Chương 6: Tiếng Thở Dưới Tầng Bùn
Làn gió bấc thổi thông thốc qua bãi sậy, kéo theo tiếng xào xạc lạnh ngắt rợn người.
Cố Chiêu Nghiễm vẫn đứng lặng bên mé rãnh, cọng rễ ấu gai ướt rượt bám chặt vào lòng bàn tay cáu bùn của cụ. Trước mặt cụ, Tô Miên khẽ chớp đôi mi dài còn đọng sương, như sực tỉnh khỏi cơn mê sảng. Thiếu nữ vội buông chiếc giỏ trúc xuống bờ cỏ, chắp hai tay lại, cúi gập người hành lễ thật sâu trước lão tạp dịch già nua — Tiền bối… đệ tử là Tô Miên, thuộc Linh Thực Đường ngoại môn. Đệ tử đường đột xông vào đây, mong Cố lão bỏ quá cho!
Cụ Cố khẽ lắc đầu, bàn tay buông lỏng cán dao găm, giọng khàn đục như tiếng đá mài dưới nước — Đừng gọi lão là tiền bối. Lão kẹt ở tầng một Luyện Khí hơn trăm năm nay, cả đời chỉ là kẻ quét lá dọn mương, nào dám nhận hai chữ ấy từ một tiên tử ngoại môn. Tiểu nha đầu, cháu theo con mương này xuống đây từ bao giờ?
Tô Miên cắn nhẹ môi, ngẩng lên nhìn cụ bằng ánh mắt khẩn khoản — Đệ tử không dám xem người là tạp dịch hèn mọn. Dưới kia… mấy luống mộc thảo ba năm tuổi mà con dốc lòng chăm bón đang thối rũ hết rễ rồi. Cả con mương dẫn nước từ chân núi đổ về cũng chuyển sang màu xám quánh, tanh lòm mùi hoả sát. Mấy vị sư huynh bảo dùng Thanh Thủy Phù tẩy độc, nhưng bùa dán xuống chưa đầy nửa tuần hương đã cháy thành tro xám. Con bất lực quá, liều mình lần theo rãnh nước ngầm chảy ngược xuống đây, không ngờ… không ngờ lại gặp được kỳ tích này.
Nàng đưa tay chỉ vào vũng nước trong veo dưới chân cụ Cố, giọng run rẩy — Cố gia gia, thứ thủy thảo này rốt cuộc là bảo vật gì? Sao rễ của nó lại có thể nuốt trọn cặn kim khí mà không hề rữa nát? Xin người chỉ điểm cho con, nếu không cả khoảnh dược điền ngoại môn sẽ hỏng sạch trước kỳ khảo sát tháng tới mất!
Cố Chiêu Nghiễm nhìn vạt áo lam lũ đầy vệt sình lầy của thiếu nữ, lại trông thấy mấy vết xước sắc lẹm trên cổ tay gầy guộc. Cụ nhận ra mùi hương trên người nàng không phải mùi xạ hương đắt tiền của đám đan sư quyền quý, mà phảng phất hương thơm ngai ngái quen thuộc của loài cỏ mật ven sông Cổ Lạc.
— Cháu vốn là người xứ nào? — Cụ Cố chợt hỏi một câu dường như chẳng hề liên quan.
Tô Miên ngẩn ra một thoáng, rồi khẽ đáp — Con sinh ra ở xóm chài hạ du sông Cổ Lạc. Năm lên bảy tuổi, cả xóm gặp lũ lớn, cha mẹ mất sớm, con phải ăn cháo củ ấu sống qua ngày trước khi được khảo nghiệm linh căn đưa lên núi…
Nghe đến đây, khóe mắt đầy nếp chân chim của Cố Chiêu Nghiễm hơi chùng xuống. Bao nhiêu nét phòng bị trên gương mặt già nua tan biến như bọt nước. Cụ khẽ thở dài, cúi xuống vốc một nắm bùn đen nơi đáy rãnh, chìa ra trước mặt nàng — Thảo nào cháu không sợ lội bùn bẩn thỉu. Ngồi xuống đây, nhắm mắt lại rồi lắng tai nghe xem.
Tô Miên hơi ngập ngừng, nhưng vẫn ngoan ngoãn vén vạt áo cỏ úa, quỳ gối ngồi bệt xuống vệ cỏ ướt cạnh cụ Cố. Nàng nhắm nghiền hai mắt. Ban đầu chỉ nghe thấy tiếng gió rít qua rặng lau già, nhưng theo từng nhịp thở thong dong của lão nhân, tâm thần nàng lắng lại.
Dưới lớp bùn lầy sâu thẳm, có những âm thanh lạo xạo rất khẽ, tựa như hàng vạn con tằm đang gặm lá dâu trong đêm vắng. Đó là tiếng nước rỉ qua từng kẽ đất, tiếng bọt khí độc nổ lách tách, và tiếng những đầu rễ non đang cọ quậy vươn mình.
— Thấy chưa? Đất và nước cũng biết thở, cũng biết đau đấy. — Giọng cụ Cố trầm ấm vang lên bên tai nàng. — Giống cây này không phải linh dược ngàn năm, cũng chẳng có chút linh khí hộ thân. Nó chỉ là củ ấu gai đen mọc hoang nơi đầm sâu Trầm Vân Trạch từ thuở hồng hoang. Tổ tiên dân chài bọn ta gọi nó là Hắc Thích Lăng.
Cụ gảy nhẹ ngón tay vào chiếc củ hình sừng trâu đen nhánh — Người trên núi ỷ vào linh lực, chỉ biết lấy lửa nung đá, lấy đan trừ trọc, thấy độc thì dùng bùa trấn áp. Nhưng họ đâu hiểu, độc tính từ lò đan là hoả sát kim khí chí cương chí liệt, càng ép thì nó càng nung chảy lòng đất. Loài ấu gai đen này thì khác. Nó sinh ra từ bùn lạnh, rễ nó xốp mềm như ruột bấc, không chống cự mà từ từ đón lấy cặn kim khí, nuốt hoả độc vào trong rồi đọng lại thành lớp vỏ sừng cứng ngắc quanh củ già. Nó đem cái sắc nhọn của kim khí biến thành chiếc gai tự vệ cho chính mình, trả lại cho mạch nước sự thanh lành. Đó là cái đạo thuận ứng của trời đất, há phải dùng bùa phép mới làm được sao?
Tô Miên mở bừng mắt, lồng ngực phập phồng chấn động. Những lời mộc mạc của lão tạp dịch phàm nhân như một nhát búa đập tan mớ lý thuyết sách vở khô khan mà nàng từng nghiền ngẫm nơi Tàng Kinh Các. Nàng nhìn chùm rễ đen mun đang mơn mởn hút lấy cặn xỉ, vội nắm lấy cánh tay áo vá của cụ Cố — Cố gia gia! Nếu đã như vậy, chúng ta đem giống ấu này thả khắp Trầm Vân Trạch đi! Cả khoảnh đầm ngàn mẫu ngoài kia đang bị Trịnh Bá Hạc dán bùa cấm đoán, nước giếng dưới Bến Lau đã nhiễm độc khiến da thịt dân làng lở loét cả rồi. Chúng ta thả thật nhiều ấu non, đầm nước sẽ khỏi bệnh, người trên núi sẽ không còn cớ để kích hoạt Lôi Hoả Trận thiêu đầm nữa!Nhìn dáng vẻ nóng lòng của thiếu nữ, Cố Chiêu Nghiễm chỉ mỉm cười xót xa. Cụ khẽ lắc đầu, đưa tay chỉ về phía vách núi mù sương đằng xa — Cháu nghĩ việc đời đơn giản thế sao, tiểu nha đầu? Miệng cống Đan Khư Cừ to bằng miệng giếng, mỗi ngày đêm trút xuống hàng trăm hộc cặn xỉ sủi bọt ngùn ngụt. Nước độc chảy xiết như thác đổ, bùn lầy sôi sục hoả sát. Vài trăm nhánh ấu non thả trôi nổi trên mặt nước thì làm được gì? Dòng nước dữ vừa ập tới sẽ cuốn phăng rễ non vùi sâu xuống đáy bùn ngộp thở, chưa kịp ăn độc thì mầm đã rữa nát thành tro.
Tô Miên nghẹn lời, ánh mắt vừa lóe lên tia hy vọng bỗng chốc tối sầm lại — Vậy… chẳng lẽ chúng ta đành bó tay nhìn con đầm này chết sao?
— Nước chảy xiết thì phải nắn cho nó chảy chậm lại. Độc tụ một chỗ thì phải chia nhỏ nó ra. — Cụ Cố từ tốn bẻ một cọng sậy khô, cắm xuống vũng bùn trước mặt rồi vạch một đường rãnh ngoằn ngoèo. — Muốn rễ ấu bám được đất ngậm cặn xỉ, ta phải dựng các hàng đăng đó ngầm dưới đáy nước. Cọc nứa ken dày cắm xiên, phên cói đan mắt cáo lót đá cuội chặn bùn thô, ép dòng nước độc rỉ qua từng tầng rễ ấu ken đặc. Khi dòng chảy chậm lại, rễ mới kịp thở, bùn mới lắng xuống. Có điều…
Cụ Cố nhìn đôi bàn tay mình rồi thở dài — Lão già này chỉ biết lội bùn trồng cấy. Đầm Trầm Vân Trạch sâu cả trượng, nước ngầm cuộn xoáy ngóc ngách, muốn dựng hàng trăm trượng đăng đó đứng vững dưới đáy sâu nghìn cân bùn đè, cần phải có người am tường cơ quan mộc khí, biết cách ghép mộng néo dây chịu lực. Phàm nhân ở xóm chài đan đó bắt cá thì được, chứ làm khung giàn ngầm chịu được dòng lũ đan sa thì không kham nổi.
Đôi mắt Tô Miên chợt sáng bừng lên như sao sa. Nàng bật dậy, vỗ tay một cái thật giòn — Có người làm được! Cố gia gia, con biết một người!
— Ai cơ?
— Là Liễu Mộc sư huynh bên Khí Giới Đường! — Tô Miên hồ hởi nói dồn dập. — Huynh ấy vốn là con nhà thợ mộc ở vùng trung du, vào tông môn năm năm nhưng tính tình chân chất, không thích xu nịnh. Đám chấp sự Khí Giới Đường suốt ngày ép huynh ấy đúc mấy phôi kiếm sắt vô hồn cho đệ tử gọt giũa, huynh ấy chán ngấy đến mức chỉ muốn bỏ núi về quê đóng cối xay lúa. Mấy hôm trước huynh ấy còn than thở với con rằng tay nghề đục đẽo cả đời không có chỗ dùng. Nếu là Liễu huynh, nhất định sẽ dựng được đăng nứa ngầm vững như bàn thạch!
Cố Chiêu Nghiễm nhìn sâu vào ánh mắt chân thành của nàng, trong lòng khẽ lay động — Người của Khí Giới Đường… có đáng tin không? Việc này nếu để lọt vào tai Trịnh Bá Hạc, không chỉ lão mất mạng, mà cả xóm chài Bến Lau cũng thành tro bụi dưới lôi hỏa đấy.
— Con lấy tính mạng ra bảo đảm! — Tô Miên kiên quyết, giọng đanh lại. — Huynh ấy cũng căm ghét thói hống hách của đám đan sư lắm rồi. Tối mai, con sẽ đưa huynh ấy xuống đây gặp người!
Trời ngả về chiều, bóng núi đổ sẫm lên vạt sậy. Sau khi Tô Miên giấu nhánh ấu non vào vạt áo rồi rẽ lối sậy trở về núi, Cố Chiêu Nghiễm một mình ngồi lại bên bậu cửa lều đất, lặng lẽ chẻ từng nan nứa già ngâm trong chum nước vôi.
Đêm hôm sau, sương mù dày đặc buông xuống Trầm Vân Trạch như một tấm vải liệm trắng xóa. Tiếng chim vạc kêu sương lẻ loi vọng lại từ bãi cạn xa xăm.
Cố Chiêu Nghiễm ngồi bên ngọn đèn dầu lạc leo lét, ngón tay thoăn thoắt chuốt nhẵn chiếc nan nứa cuối cùng thì bên ngoài vách đất bỗng vang lên tiếng bước chân bì bõm lội bùn rất khẽ.
Cánh liếp cửa nhẹ nhàng bị đẩy sang một bên.
Tô Miên nghiêng mình bước vào, hơi lạnh ùa theo tà áo nàng. Ngay phía sau thiếu nữ, một gã thanh niên vóc người cao lớn, vạm vỡ như cây lim rừng bước theo. Chàng trai khoác áo vải thô màu nâu đất, đôi vai rộng cõng theo một chiếc túi da thú nặng trịch lỉnh kỉnh đục, cưa, bào gỗ cùng cuộn dây gai to bằng bắp chân.
Đôi mắt sáng quắc của chàng trai trẻ đảo qua đống cọc nứa trong góc lều, rồi dừng lại trên khuôn mặt già nua của cụ Cố. Liễu Mộc đặt chiếc túi da xuống sàn đất nện nghe một tiếng “thịch” chắc nịch, khom lưng chắp tay — Cháu là Liễu Mộc, bái kiến Cố gia gia. Nghe Tô sư muội nói, người cần thợ biết chẻ nứa đóng cọc nắn dòng cứu đầm?
Bạn thích truyện này?
Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!
