Chương 20: Gió Thoảng Hương Trà
Luồng hơi ấm từ sâu trong lòng bùn ùa vào da thịt, len lỏi qua từng kẽ ngón chân trần nứt nẻ rồi dâng lên dọc theo ống chân già nua của Cố Chiêu Nghiễm. Cụ đứng lặng giữa làn nước vụng Cửa Ó, mi mắt khẽ khép lại. Hơn một trăm năm qua, đan điền của cụ chỉ như một cái giếng cạn trơ đáy đá, dẫu hít thở bao nhiêu linh khí núi non cũng trôi tuột đi như nước đổ lá khoai. Vậy mà lúc này, khí tức của bùn đất ngọt mát lại tựa như dòng suối ngầm róc rách, rót đầy một niềm an hòa ấm áp. Cụ không đột phá lên tầng hai, kinh mạch cũng chẳng hề nới rộng, nhưng từng khớp xương rệu rã dường như được tắm trong một luồng sinh khí dịu dàng, nhẹ bẫng như cọng lau non đón gió.
Cụ mỉm cười, cúi xuống vỗ nhẹ lớp bùn êm quanh rễ ấu non, rồi thong thả bước lên bờ.
Thời gian trôi nhanh tựa bóng câu qua cửa sổ, thấm thoắt nửa năm đã trôi qua kể từ ngày đại trận lôi hỏa sụp đổ.
Trầm Vân Trạch vào tiết đầu thu khoác lên mình một sắc áo hoàn toàn mới. Nắng sớm trải vàng như rót mật trên mặt sóng lăn tăn, rọi sâu xuống đáy nước trong vắt đến mức trông rõ từng hòn cuội trắng và những rãnh cát mịn màng. Dưới tầng nước ngọt mát ấy, hàng ngàn chùm rễ ấu gai đen buông dài thướt tha, ken dày thành từng mảng xanh ngút ngát nối dài từ vụng Cửa Ó qua hõm Cây Gạo cụt đến tận ngã ba Lòng Máng. Từng vạt lá hình thoi xòe tròn trôi bập bềnh, chen lẫn giữa những búp sen trắng muốt vừa hé nhụy tỏa hương thơm thanh khiết, xua tan vĩnh viễn mùi tanh nồng của đan sa thuở trước. Từng đàn cá cờ, cá diếc óng ánh vảy bạc tung tăng bơi lượn quanh các mấu sừng ấu già, thỉnh thoảng lại búng đuôi lách chách làm xao động bóng mây trời.
Từ mờ sáng, xóm chài Bến Lau đã rộn rã tiếng gõ mạn thuyền cộc cộc đuổi cá. Tiếng hò kéo lưới, tiếng cười giòn tan của các bà, các chị vang vọng khắp bến nước. Trên doi cát ven mép sậy, bé Mận và thằng Cò đang lội nước đuổi theo một chú cà cuống béo múp. Làn da non nớt của lũ trẻ từng bị nước độc làm phồng rộp, lở loét ngày nào, nay nhờ đan sa tiêu tán và nước ấu dưỡng lành đã trở nên hồng hào, bóng mịn, chẳng còn vương lại chút dấu vết đau đớn nào. Nhìn những khoang thuyền nan đầy ắp tôm cá tươi rói chuẩn bị xuôi dòng Cổ Lạc sang phiên chợ huyện, khóe mắt cụ Cố lại dâng lên niềm vui sướng nghẹn ngào.
Cụ quay gót trở về chái hiên quen thuộc. Túp lều vách đất vẫn nép mình bình dị bên rặng sậy già, trên bậu cửa bếp, chiếc chậu sành nứt lưu giữ giống ấu năm xưa đã được cụ rửa sạch, đặt ngay ngắn như một kỷ vật nhắc nhớ về cội nguồn.
Bỗng nhiên, một làn gió nhẹ thoảng qua mặt đầm, mang theo luồng linh khí thanh tao nhưng vô cùng trầm tĩnh. Cụ Cố ngẩng đầu, bắt gặp một bóng người khoác đạo bào vải xám mộc mạc đang thong thả rẽ lối sậy bước tới.
Mục Chân Nhân không ngự mây phi kiếm, cũng chẳng mang theo đệ tử tùy tùng, một mình chống chiếc gậy trúc xanh đi bộ tới ven đầm. Đôi mắt sâu thẳm như giếng cổ của ngài dừng lại trên từng luống ấu trĩu quả, ánh lên vẻ thán phục khôn cùng.
Cố Chiêu Nghiễm vội xoa hai bàn tay cáu bùn vào vạt áo gai, chắp tay cúi người — Chân nhân giá lâm tệ xá, lão chưa kịp nghênh đón từ xa, thật thất lễ quá.
Mục Chân Nhân khẽ xua tay, nụ cười đôn hậu nở trên gương mặt quắc thước — Cố đạo hữu đa lễ rồi. Bản tọa hôm nay chỉ là một kẻ lữ khách ghé thăm xóm đầm, hà tất phải câu nệ lễ tiết môn phái.
Cụ Cố đưa tay mời khách vào chiếc bàn gỗ thô mộc đặt dưới bóng râm của giàn mướp bên hiên. Chiếc ấm đất nung trên bếp than hồng vừa reo reo sôi. Cụ với tay lấy nắm lá trà đắng hái từ trên gồi sậy khô, tráng qua nước ấm rồi hãm một ấm trà đặc sánh. Hương trà mộc mạc mang theo chút vị ngai ngái của đất bãi, vị đắng chát của sương sớm và hậu vị ngọt sâu lan tỏa khắp khoảng sân nhỏ.
Cụ rót một chén nước đầy đưa bằng hai tay — Nơi đầm hoang gió lạnh, chỉ có chút trà đắng điền dã thô thiển này, xin chân nhân đừng chê cười.
Mục Chân Nhân trân trọng đón lấy, nâng chén lên nhấp một ngụm nhỏ. Ngài nhắm mắt cảm nhận vị đắng thanh thuần thấm vào đầu lưỡi, rồi chậm rãi thở ra một hơi dài — Trà đắng nhưng hậu vị ngọt sâu, tựa như lòng người trải qua trăm năm nhẫn nại vậy. Cố đạo hữu, hôm nay bản tọa hạ sơn, trước là thăm cảnh Trầm Vân Trạch hồi sinh, sau là có một việc hệ trọng muốn thỉnh cầu đạo hữu.
Dứt lời, Mục Chân Nhân từ tốn đặt lên mặt bàn một tấm lệnh bài bằng ngọc bích viền mây vàng, bên trên khắc chìm ba chữ “Linh Thực Đường”. Khí tức thanh nhã toát ra từ tấm ngọc bài khiến vạt sậy xung quanh khẽ lay động.
Ngài nhìn thẳng vào đôi mắt trong veo của cụ Cố, giọng nói trang nghiêm mà tha thiết:— Đan Dược Đường và Chấp Pháp Đường ngoại môn vừa qua đã bị Giám Sát Viện thanh trừng triệt để. Tuy nhiên, đạo dưỡng sinh thái của ngoại môn Huyền Khinh bao năm qua vì trục lợi mà sai lệch quá nhiều, đệ tử chỉ biết gieo trồng theo sách vở kinh viện, xa rời gốc rễ tự nhiên. Chuyến này về núi, bản tọa muốn thỉnh mời Cố đạo hữu lên linh sơn, chính thức nhậm chức Trưởng tọa Linh Thực Sư ngoại môn. Đạo hữu sẽ toàn quyền trông nom mọi dược điền, truyền dạy thuật nắn dòng, dưỡng đất cho hàng ngàn đệ tử, hưởng thụ bổng lộc ngang hàng trưởng lão, lại có linh tuyền linh mạch để tu bổ thân thể, kéo dài tuổi thọ.
Lời đề nghị ấy nặng tựa ngàn cân. Đối với bất kỳ một lão tạp dịch phàm căn nào ngụp lặn dưới đáy bùn suốt một thế kỷ, đây chẳng khác nào giấc mộng đổi đời, bước chân một bước lên mây xanh nơi tiên giới.
Thế nhưng, Cố Chiêu Nghiễm chỉ nhìn tấm ngọc bài lấp lánh rồi lại nhìn ra mặt đầm xanh ngắt phía xa. Cụ nâng chén trà đắng của mình lên nhấp một ngụm, chậm rãi lắc đầu, giọng khàn trầm nhưng vững chãi — Tấm lòng của chân nhân, lão khắc cốt ghi tâm. Nhưng xin ngài thứ lỗi, lão không thể nhận chức vụ cao quý này.
Mục Chân Nhân khẽ nhướng mày, ánh mắt thoáng chút ngạc nhiên — Đạo hữu không muốn bước lên tiên sơn, hưởng linh đan diệu dược để di dưỡng tuổi thọ hay sao? Đan điền đạo hữu tuy phàm căn, nhưng nếu có linh tuyền trợ lực, sống thêm vài chục năm nữa hoàn toàn không khó.
Cố Chiêu Nghiễm mỉm cười, đôi mắt già nua ánh lên nét bình thản thấu tỏ sự đời — Thưa chân nhân, con cá sinh ra ở vũng bùn thì thuộc về vũng bùn, chim bói cá quen đậu cọng lau thì chẳng thể giam mình trong lầu son gác tía. Lão sống ở Trầm Vân Trạch này tròn một trăm ba mươi tám năm, da thịt ngấm mùi bùn nước, hơi thở hòa cùng từng cọng ấu chiếc sen. Đạo của lão là đạo của người cày cấy, thuận theo trời đất, lấy sự an lành của bờ xôi ruộng mật làm vui. Lên linh sơn ăn linh chi, uống ngọc dịch, ngồi trên ghế gấm nhìn xuống mây mù, lão sẽ chỉ thấy ngột ngạt mà héo rũ như nhánh bèo xa nước mà thôi.
Cụ ngừng lại một nhịp, đưa bàn tay thô ráp nứt nẻ chỉ về phía xóm Bến Lau — Đệ tử Linh Thực Đường có cháu Tô Miên thông tuệ, dốc lòng vì cây cỏ; Khí Giới Đường có cháu Liễu Mộc khéo léo, chất phác lại chuộng việc thực tế. Tụi trẻ đã học được cách lắng nghe đất trời, đem rễ ấu gai và đăng nứa về cứu sống dược điền trên núi. Tông môn có các cháu tiếp nối đạo lý điền dã là đã đủ rồi. Lão già này chỉ xin được ở lại bên túp lều đất, sáng ngắm mặt trời lên khỏi vạt sậy, chiều nhấp chén trà đắng đọng sương, cùng bà con chài lưới sớm tối quây quần. Như thế, dẫu mai này có nhắm mắt xuôi tay vùi thân vào đáy bùn đầm ấm, lòng lão cũng đã trọn vẹn an yên.
Nghe những lời mộc mạc từ đáy lòng của lão nông phàm căn, Mục Chân Nhân ngồi bất động hồi lâu. Gió sớm luồn qua chái hiên, thổi tà áo xám của ngài khẽ bay lất phất. Là một bậc chân nhân đức cao vọng trọng đã sống hơn trăm năm trên đỉnh cao danh vọng, ngài từng thấy biết bao kẻ vì một viên đan dược, một chức vị ngoại môn mà tranh đoạt đầu rơi máu chảy. Vậy mà trước mắt ngài, một lão nhân Luyện Khí tầng một lại thản nhiên khước từ mọi vinh hoa tiên cảnh, chỉ để giữ trọn lấy mảnh đầm và tấm lòng thuần khiết đối với tự nhiên.
Đó chẳng phải là cảnh giới "vô vi thuận đạo" tối cao mà biết bao tu sĩ khổ hạnh cả đời bế quan tìm kiếm hay sao?
Mục Chân Nhân hít sâu một hơi, vẻ uy nghiêm thường ngày hoàn toàn biến mất, chỉ còn lại sự kính phục chân thành từ tận đáy lòng. Ngài đứng dậy, hai tay nâng chén trà đắng ngang trán, hướng về phía Cố Chiêu Nghiễm khom mình cúi đầu thật sâu — Đạo tại bùn sâu, tâm tại cỏ nội. Lời giãi bày của Cố đạo hữu đã điểm hóa cho bản tọa một bài học lớn về thiên đạo. Bản tọa xin kính cẩn bái tạ một bậc chân nhân nơi trần thế!
Ngài ngửa cổ uống cạn chén trà đắng, rồi cẩn thận thu lại tấm ngọc bài vào tay áo.
Từ trong túi càn khôn, Mục Chân Nhân lấy ra một tấm biển bằng gỗ bách ngàn năm thô mộc, bên trên không khắc phù văn đan dược hay ấn ký môn phái uy áp, mà chỉ có bốn chữ triện sắc sảo, đượm nét phong sương: "Vĩnh Trấn Đầm Lành".
Mục Chân Nhân trân trọng trao tấm biển vào đôi bàn tay chai sần của Cố Chiêu Nghiễm, cất giọng sang sảng vọng khắp mặt đầm — Cố đạo hữu đã không màng danh lợi, bản tọa cũng không ép uổng. Tấm biển này mang theo ý chí của Giám Sát Viện Nội Môn. Từ nay về sau, ngàn mẫu Trầm Vân Trạch này vĩnh viễn thuộc về quyền tự chủ của dân chài xóm Bến Lau, không một phân đường hay chấp sự nào của Huyền Khinh Tiên Môn được phép xâm phạm hay áp đặt lề luật nơi đây nữa!
Bạn thích truyện này?
Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!
