đỏ mới tinh khiết này sẽ giữ ấm thân xác con, tiêu trừ hết thảy độc khí u uất. Hãy an lòng nhắm mắt, từ nay không còn ai có thể làm nhục thanh danh trinh liệt của con được nữa.
Dưới sự chỉ dẫn của bậc kỳ lão, Thiềm cùng trai tráng trong làng dùng sáp ong rừng đun chảy trộn với đất bùn sét tinh lọc miết kín từng kẽ hở quanh nắp ván thiên. Những tảng đất sét vàng mịn được đào từ lòng đồi khô ráo được bồi đắp từng lớp, đầm nén thật chặt, tạo thành một nấm mồ tròn trịa, vững chãi tựa như một đóa sen ngát hương giữa gò đất.
Quan Huyện Tạ Doãn Đình đứng chắp tay trang nghiêm trước phần mộ, khẽ gật đầu cảm kích nhìn cụ Tiêu — Lão trượng dốc lòng vì nghĩa, lấy phong tục ngàn đời và tri thức dân gian cứu lấy thanh danh một con người, thật khiến bản quan bội phục. Mảnh đất Cổ Thiềm này có được bậc kỳ lão như cụ quả là phúc lớn của trăm họ!
Cụ Tiêu chỉ khiêm nhường cúi đầu đáp tạ, ánh mắt nhìn theo làn khói trầm mỏng manh uốn lượn bay thẳng lên trời xanh, lòng nhẹ bẫng như vừa trút được tảng đá đè nặng ngực suốt gần một thế kỷ. Nỗi day dứt về vụ án oan khốc liệt nơi bãi bồi thời trai trẻ mà cụ từng bất lực đứng nhìn, nay đã hoàn toàn được hóa giải trong sự an nghỉ vĩnh hằng của nàng Mai.
Mặt trời dần lặn xuống sau dãy núi xa, nhuộm đỏ cả một vùng đầm cói ngút ngàn. Dân làng lần lượt ra về trong yên ắng, không còn ai bàn tán về ma quỷ hay những điềm gở huyễn hoặc nữa. Họ chỉ còn nhớ về một người con gái hiền thục bốc thuốc cứu người và tấm lòng nhân nghĩa sáng trong của cụ thợ dệt chiếu già.
Đêm ấy, tiết trời trở lạnh, một cơn mưa muộn cuối thu lại lất phất đổ xuống bãi bồi ven sông Hạc. Mưa giăng mờ mịt ngã ba sông, nhưng trên đỉnh gò Đất Mối, không gian hoàn toàn tịch mịch và an yên. Chẳng còn vệt sáng lân tinh chập chờn, chẳng còn tiếng nỉ non rền rĩ ai oán năm nào, chỉ có tiếng gió thu xào xạc dịu êm lướt qua rặng cói gai đỏ đang vươn mình trong thanh bình.
Bạn thích truyện này?
Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!
