Chương 8: Vết Dấu Tro Tàn

Gió mưa mùa hạ quất ràn rạt vào mặt buốt rát. Trần Đình Cẩn cắm đầu lao đi trên bãi cát ướt sũng, hai mắt căng ra xuyên qua màn đêm mù mịt, bám riết theo bóng đen mặc áo tơi đang lướt đi thoăn thoắt phía trước.

Lồng ngực chàng nhói buốt. Vết thương do cán giáo của đốc binh nện trúng ngực từ hai hôm trước vẫn còn âm ỉ, mỗi nhịp th* d*c đều kéo theo một cơn quặn thắt. Nhưng ngọn lửa căm hờn cuộn trào trong huyết quản khiến chàng quên hết đau đớn. Bàn tay phải của Cẩn siết chặt chuôi thanh dao chặt tre, đốt ngón tay trắng bệch, bùn non bắn lên bám dính đầy ống chân.

Bóng đen phía trước vô cùng thông thuộc doi cát Động Hải. Hắn không chạy ra bãi biển trống trải mà ngoặt gấp, lao thẳng vào vạt rừng sú vẹt rậm rạp ven lạch nước mặn. Những nhánh liễu gai cằn cỗi vươn ra như móng vuốt cào rách toạc vạt áo chàm của Cẩn. Chàng vung dao chém phăng những cành gai ngáng đường, tiếng cành gãy răng rắc chìm nghỉm trong tiếng sấm rền từ biển khơi vọng lại.

— Đứng lại! Quân nghịch tặc! — Cẩn gầm lên, rướn người phóng qua một lũng cát lầy.

Bóng áo tơi bất thần trượt chân ngã sấp xuống mép rãnh thoát nước ngập bùn, nhưng hắn lồm cồm bò dậy ngay tắp lự. Khi Cẩn chỉ còn cách hắn chừng vài ba trượng, kẻ gian liền luồn lách qua một lùm bần chua rậm rạp rồi lặn mất tăm vào lạch nước đen ngòm sâu hoắm. Nước lạch mùa triều dâng cuộn chảy xiết, chỉ còn lại những đợt sóng tối tăm dập dềnh dưới rặng dứa dại.

Cẩn dừng phắt lại bên bờ rãnh, thanh dao tre thủ thế, đôi mắt sắc quét từng bụi cây ngọn cỏ. Đêm đen dày đặc, tiếng mưa rơi lộp bộp trên lá sú vẹt lấn át mọi âm thanh. Kẻ gian đã lợi dụng dòng triều xói lở tẩu thoát không một dấu vết.

Chàng nghiến răng trút một hơi thở dài tức nghẹn. Đúng lúc cúi người định lần theo bờ cát kiểm tra vết chân, một tia chớp muộn rạch ngang nền trời làm bừng sáng góc đầm lầy.

Dưới gốc một bụi dứa dại, nơi kẻ mặc áo tơi vừa trượt ngã, có vật gì đó vừa ánh lên sắc xanh biếc kỳ lạ giữa đám bùn xám.

Cẩn lập tức bước tới, cúi xuống gạt lớp lá mục. Đó là một miếng ngọc bội bằng ngọc bích nước trong, chạm trổ tinh xảo, cỡ chừng nửa bàn tay. Dải dây thao ngũ sắc tết bằng chỉ lụa bóng bị giật đứt ngọt một đầu, tựa hồ như vừa bị cành gai móc giật phăng khỏi thắt lưng kẻ tháo chạy.

Chàng nhặt miếng ngọc lên lòng bàn tay. Miếng ngọc nặng trịch, mặt ngọc nhẵn bóng nhưng mép dưới lại vương một vệt bột sền sệt kỳ dị. Cẩn đưa lên mũi ngửi thử. Một mùi chua gắt, khé cổ xộc thẳng vào xoang mũi, quyện cùng thứ bột khoáng màu xám trắng nhờn nhớt dính chặt nơi kẽ ngọc chạm trổ.

“Bột khoáng chua!” — Cẩn giật thót mình, tim đập thình thịch.

Thứ bột dính trên miếng ngọc này giống hệt thứ độc dược vừa bị rải vào các chum mật ở kho bãi. Kẻ đánh rơi miếng ngọc này chính là kẻ đã phóng hỏa và bỏ bột độc hãm hại quân nhu đắp lũy.

Chàng cẩn thận bọc miếng ngọc vào tấm khăn chàm lót trong ngực áo, nắm chặt thanh dao rồi quay ngoắt người, sải bước chạy thục mạng trở về khu kho bãi.

Mưa dông đã ngớt hạt, chỉ còn gió biển thổi lồng lộng xua tàn tro bay lả tả. Dãy lán phía đông của kho quân nhu giờ chỉ còn là một bãi than đen trơ trọi, những thân cột lim cháy dở nghi ngút bốc khói cay xè. Mùi khét lẹt của dầu tràm quyện với mùi đường cháy đắng ngắt xộc thẳng vào buồng phổi.

Dưới ánh sáng bập bùng của những ngọn đuốc dầu tràm cắm quanh bãi cát, Cẩn nhìn thấy bóng dáng gầy guộc của thầy Cương. Lão thợ cả đang quỳ trên nền cát ướt bên cạnh dãy chum vỡ toang hoác. Hai cánh tay cụ quấn đầy giẻ ướt để che đi những vết bỏng rát do than hồng bắn trúng lúc dập lửa. Bàn tay run rẩy của cụ cầm một chiếc gáo dừa, cẩn trọng hớt từng lớp mật vàng óng ở đáy những chum còn sót lại, cố chắt chiu từng giọt mồ hôi của trăm họ.

Phía bên kia, bà Mụ Đoan cũng vừa hớt hải chạy sang. Chiếc khăn điều đội đầu của bà ướt sũng, tà áo bết đầy bùn đất, đôi mắt thâm quầng lộ rõ vẻ xót xa tột cùng. Nhìn cảnh tượng hàng trăm chum mật mía de tích cóp bao năm qua nay trào ra lênh láng hòa vào bùn cát, bà Đoan không kìm được tiếng nấc nghẹn ngào — Trời cao đất dày ơi! Bao nhiêu vạc mật mía de thơm lừng sớm tối... quân khốn nạn nào nỡ lòng tàn độc đến thế này!

Cụ Cương ngẩng đầu lên, khuôn mặt hốc hác ám đầy bồ hóng, nhưng ánh mắt vẫn giữ trọn nét cương nghị của bậc thợ cả — Bà Đoan nén đau thương. Lũy cát cần thịt đất xương tre, nhưng nếu không có huyết mật kết dính, thì hàng vạn cọc tre cắm xuống cát biển cũng chỉ là mồi cho triều cường. Số mật này... bị kẻ gian rải bột phèn chua làm hỏng mất phân nửa rồi.

Bà Mụ Đoan đưa mu bàn tay thô ráp quệt ngang dòng nước mắt, hàm răng đen nhánh cắn chặt lại. Bà bước thẳng tới trước mặt cụ Cương, giọng cất lên đanh thép và hào sảng lạ thường — Bác Cương! Già này dẫu phải dỡ cả mái nhà, bẻ sạch từng bụi mía de chưa trổ cờ trên bãi cát, cũng quyết không để bức lũy đứt gãy giữa chừng! Ngay sáng mai, tôi sẽ cho người gõ lệnh tập hợp tất cả các hội lò mía khắp tổng Động Hải. Dẫu dốc cạn đến vò mật gia truyền cuối cùng cất dưới hầm đất, chúng tôi cũng đem hết ra nuôi lũy che chắn cho xóm làng!Nghe những lời gan ruột ấy, Cẩn cảm thấy sống mũi cay xè. Chàng vội vàng bước lại gần, quỳ một gối xuống bên cạnh thầy — Thầy ơi! Con đuổi theo kẻ gian ra tận lạch sú vẹt nhưng hắn lặn mất tăm. Tại nơi hắn trượt chân phóng qua rãnh thoát nước, con nhặt được vật này!

Cẩn lấy trong ngực áo ra miếng ngọc bội, đưa ngón tay quệt vệt bột khoáng xám trắng dính trên ngọc dâng tới trước mặt thầy Cương.

Cụ Cương nhíu mày, chấm nhẹ một chút bột xám đưa lên đầu lưỡi nếm thử. Đôi lông mày hoa râm của cụ lập tức cau chặt lại, mắt quắc lên — Vị chát ngắt, hậu vị chua buốt chân răng... Đúng là bột đá phèn chua nung lạnh, lại pha thêm bột khoáng lấy từ hang đá ẩm phương Bắc! Thứ quỷ dược này ngấm vào đường mật sẽ làm vỡ nát các thớ kết dính, khiến hồ vữa rã rời thành cát bụi chỉ sau một con nước kém!

— Thầy, có cách nào cứu được số mật còn lại trong các chum bị rải bột không? — Cẩn sốt ruột hỏi, ánh mắt lo âu nhìn sang mấy vạc mật đang sủi bọt nhờn tanh tưởi.

Cụ Cương đứng bật dậy, chắp tay sau lưng, chậm rãi bước quanh đống tro than và những vựa vỏ hàu, vỏ sò đang chờ nung dở bên triền cát. Ánh mắt tinh tường của người thợ cả nhìn xoáy vào đống tro trắng mịn rơi rớt từ các cửa lò nung vỏ sò ban chiều. Đôi bàn tay chai sạn của cụ bỗng vỗ mạnh vào đùi — Có kế rồi! Quy luật tạo hóa tương sinh tương khắc. Đất có độc thì cây cỏ có thuốc giải. Đá phèn núi mang khí chua hàn độc, ắt phải dùng chất nồng gắt của biển khơi để chế ngự!

Cụ Cương quay phắt lại, dõng dạc truyền lệnh — Cẩn! Con mau cùng đám dân phu gom toàn bộ lớp tro nồng mịn nhất dưới đáy các lò nung vỏ hàu vỏ sò lại đây! Cho thợ giã nát mầm tre gai tươi lấy nước cốt. Lấy nước cốt tre hòa cùng nước tro vỏ sò đã gạn trong, đun sôi rồi đổ từ từ vào vạc mật bị chua hỏng!

Cẩn cùng đám thợ phụ lập tức bắt tay vào việc. Nước cốt tre xanh ngắt quyện với nước tro vỏ sò nồng ấm được chắt lọc cẩn thận qua ba lớp vải thô, rồi trút thẳng vào chiếc vạc đồng lớn đang chứa mẻ mật bị đầu độc sủi bọt đen nhờn.

Ngọn lửa củi tràm dưới đáy vạc bốc lên hừng hực. Dưới bàn tay khuấy đảo nhịp nhàng bằng cây dầm gỗ của Cẩn, một sự chuyển biến kỳ diệu dần diễn ra trước mắt mọi người.

Lớp bọt nhờn tanh tưởi bỗng co cụm lại thành từng mảng bã rồi từ từ lắng xuống đáy vạc. Mùi chua gắt biến mất, nhường chỗ cho hương thơm ngọt nồng, ngầy ngậy quen thuộc của mật mía de nguyên chất. Khi cụ Cương nhúng chiếc que tre vào vạc rồi nhấc lên, dòng mật nâu óng cánh gián chảy ròng ròng kéo thành sợi dẻo quánh, không hề đứt đoạn.

— Cứu được rồi! Mật đã dẻo quánh trở lại rồi! — Đám thợ phụ reo hò vang dậy cả một góc bờ sông.

Cụ Cương tự tay múc một gáo mật vừa phục hồi, hòa cùng vôi hàu tôi kỹ và đất cát mịn nện thử một khuôn nhỏ trên nền đất. Khối hồ vữa quện chặt lấy nhau, miết tay vào không hề lọt một hạt cát rời, rắn đanh lại ngay trước gió biển.

Lòng Cẩn trào dâng niềm thán phục khôn cùng trước tài nghệ của thầy. Đợi cho tiếng reo hò của đám thợ lắng xuống, chàng mới khẽ rút miếng ngọc bội vừa cất lại trong bọc áo khi nãy, kính cẩn hai tay dâng lên trước ngọn đuốc — Thầy xem, lúc nãy vội cứu mật con chưa kịp thưa kỹ, hoa văn chạm trên miếng ngọc này rất lạ.

Cụ Cương cầm lấy miếng ngọc, đưa lại gần ngọn đuốc dầu tràm để soi rõ. Dưới ánh lửa bập bùng, từng đường nét chạm trổ hiện lên rõ mồn một. Đó là một khối ngọc xanh lục sẫm, khắc chìm hình một con chim ưng phương Bắc đang sải cánh giương vuốt nhọn hoắt, viền xung quanh là hoa văn mây lửa cuộn tròn. Ở góc dưới miếng ngọc có một vết mẻ nhỏ hình bán nguyệt, lộ ra vết sờn bóng do nhiều năm cọ xát vào bao kiếm.

Cụ Cương sững sờ, bàn tay bỗng run lên bần bật. Cẩn đứng bên cạnh cũng chết lặng, hai mắt mở trừng trừng, mồ hôi lạnh toát ra đầm đìa sau lưng.

Vết mẻ bán nguyệt ấy, cùng dải dây thao ngũ sắc này, chính là vật gia bảo bất ly thân mà Cai đội quân nhu Vũ Đình Túc luôn hãnh diện đeo bên hông mỗi lần nghênh ngang đi đốc thúc phu dịch!

Bạn thích truyện này?

Hãy đánh giá truyện này để giúp Moier khác tìm kiếm truyện dễ dàng và có thêm đồng bọn đọc cùng!

Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá cho tác phẩm này.