Chương 22: Mạch Biếc đầm Sâu

Lớp màng phàm căn trói buộc nơi đan điền vừa tan biến, kinh mạch toàn thân Cố Chiêu Nghiễm rung lên từng đợt nhẹ bẫng tựa lông tơ. Cụ không vội vàng dẫn dắt khí tức, cũng chẳng theo thói thường của kẻ tu đạo mà bấm quyết ngưng tụ linh đài hay nén ép kình lực thành đan hoàn. Lão tạp dịch trăm ba mươi tám tuổi chỉ lặng lẽ buông lỏng hai bờ vai gầy, khép hờ mí mắt, mặc cho hai bàn chân trần ngập chìm trong làn nước buốt của vạt sậy đêm.

Thần thức cụ không hóa thành kiếm quang sắc nhọn xé toạc tầng không, mà chầm chậm tan ra, thấm vào từng giọt sương mai, trườn theo từng thớ bùn nâu mềm ấm dưới đáy đầm. Cụ cảm nhận được nhịp thở âm thầm của vạn ngàn chùm rễ ấu gai đen đang rướn mình bám chặt vào đá cuội, hút lấy những vụn cặn kim khí sót lại rồi phong kín thành vỏ sừng mun bóng. Xa hơn nữa, mạch nước ngầm từ chân núi Huyền Khinh tuôn về qua ba khúc thắt, êm ả luồn lách qua các tấm phên cói rồi dâng trào nguồn nước ngọt lịm. Chẳng cần pháp quyết huyền vi, chẳng cầu thọ ngang trời đất, cụ ngộ ra tự nhiên chân đạo vốn chỉ là sự thuận hòa: đất nâng đỡ rễ, rễ giữ bùn lành, nước nuôi dưỡng người. Đạo trời không ngự trên mây biếc xa xôi, mà chảy ngay dưới gót chân trần nứt nẻ.

Khi bóng tối dần lui, ánh bình minh đầu tiên rọi xuống trải một dải lụa vàng óng ả lên mặt nước Trầm Vân Trạch. Sương sớm tan biến, để lộ mặt đầm phẳng lặng như gương, biếc rờn vạt lá ấu hình thoi chen chúc bên những búp sen trắng muốt ngát hương.

Cố Chiêu Nghiễm đứng dậy trên mạn thuyền nan, chiếc áo vải gai thô đón gió sớm phấp phới. Cụ cầm cây sào trúc già nhẵn bóng, khẽ ấn mũi sào xuống đáy bùn, đẩy chiếc thuyền lướt nhẹ về phía rặng sậy đầu nguồn.

Tại vụng Cửa Ó, giàn đăng nứa ngầm thứ nhất đứng sừng sững giữa dòng xoáy. Chùm rễ ấu gai tầng tầng lớp lớp bện chặt vào cọc tre, tạo thành một bức tường xanh ngập tràn sức sống. Cụ Cố chống sào sang hõm Cây Gạo cụt rồi lướt tiếp tới ngã ba Lòng Máng. Nơi chốt chặn cuối cùng rộng tám trượng, tầng phên nan quạt cắm sâu sáu thước đáy bùn vẫn nguyên vẹn sau bao mùa lũ dữ. Dòng nước ngầm từ lòng đầm chảy cuồn cuộn qua khe nứa, trong vắt đến mức nhìn thấu từng hạt cát vàng lấp lánh dưới đáy sâu, rồi ồ ạt đổ ra sông Cổ Lạc. Phía xa xa hạ du, khói bếp từ hàng vạn nóc nhà ven sông bắt đầu bốc lên lam chiều bình yên, báo hiệu những mùa màng bội thu không còn nỗi lo đan sa hoả sát.

Tiếng mái chèo khua nước rộn rã kéo cụ về thực tại. Một chiếc thuyền đuôi én lướt tới, Tô Miên và Liễu Mộc tươi cười vẫy tay từ đằng xa. Vạt áo xanh cỏ úa của cô gái trẻ cùng túi đồ nghề đeo vai của chàng thợ mộc hãy còn đượm mùi bùn non sớm mai.

Cố Chiêu Nghiễm neo thuyền lại bên bờ đăng, bước lên gò đất gật đầu cười hiền — Hai đứa dậy sớm thế?

Tô Miên bước lên bờ, đôi mắt sáng lấp lánh niềm vui — Cố gia gia, sáng nay con cùng các sư huynh đệ Linh Thực Đường kiểm tra lại dải mương dẫn về hạ du. Nước ngọt lành lắm, không còn vương một chút vị chát của đan sa. Bản thảo “Thủy Nê Thực Lục” hôm qua con gửi về, các vị sư trưởng trong viện đều khen ngợi hết lời, bảo rằng từ nay môn phái sẽ đổi hẳn quy cách chăm bón dược điền, lấy việc nuôi dưỡng đất làm gốc.

Liễu Mộc cũng đặt chiếc gùi xuống, bên trong xếp đầy những chiếc cào ba răng tra cán gỗ nhẹ tênh và những bó dây mây ngâm dầu óng ả — Gia gia xem, xưởng rèn Khí Giới Đường đã chuyển sang đúc nông cụ cho bà con xóm chài rồi. Không còn ai ép bọn cháu rèn phôi kiếm vô hồn nữa. Đan đăng nắn dòng, giữ đất giữ nước mới chính là việc có ích cho đời.

Cố Chiêu Nghiễm nhìn hai gương mặt trẻ trung rạng rỡ, trong lòng dâng lên niềm an ủi khôn nguôi. Cụ cúi người, nâng cây sào tre đo độ lắng của bùn—vật tùy thân gắn bó với cụ suốt hơn một thế kỷ qua—đưa ra trước mặt hai người. Trên thân sào, từng vạch khắc nông sâu mòn vẹt theo năm tháng, ghi dấu bao mùa mưa nắng thăng trầm của mảnh đầm lầy — Lão già rồi, chân chậm mắt mờ, chẳng còn lội hết ngàn mẫu đầm này mãi được. Cây sào đo bùn này cùng phương pháp thuần giống ấu gai sừng đen của tổ tiên, lão xin trao lại cho hai đứa. Hãy nhớ lấy một điều: bùn có lạnh thì rễ mới đâm sâu, nước có lặng thì lòng người mới tỏ. Sau này dù chế tác nông cụ hay gieo cấy thảo mộc, các cháu phải luôn giữ lòng khiêm cung, hòa ái với đất trời. Đừng ỷ vào pháp thuật mà cưỡng đoạt tự nhiên, có như vậy thì phúc lành mới truyền lại được ngàn đời.Tô Miên run run đón lấy cây sào tre, viền mắt hoe đỏ, kính cẩn cúi đầu — Lời gia gia dạy, chúng con khắc cốt ghi tâm. Đầm Trầm Vân này xanh tươi bao nhiêu, lòng chúng con xin giữ vẹn nguyên bấy nhiêu.

Liễu Mộc cũng chắp tay thật sâu, giọng chắc nịch — Chúng cháu nhất định không phụ lòng người giữ đầm.

Đúng lúc ấy, từ phía bãi cào Cửa Ó, hai bóng người gầy guộc trong bộ áo vải thô lấm lem bùn đất lững thững bước lại. Đó là Trịnh Bá Hạc và Tôn Dực. Sau những tháng ngày dầm mình cào vét đan xỉ độc hại, lớp mỡ thừa cùng thói hống hách năm nào đã trôi sạch theo dòng nước, chỉ còn lại dáng vẻ lam lũ, sương gió của những kẻ lao động thực thụ.

Trịnh Bá Hạc buông chiếc xẻng sắt cùn mòn vẹt xuống chân đê, cùng Tôn Dực quỳ sụp xuống bãi cỏ mềm, hướng về phía Cố Chiêu Nghiễm và dân làng Bến Lau mà dập đầu ba lạy. Giọng cựu chấp sự khàn đặc nhưng trong trẻo, không còn chút the thé kẻ cả — Cố lão tiền bối… bà con xóm chài… Hôm nay, gàu bùn đan sa cuối cùng nơi rãnh cống ngầm đã được vét sạch. Chúng tôi nợ mảnh đất này một món nợ máu xương, nay nhờ bát ấu luộc và sự bao dung của mọi người mà hiểu ra đạo lý làm người. Xin tiền bối cho chúng tôi nhận vài vốc mầm ấu gai góc này. Chúng tôi nguyện đi về những vũng đầm hoang vu xa xôi nhất hạ lưu, tự tay cắm rễ gieo mầm để gột rửa hết phần đời còn lại.

Cố Chiêu Nghiễm nhìn hai kẻ từng đẩy đầm lầy vào chỗ diệt vong nay đã thực tâm hối cải, ánh mắt cụ ngập tràn vẻ nhân từ — Rời bỏ được chấp niệm kiêu ngạo, ấy là lúc lòng người trở về với bản tính thuần lương. Đi đi, cầm lấy mầm ấu non mà gieo sự sống. Đất trời rộng lớn, nơi nào có cây cỏ đâm chồi, nơi đó có đường về.

Dân chài Bến Lau đứng quanh đê không một lời mắng nhiếc, bác Trần bước tới trao cho hai người hai chiếc gùi tre đựng đầy mầm ấu bánh tẻ và vài gói cơm nắm. Hai bóng áo nâu lặng lẽ vái tạ lần cuối rồi quay lưng cất bước về phía chân trời xa, bóng họ đổ dài trên triền đê lộng gió.

Mặt trời lên cao, chiếu rọi rực rỡ lên tấm biển gỗ bách “Vĩnh Trấn Đầm Lành” cắm vững chãi nơi đầu cầu bến đầm. Bốn chữ khắc mộc mạc soi bóng xuống dòng nước biếc, như một lời thề ngàn năm bảo bọc xóm chài trước mọi thói tham tàn danh lợi. Tiếng cười nói vang lừng khắp mặt nước. Từng đoàn thuyền nan của dân chài xóm Bến Lau hò reo nối đuôi nhau ra đầm hái ấu. Tiếng gõ mái chèo đuổi cá lách cách, tiếng hò khoan điền dã mộc mạc ngân nga giữa ngút ngàn lau sậy, xua tan hoàn toàn những ranh giới hư ảo giữa tiên gia và phàm tục.

Trưa buông, Cố Chiêu Nghiễm thong thả quay về túp lều đất thân thương nép mình dưới vạt sậy già rợp bóng mát. Nơi đầu hiên, chiếc chậu sành nứt cũ kỹ được cụ lau chùi sạch bóng, vết nứt gia truyền đọng lại một giọt sương mai lấp lánh như ngọc bích.

Cụ ngồi xuống chiếc chõng tre mòn nhẵn, chậm rãi nâng bát gốm nhấp một ngụm trà đắng thơm nồng hương cỏ đầm. Vị đắng chát ban đầu qua đi, đọng lại nơi cuống họng một dư vị ngọt thanh, êm dịu vô cùng. Lão nông trăm ba mươi tám tuổi khẽ mỉm cười, ánh mắt trong veo nhìn ra mặt đầm Trầm Vân Trạch bao la dập dềnh sóng biếc. Mạch nước sâu đã lành, bùn đen đã hóa đất màu, và cụ cứ thế an nhiên sống trọn một đời phàm nhân mộc mạc giữa đất trời vĩnh cửu.

Bạn thích truyện này?

Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!

Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá cho tác phẩm này.