Chương 12: Manh Mối Nơi Hiệu Thuốc

Gió bấc cuối thu gầm rít qua rặng tre ngà, thổi tạt những giọt mưa lạnh buốt vào khoang thuyền nan. Cụ Đặng Huyền Tiêu ngồi ở mũi thuyền, vạt áo chàm ướt sũng dính chặt vào bờ vai gầy guộc. Từ phía gò Đất Mối nhìn về dãy nhà ngói thâm u của phủ họ Quách, cụ vẫn thấy ngọn đèn lồng giấy phết dầu trên căn gác cao le lói ánh sáng đỏ quạch như con mắt loài thú dữ rình mồi. Dưới mép sông, dòng lũ cuồn cuộn đỏ ngầu phù sa đã bắt đầu chững lại, những đợt sóng bạc đầu gầm gào từ đêm trước nay chỉ còn vỗ bì bõm vào bãi bùn lầy.

Cụ Tiêu siết chặt bàn tay gân guốc lên đầu gối, cảm nhận rõ rệt hơi ấm từ chiếc bọc vải trong vạt áo. Bên tai cụ, tiếng rên xiết của nấm mồ đêm mưa dường như vẫn còn văng vẳng, nhưng giờ đây trong lòng cụ không còn nỗi mơ hồ. Lòng dạ kẻ gian tà dẫu có độc địa như rắn rết, giấu giếm tinh vi đến đâu, cũng không thể qua mắt được trời đất và cỏ cây sông Hạc.

Trần Thiềm cắm sào đẩy mũi thuyền trôi dạt vào bến cát trước lán dệt, giọng chàng run lên vì gió lạnh — Thưa cụ, nước đã đứng dòng rồi, nhưng bến sông im ắng đến rợn người. Con e rằng phía họ Quách không để yên cho thầy trò mình đâu.

Cụ Tiêu bước lên bờ, đôi guốc mộc gõ lách cách trên lối mòn sũng nước — Cây ngay chẳng sợ gió lay, chú mày chớ bồn chồn. Mau vào lán, việc trước mắt là phải giữ lấy những chứng cứ này cho vẹn toàn.

Hai thầy trò bước qua ngưỡng cửa liếp. Cụ Tiêu thắp ngọn đèn dầu lạc, ánh lửa vàng vọt xua đi bóng tối ẩm mốc tích tụ suốt mấy ngày mưa dầm. Cụ cẩn thận rút từ trong vạt áo ra vuông lụa điều đỏ thắm. Mở từng nếp gấp, ba sợi cói gai đổi sang màu xám đen xỉn như than cháy hiện ra dưới ánh đèn, bốc lên mùi tỏi hăng nồng quen thuộc của khoáng độc.

Cụ Tiêu bước tới cây cột cái bằng gỗ lim ở gian giữa lán dệt. Đưa ngón tay chai sạn dò dẫm trên thân gỗ, cụ ấn nhẹ vào một mắt cây nổi gồ. Một miếng nêm gỗ nhỏ bật ra, để lộ hốc rỗng sâu chừng nửa gang tay – nơi cụ vốn dùng cất giữ con thoi ngà gia bảo. Cụ đặt bọc lụa điều cùng mảnh ngọc vỡ hoa văn mây dính chỉ tơ vàng kim vào sâu bên trong, đoạn tra miếng nêm gỗ lại khít khao, miết thêm chút bùn khô che kín kẽ nứt.

Xong xuôi, cụ quay lại chõng tre, trải phong di thư chữ son của nàng Lương Nguyệt Mai dưới ngọn đèn. Đôi mắt già nua nheo lại, ngón tay cụ lần theo từng nét chữ thanh mảnh nhưng dứt khoát. Ở góc dưới cùng của tờ giấy bản ố vàng, ẩn dưới một vệt nước thuốc đã khô, có một dấu triện son hình vuông mờ nhạt chỉ còn rõ hai chữ: “Tế Sinh”.

Cụ Tiêu ngẫm ngợi giây lát, chòm râu bạc khẽ rung rinh — Tế Sinh Đường... Đúng rồi. Cả vùng sông Hạc này, chỉ có hiệu thuốc Tế Sinh trên phố chợ huyện lỵ là nơi duy nhất được quan nha cho phép thu mua khoáng thạch tín để phối chế thuốc trừ sâu mọt cho kho lương triều đình và bốc thang trừ phong hủi.

Thiềm tiến lại gần, ngạc nhiên hỏi — Nàng Mai để lại dấu triện này, có phải ngầm chỉ bảo cho chúng ta nơi mua chất độc không cụ?

— Nàng là con nhà làm thuốc, am tường từng vị dược liệu, lẽ nào lại không biết xuất xứ của thứ độc khoáng hại mình. — Ánh mắt cụ Tiêu đanh lại. — Thạch tín là khoáng chất cấm ngặt, mỗi lạng bán ra hiệu thuốc đều phải ghi rõ tên tuổi, điểm chỉ vào sổ ngầm để nha môn kiểm tra. Ta phải lên huyện lỵ một chuyến trước khi trời ngả về chiều.

Hai thầy trò lại xuống thuyền nan. Thiềm gắng sức khua mái chèo, con thuyền ngược dòng sông Hạc rẽ sóng tiến về phía phố huyện. Mất hơn một canh giờ vượt qua những bãi bồi quanh co, phố chợ huyện lỵ hiện ra với những mái ngói rêu phong chen chúc bên bến sông sầm uất.

Cụ Tiêu chống chiếc gậy trúc già, bước từng bước chậm rãi nhưng vững chãi lên con dốc lát đá xanh dẫn vào tiệm thuốc Tế Sinh. Mùi thảo mộc phơi khô, mùi quế chi, cam thảo quyện cùng vị nồng của thục địa xộc vào cánh mũi, đem lại cảm giác quen thuộc, ấm áp khác hẳn mùi tanh tưởi của bùn lầy đêm mưa.

Bên trong quầy gỗ mun cao ngang ngực, một lão nhân chừng ngoài sáu mươi tuổi, đầu đội khăn xếp, mặc áo the đen đang cặm cụi cân từng nhúm hoa hồi. Nghe tiếng guốc mộc quen thuộc gõ trên bậc cửa, lão ngẩng đầu lên. Đôi mắt dưới đôi lông mày hoa râm bỗng mở lớn, vẻ kinh ngạc lộ rõ trên gương mặt phúc hậu — Kìa... Đặng lão huynh! Có phải cụ Tiêu dưới làng Cổ Thiềm đó không? Đã ngót mười năm rồi lão huynh mới lại đặt chân lên phố huyện! Mau, mau vào trong này dùng chén trà mạn hoa ngâu!Cụ Tiêu chắp tay chào người bạn già thuở thiếu thời – Triệu chưởng quầy, người từng cùng cụ đàm đạo về các loài thảo mộc ven sông năm xưa — Triệu lão đệ, thứ lỗi cho lão già này đường đột ghé thăm lúc mưa gió. Nếu không vì một việc hệ trọng liên quan đến mạng người và mối oan khiên dưới suối vàng, lão đâu dám làm phiền đệ.

Triệu chưởng quầy nhận ra vẻ nghiêm nghị trong đáy mắt cụ Tiêu, liền vội vã khép cánh cửa gỗ bức bàn, dắt hai thầy trò vào gian phòng trong thanh tịnh. Khi chén trà bốc khói nghi ngút được đặt xuống bàn, cụ Tiêu liền lấy phong di thư của nàng Mai ra, chỉ vào dấu triện mờ ở góc giấy — Lão đệ nhìn xem, đây có phải dấu triện riêng của Tế Sinh Đường không?

Triệu chưởng quầy cầm tờ giấy bản lên soi dưới ánh sáng cửa sổ, khẽ gật đầu — Đúng là triện son của bản hiệu, dùng để đóng dấu lên các loại giấy bản bọc thuốc quý. Nhưng nét chữ son này... dường như mang đầy uất nghẹn. Lão huynh, rốt cuộc có chuyện gì xảy ra dưới bãi cói?

Cụ Tiêu thở dài, giọng trầm buồn kể lại cái chết bất minh của người con gái họ Lương, tiếng than thở rền rĩ nơi gò Đất Mối, cùng ba sợi cói gai đổi màu xám đen vì nhiễm độc thạch tín trong cỗ áo quan. Từng lời cụ nói ra như tảng đá nặng nề rơi xuống căn phòng yên ắng.

Nghe đến hai chữ “thạch tín”, Triệu chưởng quầy biến sắc, hai tay run rẩy đánh đổ cả giọt trà ra mặt bàn gỗ — Khoáng thạch tín ư? Trời đất ơi! Thứ khoáng độc ấy bản hiệu cất giữ cẩn mật trong hòm gỗ khóa kỹ, mỗi năm chỉ xuất ra vài lạng cho nha môn trừ khử mối mọt kho thóc, hoặc những nhà vườn lớn trừ rệp cây thuốc. Ai... ai lại dám dùng nó để sát hại con dâu họ Quách?

Cụ Tiêu nghiêng người tới trước, ánh mắt sáng quắc nhìn thẳng vào bạn già — Lão đệ, quy chế hiệu thuốc nghiêm ngặt, người mua khoáng độc ắt phải lưu tên điểm chỉ. Xin đệ hãy mở cuốn sổ giao dịch dược liệu kín trong nửa năm qua cho lão xem thực hư thế nào.

Triệu chưởng quầy do dự trong chốc lát, nhưng nhìn vẻ cương trực và tấm lòng vì nghĩa của bậc kỳ lão, ông khẽ cắn môi gật đầu — Đặng lão huynh đã mở lời, đệ đâu dám giấu giếm. Đạo làm thuốc lấy việc cứu người làm gốc, nếu có kẻ mượn dược liệu nhà đệ làm điều tàn ác, đệ cũng phải chịu một phần tội nghiệt trước trời cao.

Lão chưởng quầy bước lại phía bàn thờ Thần Nông, đẩy nhẹ bức hoành phi, lấy ra một chiếc tráp gỗ hương có khóa đồng. Tra chìa mở tráp, một cuốn sổ bọc lụa xanh đã sờn mép được thận trọng đặt lên bàn. Từng trang giấy bản ghi chép chi li từng phân, từng đồng cân thảo dược đắt tiền cùng các vị khoáng độc dần được lật mở dưới ánh đèn dầu.

Trang giấy kêu lên sột soạt giữa không gian nín thở của ba người. Lật đến phần ghi chép vào trung tuần tháng tư – thời điểm cách đây đúng nửa năm, ngón tay của Triệu chưởng quầy bỗng khựng lại.

Lão chưởng quầy run run lật giở trang sổ vàng ố, chỉ tay vào vết điểm chỉ đỏ thẫm của kẻ mua khoáng độc mang danh người nhà họ Quách — Đây rồi... Ba lạng thạch tín sống, ghi rõ lý do mua là đánh bả chuột trong kho chứa cói phủ họ Quách. Người đứng tên điểm chỉ mua... chính là tên gia đinh thân cận Trọc của Quách thiếu gia!

Bạn thích truyện này?

Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!

Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá cho tác phẩm này.