Chương 21: Hương ấu đầu Mùa
Dư âm từ lời tuyên cáo sang sảng của Mục Chân Nhân như còn ngân vang trên mặt đầm mờ sương. Cố Chiêu Nghiễm ôm tấm biển gỗ bách thô mộc vào lòng, hai bàn tay run run lần theo từng nét khắc sâu hoắm của bốn chữ "Vĩnh Trấn Đầm Lành". Gỗ bách ngàn năm không tỏa ra linh áp bức người, chỉ có mùi nhựa thông thanh tao dịu nhẹ quyện với hơi nước mộc mạc của Trầm Vân Trạch.
Sáng sớm hôm sau, khi vầng thái dương vừa nhô lên khỏi rặng sậy già, xóm chài Bến Lau đã rộn rã bước chân. Khắp đầu bến, hơn ba nghìn người phàm tụ hội đông đủ, trên tay người ôm cọc tre, người vác đá hộc. Liễu Mộc cùng đám trai tráng dùng những cây gỗ lim ngâm bùn chắc nịch dựng hai cột trụ lớn nơi đầu cầu bến đầm, chốt mộng bằng then nứa già ngâm dầu gai. Tô Miên cẩn thận đỡ một đầu, cùng Cố Chiêu Nghiễm trân trọng gác tấm biển gỗ lên vị trí trang trọng nhất.
Bác Trần chắp đôi bàn tay thô ráp, hướng về tấm biển rồi lại nhìn Cố Chiêu Nghiễm, mắt ngân ngấn nước — Cố lão! Nhờ có cụ và các vị tiên sư trẻ tuổi, từ nay xóm chài chúng con không còn nơm nớp lo sợ bị đuổi khỏi đầm tôm bãi cá nữa rồi.
Cụ Cố khẽ lắc đầu, đặt tay lên vai người thợ chài già, giọng trầm ấm — Là ơn của đất mẹ đầm sâu, ơn của sự đồng lòng bền bỉ của bà con. Tấm biển này cắm xuống, ranh giới bình yên ngàn đời được giữ vững, từ nay người trên núi hay kẻ dưới đầm đều phải kính trọng mạch sống này.
Lễ dựng biển vừa hoàn tất, tiếng mõ tre thu hoạch ấu trên mặt đầm đã khua vang giòn giã. Vụ mùa thu hoạch ấu gai đen đầu tiên trên khắp các vụng đầm hồi sinh bắt đầu vào độ rộn ràng nhất. Cố Chiêu Nghiễm chống chiếc sào trúc mòn vẹt đưa thuyền nan chở Tô Miên và Liễu Mộc lướt êm trên làn nước trong veo. Dưới đáy đầm sâu hơn một trượng, từng vệt rong đuôi chồn xanh mướt uốn lượn theo dòng chảy, tôm cá búng tanh tách bên mạn thuyền.
Cụ Cố cúi người, nhẹ nhàng nhấc một cụm ấu gai bánh tẻ nổi bập bềnh. Bên dưới lớp lá hình thoi xanh biếc, từng chùm củ ấu đen nhánh trĩu nặng, hai sừng nhọn cong vút bóng bẩy như sừng trâu mộng. Chùm rễ dài cắm sâu vào tầng bùn đáy, các mấu sừng bọc cặn kim khí đã hóa thạch đen đặc, trả lại cho thân củ lớp thịt trắng ngần ngậm trọn linh khí thanh khiết của trời đất.
Liễu Mộc đưa tay đỡ lấy chùm ấu trĩu hạt, đôi mắt sáng ngời — Cố gia gia xem này, mỗi gốc ấu kết tới hơn hai mươi củ tròn lẳn. Bè ấu ngầm đan nứa ở vụng Cửa Ó và hõm Cây Gạo cụt đều đơm quả ken dày như thế cả!
Thuyền nan rẽ sóng tiến dần về bãi cào bùn mé vụng Cửa Ó. Từ đằng xa, hai bóng người gầy rộc, lưng còng rạp dưới ánh nắng hanh hao của tiết sương giáng đang cặm cụi lội dưới lớp bùn sâu đến ngang bắp đùi. Trịnh Bá Hạc và Tôn Dực toàn thân lấm lem bùn đất, da dẻ sạm đen vì nắng gió. Đôi bàn tay từng quen cầm ngọc bài, quạt lông và pháp khí nay đầy vết trầy xước, nứt nẻ, vụng về xúc từng xẻng bùn cặn xỉ cuối cùng đổ vào sọt tre.
Thấy thuyền của cụ Cố rẽ lau sậy tiến lại, hai người giật mình, run rẩy buông xẻng, lúng túng nép sang một bên bờ sậy. Trịnh Bá Hạc th* d*c, hai bờ vai run lên vì kiệt sức, bụng réo lên từng hồi sau nhiều canh giờ ngâm mình dưới nước lạnh.
Đúng lúc ấy, chiếc thuyền nan của một bà lão xóm chài Bến Lau từ sau lướt tới. Bà lão không hề mắng nhiếc hay hắt hủi, chỉ lặng lẽ bưng chiếc chõ tre bốc khói nghi ngút và một gáo dừa múc đầy nước ngọt đưa qua — Hai người ăn tạm bát ấu luộc lót dạ rồi uống ngụm nước trong. Đầm này nước đã ngọt, củ ấu cũng bùi lắm.
Trịnh Bá Hạc sững sờ. Đôi bàn tay run lẩy bẩy đón lấy củ ấu luộc nóng hổi, bóc lớp vỏ đen mun để lộ phần nhân trắng phau, thơm bùi ngào ngạt. Nhấp thêm một ngụm nước đầm ngọt lịm mát rượi, giọt nước mắt đục ngầu bất chợt lăn dài trên gò má hốc hác của cựu chấp sự Đan Dược Đường, rơi tõm xuống lớp bùn nâu. Y nghẹn ngào, khom người cúi rạp đầu trước bà lão chài lưới và Cố Chiêu Nghiễm — Đan độc mười năm qua do ta mà ra… Vậy mà bà con lại lấy nước ngọt ấu bùi đãi kẻ tội đồ. Ta… ta thực sự hổ thẹn với đất trời Trầm Vân Trạch!Cố Chiêu Nghiễm nhìn hai kẻ từng tác oai tác quái nay đã rũ sạch thói kiêu ngạo đan sư, khẽ thở dài một tiếng bao dung — Bùn sâu không chê rác rưởi, cỏ cây chẳng phụ lòng người chăm bón. Hai người dầm mình vét bùn, nếm trải nỗi cơ cực của phàm nhân, ấy là lúc hạt mầm lương tri bắt đầu nảy rễ. Hãy giữ lấy tấc lòng ấy mà chuộc lại lỗi lầm.
Trưa muộn, giữa sân đình Bến Lau râm mát bóng đa, một vạc cháo ấu gai đen lớn bốc khói nghi ngút, thơm lừng mùi gạo mới quyện vị ngọt bùi của củ ấu đầm sâu. Dân chài cùng các đệ tử ngoại môn quây quần bên nhau, tiếng cười nói rộn rã xua tan mọi ranh giới sang hèn thuở trước.
Tô Miên ngồi bên cạnh Cố Chiêu Nghiễm, hai tay nâng niu bưng bát cháo nóng, mắt hoe đỏ — Cố gia gia, mùi vị cháo ấu này hệt như bát cháo năm xưa một bà lão xóm đầm từng cứu sống con qua cơn đói rét đầu đời. Mười mấy năm trôi qua, con ngỡ mình lên núi tìm tiên đạo là thoát ly phàm trần, nào ngờ gốc rễ nuôi sống tâm hồn mình vẫn nằm ở bát cháo đầm sâu này.
Nói đoạn, nàng cẩn thận lấy từ trong túi bọc vải gai ra một tập bản thảo dày dặn, bên trên đề bốn chữ nắn nót: "Thủy Nê Thực Lục". Nàng kính cẩn dâng lên trước mặt cụ Cố — Đây là toàn bộ thuật lắng nghe đất bùn, phương pháp ươm mầm ấu gai đen và kỹ thuật nắn dòng sinh thái mà con đã ghi chép lại sau những ngày theo chân gia gia lội đầm. Con sẽ mang tập sách này về lưu giữ tại Linh Thực Đường, để ngàn đời đệ tử mai sau ghi nhớ rằng muốn thảo mộc tốt tươi, trước hết phải biết cúi mình hòa hợp cùng đất mẹ.
Bên cạnh, Liễu Mộc cũng hào hứng đặt lên chõng tre một chiếc cào nắn dòng ba răng uốn cong bằng sắt dẻo và mô hình giàn đăng nứa cải tiến — Gia gia xem, cháu không rèn kiếm bén giết chóc nữa. Cháu đúc chiếc cào này tra cán gỗ nhẹ tênh, giúp bà con cào bùn xới rễ ấu mà không làm đứt cuống non. Còn giàn đăng này kết bằng nan nứa ken dày, vừa dẫn dòng nước mát vừa chắn rác nổi đổ về hạ du.
Cố Chiêu Nghiễm v**t v* từng trang bản thảo đượm mùi mực mới, ngắm nhìn chiếc cào nắn dòng sắc sảo mà lòng dâng lên niềm an ủi vô bờ. Cụ mỉm cười, gật đầu khen ngợi hai người trẻ đã tìm thấy con đường chân đạo cho riêng mình.
Buổi chiều buông xuống, bóng tà dương dát vàng lên vạt sậy già. Cố Chiêu Nghiễm trở về túp lều đất thân thuộc. Cụ mang chiếc chậu sành nứt cũ kỹ—vật báu gia truyền từng ươm những củ giống ấu gai đen đầu tiên—ra mép nước rửa sạch từng thớ bùn bám. Chiếc chậu sành thô mộc lộ rõ vết nứt dài chạy dọc thân, nhưng đã được cụ cẩn thận chét lại bằng nhựa cây và dây cói khô. Cụ trân trọng đặt chiếc chậu lên chiếc kệ gỗ đầu hiên, để mỗi sớm mai thức dậy đều nhìn thấy nó như một kỷ vật nhắc nhớ cội nguồn gian khó đã qua.
Màn đêm dần buông, mặt đầm Trầm Vân Trạch chìm vào tĩnh mịch, thoang thoảng hương ấu chín dịu ngọt theo gió len lỏi qua từng kẽ liếp. Cố Chiêu Nghiễm bước ra mạn thuyền nan neo bên bờ sậy, ngồi xếp bằng, buông hai bàn chân trần ngâm trong làn nước mát rượi. Cụ nhắm mắt, lắng nghe tiếng cá quẫy đuôi đớp trăng, tiếng rễ ấu âm thầm vươn dài dưới đáy bùn sâu.
Đúng lúc tâm cảnh cụ đạt đến độ tĩnh lặng tuyệt đối, từ sâu trong lòng bùn Trầm Vân Trạch, một luồng địa khí ấm áp tựa như dòng suối xuân đột ngột cuộn trào. Luồng hơi ấm dung dị ấy không hề bài xích, nhẹ nhàng men theo lòng bàn chân trần của cụ, chầm chậm dâng lên khắp hai ống chân rồi chảy tràn vào các kinh mạch đã tắc nghẽn suốt hơn một trăm năm qua.
Kinh mạch khô cằn như ruộng hạn gặp mưa rào, tham lam hấp thu từng giọt địa khí thuần hậu. Luồng khí ấm len lỏi, gột rửa mọi uế tạp, êm đềm tụ về huyệt đan điền.
Lớp màng phàm căn trói buộc Luyện Khí tầng một hơn một thế kỷ bỗng nứt vỡ trong một tiếng "rắc" giòn tan như vỏ kén tằm tách mầm xuân, nhưng đan điền cụ Cố không hề trào dâng linh lực sắc bén hung hãn mà tràn ngập hơi ấm dung dị của đất mẹ, hòa làm một nhịp thở với làn sương đêm trên mặt đầm.
Bạn thích truyện này?
Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!
